Gói thầu: Gói thầu số 01 (Xây lắp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200932091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 360 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (Xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 23:02:00 đến ngày 2020-09-22 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,752,863,678 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI HIỆU BỘ VÀ NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Cạo bá lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 1.382,35 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà bằng thủ công | Theo chương V | 422,037 | m2 |
| 3 | Cạo bá lớp sơn cũ tường cột, trụ trong nhà | Theo chương V | 1.678,897 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần trong nhà bằng thủ công | Theo chương V | 1.049,014 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 218,66 | m2 |
| 6 | Phá dỡ gạch bằng búa căn | Theo chương V | 7,47 | m3 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 649,802 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V | 18,96 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 18,03 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 36,06 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 106,24 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền láng đá mài bằng thủ công | Theo chương V | 169,925 | m2 |
| 13 | Phá dỡ xi măng láng, vệ sinh seno mái bằng thủ công | Theo chương V | 736,001 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ lan can | Theo chương V | 37,92 | m |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Theo chương V | 6 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Theo chương V | 8 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện cải tạo | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 19 | Xây cột, trụ gạch không nung 4x8x18 h<=28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 4,473 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 72,42 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 119,921 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 98,739 | m2 |
| 23 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 3.279,907 | m2 |
| 24 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 1.543,471 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 2.650,116 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 3.897,015 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Theo chương V | 36,06 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo chương V | 106,24 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 105,39 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 64,535 | m2 |
| 31 | Chà rửa, vệ sinh gạch gốm ốp tường | Theo chương V | 6,66 | 1m2 |
| 32 | Làm trần tôn lạnh (bao gồm hệ khung xương) | Theo chương V | 18,03 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 754,031 | m2 |
| 34 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 754,031 | m2 |
| 35 | Thay khóa cửa | Theo chương V | 17 | bộ |
| 36 | Khóa cửa tay nắm tròn | Theo chương V | 12 | bộ |
| 37 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5ly | Theo chương V | 18,96 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 18,96 | m2 |
| 39 | Cung cấp lan can cầu thang bằng inox 304 | Theo chương V | 34,128 | m2 |
| 40 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 34,128 | m2 |
| 41 | Sơn cửa 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 649,802 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo chương V | 19,672 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 6,691 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo chương V | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V | 6 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 6 | cái |
| 49 | Bộ xả lavabo inox | Theo chương V | 6 | Cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=21mm | Theo chương V | 0,28 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=27mm | Theo chương V | 0,32 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | Theo chương V | 0,32 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 28 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 18 | Cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | Cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 28 | Cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 16 | Cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34/27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 10 | Cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | Cái |
| 64 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đường kính 21mm | Theo chương V | 28 | Cái |
| 65 | Dây cấp nước inox dài 60cm | Theo chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt van ren đường kính 34mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt van ren đường kính 42mm | Theo chương V | 2 | Cái |
| 68 | Lắp đặt co răng ngoài nhựa miệng bát đường kính 42mm | Theo chương V | 6 | Cái |
| 69 | Lắp đặt van phao cơ đường kính 42mm | Theo chương V | 1 | Cái |
| 70 | Van phao điện | Theo chương V | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | Theo chương V | 0,06 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Theo chương V | 0,38 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Theo chương V | 0,28 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | Theo chương V | 0,32 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | Cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 78 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 32 | Cái |
| 79 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 20 | cái |
| 81 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | Cái |
| 82 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 83 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | Cái |
| 84 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 85 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát đường kính 90/60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 86 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | Cái |
| 87 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát đường kính 114/50mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | Cái |
| 88 | Lắp đặt tê bảo vệ ống thông hơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1 | Cái |
| 89 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 8 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả | Theo chương V | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu D90 | Theo chương V | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt nút bịt nhựa đường kính 90mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt nút bịt nhựa đường kính 114mm | Theo chương V | 3 | Cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Theo chương V | 1,8 | 100m |
| 97 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 76 | Cái |
| 98 | Cầu chắn rác inox D120 | Theo chương V | 19 | Cái |
| 99 | Cùm omega D90 neo ống | Theo chương V | 114 | Cái |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng led 18W | Theo chương V | 57 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng led 18W + giá đỡ, máng gắn chiếu sáng bảng học | Theo chương V | 6 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn sát trần led gắn nổi D300 | Theo chương V | 31 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 29 | cái |
| 104 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led 18W | Theo chương V | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng, có máng tán quang xương cá lắp âm trần | Theo chương V | 19 | bộ |
| 106 | Đèn báo pha | Theo chương V | 9 | bộ |
| 107 | Cầu chì 2A | Theo chương V | 9 | bộ |
| 108 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều | Theo chương V | 53 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 2 chiều | Theo chương V | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo chương V | 54 | cái |
| 111 | Lắp đặt hộp nối | Theo chương V | 50 | hộp |
| 112 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x1,5mm2 | Theo chương V | 3.150 | m |
| 113 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x2,5mm2 | Theo chương V | 1.136 | m |
| 114 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x4.0mm2 | Theo chương V | 1.890 | m |
| 115 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 30x25mm | Theo chương V | 930 | m |
| 116 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x15mm | Theo chương V | 2.895 | m |
| 117 | Lắp đặt MCB-1P-16A-4,5KA | Theo chương V | 12 | cái |
| 118 | Lắp đặt MCB-2P-16A-4,5KA | Theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt vỏ tủ điện | Theo chương V | 1 | hộp |
| B | KHỐI 6 PHÒNG, THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Cạo bá lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 409,27 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 193,046 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 78,61 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột, trụ trong nhà | Theo chương V | 1.137,397 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 786,66 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 482,248 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V | 28,44 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 29 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 40,56 | m2 |
| 10 | Phá dỡ gạch bằng búa căn | Theo chương V | 15,975 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 60,84 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 97,52 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 188,896 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo chương V | 10,56 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 1 | m2 |
| 16 | Phá dỡ xi măng láng, vệ sinh seno mái bằng thủ công | Theo chương V | 112,25 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền đá mài bằng thủ công | Theo chương V | 77,805 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ lan can | Theo chương V | 22,45 | m |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Theo chương V | 12 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Theo chương V | 12 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 22 | Tháo dỡ hệ thống điện cải tạo | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 24,045 | m3 |
| 24 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 5 tấn (Hệ số Máy TC: 4) | Theo chương V | 24,045 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ gạch thẻ không nung 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 12,78 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 211,5 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 4 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 25 | m2 |
| 29 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 1.575,667 | 1m2 |
| 30 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 1.269,816 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.188,251 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 2.773,653 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Theo chương V | 60,84 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V | 97,52 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo chương V | 188,896 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 200x400mm | Theo chương V | 10,56 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch gốm | Theo chương V | 1 | m2 |
| 38 | Làm trần tôn lạnh (bao gồm hệ khung xương) | Theo chương V | 40,56 | m2 |
| 39 | Cung cấp lan can cầu thang bằng inox 304 | Theo chương V | 17,055 | m2 |
| 40 | CCLD tay vịn lan can inox 304 | Theo chương V | 3,5 | md |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 17,055 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 153,59 | m2 |
| 43 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 112,25 | m2 |
| 44 | Thay khóa cửa | Theo chương V | 18 | bộ |
| 45 | Khóa cửa tay nắm tròn | Theo chương V | 18 | bộ |
| 46 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5ly | Theo chương V | 28,44 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 28,44 | m2 |
| 48 | Sơn cửa 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 482,248 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 54,175 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 23,63 | m2 |
| 51 | Chà rửa, vệ sinh gạch gốm ốp tường | Theo chương V | 12,58 | m2 |
| 52 | Vệ sinh đánh bóng đá mài bệ ngồi | Theo chương V | 7 | m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo chương V | 13,025 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 3,705 | 100m2 |
| 55 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V | 12 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo chương V | 12 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 12 | Cái |
| 58 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 12 | Cái |
| 59 | Bộ xả lavabo inox | Theo chương V | 12 | Cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=21mm | Theo chương V | 0,39 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=27mm | Theo chương V | 0,78 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | Theo chương V | 0,38 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 39 | Cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | Cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 15 | Cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | Cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 21 | Cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | Cái |
| 70 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đường kính 21mm | Theo chương V | 39 | Cái |
| 71 | Dây cấp nước inox dài 60cm | Theo chương V | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt van ren đường kính 27mm | Theo chương V | 9 | Cái |
| 73 | Lắp đặt van ren đường kính 42mm | Theo chương V | 2 | Cái |
| 74 | Lắp đặt co răng ngoài nhựa miệng bát đường kính 42mm | Theo chương V | 12 | Cái |
| 75 | Van phao cơ D42 | Theo chương V | 1 | Cái |
| 76 | Van phao điện D42 | Theo chương V | 1 | Cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | Theo chương V | 0,12 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Theo chương V | 0,45 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Theo chương V | 0,32 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | Theo chương V | 0,36 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 83 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 24 | Cái |
| 84 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 26 | Cái |
| 85 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | Cái |
| 86 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 24 | Cái |
| 87 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 88 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 9 | Cái |
| 89 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 9 | Cái |
| 90 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 91 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 9 | Cái |
| 92 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát đường kính 90/60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 18 | Cái |
| 93 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát đường kính 114/60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 94 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát đường kính 114/90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 95 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát đường kính 90/50mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 96 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát đường kính 114/50mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 97 | Lắp đặt tê bảo vệ ống thông hơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1 | Cái |
| 98 | Lắp đặt chậu xí xổm + két nước + vòi xả | Theo chương V | 12 | bộ |
| 99 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 12 | Cái |
| 100 | Lắp đặt phễu thu D90 | Theo chương V | 18 | Cái |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa inox 1 ngăn + 1 vòi | Theo chương V | 3 | bộ |
| 102 | Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn + 2 vòi | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Theo chương V | 2,75 | 100m |
| 104 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 88 | Cái |
| 105 | Cầu chắn rác inox D120 | Theo chương V | 22 | Cái |
| 106 | Cùm omega D90 neo ống | Theo chương V | 220 | Cái |
| 107 | Lắp đặt đèn sát trần led gắn nổi D300 | Theo chương V | 29 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng led | Theo chương V | 90 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng led 18W + giá đỡ, máng gắn chiếu sáng bảng học | Theo chương V | 18 | bộ |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 96 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo chương V | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 40 | cái |
| 113 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 45 | cái |
| 114 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 8 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300 | Theo chương V | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo chương V | 9 | cái |
| 117 | Cầu chì 2A | Theo chương V | 9 | cái |
| 118 | Lắp đặt MCCB 3P-100A -25KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt MCCB 3P-50A -16KA | Theo chương V | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt MCB 2P-16A -4,5KA | Theo chương V | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt MCB 1P-16A -4,5KA | Theo chương V | 26 | cái |
| 122 | Lắp đặt vỏ tủ điện + phụ kiện | Theo chương V | 3 | hộp |
| 123 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo chương V | 2.550 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo chương V | 1.850 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo chương V | 850 | m |
| 126 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 30x25mm | Theo chương V | 1.400 | m |
| 127 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x15mm | Theo chương V | 1.650 | m |
| C | KHỐI LỚP HỌC 18 PHÒNG | |||
| 1 | Cạo bá lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 900,555 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 322,4 | m2 |
| 3 | Cạo bá lớp sơn cũ tường cột, trụ trong nhà | Theo chương V | 2.182,429 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 1.126,931 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V | 446,22 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 225 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 294 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 108,24 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 108,24 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 1.369,612 | m2 |
| 11 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo chương V | 51,114 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 284,64 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo chương V | 65,26 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo chương V | 11,805 | m2 |
| 15 | Phá dỡ gạch bằng búa căn | Theo chương V | 48,379 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công | Theo chương V | 106,249 | m2 |
| 17 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo chương V | 191,89 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Theo chương V | 559,594 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16m | Theo chương V | 3,973 | tấn |
| 20 | Tháo dỡ lan can | Theo chương V | 143,68 | m |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Theo chương V | 15 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Theo chương V | 21 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu | Theo chương V | 18 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước khối lớp học | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống điện cải tạo | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 48,835 | m3 |
| 27 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 5 tấn (Hệ số Máy TC: 4) | Theo chương V | 48,835 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 225 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 294 | m2 |
| 30 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V | 51,114 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ gạch không nung 4x8x18 h<=28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 38,703 | m3 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 483,788 | m2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo chương V | 3.307,984 | m2 |
| 34 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 2.227,119 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.706,743 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 3.828,36 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo chương V | 284,64 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 100x400mm | Theo chương V | 89,35 | m2 |
| 39 | Công tác ốp đá chẻ 100x200 vào chân tường | Theo chương V | 11,805 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Theo chương V | 108,24 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V | 1.369,612 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 75,699 | m2 |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 30,55 | m2 |
| 44 | Làm trần tôn lạnh (bao gồm hệ khung xương) | Theo chương V | 108,24 | m2 |
| 45 | Cung cấp cửa đi khung sắt kính dày 5ly | Theo chương V | 208,08 | m2 |
| 46 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5ly | Theo chương V | 37,08 | m2 |
| 47 | Cung cấp cửa sổ khung sắt kính dày 5ly + song sắt | Theo chương V | 201,06 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 446,22 | m2 |
| 49 | CCLD khóa cửa | Theo chương V | 42 | bộ |
| 50 | Cung cấp lan can cầu thang bằng inox 304 | Theo chương V | 32,832 | m2 |
| 51 | CCLD tay vịn lan can bằng inox 304 | Theo chương V | 107,2 | md |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 32,832 | m2 |
| 53 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 191,89 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 264,05 | m2 |
| 55 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 409,14 | m2 |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo chương V | 3,973 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 3,973 | tấn |
| 58 | Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 4,5 dem | Theo chương V | 5,596 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo chương V | 16,954 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 5,07 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V | 15 | Bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo chương V | 15 | Bộ |
| 63 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 15 | Cái |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 15 | Cái |
| 65 | Bộ xả inox | Theo chương V | 15 | Cái |
| 66 | Van phao cơ D42 | Theo chương V | 3 | Cái |
| 67 | Van phao điện D42 | Theo chương V | 1 | Cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=21mm | Theo chương V | 0,63 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=27mm | Theo chương V | 0,68 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm | Theo chương V | 0,48 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | Theo chương V | 0,42 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 63 | Cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | Cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | Cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 15 | Cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 28 | Cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34/27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 10 | Cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | Cái |
| 82 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đường kính 21mm | Theo chương V | 63 | Cái |
| 83 | Dây cấp nước inox dài 60cm | Theo chương V | 27 | cái |
| 84 | Lắp đặt van ren đường kính 27mm | Theo chương V | 3 | Cái |
| 85 | Lắp đặt van ren đường kính 34mm | Theo chương V | 4 | Cái |
| 86 | Lắp đặt van ren đường kính 42mm | Theo chương V | 2 | Cái |
| 87 | Lắp đặt co răng ngoài nhựa miệng bát đường kính 42mm | Theo chương V | 15 | Cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Theo chương V | 0,56 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Theo chương V | 0,76 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | Theo chương V | 0,55 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo , đk=140mm | Theo chương V | 0,16 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 15 | Cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 15 | Cái |
| 95 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 30 | Cái |
| 96 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 15 | Cái |
| 97 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | Cái |
| 98 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 18 | Cái |
