Gói thầu: Gói thầu số 09: Xây dựng công trình Đường Phạm Văn Đồng kéo dài kết hợp phát triển quỹ đất (điểm đầu ngã tư khu tái định cư, điểm cuối nối vào đường Yên Thế - Vĩnh Kiên) huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái; (Đoạn từ Km0+400,5-:-Km0+757,21m)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912421-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng 366 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Xây dựng công trình Đường Phạm Văn Đồng kéo dài kết hợp phát triển quỹ đất (điểm đầu ngã tư khu tái định cư, điểm cuối nối vào đường Yên Thế - Vĩnh Kiên) huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái; (Đoạn từ Km0+400,5-:-Km0+757,21m) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-06 10:10:00 đến ngày 2020-09-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,125,370,285 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Phí tài nguyên môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | NỀN ĐƯỜNG, MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất , đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 121,029 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 470,423 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 180,423 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. E-HSMT | 28,0627 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 16,9515 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 104,078 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 42,2053 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 28,6744 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 33,198 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 733,2275 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 23,8498 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 237,1415 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 185,8793 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 203,8762 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 82,4807 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải | Chương V. E-HSMT | 121,0292 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 733,2275 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 12,96 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 1,2139 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 21 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V. E-HSMT | 64,4328 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 23 | Làm đường tránh tại cầu TC4 bằng đá thải | Chương V. E-HSMT | 301,624 | m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. E-HSMT | 10,068 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. E-HSMT | 8,1369 | 100m3 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V. E-HSMT | 53,6546 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V. E-HSMT | 53,6546 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V. E-HSMT | 53,6546 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V. E-HSMT | 53,6546 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 70,8736 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V. E-HSMT | 3,607 | 100m2 |
| E | RÃNH DỌC + BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 155,0623 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 29,4618 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 5,1421 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V. E-HSMT | 17,22 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. E-HSMT | 47,97 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 96,6515 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 2,3426 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 284,798 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. E-HSMT | 33,953 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 27,326 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 822,8019 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 1,4372 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 2,3152 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 0,1074 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 20,98 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 16,0489 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. E-HSMT | 26,9109 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 23,1626 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 264,2613 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 20,4843 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V. E-HSMT | 170,703 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 2.103 | cấu kiện |
| 23 | Tấm ghi thu nước compostie bằng gang KT 400x700 (bao gồm cả vận chuyển đến công trình) | Chương V. E-HSMT | 51 | Cái |
| 24 | Thép V50X50 | Chương V. E-HSMT | 273,36 | kg |
| 25 | Thép D14 | Chương V. E-HSMT | 31,11 | kg |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V. E-HSMT | 51 | cái |
| F | CẦU BẢN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 27,061 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 13,2599 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải | Chương V. E-HSMT | 13,5305 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mồ côi | Chương V. E-HSMT | 3,3374 | 100m3 |
| 5 | San đá bãi thải | Chương V. E-HSMT | 3,3374 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 7,3925 | 100m3 |
| 7 | Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke, cấp đá IV | Chương V. E-HSMT | 1,14 | 100m |
| 8 | Thép neo D22 | Chương V. E-HSMT | 985,188 | kg |
| 9 | Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép Fi 32mm gia cố mái taluy đường | Chương V. E-HSMT | 0,0016 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V. E-HSMT | 4,3325 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 180,982 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 83,433 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Chương V. E-HSMT | 6,3114 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 109,876 | m3 |
| 16 | Ống nhựa PVC D48 | Chương V. E-HSMT | 174 | m |
| 17 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Chương V. E-HSMT | 26,1 | m2 |
| 18 | Đá dăm 2x4 | Chương V. E-HSMT | 9,57 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 8,24 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 0,2158 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 8,416 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Chương V. E-HSMT | 2,015 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 46,4644 | m3 |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 9,38 | m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V. E-HSMT | 1,7976 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 0,299 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. E-HSMT | 1,2845 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 26,96 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V. E-HSMT | 0,6352 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,6599 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | Chương V. E-HSMT | 0,0759 | tấn |
| 32 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 14,48 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | Chương V. E-HSMT | 159,74 | m2 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 2,4405 | tấn |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 1,338 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V. E-HSMT | 5,7246 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, mác 300 | Chương V. E-HSMT | 51,0132 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 11,8354 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | Chương V. E-HSMT | 44 | cái |
| 40 | Nhựa đường chốn chốt neo tấm bản mặt cầu | Chương V. E-HSMT | 184,8 | kg |
| 41 | Nhựa đường chốn chốt neo tấm bản vượt | Chương V. E-HSMT | 2,4 | kg |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. E-HSMT | 6,3856 | m2 |
| 43 | Ống thép D113,5mm dày 4mm mạ kẽm | Chương V. E-HSMT | 117,8 | kg |
| 44 | Ống thép D75,6mm dày 3mm mạ kẽm | Chương V. E-HSMT | 57,12 | kg |
| 45 | Thộp tấm | Chương V. E-HSMT | 140,18 | kg |
| 46 | Ống nối thép D88,3mm dày 3mm | Chương V. E-HSMT | 16,14 | kg |
| 47 | Ống nối thép D59,9mm dày 3mm | Chương V. E-HSMT | 9,78 | kg |
| 48 | Bu lông UM22 | Chương V. E-HSMT | 12 | bộ |
| 49 | Tấm bịt D150 | Chương V. E-HSMT | 2,2 | kg |
| 50 | Tấm bịt D100 | Chương V. E-HSMT | 1 | kg |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,136 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,296 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 7,2906 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 0,2285 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 21,1 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. E-HSMT | 2,2461 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 46,7656 | m3 |
| 9 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,47 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,1584 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 0,0537 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 2,5452 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,8648 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 3,3685 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 0,4663 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 28,12 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. E-HSMT | 3,8808 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 8,5457 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | Chương V. E-HSMT | 1,1747 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | Chương V. E-HSMT | 0,1076 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 63 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 1,7555 | 100m2 |
| 24 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 17,2053 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,0479 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 1,452 | m3 |
| 27 | Bê tông nền, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 28 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V. E-HSMT | 432 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 7,86 | m2 |
| 30 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 36,25 | m2 |
| 31 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 8,3616 | m2 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 36 | cấu kiện |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 84 | cấu kiện |
| 34 | Cống thép đường kính 500mm, dày 4mm | Chương V. E-HSMT | 3,9729 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V. E-HSMT | 80,59 | cấu kiện |
| 36 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,1991 | 100m3 |
| 37 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 38 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V. E-HSMT | 0,474 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Chương V. E-HSMT | 0,474 | 100m2 |
| 40 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V. E-HSMT | 0,474 | 100m2 |
| 41 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V. E-HSMT | 0,474 | 100m2 |
| 42 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V. E-HSMT | 0,474 | 100m2 |
| H | HỆ THỐNG PHÒNG HỘ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 13,9035 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. E-HSMT | 11,52 | m3 |
| 3 | Biển báo chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Biển báo hình tam giác | Chương V. E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 0,544 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 6,8 | m3 |
| 7 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | Chương V. E-HSMT | 246,782 | m2 |
| I | MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 132,202 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 3,0612 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 1,1033 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 6,8269 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 6,9053 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 53,6258 | m3 |
| 7 | Ống nhựa HDPE D280mm, dày 16.6mm | Chương V. E-HSMT | 98 | m |
| 8 | Thép giá đỡ đường ống | Chương V. E-HSMT | 381,856 | kg |
| 9 | Thép làm lưới chắn rác | Chương V. E-HSMT | 5,4913 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi