Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200929390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn, đề nghị cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 16:13:00 đến ngày 2020-09-18 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,151,854,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 2,8154 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 26,3391 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 3,2524 | 100m3 |
| 4 | Đất cấp 3 (đất đồi) san nền (Đất ở trạng thái nở rời trên phương tiện vận chuyển; đã bao gồm thuế tài nguyên, phí môi trường và chi phí cấp quyền khai thác theo quy định) | Theo yêu cầu HSMT | 147,1606 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 13,3354 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 30,0715 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,376 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1102 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,6092 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,3416 | tấn |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 60,0417 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 1,973 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,7782 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,4643 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,1512 | tấn |
| 16 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 32,1694 | m3 |
| 17 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 31,4644 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 54,1284 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 59,1969 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0924 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 13,7859 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7951 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,7951 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8736 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 2,1953 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2417 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,41 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2328 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9015 | tấn |
| 30 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,8184 | m3 |
| 31 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,9532 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 3,3969 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5181 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,2363 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,2385 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,9163 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,5682 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,69 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 31,5543 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,9367 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,165 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1112 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1722 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1113 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,1444 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 6,9388 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 7,2653 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 86,7898 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,2942 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3334 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0855 | tấn |
| 52 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,4469 | m3 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,3954 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 142,4992 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,3954 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 3,4179 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt tấm úp nóc, ốp sườn mái tôn rộng 300 | Theo yêu cầu HSMT | 112,47 | m |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 494,5238 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 891,7369 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 126,904 | m2 |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 82,057 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 339,6908 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 693,8775 | m2 |
| 64 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 445,88 | m |
| 65 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 78,9482 | m2 |
| 66 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 162,36 | m |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu HSMT | 96,544 | m2 |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M150, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 78,4932 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 157,2 | m |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 (gạch KT500x500) | Theo yêu cầu HSMT | 594,9068 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 494,524 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 2.142,267 | m2 |
| 73 | Cửa đi mở quay hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình, phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) | Theo yêu cầu HSMT | 50,4 | m2 |
| 74 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 75 | Cửa sổ mở quay hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm hệ phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 38,88 | m2 |
| 76 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 4 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 77 | Cửa sổ mở lùa hệ Xinfa 55 Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 1,4mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm hệ phụ kiện như khóa, bản lề, tay nắm, vật liệu phụ đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 25,92 | m2 |
| 78 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 79 | Vách kính nhôm hệ Xinfa 55, Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ dày 1,8-2,0mm; kính an toàn dày 6,38mm; đã bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 47,04 | m2 |
| 80 | Sản xuất Sen hoa sắt cửa đi, cửa sổ 12x12 | Theo yêu cầu HSMT | 99,36 | m2 |
| 81 | Lắp dựng ống Inox 304 D90 dày 3mm trên lan can LC2 tầng 1+2 | Theo yêu cầu HSMT | 386,2 | kg |
| 82 | Sản xuất Sen hoa sắt cầu thang KT 16x16 | Theo yêu cầu HSMT | 13,3654 | m2 |
| 83 | Sản xuất tay vịn gỗ lim Nam phi D70mm | Theo yêu cầu HSMT | 9,711 | m |
| 84 | Sản xuất trụ cầu thang gỗ lim Nam phi | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,5565 | 100m |
| 86 | Lắp đặt cút, chếch PVC thoát nước D110: | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 87 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 88 | Sản xuất lắp đặt thang khỉ lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 89 | Nắp đậy tôn lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 1,2544 | m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 6,1546 | 100m2 |
| 91 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cây |
| 92 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | gốc |
| 93 | Đất cấp 3 (đất đồi) san nền (Đất ở trạng thái nở rời trên phương tiện vận chuyển; đã bao gồm thuế tài nguyên, phí môi trường và chi phí cấp quyền khai thác theo quy định) | Theo yêu cầu HSMT | 462,3427 | m3 |
| 94 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 4,321 | 100m3 |
| B | Phần điện chiếu sáng, thu lôi chống sét | |||
| 1 | Tủ điện tổng tầng 1 và tầng 2 loại chứa được 14 át KT 600x500x180 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | hộp |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực 220V-75A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-50A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-20A | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 220V-10A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (đèn chiếu sáng lớp học FS-40X2 CM1*EH) | Theo yêu cầu HSMT | 48 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compaq 220V-15W | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (cáp 2x16mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (cáp 2x10mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 110 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x2,5mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 330 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x1,5mm2) | Theo yêu cầu HSMT | 720 | m |
| 20 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính d=25mm | Theo yêu cầu HSMT | 110 | m |
| 21 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính d=15mm | Theo yêu cầu HSMT | 1.160 | m |
| 22 | Hộp nối tự chống cháy | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 24 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 45 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 27 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cọc |
| 28 | Chân đỡ dây thu sét dọc tường d10 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 15 | m |
| 30 | Hồ lô sứ | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 31 | mũ tôn chống dột ở kim | Theo yêu cầu HSMT | 10 | mũ |
| 32 | Đệm lá chì 3mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | m |
| 33 | Kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 34 | Bu lông đai ốc | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 35 | Đo điện trở nối đất | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 36 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,1409 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1409 | 100m3 |
| C | Phần PCCC | |||
| 1 | Hộp đựng bình chữa cháy KT 50x60x18cm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 2 | Bộ nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 3 | Bình bột chữa cháy loại MFZL4( loại 4kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bình |
| 4 | Bình khí CO2 loại MT3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi