Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200912940-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã An Nội
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200900666
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-07 10:05:00 đến ngày 2020-09-18 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,906,782,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Đường giao thông và công trình trên tuyến
1 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I(tính 90%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10,378 100m3
2 Đào hữu cơ bằng thủ công - Cấp đất I (tính 10%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 115,311 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (tính 90%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,2308 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I (tính 10%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 24,787 m3
5 Đào đánh cấp đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (tính 90%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,9094 100m3
6 Đào đánh cấp đường bằng thủ công - Cấp đất II (tính 10%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 21,216 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III (tính 90%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 13,2404 100m3
8 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III (tính 10%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 147,115 1m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 307,91 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tính 10%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5,4403 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tính 90%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 48,9629 100m3
12 Mua đá lẫn đất về đắp nền, lề đường K95 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6.631,066 m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 16,7283 100m3
14 Mua đá lẫn đất về đắp nền đường K98 (hệ số đầm chặt 1,3) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2.174,679 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1.012,65 m3
16 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7,7976 100m2
17 Rải li long lót Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 54,553 100m2
18 Đắp cát tạo phẳng bằng thủ công Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 141,93 m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10,3506 100m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 55,88 m3
21 Trát tường kênh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 223,52 m2
22 Thi công khe co Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 809,725 m
23 Thi công khe giãn Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 33,05 m
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8,47 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,94 m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (tính 90%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,7006 100m3
27 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (tính 10%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 18,896 m3
28 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 55,2938 100m
29 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8,85 m3
30 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 25,13 m3
31 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 17,19 m3
32 Mua sẵn đế cống đúc sẵn D600 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 80 cái
33 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D600mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 80 cái
34 Mua sẵn ông cống D600 tải trọng HL93 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 40 m
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 40 1 đoạn ống
36 Mua sẵn đế cống đúc sẵn D800 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 20 cái
37 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 20 cái
38 Mua sẵn ông cống D800 tải trọng HL93 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10 m
39 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính D800mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10 1 đoạn ống
40 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 21 mối nối
41 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 9 mối nối
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,6299 100m3
43 Mua đá lẫn đất về đắp nền, lề đường K95 (hệ số đầm chặt 1,3) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 81,887 m3
44 Bê tông giàn van SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,63 m3
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0098 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2735 tấn
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1537 100m2
48 Lắp đặt gian van bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6 1cấu kiện
49 Gia công cửa van phẳng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,4577 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 60 1m2
51 Vít nâng V1 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6 cái
52 Lắp dựng cửa giàn van Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,4577 tấn
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 18,6155 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 18,6155 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,4037 100m3
56 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,4037 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,1688 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,1688 100m3
59 Bơm nước ao để kè đá Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 5 ca
60 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (tính 90%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,5815 100m3
61 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (tính 10%) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 28,683 m3
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15,21 m3
63 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 114,408 100m
64 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 18,31 m3
65 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 109,32 m3
66 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 118,22 m3
67 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15,25 m3
68 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,7627 100m2
69 Đá dăm lọc Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,85 m3
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,3814 100m
71 Bơm nước làm kênh Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 ca
72 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 90,5219 100m
73 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 14,48 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 21,73 m3
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,5182 tấn
76 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2618 100m2
77 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 78,7 m3
78 Trát tường kênh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 279,2 m2
79 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8,22 m3
80 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,8 100m2
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1689 tấn
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,6757 tấn
83 Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 cái
84 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 cái
85 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,8 m3
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,916 m3
87 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,116 m3
88 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,536 m3
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,6955 100m2
90 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,5538 tấn
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 11,6433 m3
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 189 cái
93 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 9,9423 m3
94 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15,876 m2
95 Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 65,205 m2
96 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,54 m3
97 Cọc tre Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 84 m
98 Băng nhựa rộng 3.5cm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 300 m
99 Cờ hiệu nheo tam giác Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 50 cái 
100 Nhân công đảm bảo an toàn giao thông Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 360 công
101 Áo phản quang Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 cái
102 Đèn báo hiệu Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 cái
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 300 m
104 Điện năng tiêu thu đèn báo an toàn ban đêm Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 360 Kw
105 Sản xuất, lắp đặt biển W.245a, W.227, W.203b Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->