Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200933041 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương theo quyết định số 2086/QĐ-TTg ngày 31/10/2016 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-13 17:52:00 đến ngày 2020-09-23 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,169,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,3135 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,474 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,3795 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8501 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37,19 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,29 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,41 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,449 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,4014 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,1837 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1879 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,59 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,0982 | 100m3 |
| 2 | Lót bạt dứa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7.720,04 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.235,2064 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,4257 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 137,8401 | 10m |
| D | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,928 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44,2 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,848 | 100m2 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 97,24 | tấn |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,724 | 10 tấn/1km |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 97,24 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.600 | cái |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0613 | 100m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,83 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,79 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,21 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0197 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0522 | 100m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,87 | m2 |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0525 | 10 tấn/1km |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0095 | 100m3 |
| E | Bể thu + lọc nước đầu nguồn | |||
| 1 | Đào móng bể, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58,98 | m3 |
| 2 | Đào móng bể, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 42,59 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,26 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,1 | m3 |
| 5 | Xây tường đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 42,7 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 122,9 | m2 |
| 7 | Láng đáy bể , dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,4 | m2 |
| 8 | Đánh màu bằng ximăng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39 | m2 |
| 9 | Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,92 | m3 |
| 10 | SXLĐ cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,167 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn nắp đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,076 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 13 | Làm tầng lọc cát sạch + sỏi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,96 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống dẫn HDPE D=63mm PN10 (Đục lỗ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa d=63mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 16 | Rắc co D63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | 0.0 |
| 17 | Kép D63 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | 0.0 |
| 18 | Chuyển bậc PE80 (PN10) D63/32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | 0.0 |
| 19 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả cặn, xả tràn D=50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 20 | Lắp đặt van khóa, D=50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| F | Bể lắng lọc + áp lực + chứa 14m3 | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,1 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,12 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng bể, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,74 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,97 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,112 | tấn |
| 7 | Xây tường bể gạch đặc 6,5x10,5x22 VXM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,278 | m3 |
| 8 | Láng đáy bể chứa dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,5 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,68 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 33,654 | m2 |
| 11 | Quét nước ximăng 2 nước ngăn chứa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40,18 | m2 |
| 12 | Bê tông dầm đỡ đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,59 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,044 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,59 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đk<= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,107 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,074 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26 | cái |
| 21 | Thép tròn bậc thang lên xuống đường kính =18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | tấn |
| 22 | Làm tầng lọc cát sạch + sỏi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,7 | m3 |
| 23 | Xây gạch chỉ lỗ 6,5x10,5x22, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,838 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,352 | m2 |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống d= 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100m |
| 27 | Cút 90 tráng kẽm d=40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 28 | Cút 90 tráng kẽm d=50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 29 | Khâu nối D40/32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| G | Bể nước 6m3 | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,783 | m3 |
| 2 | Đào móng hố van đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,728 | m3 |
| 3 | Đắp đất trả nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,189 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,634 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,66 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,098 | tấn |
| 7 | Xây tường bể gạch chỉ 6,5x10,5x22 VXM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,604 | m3 |
| 8 | Láng đáy bể chứa dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,7 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,056 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 43,232 | m2 |
| 11 | Quét nước ximăng 2 nước trong bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,756 | m2 |
| 12 | Bê tông dầm đỡ đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,011 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,033 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,98 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đk<= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ cho CK bê tông bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 19 | Thép tròn bậc thang lên xuống đường kính =18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | tấn |
| 20 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,315 | m3 |
| 21 | Trát trong hố van dày 1,5 cm vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,977 | m2 |
| 22 | Đệm cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,659 | m3 |
| 23 | Xây bó nền sân gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,808 | m3 |
| 24 | Bê tông sân bể, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,163 | m3 |
| 25 | Láng sân bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,176 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm vào bể, D= 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,076 | 100m |
| 27 | Cút 90 độ tráng kẽm d= 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren, đường kính van d= 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ống d= 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 31 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| H | Bể nước 10m3 | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,57 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,49 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,69 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,607 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,14 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,122 | tấn |
| 7 | Xây tường bể gạch đặc 6,5x10,5x22 VXM M 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,499 | m3 |
| 8 | Láng đáy bể chứa dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 33,437 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 52,824 | m2 |
| 11 | Quét nước ximăng 2 nước trong bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 45,44 | m2 |
| 12 | Bê tông dầm đỡ đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép dầm đỡ đk<=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,041 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,26 | m3 |
| 16 | SXLĐ cốt thép tấm đan đk<= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ cho CK bê tông bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,284 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 19 | Thép tròn bậc thang lên xuống đ.kính =18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | tấn |
| 20 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 hố van, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,315 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,977 | m2 |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,659 | m3 |
| 23 | Xây bó nền sân gạch đặc 6,5x10,5x22, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,808 | m3 |
| 24 | Bê tông sân bể, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,163 | m3 |
| 25 | Láng sân bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,176 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm vào bể, D=32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 27 | Cút 90 độ tráng kẽm d= 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren, đường kính d=50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt van ren, đường kính d=32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 31 | Lắp đặt ống thép xả đáy, xả tràn tráng kẽm d= 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| I | Bể chứa 50m3 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,29 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 72,26 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bể cũ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,31 | m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt K=0,85 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,89 | m3 |
| 5 | Xây móng bể đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,15 | m3 |
| 6 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,659 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ bể chứa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,25 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,456 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép thành bể, đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,753 | tấn |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng, nắp bể đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,431 | tấn |
| 11 | Cốt thép dầm đỡ đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,067 | tấn |
| 12 | SX thép tròn bậc lên xuống đường kính =18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,204 | m3 |
| 14 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,018 | tấn |
| 15 | LD CK BTĐS bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 16 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 130 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 95,92 | m2 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | m3 |
| 21 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | m3 |
| 22 | Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,4 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , đường kính ống d=50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 24 | Vòi đồng d=20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| J | Bể 2m3 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,104 | m3 |
| 2 | Đắp đất trả độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,138 | m3 |
| 3 | Đêm cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,224 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,673 | m3 |
| 5 | Xây bể gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 VXM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,968 | m3 |
| 6 | Láng đáy bể chứa dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,3 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,864 | m2 |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước trong bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,46 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,275 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đk<= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,029 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ cho CK bê tông bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cấu kiện |
| 15 | Đệm cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,168 | m3 |
| 16 | Xây bó nền sân gạch lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,231 | m3 |
| 17 | Bê tông sân bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,281 | m3 |
| 18 | Láng sân bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,36 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, D= 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | 100m |
| 20 | Cút 90 tráng kẽm d=25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 21 | Khâu nối tráng kẽm d=25/25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 bằng đồng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| K | Đường ống (Toàn tuyến) | |||
| 1 | Đào đất đường ống, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 84 | m3 |
| 2 | Đào đất đường ống, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37 | m3 |
| 3 | Đắp đất đường ống, độ chặt K=0,85 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 112 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN10 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,8 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN12.5 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 6 | Nối thẳng thép D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 7 | Ba chạc 32-25-32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi