Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200928572-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200915102
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-12 14:28:00 đến ngày 2020-09-23 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,241,709,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78,625,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu sáu trăm hai mươi năm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng - Cấp đất II TKBVTC 13,4292 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I TKBVTC 247,8979 100m
3 Phên nứa TKBVTC 63,8 m2
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 8,2798 100m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 24,526 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,9402 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 2,2073 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 4,0263 tấn
9 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 85,5807 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1609 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,2111 tấn
12 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,725 m3
13 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 51,0048 m3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,1625 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2303 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,9672 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 8,5209 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 3,7127 100m3
19 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 9,7158 100m3
20 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,192 m3
21 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,9141 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,003 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1602 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,1485 m3
25 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 1,3962 100m3
26 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 30,1881 m3
27 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,8492 m3
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,1706 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,0927 tấn
30 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,86 m3
31 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,6036 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0285 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0672 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,528 m3
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,087 tấn
36 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,468 m3
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 18,36 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 21,508 m2
39 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 4,68 m2
40 Quét nước xi măng 2 nước TKBVTC 39,868 m2
41 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,7987 m3
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0593 tấn
43 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,0328 m3
44 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,0948 m3
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0054 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0225 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,1745 m3
48 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm TKBVTC 0,049 tấn
49 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,6885 m3
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,393 m2
51 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,393 m2
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 4,6102 m2
53 Ống thoát nước D90 TKBVTC 2 cái
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2032 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,949 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2032 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,5178 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,8523 tấn
59 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,589 m3
60 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,589 m3
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,9794 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 5,1336 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,8558 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 4,061 tấn
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 43,3983 m3
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 6,5736 tấn
67 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 68,3332 m3
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0908 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,3179 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0728 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,4389 tấn
72 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 5,742 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 57,4611 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 35,4022 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,6992 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,078 m3
77 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,5939 m3
78 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,839 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 23,0294 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,5574 m3
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1045 tấn
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,4932 tấn
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,6181 m3
84 Gia công xà gồ thép TKBVTC 2,1096 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 170,8216 1m2
86 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 2,11 tấn
87 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 4,0976 100m2
88 Tôn úp nóc TKBVTC 47,9 md
89 Bu lông TKBVTC 132 cái
90 Nắp cửa tôn TKBVTC 1 cái
91 Thang sắt lên mái D=18 TKBVTC 24 kg
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 0,7348 1m2
93 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 75,9396 m2
94 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 132,132 m2
95 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 439,2 m
96 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 651,1782 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 243,0288 m2
98 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 242,4192 m2
99 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 TKBVTC 34,783 m2
100 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 267,049 m2
101 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 950,143 m2
102 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 500x500mm TKBVTC 73,3302 m2
103 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm TKBVTC 5,6312 m2
104 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm TKBVTC 618,9617 m2
105 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 232,0175 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 437,78 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 2.076,368 m2
108 Đắp đấu đầu cột TKBVTC 25 cái
109 Đắp khóa vòm TKBVTC 30 cái
110 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 101,25 m
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 6,3648 100m2
112 Sản xuất cửa đi PVC lõi thép TKBVTC 64,08 m2
113 Phu kiện cửa đi 2 cánh TKBVTC 17 bộ
114 Phu kiện cửa đi 1 cánh TKBVTC 4 bộ
115 Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 75,6 m2
116 Phu kiện cửa sổ TKBVTC 27 bộ
117 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 139,68 m2
118 Vách PVC lõi thép TKBVTC 6,48 m2
119 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền TKBVTC 6,48 m2
120 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 1,8096 tấn
121 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 75,6 m2
122 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,8722 m3
123 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 1,588 m3
124 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0164 tấn
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1388 tấn
126 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0293 tấn
127 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2478 tấn
128 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,3747 m3
129 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 45,3348 m2
130 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 67,0956 m2
131 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 67,096 m2
132 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 2,3972 tấn
133 Lan can thép hộp 18x18 TKBVTC 2.397 kg
134 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 113,146 m2
135 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,1806 m3
136 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,6237 m3
137 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2337 tấn
138 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,178 tấn
139 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,4738 m3
140 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,9223 m3
141 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 23,3922 m2
142 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 11,773 m2
143 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,1304 m2
144 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 36,295 m2
145 Láng granitô cầu thang TKBVTC 23,5408 m2
146 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 43,92 m
147 Gia công lan can TKBVTC 0,2899 tấn
148 lan can cầu thang TKBVTC 290 kg
149 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 11,025 m2
150 Trụ chân thang bằng gỗ TKBVTC 1 cái
151 Tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm 3 TKBVTC 12,25 m
152 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,0921 m3
153 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 9,1162 m3
154 Láng granitô cầu thang TKBVTC 29,4112 m2
155 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 72,8 m
156 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 15,9156 m2
157 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 15,916 m2
158 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,3814 m3
159 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,0785 tấn
160 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,284 m3
161 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg TKBVTC 10 cái
162 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm TKBVTC 40,368 m2
163 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 1,3417 1m3
164 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,559 m3
165 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,6334 m3
166 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 TKBVTC 1,6334 m2
167 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 TKBVTC 11,3555 m2
168 Đắp nền móng công trình TKBVTC 0,4473 m3
169 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 3,3517 1m3
170 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,901 m3
171 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,7961 m3
172 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,1692 100m3
173 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 4,8339 m3
174 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm TKBVTC 52,781 m2
175 Gia công cột bằng thép hình TKBVTC 0,0866 tấn
176 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,1539 tấn
177 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m TKBVTC 0,2383 tấn
178 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 30,2449 1m2
179 Lắp cột thép các loại TKBVTC 0,087 tấn
180 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m TKBVTC 0,238 tấn
181 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,154 tấn
182 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 0,5592 100m2
183 Tôn úp nóc TKBVTC 15,14 md
B RÃNH THOÁT NƯỚC:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 52,6171 1m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 6,1733 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 0,4303 m3
4 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,3492 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,568 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 28,68 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 86,848 m2
8 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,3621 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,9779 m3
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg TKBVTC 94 cái
11 Đắp nền móng công trình TKBVTC 17,539 m3
12 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 0,3508 100m3
13 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm TKBVTC 9 1 đoạn ống
14 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm TKBVTC 18 cái
15 Nối ống bê tông - Đường kính 400mm TKBVTC 8 mối nối
C NHÀ BẢO VỆ:
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II TKBVTC 21,0989 1m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,5984 m3
3 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,6326 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,283 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0455 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1151 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,7128 m3
8 Đắp nền móng công trình TKBVTC 7,033 m3
9 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 0,1407 100m3
10 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0214 100m3
11 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,0693 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,9291 m3
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0095 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,02 tấn
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,2312 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0652 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0935 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,9504 m3
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1869 tấn
20 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,1768 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,4516 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0043 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0216 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,0337 m3
25 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,123 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 8,976 1m2
27 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,123 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 0,1764 100m2
29 Tôn úp nóc TKBVTC 9,2 md
30 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 10,344 m2
31 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 20,2808 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 21,8 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,8 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 12,2208 m2
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 50,916 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 37,402 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 65,002 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 71,197 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm TKBVTC 11,4244 m2
40 Sản xuất cửa đi PVC lõi thép TKBVTC 1,98 m2
41 Phu kiện cửa đi 1 cánh TKBVTC 1 bộ
42 Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 5,6 m2
43 Phu kiện cửa sổ TKBVTC 3 bộ
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TKBVTC 7,58 m2
45 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 0,1268 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 5,6 1m2
47 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 5,6 m2
D ***SÂN BÊ TÔNG:
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 TKBVTC 9,9 m3
2 Lớp ni lông TKBVTC 1,98 100m2
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 19,8 m3
4 Lát gạch Terrazzo 400x400mm TKBVTC 1.123 m2
E Nhà lớp học (phần lắp đặt)
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng TKBVTC 25 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp TKBVTC 18 bộ
3 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 12 cái
4 Lắp đặt quạt treo tường TKBVTC 10 cái
5 Tủ điện nhánh 250x200x150 TKBVTC 1 cái
6 Tủ điện tổng 300x450x170 TKBVTC 1 cái
7 Tủ chứa bình cứu hỏa TKBVTC 2 tủ
8 Bình cứu hỏa bình bọt TKBVTC 2 bình
9 Bảng tiêu lệnh PCCC TKBVTC 2 bảng
10 Bảng chỉ dẫn PCCC TKBVTC 2 bảng
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 18 cái
12 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 12 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 2 cái
14 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 32 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A TKBVTC 1 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A TKBVTC 2 cái
17 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A TKBVTC 6 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A TKBVTC 3 cái
19 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe TKBVTC 1 bộ
20 Hộp đấu dây TKBVTC 11 hộp
21 Đế âm mặt thiết bị TKBVTC 55 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 TKBVTC 50 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 TKBVTC 80 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 TKBVTC 60 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 TKBVTC 350 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 TKBVTC 480 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 660 m
28 Thép dưỡng cáp TKBVTC 50 m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 20mm TKBVTC 0,1 100m
30 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 3 cái
31 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 3 cái
32 Rải dây tiếp địa TKBVTC 11,4 10m
33 Sản xuất dây tiếp địa Dây sắt trong phi 18 TKBVTC 44 m
34 Sản xuất dây tiếp địa Dây sắt trong phi 12 TKBVTC 70 m
35 Đóng cọc chống sét đã có sẵn TKBVTC 3 cọc
36 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 1 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi TKBVTC 1 bộ
38 Lắp đặt hộp đựng xà phòng TKBVTC 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 20mm TKBVTC 1 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi TKBVTC 1 bộ
41 Lắp đặt gương soi TKBVTC 1 cái
42 Lắp đặt kệ kính TKBVTC 1 cái
43 Lắp đặt giá treo TKBVTC 1 cái
44 Van phao TKBVTC 1 cái
45 Máy bơm TKBVTC 1 cái
46 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 TKBVTC 1 bể
47 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm TKBVTC 1 cái
48 Lắp đặt cầu chắn rác TKBVTC 13 cái
49 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi TKBVTC 1 bộ
50 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm TKBVTC 1,35 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm TKBVTC 0,26 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm TKBVTC 0,05 100m
53 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm TKBVTC 5 cái
54 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm TKBVTC 3 cái
55 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 32mm TKBVTC 13 cái
56 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm TKBVTC 14 cái
57 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 20mm TKBVTC 4 cái
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 100mm TKBVTC 0,05 100m
59 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 100mm TKBVTC 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 89mm TKBVTC 0,97 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm TKBVTC 13 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,16 100m
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 65mm TKBVTC 7 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 32mm TKBVTC 0,08 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 40mm TKBVTC 0,1 100m
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng - Đường kính 40mm TKBVTC 2 cái
F Điện nhà bảo vệ (phần lắp đặt)
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng TKBVTC 1 bộ
2 Lắp đặt quạt treo tường TKBVTC 1 cái
3 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 2 cái
4 Lắp đặt ô cắm đơn TKBVTC 4 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A TKBVTC 1 cái
6 Lắp đặt đèn sát trần có chụp TKBVTC 1 bộ
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 TKBVTC 20 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 TKBVTC 30 m
9 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm TKBVTC 50 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->