Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933861-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Dân tộc tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200933087
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương theo quyết định số 2086/QĐ-TTg ngày 31/10/2016 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-13 17:56:00 đến ngày 2020-09-23 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,427,824,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B Nền đường
1 Đắp lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8142 100m3
2 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5509 100m3
3 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,4077 100m3
4 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,9828 100m3
5 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,422 m3
6 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4102 100m3
7 Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,41 m3
8 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2679 100m3
9 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,1085 m3
10 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0506 100m3
11 Đào khuôn đường, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7385 m3
12 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6603 100m3
13 Đắp trả sau rãnh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,385 100m3
14 Đánh cấp, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,645 m3
15 Đánh cấp nền đường, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3126 100m3
16 Vét hữa cơ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8125 100m3
17 Khơi thông cống cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 công
18 Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1383 100m2
19 Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4987 100m3
20 Vận chuyển đất không tương thích đến vị trí đổ thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8125 100m3
21 Vận chuyển đất không tương thích tiếp cự ly =1km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8125 100m3
22 Vận chuyển đất thừa đến vị trí đổ thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,1312 100m3
23 Vận chuyển đất thừa tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,1312 100m3
24 Vận chuyển đất thừa đến vị trí đổ thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,8967 100m3
25 Vận chuyển đất thừa tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,8967 100m3
C Mặt đường
1 Lu lòng đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,9518 100m3
2 Bù vênh bằng cấp phối đá thải, dày TB 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,95 100m2
3 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,6363 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,72 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.083,52 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6042 100m2
7 Cắt khe co Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 137,587 10m
8 Cắt khe dãn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,198 10m
D Cống thoát nước
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,876 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3564 100m3
3 Đào móng cống, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,593 m3
4 Đào móng cống, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1127 100m3
5 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,54 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,16 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, bê tông bản, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,02 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cấu kiện
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1565 tấn
12 Đắp đất sau kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,118 100m3
13 Ván khuôn bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0956 100m2
14 Ván khuôn mũ mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,156 100m2
15 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ đến vị trí đổ thải, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2454 100m3
16 Vận chuyển đất thừa đổ đi đến vị trí đổ thải tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2454 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1186 100m3
18 Vận chuyển đất thừa đổ đi đến vị trí đổ thải tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1186 100m3
E Rãnh dọc thoát nước
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,77 m3
2 Bê tông rãnh đổ tại chỗ, đá 1x2 mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,08 m3
3 Bê tông sản xuất lót- đổ bằng thủ công, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,21 m3
4 Ván khuôn tấm bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,868 100m2
5 Lát rãnh bằng tấm bê tông đúc sẵn (TL <=50kg/tấm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 868 cái
6 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, D ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0575 tấn
7 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, D >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0335 tấn
8 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn, D ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0696 tấn
9 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2 mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,59 m3
10 Bê tông thân rãnh, đá 1x2 mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,42 m3
11 Ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0306 100m2
12 Ván khuôn kim loại,ván khuôn thân rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1237 100m2
13 Ống nhựa PVC D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 0.0
14 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
F Gia cố gờ chắn đầu cống cũ
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,78 m3
2 Khoan tạo lỗ bằng máy khoan cầm tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,144 100m
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn gờ chắn, chiều dày <= 45 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1528 100m2
4 Chốt thép D = 22, dài 50cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,52 Kg
G Cọc tiêu
1 Đào móng cột tiêu, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
2 Bê tông móng cột tiêu, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê cột tiêu, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,135 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0118 tấn
5 Sơn trắng 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,105 m2
6 Sơn đỏ phản quang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,455 m2
7 Ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0029 100m2
8 Lắp dựng cột tiêu bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
H Nhà sinh hoạt cộng đồng
1 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0665 100m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,47 1m3
4 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1323 100m3
5 Đào chân khay, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,14 1m3
6 Xây bó nền, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,83 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,525 100m2
9 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,525 100m2
10 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9086 100m3
11 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,904 1m3
12 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1414 100m3
13 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,13 m3
14 Ván khuôn gỗ móng kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100m2
15 Bê tông móng kè, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,03 m3
16 Ván khuôn gỗ thân kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 100m2
17 Bê tông tường thân kè, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112,7 m3
18 Lắp đặt ống nhựa thoát nước sau kè - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,182 100m
19 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0038 100m3
20 Chèn sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,29 m3
21 Đắp trả móng kè bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1879 100m3
22 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7 m3
23 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,9609 1m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4048 100m3
25 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0093 m3
26 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,747 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3839 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3862 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2167 100m2
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,8105 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,714 m2
33 Quét nước xi măng 2 nước cổ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,714 m2
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8862 m3
35 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9059 m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3209 m3
37 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,048 m2
38 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7524 m3
39 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,556 m2
40 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,55 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,1608 m2
42 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,7338 m3
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,616 m2
44 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 171,432 m2
45 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4256 m3
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,464 m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0118 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1045 tấn
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1084 100m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,7172 m2
52 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,26 m3
53 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1764 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0744 100m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,06 m2
56 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,16 1m
57 Khuôn cửa (khuôn hở) KT 80*60*1.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,16 m
58 Cửa đi Sắt sơn tĩnh điện 1 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,52 m2
59 Cửa sổ sắt sơn tĩnh điện 2 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,2 m2
60 Cửa kính khung nhôm (ô gió trên cửa đi và cửa sổ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,68 m2
61 Hoa sắt cửa sổ sơn tĩnh điện loại 14*14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,2 m2
62 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,72 1m2
63 Khóa cửa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
64 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,536 m3
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,9256 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,27 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 210,294 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 113,5416 m2
69 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8357 tấn
70 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8357 tấn
71 Bu lông D14 neo vì kèo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
72 Tăng đơ giằng đứng vì kèo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
73 Thép neo tăng đơ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 kg
74 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7801 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7801 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,3978 1m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6051 100m2
79 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,6344 m2
80 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
81 Bóng đèn COMPACT 50W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 190 m
86 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
88 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bảng
89 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bảng
90 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
91 Đế nhựa nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
92 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
93 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->