| 99 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 140mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | Cái |
| 100 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 15 | Cái |
| 101 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 9 | Cái |
| 102 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 103 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 21 | Cái |
| 104 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát đường kính 90/60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 27 | Cái |
| 105 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát đường kính 114/90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 106 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát đường kính 140/114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 107 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát đường kính 140/60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 108 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát đường kính 90/50mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 109 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát đường kính 114/50mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | Cái |
| 110 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát đường kính 140/50mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 111 | Lắp đặt tê bảo vệ ống thông hơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | Cái |
| 112 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 3 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu xí xổm + két nước + bộ xả | Theo chương V | 18 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 9 | bộ |
| 117 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V | 9 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi chậu tiểu nam | Theo chương V | 9 | cái |
| 119 | Lắp đặt phễu thu D90 | Theo chương V | 33 | cái |
| 120 | Lắp đặt nút bịt nhựa đường kính 60mm | Theo chương V | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt nút bịt nhựa đường kính 90mm | Theo chương V | 6 | Cái |
| 122 | Lắp đặt nút bịt nhựa đường kính 114mm | Theo chương V | 6 | Cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Theo chương V | 3,28 | 100m |
| 124 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 104 | Cái |
| 125 | Cầu chắn rác inox D120 | Theo chương V | 26 | Cái |
| 126 | Cùm omega D90 neo ống | Theo chương V | 260 | Cái |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng led 18W | Theo chương V | 14 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng led 18W + máng treo bảng học | Theo chương V | 20 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Theo chương V | 58 | bộ |
| 130 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 70 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo chương V | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 42 | cái |
| 133 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,2m - 75W + Dimmer | Theo chương V | 32 | cái |
| 134 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 30 | cái |
| 135 | Lắp đặt đèn sát trần led gắn nổi D300 - 24W | Theo chương V | 30 | bộ |
| 136 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo chương V | 9 | cái |
| 137 | Cầu chì 2A | Theo chương V | 9 | cái |
| 138 | Lắp đặt MCCB 3P-100A -25KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt MCCB 3P-50A -16KA | Theo chương V | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt MCB 2P-16A -4,5KA | Theo chương V | 15 | cái |
| 141 | Lắp đặt MCB 1P-16A -4,5KA | Theo chương V | 21 | cái |
| 142 | Lắp đặt vỏ tủ điện + phụ kiện | Theo chương V | 3 | hộp |
| 143 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo chương V | 2.850 | m |
| 144 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo chương V | 2.150 | m |
| 145 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo chương V | 1.150 | m |
| 146 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 30x25mm | Theo chương V | 1.100 | m |
| 147 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x15mm | Theo chương V | 1.450 | m |
| D | KHỐI LỚP HỌC 12 PHÒNG (3 TẦNG) | |||
| 1 | Cạo bá lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 589,952 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 36,288 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 138,357 | m2 |
| 4 | Cạo bá lớp sơn cũ tường cột, trụ trong nhà | Theo chương V | 1.476,452 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 685,069 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 387,48 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V | 281,917 | m2 |
| 8 | Phá dỡ gạch bằng búa căn | Theo chương V | 18,024 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Theo chương V | 79,56 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 79,56 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 112,32 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 240,485 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo chương V | 18,84 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 98,2 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 99 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng bằng thủ công | Theo chương V | 73,042 | m2 |
| 17 | Phá dỡ xi măng láng, vệ sinh seno mái bằng thủ công | Theo chương V | 145,47 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ lan can | Theo chương V | 18,81 | m |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Theo chương V | 15 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Theo chương V | 15 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 22 | Tháo dỡ hệ thống điện cải tạo | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo chương V | 28,966 | m3 |
| 24 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 5 tấn (ĐG máy *4) | Theo chương V | 28,966 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ gạch không nung 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 14,371 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 98,2 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 99 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 205,86 | m2 |
| 29 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 2.164,604 | m2 |
| 30 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 1.164,574 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.298,142 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 3.285,087 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo chương V | 240,485 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm | Theo chương V | 18,84 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Theo chương V | 79,56 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V | 112,32 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 45,98 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 27,062 | m2 |
| 39 | Chà rửa, vệ sinh gạch gốm ốp tường | Theo chương V | 9,27 | m2 |
| 40 | Làm trần tôn lạnh (bao gồm hệ khung xương) | Theo chương V | 79,56 | m2 |
| 41 | Cung cấp cửa đi khung sắt kính 5ly | Theo chương V | 14,04 | m2 |
| 42 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5ly | Theo chương V | 29,797 | m2 |
| 43 | Cung cấp cửa sổ khung sắt kính 5ly | Theo chương V | 22,32 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 66,157 | m2 |
| 45 | Khóa cửa | Theo chương V | 24 | bộ |
| 46 | Cung cấp lan can cầu thang bằng inox 304 | Theo chương V | 16,929 | m2 |
| 47 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 16,929 | m2 |
| 48 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 145,47 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 198,51 | m2 |
| 50 | Sơn cửa 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 378,48 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo chương V | 13,022 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 3,598 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V | 15 | Bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo chương V | 15 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 15 | Cái |
| 56 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 15 | Cái |
| 57 | Bộ xả inox | Theo chương V | 15 | Cái |
| 58 | Van phao cơ D42 | Theo chương V | 2 | Cái |
| 59 | Van phao điện D42 | Theo chương V | 1 | Cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=21mm | Theo chương V | 0,51 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=27mm | Theo chương V | 0,57 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm | Theo chương V | 0,48 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | Theo chương V | 0,38 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 51 | Cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | Cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | Cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 15 | Cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 28 | Cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 16 | Cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34/27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 10 | Cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | Cái |
| 74 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đường kính 21mm | Theo chương V | 51 | Cái |
| 75 | Dây cấp nước inox dài 60cm | Theo chương V | 18 | cái |
| 76 | Lắp đặt van ren đường kính 27mm | Theo chương V | 3 | Cái |
| 77 | Lắp đặt van ren đường kính 34mm | Theo chương V | 4 | Cái |
| 78 | Lắp đặt van ren đường kính 42mm | Theo chương V | 2 | Cái |
| 79 | Lắp đặt co răng ngoài nhựa miệng bát đường kính 42mm | Theo chương V | 15 | Cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Theo chương V | 0,49 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Theo chương V | 0,28 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | Theo chương V | 0,72 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 15 | Cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 15 | Cái |
| 86 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 30 | Cái |
| 87 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 88 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 89 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 18 | Cái |
| 90 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 15 | Cái |
| 91 | Lắp đặt tê cong nhựa miệng bát đường kính 60/42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 9 | Cái |
| 92 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 93 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 21 | Cái |
| 94 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát đường kính 90/60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | Cái |
| 95 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát đường kính 114/90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 96 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát đường kính 90/50mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | Cái |
| 97 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát đường kính 114/50mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 9 | Cái |
| 98 | Lắp đặt tê bảo vệ ống thông hơi nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | Cái |
| 99 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 3 | Bộ |
| 100 | Lắp đặt chậu xí xổm + két nước + bộ xả | Theo chương V | 12 | Bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 3 | Bộ |
| 102 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 3 | Cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu D90 | Theo chương V | 9 | Cái |
| 104 | Lắp đặt nút bịt nhựa đường kính 90mm | Theo chương V | 6 | Cái |
| 105 | Lắp đặt nút bịt nhựa đường kính 114mm | Theo chương V | 6 | Cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Theo chương V | 1,52 | 100m |
| 107 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 52 | Cái |
| 108 | Cầu chắn rác inox D120 | Theo chương V | 13 | Cái |
| 109 | Cùm omega D90 neo ống | Theo chương V | 130 | Cái |
| 110 | Lắp đặt đèn sát trần led gắn nổi D300 | Theo chương V | 26 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Theo chương V | 102 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng led 18W + giá đỡ, máng gắn chiếu sáng bảng học | Theo chương V | 24 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Theo chương V | 6 | bộ |
| 114 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt | Theo chương V | 102 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo chương V | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 34 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,2m + Dimmer | Theo chương V | 51 | cái |
| 118 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 12 | cái |
| 119 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo chương V | 9 | cái |
| 120 | Cầu chì 2A | Theo chương V | 9 | cái |
| 121 | Lắp đặt MCCB 3P-100A -25KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt MCCB 3P-50A -16KA | Theo chương V | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt MCB 2P-16A -4,5KA | Theo chương V | 15 | cái |
| 124 | Lắp đặt MCB 1P-16A -4,5KA | Theo chương V | 21 | cái |
| 125 | Lắp đặt vỏ tủ điện + phụ kiện | Theo chương V | 3 | hộp |
| 126 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x1,5mm2 | Theo chương V | 2.550 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x2,5mm2 | Theo chương V | 1.850 | m |
| 128 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x4.0mm2 | Theo chương V | 850 | m |
| 129 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 30x25mm | Theo chương V | 900 | m |
| 130 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x15mm | Theo chương V | 1.250 | m |
| E | KHỐI LỚP HỌC 6 PHÒNG (2 TẦNG) | |||
| 1 | Cạo bá lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 304,931 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà bằng thủ công | Theo chương V | 62,538 | m2 |
| 3 | Cạo bá lớp sơn cũ tường cột, trụ trong nhà | Theo chương V | 596,655 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần trong nhà bằng thủ công | Theo chương V | 326,718 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 64,399 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 100,32 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V | 13,44 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo chương V | 8,04 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | Theo chương V | 56,16 | m2 |
| 10 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo chương V | 46,92 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ lan can | Theo chương V | 9,7 | m |
| 12 | Phá dỡ gạch bằng búa căn | Theo chương V | 5,043 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền đá mài bằng thủ công | Theo chương V | 52,831 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện cải tạo | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 15 | Xây cột, trụ gạch thẻ không nung 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 4,034 | m3 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 78,74 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 21,781 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 42,618 | m2 |
| 19 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 965,985 | m2 |
| 20 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 467,996 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 603,696 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.319,104 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Theo chương V | 56,16 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm | Theo chương V | 8,04 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 19,706 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 33,125 | m2 |
| 27 | Cung cấp cửa sổ khung sắt kính 5ly | Theo chương V | 13,44 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 13,44 | m2 |
| 29 | Cung cấp lan can cầu thang bằng inox 304 | Theo chương V | 8,73 | m2 |
| 30 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 8,73 | m2 |
| 31 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 46,92 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 46,92 | m2 |
| 33 | Sơn cửa 2 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 100,32 | m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo chương V | 6,052 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo , đk=90mm | Theo chương V | 0,72 | 100m |
| 36 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 32 | Cái |
| 37 | Cầu chắn rác inox D120 | Theo chương V | 8 | Cái |
| 38 | Cùm omega D90 neo ống | Theo chương V | 48 | Cái |
| 39 | Lắp đặt đèn sát trần led gắn nổi D300 | Theo chương V | 9 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Theo chương V | 48 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng led + giá đỡ, máng gắn chiếu sáng bảng học | Theo chương V | 12 | bộ |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 18 | cái |
| 44 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 24 | cái |
| 45 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo chương V | 6 | cái |
| 48 | Cầu chì 2A | Theo chương V | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt MCCB 3P-53A -18KA | Theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt MCCB 3P-30A -15KA | Theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt MCB 2P-16A -4,5KA | Theo chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCB 1P-16A -4,5KA | Theo chương V | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt vỏ tủ điện + phụ kiện | Theo chương V | 2 | hộp |
| 54 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x1,5mm2 | Theo chương V | 1.500 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x2,5mm2 | Theo chương V | 950 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn, loại dây CV-1x4.0mm2 | Theo chương V | 400 | m |
| 57 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 30x25mm | Theo chương V | 420 | m |
| 58 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x15mm | Theo chương V | 750 | m |
| F | HÀNH LANG CẦU NỐI | |||
| 1 | Cạo bá lớp sơn cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V | 116,139 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 178,146 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 8,296 | m2 |
| 4 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo chương V | 159,292 | m2 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch bằng thủ công | Theo chương V | 11,344 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền láng đá mài bằng thủ công | Theo chương V | 46,85 | m2 |
| 7 | Xây cột, trụ gạch không nung 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 9,076 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 8,296 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 155,88 | m2 |
| 10 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 124,435 | m2 |
| 11 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 334,025 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 165,913 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 410,373 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 159,292 | m2 |
| 15 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 159,292 | m2 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 46,85 | m2 |
| 17 | CCLD tay vin lan can inox 304 | Theo chương V | 3,9 | md |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo chương V | 4,627 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 0,83 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Theo chương V | 1,31 | 100m |
| 21 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 80 | Cái |
| 22 | Cầu chắn rác inox D120 | Theo chương V | 20 | Cái |
| 23 | Cùm omega D90 neo ống | Theo chương V | 84 | Cái |
| G | CỔNG TƯỜNG RÀO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 47,145 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 20,174 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 8,155 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Theo chương V | 6,09 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 10,8 | m2 |
| 6 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Theo chương V | 10,24 | m2 |
| 7 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 67,319 | m2 |
| 8 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 14,245 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 37,52 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 79 | m2 |
| 11 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V | 10,8 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 10,24 | m2 |
| 13 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 10,24 | m2 |
| 14 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng led 18W | Theo chương V | 4 | bộ |
| 15 | Đèn hình cầu D200 + khung sắt bảo vệ | Theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt | Theo chương V | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,2m + Dimmer | Theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Cầu chì 2A | Theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối | Theo chương V | 5 | hộp |
| 22 | Lắp đặt MCB 3P-25A | Theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB 2P-16A -6KA | Theo chương V | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 1P-16A -4,5KA | Theo chương V | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt vỏ tủ điện + phụ kiện | Theo chương V | 1 | hộp |
| 26 | CCLD motor cổng + tủ điều khiển | Theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo chương V | 150 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn tiết diện 2x2,5 mm2 +E2,5mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn tiết diện CXV 4x4,0 mm2 +E2,5mm2 | Theo chương V | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm | Theo chương V | 120 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Theo chương V | 20 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm | Theo chương V | 30 | m |
| 33 | Lắp đặt máng nhựa 20x15mm | Theo chương V | 20 | m |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 2.146,772 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên cột, trụ bằng thủ công | Theo chương V | 91,616 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 181,183 | m2 |
| 37 | Bả bằng matit vào tường | Theo chương V | 2.146,772 | m2 |
| 38 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 91,616 | m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 3.197,697 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 181,183 | m2 |
| 41 | CCLD bộ chữ bảng tên trường bằng inox 304 | Theo chương V | 1 | bộ |
| H | NHÀ XE GIÁO VIÊN + NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Theo chương V | 572,28 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 572,28 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ máng xối tôn | Theo chương V | 48 | md |
| 4 | CCLD máng xối tôn | Theo chương V | 48 | md |
| 5 | Cầu chắn rác inox | Theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất <= 3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | Theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Theo chương V | 16 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp nối | Theo chương V | 3 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo chương V | 250 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo chương V | 230 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | Theo chương V | 100 | m |
| I | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, CỘT CỜ, CÂY XANH THẢM CỎ | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V | 1,246 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V | 162,95 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo chương V | 30 | m2 |
| 4 | Phá dỡ gạch bằng búa căn | Theo chương V | 2,4 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo chương V | 5,95 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,2 | m3 |
| 7 | Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 0,81 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 47 | m2 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo 40x40x3cm | Theo chương V | 1.276 | m2 |
| 10 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo chương V | 1.076,7 | m2 |
| 11 | Cắt tỉa cây | Theo chương V | 106 | cây |
| 12 | Cung cấp đất màu trồng cỏ | Theo chương V | 982,2 | m3 |
| 13 | Trồng cỏ lá gừng | Theo chương V | 98,22 | 100m2 |
| 14 | Phá dỡ nền đá mài | Theo chương V | 15,777 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo chương V | 15,777 | m2 |
| 16 | Vệ sinh mặt gạch bồn hoa | Theo chương V | 6,92 | m2 |
| 17 | Vệ sinh đánh bóng trụ inox cột cờ | Theo chương V | 1 | trụ |
| J | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Hộp họng chữa cháy âm tường | Theo chương V | 19 | Cái |
| 2 | Đầu nối vòi chữa cháy ren trong tường D50mm | Theo chương V | 19 | cái |
| 3 | Lăng phun nước D13mm | Theo chương V | 19 | Cái |
| 4 | Cuộn vòi chữa cháy D50mm dài 20m | Theo chương V | 19 | Cái |
| 5 | Tiêu lệnh PCCC, nội quy | Theo chương V | 19 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi