Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200927412-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200913340
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 22:52:00 đến ngày 2020-09-21 23:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,403,060,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN, PHÁ DỠ, VÉT BÙN, BÓC HỮU CƠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT + BVKT 18,17 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT + BVKT 86,63 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT + BVKT 53,71 m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I HSMT + BVKT 1,292 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I HSMT + BVKT 19,613 100m3
6 Đất đồi tại huyện HSMT + BVKT 5.969,5912 m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 96,5982 100m3
8 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT + BVKT 18,3299 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 1,292 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III HSMT + BVKT 1,292 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III HSMT + BVKT 1,5851 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III HSMT + BVKT 1,5851 100m3
B HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II HSMT + BVKT 43,9074 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 9,8002 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 3,396 m3
4 Màng Nilon chống thấm HSMT + BVKT 977,4775 m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 2,6383 100m2
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1000mm HSMT + BVKT 497 cái
7 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm HSMT + BVKT 509 cái
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 148,3069 m3
9 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa HSMT + BVKT 19,78 m2
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 267,0105 m3
11 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 89,9636 m3
12 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm HSMT + BVKT 0,285 100m
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 4,9626 100m2
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,951 tấn
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 40,9064 m3
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa HSMT + BVKT 44,3576 m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 485,5405 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1.718,2126 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước HSMT + BVKT 1.718,2126 m2
20 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa HSMT + BVKT 79,128 m2
21 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa HSMT + BVKT 65,8144 m2
22 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm HSMT + BVKT 125 1 đoạn ống
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm HSMT + BVKT 128 1 đoạn ống
24 Màng Nilon chống thấm HSMT + BVKT 21,6 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 2,04 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 2,6145 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSMT + BVKT 15,9 m3
28 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa HSMT + BVKT 5,44 m2
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy HSMT + BVKT 15 cái
30 Đất đồi tại huyện HSMT + BVKT 3.069,8179 m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT + BVKT 0,2704 100m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 26,9104 100m3
33 Màng Nilon chống thấm HSMT + BVKT 956,4796 m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT + BVKT 0,6034 100m2
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 3,8802 100m2
36 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 3,0191 tấn
37 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 1,4399 tấn
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm HSMT + BVKT 4,2726 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm HSMT + BVKT 6,0012 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 49,4173 m3
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSMT + BVKT 61,6802 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg HSMT + BVKT 160 cái
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy HSMT + BVKT 47 cái
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy HSMT + BVKT 510 cái
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy HSMT + BVKT 162 cái
46 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT + BVKT 0,6183 100m3
47 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤3cm HSMT + BVKT 14,1245 100m2
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG GIAO THÔNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 7,1266 100m3
2 Màng Nilon chống thấm: HSMT + BVKT 4.559,085 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 800,5402 m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 0,4931 100m3
5 Xây móng bằng gạch Block BT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 57,526 m3
6 Mua viên Block vỉa hè, Bê tông M250, KT 230x260x1000 HSMT + BVKT 1.174 viên
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy HSMT + BVKT 1.174 cái
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III HSMT + BVKT 10,46 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 10,46 m3
10 Xây móng bằng gạch Block BT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 23,012 m3
11 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 HSMT + BVKT 266,73 m2
12 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 6,6026 100m3
13 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn ≤50m3/h, tỷ lệ xi măng 6% HSMT + BVKT 1,0004 100m3
14 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm HSMT + BVKT 2.000,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->