Gói thầu: 01.XL Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200929213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn hỗ trợ đầu tư và nguồn đối ứng của Chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 16:23:00 đến ngày 2020-09-18 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,344,942,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ SỐ KHO BẢO QUẢN VÀ CHẾ BIẾN (NHÀ SỐ 3) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 2,489 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 3,115 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,504 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 9,225 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 64,16 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 11,88 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,156 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,41 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,052 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,56 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 8,498 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,411 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,564 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,09 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,783 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,265 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,187 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 3,549 | 100m3 |
| 19 | Tiền mua đất | Mô tả KT theo chương V | 407,706 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 11,717 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,969 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 27,64 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 27,64 | m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,588 | m3 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,075 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 10,149 | m2 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,531 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,097 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,431 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,085 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,585 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,104 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,74 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,412 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 1,816 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,225 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,861 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,201 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,19 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,21 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 31,632 | m3 |
| 43 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 54,494 | m2 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 121,891 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 165,668 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 41,314 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 47,024 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 181,58 | m2 |
| 49 | Trát má cửa | Mô tả KT theo chương V | 16,958 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 121,891 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 452,544 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 127,3 | m2 |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,755 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,755 | tấn |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,911 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 31,4 | m |
| 57 | Ke chống bão (3 cái/1m xà gồ) | Mô tả KT theo chương V | 320 | cái |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp; kính trắng dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 7,84 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng Cửa cuốn tấm liền sóng vuông CBM Series 1A (cửa cuốn Austdoor bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 14,129 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt, khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 20,52 | m2 |
| 61 | Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt hộp mạ kẽm 14x14x1.2 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 20,52 | m2 |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 20,52 | m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 2,088 | 100m2 |
| 64 | Tủ điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 30A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 50-63A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi hai chấu | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 76 | Gia công kim thu sét dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt kim thu sét dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 3 | cọc |
| 79 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 80 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 81 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 82 | Bật đỡ dây trên tường thép fi8 dài 150 | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 83 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 84 | Bu lông đai ốc M10 Dài 45 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 85 | Đồng lá 60x40x3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | miếng |
| 86 | Sơn | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 87 | Que hàn 4mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | kg |
| 88 | Bình chữa cháy CO2 Model MT3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 89 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 90 | Bảng tiêu lệch nội quy | Mô tả KT theo chương V | 1 | bảng |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 93 | Quả cầu Inox | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| B | NHÀ KHO BẢO QUẢN SẢN PHẦM (NHÀ SỐ 5) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 2,987 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 3,32 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,568 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 10,595 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 69,916 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 13,003 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,187 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,492 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,078 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,84 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,198 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,093 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,667 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,116 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,02 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,337 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,21 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 4,004 | 100m3 |
| 19 | Tiền mua đất | Mô tả KT theo chương V | 460,04 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 13,452 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,162 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 30,352 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 30,352 | m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,123 | m3 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,89 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 88,074 | m2 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,637 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,119 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,517 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,702 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,686 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,122 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,869 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,173 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 2,047 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,539 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 22,586 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,271 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,041 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,257 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,977 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 33,882 | m3 |
| 43 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 67,172 | m2 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 144,138 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 283,87 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 52,528 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 52,732 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 204,69 | m2 |
| 49 | Trát má cửa | Mô tả KT theo chương V | 22,484 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 144,138 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 616,304 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 143,161 | m2 |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,868 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,868 | tấn |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,019 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 33,8 | m |
| 57 | Ke chống bão (2 cái/1m xà gồ) | Mô tả KT theo chương V | 368 | cái |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp; kính trắng dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 16,8 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt, khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 25,08 | m2 |
| 60 | Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt hộp mạ kẽm 14x14x1.2 (bao gồm sơn tĩnh điện) | Mô tả KT theo chương V | 25,08 | m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 25,08 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 2,297 | 100m2 |
| 63 | Tủ điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 30A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 50-63A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi hai chấu | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 75 | Gia công kim thu sét dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt kim thu sét dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 3 | cọc |
| 78 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 79 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 80 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 81 | Bật đỡ dây trên tường thép fi8 dài 150 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 82 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 83 | Bu lông đai ốc M10 Dài 45 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 84 | Đồng lá 60x40x3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | miếng |
| 85 | Sơn | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 86 | Que hàn 4mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | kg |
| 87 | Bình chữa cháy CO2 Model MT3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 88 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 89 | Bảng tiêu lệch nội quy | Mô tả KT theo chương V | 1 | bảng |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 92 | Quả cầu Inox | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| C | NHÀ ĐẶT HẦM ĐÔNG LẠNH (NHÀ SỐ 19C) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,687 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 2,091 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,188 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 5,392 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 44,424 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 8,294 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,224 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,028 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,483 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 5,907 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,099 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,265 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,328 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,912 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 2,12 | 100m3 |
| 19 | Tiền mua đất | Mô tả KT theo chương V | 250,781 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 5,988 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 3,121 | m3 |
| 22 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 1,406 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 16,247 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 16,247 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,267 | m3 |
| 26 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 0,595 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 8,619 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,295 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,052 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,296 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 2,001 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,367 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,077 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,49 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,454 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 0,326 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,514 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,009 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,061 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,316 | m3 |
| 43 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 28,155 | m3 |
| 44 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 23,92 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 131,527 | m2 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 157,344 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 28,994 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 20,822 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 45,42 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 6,996 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 157,344 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 233,759 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 40,652 | m2 |
| 54 | Thi công trần tôn múi chiều dày 0,35mm; khung xương thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 58,609 | m2 |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,415 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,415 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp cách nhiệt, chiều dày tôn 0,42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,835 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 10,8 | m |
| 59 | Ke chống bão (3 cái/1m xà gồ) | Mô tả KT theo chương V | 176 | cái |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 3,92 | m2 |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt, khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 9,12 | m2 |
| 62 | Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt hộp mạ kẽm 14x14x1.2 (bao gồm sơn tĩnh điện) | Mô tả KT theo chương V | 9,12 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 9,12 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,538 | 100m2 |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 80Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi hai chấu | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 85 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 75 | Gia công kim thu sét dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt kim thu sét dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 3 | cọc |
| 78 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 79 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 80 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 81 | Bu lông đai ốc M10 Dài 45 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 82 | Đồng lá 60x40x3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | miếnh |
| 83 | Sơn | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 84 | Que hàn 4mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | kg |
| 85 | Bình chữa cháy CO2 Model MT3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 86 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 1 | bình |
| 87 | Bảng tiêu lệch nội quy | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 89 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 76mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Quả cầu Inox | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Hầm đông lạnh | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi