Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20181250912 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 08:45:00 đến ngày 2020-10-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 68,827,557,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,100,000,000 VNĐ ((Một tỷ một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền (kể cả đào đất hữu cơ, đập bỏ kết cấu nhà dân, xúc vận chuyển đi đổ đúng nơi quy định) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.036,71 | m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp bằng máy, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.791,41 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đường làm mới bằng máy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.945,46 | m3 |
| 4 | Đập bỏ kết cấu BT bó vỉa, dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,53 | m3 |
| 5 | Lu lèn nguyên thổ độ chặt yêu cầu K=0,95 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.503,75 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu đạt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28.006,27 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu đạt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.528,92 | m3 |
| 8 | Cung cấp đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31.548,29 | m3 |
| C | Phần móng đường: | |||
| 1 | Thi công móng CPĐD loại II Dmax37.5 dày 30cm (Chia làm 2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.752,09 | m3 |
| 2 | Thi công móng CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.331,3 | m3 |
| D | Phần mặt đường BTN | |||
| 1 | Cắt khe mặt đường BTN dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,4 | m |
| 2 | Tưới nhựa dính bám bằng nhũ tương CSS-1 TC 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.161,57 | m2 |
| 3 | Thi công lớp BTNC12.5 chiều dầy 7cm bù vênh trên mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 965,46 | m2 |
| 4 | Thi công lớp BTNC12.5 chiều dầy 4cm bù vênh trên mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,11 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1kg/m2 trên móng CPĐD bằng nhựa lỏng MC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.369,84 | m2 |
| 6 | Thi công lớp BTNC19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.396,24 | m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám bằng nhũ tương CSS-1 TC 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.369,24 | m2 |
| 8 | Thi công mặt đường lớp BTNC12.5 hạt mịn dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.369,84 | m2 |
| 9 | Thi công lớp BTNC12.5 hạt mịn dày 7cm trên mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.026,4 | m2 |
| E | Phần Bordure, đảo giữa, vỉa hè | |||
| F | Bó vỉa | |||
| 1 | Lót nilon tái sinh móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.046,21 | m2 |
| 2 | BT đá 1x2 M250 bó vỉa đổ tại chỗ, khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,77 | m3 |
| G | Vỉa hè | |||
| 1 | Đào đất móng gờ chặn vỉa hè bằng NL, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,35 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng dày 10cm móng gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,54 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M150 gờ chặn KT(30x15cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,41 | m3 |
| 4 | Lót nilon tái sinh trước khi làm nước cốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.761,07 | m2 |
| 5 | Thi công lớp cốt bê tông đá 4x6 M75 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 476,11 | m3 |
| 6 | Lát gạch Terazzo 400x400 VXMPC40 M75 dày 3.2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.014,75 | m2 |
| H | Vỉa hè BTXM | |||
| 1 | Thi công móng CPĐD loại I Dmax25, dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,75 | m3 |
| 2 | Lót 2 lớp giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,61 | m2 |
| 3 | BT đá 1x2 M300 mặt đường BTXM( trừ gỗ chèn khe) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,92 | m3 |
| I | Vuốt nối các đường dân sinh | |||
| 1 | T/C móng CPĐD Dmax 25 loại 1 dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m2 |
| 3 | BT đá 1x2 M300 mặt đường BTXM( trừ gỗ chèn khe) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,63 | m3 |
| J | Đảo giữa | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 thành đảo đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327,24 | m3 |
| 2 | Thi công lớp cốt bằng BT đá 4x6 M75 dày 10cm tại vị trí hạ đảo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terazzo 400x400 VXMPC40 M75 dày 2,5cm tại vị trí hạ đảo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m2 |
| 4 | Thi công tầng lọc ngược (50% đá 1x2 + 50% đá 2x4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D40 làm lỗ thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,25 | md |
| 6 | Đắp đất thịt trồng cây bên trong lòng đảo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,34 | m3 |
| 7 | Sơn 3 nước thành đảo giữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 680,39 | m2 |
| K | Đảo giữa vị trí thoát ngang đường | |||
| 1 | Cắt khe nền sân BT sâu 12cm để làm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m |
| 2 | BT đá 1x2 M250 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt thanh inox kẽm D=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| L | Lỗ trồng cây: | |||
| 1 | Đào đất lỗ trồng cây bằng NL, đất C3, vận chuyển đất đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,76 | m3 |
| 2 | BT móng đá 1x2 M200 lỗ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,12 | m3 |
| M | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn phản quang dày 2mm, màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.136,2 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang vạch gồ giảm tốc dày 6mm, màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,5 | m2 |
| 3 | TC & lắp đặt trụ biển báo bằng ống sắt D80, cao 2.85m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 4 | TC & lắp đặt trụ biển báo bằng ống sắt D80, Trụ dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | trụ |
| 5 | TC & lắp đặt trụ biển báo bằng ống sắt D80, Trụ dài 3.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | trụ |
| 6 | TC & lắp đặt trụ biển báo bằng ống sắt D80, Trụ dài 3.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | trụ |
| 7 | TC & lắp đặt trụ biển báo bằng ống sắt D80, Trụ dài 3.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 8 | TC & lắp đặt trụ biển báo bằng ống sắt D80, Trụ dài 3.85m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | trụ |
| 9 | TC & lắp đặt biển phản quang bát giác D=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | TC & lắp đặt biển báo phản quang tròn D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 11 | TC & lắp đặt biển báo PQ tam giác 70x70x70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 12 | TC & lắp đặt biển báo PQ vuông 60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 13 | TC & lắp đặt biển báo PQ chữ nhật 40x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 14 | TC & lắp đặt biển báo PQ chữ nhật 90x45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | TC & lắp đặt biển báo PQ chữ nhật 100x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| N | Phần tường hộ lan mềm | |||
| 1 | Đào đất móng trụ đỡ tường hộ lan bằng nhân lực, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,11 | m3 |
| 2 | BT đá 2x4 M150 móng trụ đỡ tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,83 | m3 |
| 3 | Cung cấp trụ thép (cột 150x150x2000x5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | tru |
| 4 | Cung cấp tấm sóng giữa KT3320 x 310 x 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | tấm |
| 5 | Cung cấp tấm sóng đầu KT 700 x310x 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tấm |
| 6 | Cung cấp hạt phản quang KT 150x150x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp hộp đệm KT U150x150x3x360mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | hộp |
| 8 | Cung cấp Bulong các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414 | con |
| 9 | Sơn 3 nước vàng đen thanh giữa hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,11 | m2 |
| O | Phần cây xanh | |||
| P | Trồng cây xanh vỉa hè | |||
| 1 | Cung cấp, trồng cây Sao đen H>=3.5m; D>=8cm (kể cả cung cấp đất màu, tro trấu trồng cây, kể cả bảo dưỡng cây trồng sau 3 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cây |
| 2 | Cung cấp và trồng cỏ lá tre (kể cả bảo dưỡng cây trồng sau 3 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,76 | m2 |
| Q | Trồng cây cảnh, cỏ bồn hoa (tại những vị trí đảo giữa) | |||
| 1 | Đào đất lỗ trồng cây bằng NL, đất C3, Vận chuyển đất đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,48 | m3 |
| 2 | Cung cấp, trồng cây dương H>=1m D>=2cm (kể cả bảo dưỡng cây trồng sau 3 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | cây |
| 3 | Cung cấp, trồng cây trang đỏ (kể cả bảo dưỡng cây trồng sau 3 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cây |
| 4 | Cung cấp và trồng cây lá mỡ, mật độ 16 giỏ /m2 (kể cả bảo dưỡng cây trồng sau 3 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,4 | m2 |
| 5 | Cung cấp, trồng cỏ lá tre (kể cả bảo dưỡng cây trồng sau 3 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 711,18 | m2 |
| R | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| S | Phần hố thu, giếng thăm | |||
| 1 | Đào đất móng hố thu bằng máy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.363,8 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng dày 10cm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,91 | m3 |
| 3 | Tháo dở hố thu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | BT đá 2x4 M200 móng hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,22 | m3 |
| 5 | BT đá 2x4 M200 tường hố, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,56 | m3 |
| 6 | C/C, lắp đặt cốt thép đà kiềng, D<=12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.053,66 | kg |
| 7 | BT đá 1x2 M250 đà kiềng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,76 | m3 |
| 8 | C/C, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn D=12-18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.144,55 | kg |
| 9 | BT đá 1x2 M250 tấm đan chìm đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 10 | C/C,lắp đặt cốt thép nắp đan đúc sẵn, D<=12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,72 | kg |
| 11 | BT đá 1x2 M250 tấm đan mương đúc sẵn (kể cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| T | Hố thu nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép hộc hố thu đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,8 | kg |
| 2 | BT đá 1x2 M250 hộc thu nước đúc sẵn ( kể cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,65 | m3 |
| 3 | VXM M100 dày 2cm tạo dốc hộc hố thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | m2 |
| 4 | BT đá 1x2 M250 gờ bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,82 | m3 |
| 5 | Cung cấp thép L50x50 làm khung đỡ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,92 | kg |
| 6 | Cung cấp thép L40x40 làm khung lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,28 | kg |
| 7 | Cung cấp thép tấm KT 314x33x8 làm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 429,44 | kg |
| 8 | Cung cấp thép tấm 100x400x5 chẻ đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,44 | kg |
| 9 | Gia công, lắp đặt lưới chắn rác thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.224,08 | kg |
| 10 | Cung cấp bản lề D=16mm L=370mm thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,52 | kg |
| 11 | Cung cấp, Lđ van lật ngăn mùi D315mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang KT (1000x1000x70), tải trọng 400KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 13 | Cung cấp,lắp đặt nắp gang KT (1000x1000x70), tải trọng 250KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt hố thu ngăn mùi van lật tự động đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Xây tường bằng gạch thẻ (4x8x19) VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | m3 |
| 16 | Tô thành mương VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m2 |
| 17 | Đắp đất móng hố thu, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 963,11 | m3 |
| U | Phần ống, móng cống tròn | |||
| 1 | Đào đất móng cống tròn bằng máy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.580,34 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 dày 10 cm móng băng cống tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,89 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M150 móng băng cống tròn, đỗ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 574,1 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D=400, H=30 (kể cả Xảm mối nối và gioăng cao su) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | md |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D=600, H=30 (kể cả Xảm mối nối và gioăng cao su) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,5 | md |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D=800, H=30 (kể cả Xảm mối nối và gioăng cao su) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,5 | md |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D=1000, H=30 (kể cả Xảm mối nối và gioăng cao su) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327 | md |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D=1200, H=30 (kể cả Xảm mối nối và gioăng cao su) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | md |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D=1500, H=30 (kể cả Xảm mối nối và gioăng cao su) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | md |
| 10 | Đắp đất công trình, K=0,95, tận dụng từ đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.126,1 | m3 |
| V | Cửa xả | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng, tường đầu, tường cánh, thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,44 | m3 |
| 2 | BT đá 2x4 M200 móng tường đầu , tường cánh đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,91 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M200 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,69 | m3 |
| W | Phần bồi hoàn mương thủy lợi | |||
| X | Bồi hoàn mương thủy lợi bằng mương bê tông (40x50)cm: | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,04 | m3 |
| 2 | BT đá 2x4 M150 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,52 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M200 thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,43 | m3 |
| 4 | C/C, lắp đặt cốt thép tấm BT đúc sẵn, D<=12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,4 | kg |
| 5 | BT đá 1x2 M250 tấm bê tông đúc sẵn (kể cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| Y | Hộp nối | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 móng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 2 | BT móng đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M200 thành hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,54 | m3 |
| Z | Cống ngang băng đường | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,96 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng băng cống tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,84 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M150, móng cống đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,62 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D=800, H=30 (kể cả xảm mối nối và gioăng cao su) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | md |
| 5 | Đắp đất công trình, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,24 | m3 |
| AA | Phần hào kỹ thuật | |||
| AB | Phần hố ga hào kỹ thuật: | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,16 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng hố dày 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,65 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M200 móng hố đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m3 |
| 4 | Đệm lớp sỏi cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | m3 |
| 5 | BT đá 1x2 M200 thành hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,55 | m3 |
| 6 | BT đá 1x2 M250 đà kiềng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,61 | m3 |
| 7 | C/C, lắp đặt cốt thép đà kiềng, D<=12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 712,58 | kg |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn D=12-18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.079,54 | kg |
| 9 | BT đá 1x2 M250 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,59 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt thép góc L60x60X5 (kể cả mạ kẽm nhúng nóng thép góc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.360,84 | kg |
| 11 | Cung cấp ron cao su dày 1cm đệm năp gang hố hào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,8 | md |
| 12 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cấu kiện |
| 13 | Đắp đất công trình, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,75 | m3 |
| AC | Phần cống hộp hào kỹ thuật: | |||
| 1 | Đào đất móng cống hào kỹ thuật bằng máy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.564,72 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng dày 10 cm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,63 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 M150 móng hào đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,62 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cống hào 2 ngăn chồng tầng KT(35x35x50) loại vỉa hè (kể cả xảm mối nối và gioăng cao su) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.097 | bộ (1md) |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cống hào 2 ngăn chồng tầng KT(35x35x50) loại lòng đường (kể cả xảm mối nối và gioăng cao su) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298 | bộ (1md) |
| 6 | Đắp đất công trình, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.227,88 | m3 |
| AD | PHẦN ĐIỆN CHIÊU SÁNG | |||
| AE | Phần lắp đặt | |||
| AF | Cột đèn 11m cần đơn: 1 trụ | |||
| 1 | Thân trụ đèn chiếu sáng 9m, dày 4mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Cần đèn cao 2m, vươn 1,5m - cần đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cần |
| 3 | Đèn led chiếu sáng đường phố 150W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cột |
| 5 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| AG | Cột đèn 11m cần đôi: 13 trụ | |||
| 1 | Thân trụ đèn chiếu sáng 9m, dày 4mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 2 | Cần đèn cao 2m, vươn 1,5m - cần đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cần |
| 3 | Đèn led chiếu sáng đường phố 150W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 4 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 cột |
| 5 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 bộ |
| AH | Cột đèn 11m cần ba: 8 trụ | |||
| 1 | Thân trụ đèn chiếu sáng 9m, dày 4mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 2 | Cần đèn cao 2m, vươn 1,5m - cần ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cần |
| 3 | Đèn led chiếu sáng đường phố 150W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 cột |
| 5 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 bộ |
| AI | Bảng điện cửa cột | |||
| 1 | Cung cấp và lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1 bảng |
| 2 | Cầu chì hộp nhựa 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| AJ | Tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa cột đèn LR-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 bộ |
| 2 | Dây tiếp địa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 3 | Tiếp địa cột đèn LR-8L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| AK | Dây điện, cáp điện, phụ kiện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cáp LV-ABC-4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 2 | Cáp điện CVV/DSTA-0,6/1kV-4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 890,5 | m |
| 3 | Dây đồng trần M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 893 | m |
| 4 | Cáp điện CVV/DSTA-0,6/1kV-3x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 663 | m |
| 5 | Cáp điện CVV-DK-0,6/1kV-4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng 16mm2 (nối đất + cáp vào tủ điện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Làm đầu cáp 4x16 đường dây cáp ngầm (kể cả đầu cốt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | 1 đầu cáp |
| 10 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | 1 đầu cáp |
| 11 | Khóa néo dây dẫn NG-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Khóa néo dây dẫn NC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Kẹp răng xuyên cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp ống nhựa xoắn Ø50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 16 | Kẹp ống KE-40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 17 | Nút loe NL-40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Nút cao su chống thấm 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Đai thép không gỉ 0,7x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 20 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AL | Ống bảo vệ cáp ngầm | |||
| 1 | Ống sắt tráng kẽm Ø76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 896,5 | m |
| 3 | Măng sông ống thép D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| AM | Tủ điện điều khiển | |||
| 1 | Cung cấp,lắp đặt tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Cung cấp, lắp giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| AN | Phần di dời cột đèn trên đường 23/10 | |||
| 1 | Tháo thu hồi cần đèn đôi hiện có (Knc=0,45) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cần |
| 2 | Tháo cáp ngầm hiện có (Knc=0,45) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 3 | Tháo và lắp lại thân trụ đèn 11m (Knc=1,45, Km=1,45) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 4 | Cần đèn cao 2m, vươn 1,5m - cần ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cần |
| 5 | Tháo và lắp lại đèn sodium cao áp 250W hiện có (Knc=1,45, Km=1,45) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Đèn led chiếu sáng đường phố 150W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Cáp điện CVV/DSTA-0,6/1kV-4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| AO | Phần xây dựng | |||
| AP | Phần đầu tư xây dựng mới | |||
| 1 | Móng cột MT-1,0x1,0: 21 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | móng |
| 2 | Hào cáp băng đường HCN-ĐN: 142,00 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | m |
| 3 | Hào cáp chôn dưới vỉa hè HCN-VH: 54,00 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 4 | Hào cáp chôn dưới dải phân cách HCN-DPC: 605,50 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 605,5 | m |
| AQ | Phần di dời cột đèn trên đường 23/10 | |||
| 1 | Móng cột MT-1,0x1,0 : 02 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 2 | Hào cáp băng đường HCN-ĐN : 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 3 | Phá bỏ bê tông móng cũ : 02 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| AR | PHẦN ĐÈN TÍN HIỆU | |||
| AS | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Cung cấp trụ đèn tín hiệu cao 6m + tay vươn 6m, kể cả hệ thống đèn & bảng chỉ dẫn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Cung cấp trụ đèn tín hiệu cao 6m + tay vươn 8m, kể cả hệ thống đèn & bảng chỉ dẫn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 3 | Cung cấp trụ đèn tín hiệu cao 2,6m + hệ thống đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 4 | Tiếp địa cột đèn LR-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| AT | Dây điện, cáp điện, phụ kiện | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cáp điều khiển DVV 0,6/1kV-10x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 790 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cáp hạ áp, có lớp giáp bảo vệ CVV/DSTA 0,6/1kV-2x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370 | m |
| AU | Ống bảo vệ cáp ngầm | |||
| 1 | Ống sắt tráng kẽm Ø90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 405 | m |
| AV | Tủ điện điều khiển | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông PLC Siemens S7-200 (tủ trọn bộ + trụ đỡ + dù che) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| AW | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng trụ đèn cao 6m, vươn 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 2 | Móng trụ đèn cao 6m, vươn 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 3 | Móng trụ trụ cao 2,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 4 | Móng đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 5 | Hố cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hố |
| 6 | Tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | tấm |
| 7 | Hào cáp băng đường HCN-ĐN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m |
| 8 | Hào cáp chôn dưới vỉa hè HCN-VH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235 | m |
| AX | PHẦN CẦU | |||
| AY | PHẦN KẾT CẤU NHỊP | |||
| 1 | Đúc dầm T ngược L=25m, bê tông thương phẩm đá 1x2 f'c=50Mpa (TĐ M600 -1%PG Glenium ACE 388) đổ bằng bơm (kể cả cung cấp lắp đặt neo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | dầm |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực D12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29.838,08 | kg |
| 3 | CC, lắp đặt cốt thép dầm cầu, đường kính D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45.075,16 | kg |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông KL <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,11 | kg |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt coupler D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| AZ | Lắp dựng dầm cầu T ngược | |||
| 1 | Lắp đặt gối cầu cao su KT (250x150x52)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 2 | Lắp dựng dầm cầu T ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | 1 dầm |
| BA | Lắp đặt ống nhựa | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa D13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.097,2 | md |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,56 | md |
| BB | Dầm ngang | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép dầm ngang, đường kính D<12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.334,2 | kg |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép dầm ngang, đường kính 12 <D<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.773,2 | kg |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép dầm ngang, đường kính D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.754,7 | kg |
| 4 | TC BT đá 1x2 f'c=30Mpa dầm ngang bằng bê tông thương phẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,35 | m3 |
| BC | Tấm đan lót mặt cầu | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính D=6-8 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.054,4 | kg |
| 2 | Đúc BT, lắp đặt tấm đan lót bản mặt cầu đá 0,5x1 f'c=30Mpa đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,09 | m3 |
| BD | Bản mặt cầu BTCT+ bản liên tục | |||
| 1 | Lót tấm cao su bản liên tục dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,14 | m2 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản mặt cầu+bản liên tục nhiệt, đường kính D<12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 756,8 | kg |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản mặt cầu + bản liên tục, đường kính 12mm<D<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59.741,35 | kg |
| 4 | TC vữa BT thương phẩm đá 1x2 f'c=30Mpa bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,46 | m3 |
| 5 | Lớp nước phòng bằng cách phun chống thấm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.026,64 | m2 |
| BE | Khe co dãn | |||
| 1 | Cốt thép khe co giãn, đường kính D=12-18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.544,83 | kg |
| 2 | Rót vữa không co ngot f'c=40Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,51 | m3 |
| 3 | Cung cấp lắp đặt tấm cao su ngăn nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,48 | md |
| 4 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu, khe co dãn ray | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,95 | m |
| BF | Lề bộ hành, gờ chắn bánh | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép lề bộ hành, D<12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548,39 | kg |
| 2 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh D=12-18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.016,6 | kg |
| 3 | Thi công BT thương phẩm đá 1x2 f'c=30Mpa lề bộ hành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,97 | m3 |
| 4 | Cung cấp thép L70x70x7 khe co giãn phạm vi lề bộ hành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,14 | kg |
| 5 | Cung cấp thép tấm dày 10mm khe co giãn phạm vi lề bộ hành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,32 | kg |
| 6 | Gia công, lắp đặt thép góc, thép tấm (nhúng kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 391,46 | kg |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép nắp đan lót lề bộ hành đúc sẵn, D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.443,22 | kg |
| 8 | BT đá 1x2 f'c=30Mpa tấm đan lót lề bộ hành đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,87 | m3 |
| BG | Tấm bê tông lắp ghép | |||
| 1 | Cung cấp, gia công, lắp dựng cốt thép tấm bê tông đúc sẵn, đường kính D<12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.832,08 | kg |
| 2 | BT đá 1x2 f'c=30Mpa tấm đan đúc sẵn (kể cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,92 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt tấm cao su dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,54 | m2 |
| BH | Gờ lan can | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép gờ lan can D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,33 | kg |
| 2 | BT đá 1x2 f'c=30Mpa gờ chắn lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,23 | m3 |
| 3 | Cung cấp, gia công, lắp đặt thép tấm làm gờ lan can cầu thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,63 | kg |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bulon 24x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| BI | Lan can cầu bằng thép (tính cho toàn cầu) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt thép mạ kẽm nhúng nóng kết cấu thép lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.967,02 | kg |
| 2 | Cung cấp vữa không co ngót f'c=40Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | m3 |
| BJ | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác TL<=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | BT đá 1x2 f'c=30Mpa mương thoát nước đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa D140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | md |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt co D140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu uPVC D=200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| BK | Hệ thống ống kỹ thuật | |||
| 1 | BT đá 1x2 f'c=30Mpa gờ đỡ ống nhựa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| BL | Công tác lắp đặt | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,6 | md |
| 2 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.156 | md |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt co uPVC D90 nối bằng PP dán keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt co HDPE D90/110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 110 dày 6.6 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | md |
| BM | PHẦN TRỤ CẦU | |||
| 1 | Khoan vào đất trên cạn đường kính lỗ khoan D1200mm (kể cả dung dịch Bentonit + ống vách) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292 | m |
| 2 | Khoan vào đá bằng máy khoan D1200mm (kể cả dung dịch Bentonit + ống vách) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,6 | md |
| 3 | Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính cốt thép <12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.982,96 | kg |
| 4 | Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính cốt thép > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48.831,84 | kg |
| 5 | Gia công, lắp đặt cóc nối thép cọc khoan nhồi loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 6 | Thi công bê tông thương phẩm đá 1x2 f'c=30Mpa cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,84 | m3 |
| 7 | Bơm vữa siêu âm cọc khoan nhồi cấp phối loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,55 | m3 |
| 8 | Thí nghiệm siêu âm cọc khoan nhồi (cọc 4 mặt cắt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cọc |
| 9 | Thí nghiệm thử tải biến dạng lớn PDA cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 10 | Khoan lõi kiểm tra mùn mũi cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| BN | Công tác lắp đặt | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm D=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.420,8 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm D=114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 444,8 | m |
| 3 | Cung cấp,lắp đặt côn cút nối thép bằng PP hàn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | cái |
| 4 | Cung cấp,lắp đặt côn cút nối thép bằng PP hàn D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt thép tráng kẽm D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt thép tráng kẽm D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| BO | Thi công móng trụ cầu | |||
| 1 | Thi công bê tông móng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,79 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép móng trụ cầu trên cạn, 12<D<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.177,64 | kg |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép móng trụ cầu trên cạn D>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.357,76 | kg |
| 4 | Thi công bê tông thương phẩm đá 1x2 f'c=30Mpa mố trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,31 | m3 |
| BP | Thi công thân trụ, xã mũ trụ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép thân trụ,12<D<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.926,08 | kg |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép thân trụ, D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.303,86 | kg |
| 3 | Thi công bê tông thương phẩm đá 1x2 f'c=30Mpa thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,72 | m3 |
| 4 | C/C, lắp đặt cốt thép mũ trụ D<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.156,82 | kg |
| 5 | C/C, lắp đặt cốt thép mũ mố, D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.101,96 | kg |
| 6 | T/C BT thương phẩm đá 1x2 f'c=30Mpa xà mũ trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,66 | m3 |
| BQ | Đá kê gối | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đá kê gối D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385,56 | kg |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đá kê gối D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,36 | kg |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đá kê gối D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,08 | kg |
| 4 | Vữa không co ngót f'c=40Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,11 | m3 |
| 5 | Trám kín bẳng bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | kg |
| 6 | Cung cấp thép tấm 250x150x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,176 | kg |
| BR | PHẦN MỐ CẦU | |||
| BS | Thi công cọc khoan nhồi đường kính D1200mm | |||
| 1 | Khoan vào đất đường kính lỗ khoan 1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 709,12 | md |
| 2 | Khoan vào đá bằng máy khoan D1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,92 | md |
| 3 | Cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính cốt thép <12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.543,36 | kg |
| 4 | Cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính cốt thép >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159.110,4 | kg |
| 5 | Gia công, lắp đặt cóc nối thép cọc khoan nhồi loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | bộ |
| 6 | Thi công bê tông thương phẩm đá 1x2 f'c=30Mpa cọc nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.027,96 | m3 |
| 7 | Bơm vữa siêu âm cọc khoan nhồi cấp phối loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,15 | m3 |
| 8 | Thí nghiệm siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cọc |
| 9 | Thí nghiệm thử tải biến dạng lớn PDA cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 10 | Khoan lõi kiểm tra mùn mũi cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| BT | Công tác lắp đặt | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm D=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.867,52 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm D=114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 927,04 | m |
| 3 | Cung cấp,lắp đặt côn cút nối thép bằng PP hàn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432 | cái |
| 4 | Cung cấp,lắp đặt côn cút nối thép bằng PP hàn D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt thép tráng kẽm D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt thép tráng kẽm D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| BU | Thi công mố cầu | |||
| 1 | Thi công bê tông thương phẩm móng đá 1x2 f'c=20Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,96 | m3 |
| 2 | C/C, lắp đặt cốt thép móng mố trụ cầu trên cạn, 12<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.234,94 | kg |
| 3 | C/C, lắp đặt cốt thép móng mố trụ cầu trên cạn, D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.715,18 | kg |
| 4 | Thi công bê tông thương phẩm móng đá 1x2 f'c=30Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 726,86 | m3 |
| BV | Thi công thân mố, tường ngực | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép thân mố cầu trên cạn D<=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,8 | kg |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép thân mố cầu trên cạn 12<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.266,46 | kg |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép thân mố cầu trên cạn D>18mmm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.875,56 | kg |
| 4 | Thi công BT thương phẩm đá 1x2 f'c=30Mpa thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,59 | m3 |
| 5 | C/C, lắp đặt cốt thép tường cánh, 12<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.809,19 | kg |
| 6 | TC BT thương phẩm đá 1x2 f'c=30Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,24 | m3 |
| 7 | Cung cấp lớp đất sét làm đất thịt sau mố dày 50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,13 | m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm 16T, k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.787,27 | m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc ngược đá 50% đá 1x2 + 50% đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,69 | m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng bằng máy đầm, k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,6 | m3 |
| BW | Công tác lắp đặt | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,2 | md |
| BX | Đan tiếp cận | |||
| 1 | T/C móng CPĐD loại 1 Dmax25 dày 15cm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,61 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản quá độ đường kính cốt thép D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.802,62 | kg |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép bản quá độ đường kính cốt thép D >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.365,04 | kg |
| 4 | Thi công BT thương phẩm đá 1x2 f'c=30Mpa (tđ M350) bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,52 | m3 |
| BY | Đá kê gối | |||
| 1 | C/C, lắp đặt cốt thép đá kê gối và neo chống cắt D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385,56 | kg |
| 2 | C/C, lắp đặt cốt thép neo chống cắt D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,36 | kg |
| 3 | C/C, lắp đặt cốt thép đá kê gối và neo chống cắt D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,08 | kg |
| 4 | Vữa không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | m3 |
| 5 | Trám kín bẳng bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | kg |
| 6 | Cung cấp thép tấm 250x150x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,176 | kg |
| BZ | Phần gia cố mái taluy | |||
| CA | Đào đắp bờ kênh Sông Quán Trường và mái taluy | |||
| 1 | Đào đất lòng kênh mương bằng máy, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.356,73 | m3 |
| CB | Gia cố mái taluy bờ kênh mương | |||
| CC | Phần chân khay | |||
| 1 | Đào đất móng chân khay bằng máy đào 1,6m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.093,13 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cốt chân khay đúc sẵn D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.664,88 | kg |
| 3 | BT đá 2x4 M250 chân khay đúc sẵn (kể cả lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,98 | m3 |
| CD | Phần mối nối | |||
| 1 | BT đá 1x2 M250 mối nối móng chân khay đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,22 | m3 |
| CE | Phần đà kiềng | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đà kiềng đổ tại chỗ, D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.458,8 | kg |
| 2 | BT đá 1x2 M250 đà kiềng đổ tại chỗ ( 1% Phụ gia đông cứng nhanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | m3 |
| CF | Phần chân khay kè | |||
| 1 | Đắp đá hộc gia cố chân khay kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 664,61 | m3 |
| 2 | Đắp đất mái ta luy, đất tận dụng, đạt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.422,64 | m3 |
| 3 | Trải vải địa kỹ thuật dưới đáy mái taluy (Tương đương TS20) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.085,68 | m2 |
| 4 | Đệm đá dăm dưới mái taluy (50% đá 2x4 + 50% đá 1x2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,12 | m3 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép sườn tăng cường đổ tại chỗ, 12<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.425,94 | kg |
| 6 | BT đá 1x2 M250 sườn tăng cường đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,28 | m3 |
| 7 | BT đá 1x2 M250 tấm lát mái BT KT(40x40x12) cm đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,24 | m3 |
| 8 | BT đá 1x2 M250 hàn kín khe hở tấm lát mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,71 | m3 |
| 9 | BT đá 1x2 M250 phần đỉnh mái ta luy đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,97 | m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi