Gói thầu: 01.XL Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200929236-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu 01.XL Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200929213
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn hỗ trợ đầu tư và nguồn đối ứng của Chủ đầu tư
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 16:23:00 đến ngày 2020-09-18 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,344,942,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ SỐ KHO BẢO QUẢN VÀ CHẾ BIẾN (NHÀ SỐ 3)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 2,489 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 3,115 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,504 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 9,225 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 64,16 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Mô tả KT theo chương V 11,88 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,156 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,41 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,052 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,56 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 8,498 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 3,411 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,564 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,09 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,783 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,265 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,187 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 3,549 100m3
19 Tiền mua đất Mô tả KT theo chương V 407,706 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 11,717 m3
21 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,969 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,64 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 27,64 m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,588 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,075 m3
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 10,149 m2
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,531 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,097 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,431 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,085 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,585 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,104 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,74 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,412 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 1,816 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,225 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,861 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,201 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,03 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,19 tấn
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,21 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 31,632 m3
43 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 54,494 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 121,891 m2
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 165,668 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 41,314 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 47,024 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 181,58 m2
49 Trát má cửa Mô tả KT theo chương V 16,958 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 121,891 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 452,544 m2
52 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 127,3 m2
53 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,755 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,755 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,911 100m2
56 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 31,4 m
57 Ke chống bão (3 cái/1m xà gồ) Mô tả KT theo chương V 320 cái
58 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp; kính trắng dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 7,84 m2
59 Sản xuất lắp dựng Cửa cuốn tấm liền sóng vuông CBM Series 1A (cửa cuốn Austdoor bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 14,129 m2
60 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt, khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 20,52 m2
61 Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt hộp mạ kẽm 14x14x1.2 sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 20,52 m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 20,52 m2
63 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 2,088 100m2
64 Tủ điện Mô tả KT theo chương V 1 cái
65 Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 30A Mô tả KT theo chương V 3 cái
66 Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 50-63A Mô tả KT theo chương V 1 cái
67 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm Mô tả KT theo chương V 4 cái
68 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi hai chấu Mô tả KT theo chương V 12 cái
69 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả KT theo chương V 6 cái
70 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 7 bộ
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 120 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 150 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả KT theo chương V 250 m
76 Gia công kim thu sét dài 1m Mô tả KT theo chương V 2 cái
77 Lắp đặt kim thu sét dài 1m Mô tả KT theo chương V 2 cái
78 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 3 cọc
79 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mô tả KT theo chương V 30 m
80 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mô tả KT theo chương V 15 m
81 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Mô tả KT theo chương V 16 cái
82 Bật đỡ dây trên tường thép fi8 dài 150 Mô tả KT theo chương V 10 cái
83 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
84 Bu lông đai ốc M10 Dài 45 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
85 Đồng lá 60x40x3 Mô tả KT theo chương V 2 miếng
86 Sơn Mô tả KT theo chương V 2 hộp
87 Que hàn 4mm Mô tả KT theo chương V 3 kg
88 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 Mô tả KT theo chương V 2 bình
89 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 1 hộp
90 Bảng tiêu lệch nội quy Mô tả KT theo chương V 1 bảng
91 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
92 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
93 Quả cầu Inox Mô tả KT theo chương V 4 cái
B NHÀ KHO BẢO QUẢN SẢN PHẦM (NHÀ SỐ 5)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 2,987 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 3,32 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,568 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 10,595 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 69,916 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Mô tả KT theo chương V 13,003 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,187 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,492 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,078 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,84 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 10,198 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,093 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,667 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,116 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 1,02 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,337 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,21 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 4,004 100m3
19 Tiền mua đất Mô tả KT theo chương V 460,04 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 13,452 m3
21 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,162 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 30,352 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 30,352 m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,123 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,89 m3
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 88,074 m2
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,637 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,119 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,517 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,702 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,686 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,122 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,869 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,173 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 2,047 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,539 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,586 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,271 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,041 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,257 tấn
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,977 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 33,882 m3
43 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 67,172 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 144,138 m2
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 283,87 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 52,528 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 52,732 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 204,69 m2
49 Trát má cửa Mô tả KT theo chương V 22,484 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 144,138 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 616,304 m2
52 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 143,161 m2
53 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,868 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,868 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,019 100m2
56 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 33,8 m
57 Ke chống bão (2 cái/1m xà gồ) Mô tả KT theo chương V 368 cái
58 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp; kính trắng dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 16,8 m2
59 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt, khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 25,08 m2
60 Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt hộp mạ kẽm 14x14x1.2 (bao gồm sơn tĩnh điện) Mô tả KT theo chương V 25,08 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 25,08 m2
62 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 2,297 100m2
63 Tủ điện Mô tả KT theo chương V 1 cái
64 Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 30A Mô tả KT theo chương V 3 cái
65 Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 50-63A Mô tả KT theo chương V 1 cái
66 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm Mô tả KT theo chương V 4 cái
67 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi hai chấu Mô tả KT theo chương V 12 cái
68 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả KT theo chương V 6 cái
69 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 7 bộ
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 120 m
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 150 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
74 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả KT theo chương V 250 m
75 Gia công kim thu sét dài 1m Mô tả KT theo chương V 2 cái
76 Lắp đặt kim thu sét dài 1m Mô tả KT theo chương V 2 cái
77 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 3 cọc
78 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mô tả KT theo chương V 30 m
79 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mô tả KT theo chương V 15 m
80 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Mô tả KT theo chương V 16 cái
81 Bật đỡ dây trên tường thép fi8 dài 150 Mô tả KT theo chương V 8 cái
82 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
83 Bu lông đai ốc M10 Dài 45 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
84 Đồng lá 60x40x3 Mô tả KT theo chương V 2 miếng
85 Sơn Mô tả KT theo chương V 2 hộp
86 Que hàn 4mm Mô tả KT theo chương V 3 kg
87 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 Mô tả KT theo chương V 2 bình
88 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 1 hộp
89 Bảng tiêu lệch nội quy Mô tả KT theo chương V 1 bảng
90 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
91 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
92 Quả cầu Inox Mô tả KT theo chương V 4 cái
C NHÀ ĐẶT HẦM ĐÔNG LẠNH (NHÀ SỐ 19C)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,687 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 2,091 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,188 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 5,392 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 Mô tả KT theo chương V 44,424 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Mô tả KT theo chương V 8,294 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,096 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,224 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả KT theo chương V 0,028 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả KT theo chương V 0,483 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 5,907 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,099 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,265 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,048 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,328 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,912 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,075 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả KT theo chương V 2,12 100m3
19 Tiền mua đất Mô tả KT theo chương V 250,781 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 5,988 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Mô tả KT theo chương V 3,121 m3
22 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 1,406 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 16,247 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 16,247 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả KT theo chương V 0,267 m3
26 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 0,595 m3
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 8,619 m2
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,295 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,052 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,296 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 2,001 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,367 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,077 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả KT theo chương V 0,49 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 3 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,454 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả KT theo chương V 0,326 tấn
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 3,514 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,12 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,009 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,061 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,316 m3
43 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 28,155 m3
44 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 23,92 m2
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 131,527 m2
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 157,344 m2
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 28,994 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 20,822 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 45,42 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả KT theo chương V 6,996 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 157,344 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 233,759 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 40,652 m2
54 Thi công trần tôn múi chiều dày 0,35mm; khung xương thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 58,609 m2
55 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,415 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,415 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn xốp cách nhiệt, chiều dày tôn 0,42mm Mô tả KT theo chương V 0,835 100m2
58 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 10,8 m
59 Ke chống bão (3 cái/1m xà gồ) Mô tả KT theo chương V 176 cái
60 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 3,92 m2
61 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở trượt, khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 9,12 m2
62 Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt hộp mạ kẽm 14x14x1.2 (bao gồm sơn tĩnh điện) Mô tả KT theo chương V 9,12 m2
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 9,12 m2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả KT theo chương V 1,538 100m2
65 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 80Ampe Mô tả KT theo chương V 1 cái
66 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Mô tả KT theo chương V 1 cái
67 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mô tả KT theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm Mô tả KT theo chương V 2 cái
69 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi hai chấu Mô tả KT theo chương V 7 cái
70 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả KT theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 4 bộ
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 85 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
75 Gia công kim thu sét dài 1m Mô tả KT theo chương V 2 cái
76 Lắp đặt kim thu sét dài 1m Mô tả KT theo chương V 2 cái
77 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 3 cọc
78 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mô tả KT theo chương V 15 m
79 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Mô tả KT theo chương V 16 cái
80 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
81 Bu lông đai ốc M10 Dài 45 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
82 Đồng lá 60x40x3 Mô tả KT theo chương V 2 miếnh
83 Sơn Mô tả KT theo chương V 2 hộp
84 Que hàn 4mm Mô tả KT theo chương V 3 kg
85 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 Mô tả KT theo chương V 2 bình
86 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 1 bình
87 Bảng tiêu lệch nội quy Mô tả KT theo chương V 1 bộ
88 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
89 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 76mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
90 Quả cầu Inox Mô tả KT theo chương V 2 cái
D PHẦN THIẾT BỊ
1 Hầm đông lạnh Mô tả KT theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->