Gói thầu: Thi công xây lắp nhà vệ sinh trạm y tế xã tỉnh Thái Nguyên - năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200930705-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây lắp nhà vệ sinh trạm y tế xã tỉnh Thái Nguyên - năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200871611
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân hàng thế giới (WB)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 16:34:00 đến ngày 2020-09-18 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,289,620,667 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM Y TẾ XÃ MỸ YÊN, HUYỆN ĐẠI TỪ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp IV 0,2177 100m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng 0,0208 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 1,3408 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 4,4549 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 3,6054 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0585 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1991 tấn
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,1355 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,4903 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1089 100m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,05 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1704 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0903 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,4903 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,1921 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,2721 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,4867 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0156 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 0,0244 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,1276 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 10,9472 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,8316 m3
23 Trát trần, vữa XM mác 75 16,0888 m2
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 21,304 m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 83,3056 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 37,3928 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 83,3056 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 35,712 m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 1,6089 m3
30 Lát nền, sàn, gạch chống trơn kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 16,4408 m2
31 Quét dung dịch sika chống thấm 2 lớp 27,3 m2
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 27,3 m2
33 SXLD Cửa đi khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ và lắp dựng hoàn chỉnh) 6,06 m2
34 SXLD Cửa sổ khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ và lắp dựng hoàn chỉnh) 2,16 m2
35 SXLD Vách kính khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ và lắp dựng hoàn chỉnh) 9,021 m2
36 SXLD Sen hoa inox 304 24,5798 kg
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp IV 0,0789 100m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,4262 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0232 tấn
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng đáy bể 0,0124 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,6394 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 3,602 m3
43 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM mác 75 15,7658 m2
44 Quét nước xi măng 2 nước 15,7658 m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,043 tấn
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan 0,019 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,3454 m3
48 Lắp dựng tấm đan 6 cái
49 Cút sành D100 1 cái
50 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 110mm 0,1 100m
51 Lắp đặt y PVC đường kính y 110mm 4 cái
52 Lắp đặt cút nhựa 45 PVC độ nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm 10 cái
53 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC độ nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm 2 cái
54 Lắp đặt côn thu nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 110/60mm 2 cái
55 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm 0,28 100m
56 Lắp đặt y PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính y 90mm 7 cái
57 Lắp đặt cút nhựa 45 PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm 19 cái
58 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm 4 cái
59 Lắp đặt côn thu PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90/42mm 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm 0,04 100m
61 Lắp đặt cút nhựa 45 PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm 2 cái
62 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm 6 cái
63 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm 0,04 100m
64 Lắp đặt cút nhựa 45 PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm 2 cái
65 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm 6 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm 0,01 100m
67 Lắp đặt van cửa PVC, đường kính van 34mm 1 cái
68 Lắp đặt măng xông ren ngoài PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính măng xông 34mm 1 cái
69 Lắp đặt cầu chắn rác inox D90 2 cái
70 Lắp đặt ga thoát sàn D90 6 cái
71 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm 0,08 100m
72 Lắp đặt cút nhựa 90 PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm 4 cái
73 Lắp đặt cút nhựa 45 PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm 3 cái
74 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 40mm 1 cái
75 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 40/25mm 1 cái
76 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 40/25mm 2 cái
77 Lắp đặt măng xông nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính măng xông 40mm 1 cái
78 Lắp đặt rắc co ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, đường kính rắc co 40mm 1 cái
79 Lắp đặt van cửa PPR, đường kính van 40mm 1 cái
80 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm 0,64 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm 0,28 100m
82 Lắp đặt cút nhựa 90 PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm 40 cái
83 Lắp đặt cút nhựa 45 PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm 4 cái
84 Lắp đặt cút nhựa 90 PPR ren trong 1/2 nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm 19 cái
85 Lắp đặt cút nhựa 90 PPR ren trong 3/4 nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm 1 cái
86 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 25mm 10 cái
87 Lắp đặt măng xông nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính măng xông 25mm 20 cái
88 Lắp đặt van cửa PPR, đường kính van 25mm 2 cái
89 Lắp đặt phao cơ 3/4 1 cái
90 Lắp đặt bịt ren 1/2 19 cái
91 Lắp đặt kép ren 1/2 8 cái
92 Lắp đặt tê ren 1/2 3 cái
93 Lắp đặt chậu xí bệt 2 bộ
94 Lắp đặt vòi xịt xí 2 cái
95 Lắp đặt chậu tiểu nam + van tiểu + phụ kiện 1 bộ
96 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 2 bộ
97 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu, xi phông, dây cấp,... 2 bộ
98 Lắp đặt vòi chậu rửa 2 bộ
99 Lắp đặt vòi gạt 2 bộ
100 Lắp đặt gương soi 2 cái
101 Lắp đặt bình nóng lạnh 20L 2 bộ
102 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
103 Hộp điện nhựa 3-6 module âm tường 1 hộp
104 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe 1 cái
105 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe 1 cái
106 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 2 cái
107 Lắp đặt công tắc đơn (gồm đế âm+mặt+hạt) 4 cái
108 Lắp đặt ổ cắm đơn (gồm đế âm+mặt+hạt) 2 cái
109 Lắp đặt đèn ốp trần 22W 5 bộ
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 30 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 70 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 80 m
113 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 50 m
B TRẠM Y TẾ XÃ LỤC BA, HUYỆN ĐẠI TỪ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 27,3514 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0425 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 1,3321 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 4,5802 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 3,498 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1301 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0579 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1888 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,4309 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 16,5103 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,1084 100m3
12 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 0,1084 100m3/1km
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 2,6865 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 13,2528 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 1,668 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0218 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,023 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,1144 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0867 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0579 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1888 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,9539 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,4653 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3368 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 3,72 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 84,698 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 28,016 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 36,9904 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 4,312 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 48 m
31 Ốp tường gạch 300x600mm, XM PCB30 39,312 m2
32 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm XM PCB30 17,6528 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái bằng sika 2 lớp 38,16 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 38,16 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 83,484 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 62,1184 m2
37 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( bao gồm phụ kiện) 6,24 m2
38 Sản xuất lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm 1,44 m2
39 Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm 7,128 m2
40 Sản xuất lắp dựng sen hoa cửa bằng Inox 14,9211 kg
41 SXLD biển WC nam, nữ 2 Cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 2 cái
43 Đèn LED ốp trần 22W 4 bộ
44 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
45 Dây CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 40 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 35 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 45 m
48 Ống luồn dây D16 75 m
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,4262 m3
50 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0124 100m2
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0232 tấn
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 0,6394 m3
53 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 2,5105 m3
54 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 14,145 m2
55 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 1,8498 m2
56 Quét nước xi măng 2 nước 14,145 m2
57 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,043 tấn
58 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0345 100m2
59 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3454 m3
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
61 Hệ thống kỹ thuật sành bể tự hoại 1 Bộ
62 Ống UPVC D110 0,14 100m
63 Ống UPVC D90 0,15 100m
64 Ống UPVC D48 0,03 100m
65 Ống UPVC D34 0,04 100m
66 Y UPVC D110 5 cái
67 Y UPVC D90 7 cái
68 Tê UPVC D110 2 cái
69 Tê UPVC D90 2 cái
70 Chếch UPVC D110 7 cái
71 Chếch UPVC D90 12 cái
72 Cút UPVC D110 8 cái
73 Cút UPVC D90 6 cái
74 Cút UPVC D48 4 cái
75 Cút UPVC D34 3 cái
76 Côn thu 110-48 3 cái
77 Côn thu 90-34 8 cái
78 Măng sông UPVC D110 4 cái
79 Măng sông UPVC D90 5 cái
80 Ống nhiệt PPR D50 0,08 100m
81 Ống nhiệt PPR D25 0,55 100m
82 Van cửa D50 1 cái
83 Van cửa D25 3 cái
84 Van phao cơ 1 cái
85 Rắc co ren ngoài D50 1 cái
86 Cút PPR D50 4 cái
87 Cút PPR D25 30 cái
88 Cút D25 ren trong 1/2 18 cái
89 Tê thu PPR D50-25 1 cái
90 Tê PPRD25 12 cái
91 Măng sông PPR D25 20 cái
92 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
93 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
94 Lắp đặt vòi xịt xí 2 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu, xi phông, dây câp,.. 2 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
97 Lắp đặt gương soi 2 cái
98 Vòi gạt 2 bộ
99 Lắp đặt chậu tiểu nam + van tiểu + phụ kiện 1 bộ
100 Ga thoát sàn D90 4 cái
101 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L 2 bộ
102 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
C TRẠM Y TẾ XÃ CÁT NÊ, HUYỆN ĐẠI TỪ
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,34 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0504 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 2,1112 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 6,4706 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 6,9168 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1652 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0475 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1885 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,8176 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 16,6841 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,1732 100m3
12 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 0,1732 100m3/1km
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 2,8457 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 12,5545 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 3,5138 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0398 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0168 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,22 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0945 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0317 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,161 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,0393 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3432 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2999 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 3,7396 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 73,504 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 42,088 m2
28 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 29,6036 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 5,951 m2
30 Ốp tường gạch LD kích thước 300x600mm, XM PCB40 54,576 m2
31 Lát nền, sàn gạch Ld chống trơn 300x300mm, XM PCB40 19,1122 m2
32 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô bằng sika, quét 2 lớp 38,34 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 38,34 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 73,504 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 71,6916 m2
36 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( bao gồm phụ kiện) 10,08 m2
37 Sản xuất lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm 1,44 m2
38 Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm 6,3 m2
39 Sản xuất lắp dựng sen hoa cửa bằng Inox 14,9211 kg
40 SXLD biển WC nam, nữ 2 Cái
41 Lắp đặt đèn ốp trần 22W 5 bộ
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 50 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 30 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 30 m
45 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 2 cái
47 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 80 m
48 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,1348 100m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,586 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0605 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0301 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0526 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,6653 m3
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0685 tấn
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 0,2672 m3
56 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 4,5441 m3
57 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 28,6 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 28,6 m2
59 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 4,1422 m2
60 Quét nước xi măng 2 nước 32,7422 m2
61 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,03 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,048 100m2
63 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,16 m3
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 3 cái
65 Hệ thống kỹ thuật sành bể tự hoại 1 Bộ
66 Ống lạnh PPR .PN10 DN40 0,1 100m
67 Ống lạnh PPR .PN10 DN25 0,3 100m
68 Ống lạnh PPR .PN10 DN20 0,3 100m
69 Van khóa cửa đồng DN40 1 cái
70 Van khóa cửa đồng DN20 2 cái
71 Van phao điện tự động 1 cái
72 Van xả đáy téc 1 cái
73 Tê đều PPR DN40 1 cái
74 Tê đều PPR DN25 8 cái
75 Tê đều PPR DN20 5 cái
76 Cút PPR DN25 10 cái
77 Cút PPR DN20 5 cái
78 Cút PPR ren trong DN20 10 cái
79 Côn thu D25/20 10 cái
80 Bịt đầu DN20 10 cái
81 Kép, măng xông, rắc co, ren nối các loại 12 cái
82 Ống nhựa PVC D110 0,1 100m
83 Ống nhựa PVC D90 0,2 100m
84 Ống nhựa PVC D42 0,1 100m
85 Tê xiên D110 5 cái
86 Tê xiên D90 5 cái
87 Chếch D110 8 cái
88 Chếch D90 8 cái
89 Cút D42 10 cái
90 Lắp côn thu D60/42 2 cái
91 Ga thoát nước sàn D90mm 4 cái
92 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
93 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
94 Lắp đặt vòi xịt xí 2 cái
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + Chân chậu + Phụ kiện (xi phông, dây cấp,...) 2 bộ
96 Lắp đặt vòi chậu rửa 2 bộ
97 Lắp đặt gương soi 2 cái
98 Lắp đặt chậu tiểu nam + van tiểu + phụ kiện 1 bộ
99 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20l 2 bộ
100 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
D TRẠM Y TẾ XÃ VẠN THỌ, HUYỆN ĐẠI TỪ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 26,6673 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0413 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,2904 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 4,441 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 3,3791 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1262 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0571 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1836 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,388 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 16,1688 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,105 100m3
12 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 0,105 100m3/1km
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 2,5474 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 14,2118 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 1,746 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0218 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0173 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,1144 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0841 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0571 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1836 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,9253 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3513 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2782 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 3,5366 m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,072 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 90,008 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 33,408 m2
29 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 35,1284 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 4,3296 m2
31 Ốp tường trụ, cột bằng gạch 300x600mm XM PCB40 38,112 m2
32 Lát nền, sàn - Gạch chống trơn 300x300mm 17,2558 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô 2 lớp 36,29 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 36,29 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 90,008 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 72,866 m2
37 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( bao gồm phụ kiện) 6,24 m2
38 Sản xuất lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm 1,44 m2
39 Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm 6,708 m2
40 Sản xuất lắp dựng sen hoa cửa bằng Inox 14,9211 kg
41 SXLD biển WC nam, nữ 2 Cái
42 Lắp đặt Đèn ốp trần 22W 4 bộ
43 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 25 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 40 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 50 m
47 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 2 cái
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 65 m
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III 7,8854 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,4262 m3
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0124 100m2
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0232 tấn
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 0,6394 m3
54 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 2,5105 m3
55 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 14,145 m2
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 1,8498 m2
57 Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất 14,145 m2
58 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,043 tấn
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0345 100m2
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3454 m3
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
62 Hệ thống kỹ thuật sành bể tự hoại 1 Bộ
63 Ống UPVC D110 0,14 100m
64 Ống UPVC D90 0,28 100m
65 Ống UPVC D48 0,03 100m
66 Ống UPVC D34 0,04 100m
67 Y UPVC D110 5 cái
68 Y UPVC D90 7 cái
69 Tê UPVC D110 2 cái
70 Tê UPVC D90 2 cái
71 Chếch UPVC D110 7 cái
72 Chếch UPVC D90 12 cái
73 Cút UPVC D110 8 cái
74 Cút UPVC D90 10 cái
75 Cút UPVC D48 4 cái
76 Cút UPVC D34 3 cái
77 Côn thu 110-48 3 cái
78 Côn thu 90-34 8 cái
79 Măng sông UPVC D110 4 cái
80 Măng sông UPVC D90 5 cái
81 Ống nhiệt PPR D50 0,08 100m
82 Ống nhiệt PPR D25 0,55 100m
83 Van cửa D50 1 cái
84 Van cửa D25 3 cái
85 Van phao cơ 1 cái
86 Rắc co ren ngoài D50 1 cái
87 Cút PPR D50 4 cái
88 Cút PPR D25 30 cái
89 Cút D25 ren trong 1/2 18 cái
90 Tê thu PPR D50-25 1 cái
91 Tê PPRD25 12 cái
92 Măng sông PPR D25 20 cái
93 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
94 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
95 Lắp đặt vòi xịt xí 2 cái
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm cả chân chậu, xi phông, dây cấp..) 2 bộ
97 Lắp đặt vòi chậu rửa 2 bộ
98 Lắp đặt vòi gạt 2 bộ
99 Lắp đặt gương soi 2 cái
100 Lắp đặt chậu tiểu nam + van tiểu và phụ kiện 1 bộ
101 Ga thoát sàn D90 4 cái
102 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L 2 bộ
103 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
E TRẠM Y TẾ XÃ ĐỨC LƯƠNG, HUYỆN ĐẠI TỪ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 33,096 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0456 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 2,508 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,18 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,097 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,6317 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 5,4955 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 4,8444 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 20,2481 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,1285 100m3
11 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 0,1285 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 2,6037 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 9,7328 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 3,819 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,028 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0553 tấn
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,1375 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1108 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0355 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1871 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,137 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2603 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2293 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 3,1718 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 73,42 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 33,528 m2
27 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 26,0336 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 5,72 m2
29 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600mm, XM PCB40 51,012 m2
30 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm XM PCB40 16,369 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô 2 nước 34,0064 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 34,0064 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 73,42 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 65,2816 m2
35 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( bao gồm phụ kiện) 8,02 m2
36 Sản xuất lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm 2,16 m2
37 Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm 4,34 m2
38 SXLD biển WC nam, nữ 2 Cái
39 Lắp đặt đèn ốp trần 22W 6 bộ
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 65 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 40 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 30 m
43 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 2 cái
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 105 m
46 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II 5,7234 m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,3867 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0396 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0301 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0526 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,5322 m3
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0065 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0685 tấn
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 0,3001 m3
55 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 2,7514 m3
56 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 19,8694 m2
57 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 3,5584 m2
58 Quét nước xi măng 2 nước 23,4279 m2
59 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,03 tấn
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0307 100m2
61 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3072 m3
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 3 cái
63 Hệ thống kỹ thuật sành bể tự hoại 1 Bộ
64 Ống lạnh PPR .PN10 DN40 0,08 100m
65 Ống lạnh PPR .PN10 DN25 0,5 100m
66 Ống lạnh PPR .PN10 DN20 0,23 100m
67 Van khóa cửa đồng DN40 2 cái
68 Van khóa cửa đồng DN20 1 cái
69 Van phao điện tự động 1 cái
70 Van xả đáy téc 1 cái
71 Tê đều PPR DN40 1 cái
72 Tê đều PPR DN25 5 cái
73 Tê đều PPR DN20 10 cái
74 Cút PPR DN25 10 cái
75 Cút PPR DN20 11 cái
76 Cút PPR ren trong DN20 11 cái
77 Côn thu D25/20 5 cái
78 Bịt đầu DN20 11 cái
79 Kép, măng xông, rắc co, ren nối các loại 14 cái
80 Ống nhựa PVC D110 0,16 100m
81 Ống nhựa PVC D90 0,1 100m
82 Ống nhựa PVC D42 0,08 100m
83 Tê xiên D110 8 cái
84 Tê xiên D90 5 cái
85 Chếch D110 8 cái
86 Chếch D90 5 cái
87 Cút D42 10 cái
88 Côn thu D60/42 5 cái
89 Ga thoát sàn D90mm 4 cái
90 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
91 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
92 Lắp đặt vòi xịt xí 2 cái
93 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu, xi phông, dây cấp.. 2 bộ
94 Lắp đặt vòi chậu rửa 2 bộ
95 Lắp đặt gương soi 2 cái
96 Lắp đặt chậu tiểu nam + van tiểu + phụ kiện 1 bộ
97 Lắp đặt vòi gạt 2 cái
98 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20l 2 bộ
99 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
F TRẠM Y TẾ XÃ NA MAO, HUYỆN ĐẠI TỪ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 25,6408 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0401 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,253 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 4,3232 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 3,304 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1476 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0653 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2132 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,5695 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 16,7607 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5000m - Cấp đất III 0,0888 100m3
12 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 0,0888 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 2,483 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 12,8093 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 2,4598 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0173 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0215 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,0814 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0819 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0545 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1792 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,9011 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3431 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2206 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 3,4399 m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,0675 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 85,502 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 44,912 m2
29 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 34,3126 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 3,212 m2
31 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600mm, XM PCB40 36,108 m2
32 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm XM PCB40 16,8428 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái bằng sika 2 nước 35,3202 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 35,3202 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng , 1 nước lót, 2 nước phủ 85,502 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 82,4366 m2
37 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( bao gồm phụ kiện) 6,24 m2
38 Sản xuất lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm 1,44 m2
39 Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm 5,328 m2
40 Sản xuất lắp dựng sen hoa cửabằng Inox 14,9211 kg
41 SXLD biển WC nam, nữ 2 Cái
42 Lắp đặt đèn ốp trần 22W 4 bộ
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 30 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 45 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 50 m
46 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 2 cái
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 75 m
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III 7,8854 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,4262 m3
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0124 100m2
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0232 tấn
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 0,6394 m3
54 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 2,5105 m3
55 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 14,145 m2
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 1,8498 m2
57 Quét nước xi măng 2 nước 14,145 m2
58 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,043 tấn
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0345 100m2
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3454 m3
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
62 Hệ thống kỹ thuật sành bể tự hoại 1 Bộ
63 Ống UPVC D110 0,13 100m
64 Ống UPVC D90 0,24 100m
65 Ống UPVC D48 0,03 100m
66 Ống UPVC D34 0,04 100m
67 Y UPVC D110 5 cái
68 Y UPVC D90 7 cái
69 Tê UPVC D110 2 cái
70 Tê UPVC D90 2 cái
71 Chếch UPVC D110 7 cái
72 Chếch UPVC D90 12 cái
73 Cút UPVC D110 8 cái
74 Cút UPVC D90 10 cái
75 Cút UPVC D48 4 cái
76 Cút UPVC D34 3 cái
77 Côn thu 110-48 3 cái
78 Côn thu 90-34 8 cái
79 Măng sông UPVC D110 4 cái
80 Măng sông UPVC D90 5 cái
81 Ống nhiệt PPR D50 0,07 100m
82 Ống nhiệt PPR D25 0,51 100m
83 Van cửa D50 1 cái
84 Van cửa D25 3 cái
85 Van phao cơ 1 cái
86 Rắc co ren ngoài D50 1 cái
87 Cút PPR D50 4 cái
88 Cút PPR D25 30 cái
89 Cút D25 ren trong 1/2 18 cái
90 Tê thu PPR D50-25 1 cái
91 Tê PPRD25 12 cái
92 Măng sông PPR D25 20 cái
93 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
94 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
95 Lắp đặt vòi xịt xí 2 bộ
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu, xi phông, dây cấp.. 2 bộ
97 Lắp đặt vòi chậu rửa 2 bộ
98 Lắp đặt gương soi 2 cái
99 Lắp đặt chậu tiểu nam + van tiểu + phụ kiện 1 bộ
100 Ga thoát sàn D90 4 cái
101 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L 2 bộ
102 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
G TRẠM Y TẾ LINH THÔNG, HUYỆN ĐỊNH HÓA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 27,1214 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0423 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,3227 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 4,5588 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 3,4717 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1295 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0575 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,188 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,4243 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 16,344 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,1078 100m3
12 Vận chuyển đất 5 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 0,1078 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 2,6607 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 12,9756 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 1,5098 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0218 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,02 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,1144 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0863 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0575 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,188 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,9495 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3676 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2614 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 3,695 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 81,03 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 27,056 m2
28 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 36,7624 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 5,016 m2
30 Ốp tường trụ, cột bằng gạch 300x600mm, XM PCB40 38,472 m2
31 Lát nền, sàn gạch bằng gạch chống trơn 300x300mm 17,2188 m2
32 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô bằng sika 2 lớp 36,75 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 81,03 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 68,8344 m2
35 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( bao gồm phụ kiện) 6,24 m2
36 Sản xuất lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm 2,4 m2
37 Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm 8,418 m2
38 Sản xuất lắp dựng sen hoa cửa bằng Inox 14,9211 kg
39 SXLD biển WC nam, nữ 2 Cái
40 Lắp đặt đèn ốp trần 22W 4 bộ
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 40 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 100 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20 mm 80 m
46 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 2 cái
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III 7,8854 m3
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,4262 m3
49 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0124 100m2
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0232 tấn
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 0,6394 m3
52 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 2,5105 m3
53 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 14,145 m2
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 1,8498 m2
55 Quét nước xi măng 2 nước 14,145 m2
56 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,043 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0345 100m2
58 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3454 m3
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
60 Hệ thống kỹ thuật sành bể tự hoại 1 Bộ
61 Ống UPVC D110 0,14 100m
62 Ống UPVC D90 0,15 100m
63 Ống UPVC D48 0,03 100m
64 Ống UPVC D34 0,04 100m
65 Y UPVC D110 5 cái
66 Y UPVC D90 7 cái
67 Tê UPVC D110 2 cái
68 Tê UPVC D90 2 cái
69 Chếch UPVC D110 7 cái
70 Chếch UPVC D90 12 cái
71 Cút UPVC D110 8 cái
72 Cút UPVC D90 6 cái
73 Cút UPVC D48 4 cái
74 Cút UPVC D34 3 cái
75 Côn thu 110-48 3 cái
76 Côn thu 90-34 8 cái
77 Măng sông UPVC D110 4 cái
78 Măng sông UPVC D90 5 cái
79 Ống nhiệt PPR D50 0,08 100m
80 Ống nhiệt PPR D25 0,55 100m
81 Van cửa D50 1 cái
82 Van cửa D25 3 cái
83 Van phao cơ 1 cái
84 Rắc co ren ngoài D50 1 cái
85 Cút PPR D50 4 cái
86 Cút PPR D25 30 cái
87 Cút D25 ren trong 1/2 18 cái
88 Tê thu PPR D50-25 1 cái
89 Tê PPRD25 12 cái
90 Măng sông PPR D25 20 cái
91 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
92 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
93 Lắp đặt vòi xịt xí 2 cái
94 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu, xi phông, dây cấp,... 2 bộ
95 Lắp đặt vòi chậu rửa 2 bộ
96 Lắp đặt vòi gạt 2 cái
97 Ga thoát sàn D90 3 cái
98 Lắp đặt chậu tiểu nam + van tiểu + phụ kiện 1 bộ
99 Lắp đặt Bình nong lạnh 20l 1 bộ
100 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
H TRẠM Y TẾ PHƯỜNG BÃI BÔNG, THỊ XÃ PHỔ YÊN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp IV 0,2058 100m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng 0,0383 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 1,3406 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 4,2259 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 3,3114 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0645 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0723 tấn
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,1463 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,6091 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1171 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,0888 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,0888 100m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0645 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,21 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1463 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,6091 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,2957 tấn
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,2361 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,9817 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0137 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 0,0136 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,1496 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 10,6621 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 2,4004 m3
25 Trát trần, vữa XM mác 75 20,6164 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 32,5299 m2
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 80,3628 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 52,0263 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 80,3628 m2
30 Công tác ốp gạch vào tường, gạch kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 71,0655 m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 21,6204 m3
32 Lát nền, sàn, gạch chống trơn kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 20,8507 m2
33 Quét dung dịch sika chống thấm 2 lớp 25,65 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 25,65 m2
35 SXLD Cửa đi khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ và lắp dựng hoàn chỉnh) 7,68 m2
36 SXLD Cửa sổ khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ và lắp dựng hoàn chỉnh) 2,4 m2
37 SXLD Vách kính khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ và lắp dựng hoàn chỉnh) 0,84 m2
38 SXLD Sen hoa inox 304 27,1777 kg
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV 0,0789 100m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 0,4262 m3
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0232 tấn
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng đáy bể 0,0124 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,6394 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 3,602 m3
45 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM mác 75 15,7658 m2
46 Quét nước xi măng 2 nước 15,7658 m2
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,043 tấn
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan 0,019 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,3454 m3
50 Lắp dựng tấm đan 6 cái
51 Cút sành D100 1 cái
52 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm 0,08 100m
53 Lắp đặt y PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính y 110mm 3 cái
54 Lắp đặt cút nhựa 45 PVC độ nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm 12 cái
55 Lắp đặt côn thu nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 110/60mm 1 cái
56 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm 0,16 100m
57 Lắp đặt y PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính y 90mm 6 cái
58 Lắp đặt cút nhựa 45 PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm 18 cái
59 Lắp đặt côn thu PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90/42mm 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm 0,02 100m
61 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm 3 cái
62 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm 0,04 100m
63 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm 6 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm 0,06 100m
65 Lắp đặt cút nhựa 45 độ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm 1 cái
66 Lắp đặt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm 2 cái
67 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 50mm 1 cái
68 Lắp đặt tê nhựa thu nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 50/25mm 3 cái
69 Lắp đặt van cửa PPR, đường kính van 50mm 1 cái
70 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm 0,8 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm 0,28 100m
72 Lắp đặt cút nhựa 90 PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm 40 cái
73 Lắp đặt cút nhựa 90 PPR ren trong 1/2 nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm 18 cái
74 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 25mm 10 cái
75 Lắp đặt van cửa PPR, đường kính van 25mm 2 cái
76 Lắp đặt chậu xí bệt 2 bộ
77 Lắp đặt vòi xịt xí 2 cái
78 Lắp đặt chậu tiểu nam + van tiểu + phụ kiện 1 bộ
79 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu + xi phông, dây cấp.. 2 bộ
80 Lắp đặt vòi chậu rửa 2 bộ
81 Lắp đặt vòi gạt tự do 2 bộ
82 Lắp đặt gương soi 2 cái
83 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 1 bể
84 Hộp điện nhựa 3-6 module âm tường 1 hộp
85 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe 1 cái
86 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 2 cái
87 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe 1 cái
88 Lắp đặt công tắc đơn (gồm đế âm+mặt+hạt) 7 cái
89 Bình nóng lạnh 20L 2 bộ
90 Lắp đặt đèn ốp trần 22W 5 bộ
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 50 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 60 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 110 m
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 50 m
I TRẠM Y TẾ XÃ NGA MY, HUYỆN PHÚ BÌNH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 26,8744 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,042 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 1,3137 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 4,516 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 3,4495 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1283 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0612 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2057 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,4111 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 16,1841 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,1069 100m3
12 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 0,1069 100m3/1km
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 2,6209 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 12,7116 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 1,5114 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0223 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0304 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,1166 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0428 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0508 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2057 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,9407 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3628 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3274 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 3,6458 m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 0,1017 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 79,318 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 25,896 m2
29 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 36,2764 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 5,72 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 41,48 m
32 Ốp tường gạch LD kích thước 300x600mm, XM PCB30 38,592 m2
33 Lát nền, sàn gạch LD chống trơn 300x300mm, XM PCB30 17,9378 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô bằng sika 2 lớp 36,0144 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 36,0144 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 79,318 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 67,8924 m2
38 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm ( bao gồm phụ kiện) 6,24 m2
39 Sản xuất lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm 3 m2
40 Sản xuất lắp dựng vách kính bằng nhôm hệ kính dày 6.38mm 8,328 m2
41 Sản xuất lắp dựng sen hoa cửa bằng Inox 37,3027 kg
42 SXLD biển WC nam, nữ 2 Cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 1 cái
44 Lắp đặt đèn ốp trần 22W 4 bộ
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 40 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 80 m
49 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 2 cái
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 120 m
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III 7,8854 m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,4262 m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0124 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0232 tấn
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 0,6394 m3
56 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 2,5105 m3
57 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 14,145 m2
58 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 1,8498 m2
59 Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất 14,145 m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,043 tấn
61 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0345 100m2
62 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3454 m3
63 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
64 Hệ thống kỹ thuật sành bể tự hoại 1 Bộ
65 Ống UPVC D110 0,3 100m
66 Ống UPVC D90 0,45 100m
67 Ống UPVC D48 0,03 100m
68 Ống UPVC D34 0,08 100m
69 Y UPVC D110 5 cái
70 Y UPVC D90 7 cái
71 Tê UPVC D110 2 cái
72 Tê UPVC D90 2 cái
73 Chếch UPVC D110 11 cái
74 Chếch UPVC D90 14 cái
75 Cút UPVC D110 10 cái
76 Cút UPVC D90 14 cái
77 Cút UPVC D48 10 cái
78 Cút UPVC D34 22 cái
79 Côn thu 110-48 3 cái
80 Côn thu 90-34 6 cái
81 Măng sông UPVC D110 4 cái
82 Măng sông UPVC D90 4 cái
83 Ống nhiệt PPR D50 0,06 100m
84 Ống nhiệt PPR D25 0,7 100m
85 Van cửa D50 1 cái
86 Van cửa D25 4 cái
87 Van phao cơ 1 cái
88 Rắc co ren ngoài D50 4 cái
89 Cút PPR D50 4 cái
90 Cút PPR D25 36 cái
91 Cút D25 ren trong 1/2 22 cái
92 Tê thu PPR D50-25 3 cái
93 Tê PPRD25 12 cái
94 Măng sông PPR D25 15 cái
95 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
96 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
97 Lắp đặt vòi xịt xí 2 cái
98 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân chậu, xi phông, dây cấp.. 2 bộ
99 Lắp đặt vòi chậu rửa 2 bộ
100 Lắp đặt gương soi 2 cái
101 Lắp đặt vòi gạt 2 cái
102 Ga thoát sàn D90 4  cái
103 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L 2 bộ
104 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
105 Lắp đặt chậu tiểu nam + van tiểu + phụ kiện 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->