Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200932855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Quang Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200932840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 11:01:00 đến ngày 2020-09-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,769,146,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN THỂ THAO | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 1.171,212 | m3 | |
| 2 | Đắp đất màu chồng cây yêu câu độ chặt K=85 | 35,71 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 11,355 | 100m3 | |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 0,5553 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất san nền | 3.611,0109 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 660,638 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 26,4255 | 100m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 8,49 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,566 | 100m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 73,58 | m2 | |
| 11 | Mua viên vỉa vát xi măng 23x26x100 | 233 | viên | |
| 12 | Mua viên vỉa vát xi măng 23x26x30 | 157 | viên | |
| 13 | Mua viên vỉa vát thu nước | 3 | viên | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 396 | cấu kiện | |
| 15 | Bạt dứa lót chống mất nước xi măng | 1.863,34 | m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 186,334 | m3 | |
| 17 | Lát nền sân bằng gạch Terrazzo KT gạch 40x40x3cm | 1.863,34 | m2 | |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 78,387 | m3 | |
| 19 | Bạt dứa lót chống mất nước xi măng | 375 | m2 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,12 | 100m2 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | 56,25 | m3 | |
| 22 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 11 | 10m | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 6,1683 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,4294 | 100m2 | |
| 25 | Mua viên vỉa đứng xi măng 10x15x30 | 196 | viên | |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 31,36 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 196 | cái | |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 8,5888 | m3 | |
| 29 | Mua cây sấu, xoài, bàng đài loan hoặc các cây tương đương, đường kinh 15-20cm, về trồng và chăm sóc đảm bảo sống | 18 | cây | |
| 30 | Mua cây bụi dạng khóm về trồng bồn hoa (cau cảnh, ngâu, bỏng nỏ, cỏ lá tre..) | 39,42 | m2 | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 17,984 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,094 | 100m2 | |
| 33 | Bạt dứa lót chống mất nước xi măng | 120 | m2 | |
| 34 | Lát nền bằng gạch ceramic KT 40x40 chống trơn | 120 | m2 | |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 35,1705 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9 | m2 | |
| 37 | Ốp gạch thẻ tường mặt sau lễ đài | 9 | m2 | |
| 38 | Lát mặt bậc bằng đá granit tự nhiên | 75,375 | m2 | |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,18 | m3 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,61 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0281 | 100m2 | |
| 42 | Khung móng cột cờ | 1 | bộ | |
| 43 | Cột cờ bằng inox bao gồm cả phụ kiện đồng bộ | 1 | cái | |
| 44 | Cọc côn bằng thép mạ kẽm bao gồm cả phụ kiện đồng bộ | 2 | bộ | |
| 45 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 76,8 | m3 | |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 76,8 | m3 | |
| 47 | Băng báo hiệu cáp | 320 | m | |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 11,466 | m3 | |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,646 | m3 | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 8,82 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,4032 | 100m2 | |
| 52 | Khung móng bu lông | 18 | bộ | |
| 53 | Lắp bảng điện cửa cột | 17 | cái | |
| 54 | Cột đèn chiếu sáng bát giác, liền cần đơn 8m | 13 | cột | |
| 55 | Cột đèn chùm cao 3.9m (bao gồm cả bóng) | 4 | cột | |
| 56 | Lắp đặt đèn bóng đèn chiếu sáng Halomus độ cao h=10m | 13 | bộ | |
| 57 | Vỏ tủ điện tổng 100x50x15 | 1 | tủ | |
| 58 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 63A | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 30A | 6 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 1 | cái | |
| 61 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6 dài 2.5 | 18 | cọc | |
| 62 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 45 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm | 100 | m | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm | 378 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | 176 | m | |
| 66 | Rải ông luồn cáp HDPE D50/40 | 478 | m | |
| 67 | Đào đất móng, đất cấp II | 279,4738 | m3 | |
| 68 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 131,5714 | m3 | |
| 69 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 14,3318 | m3 | |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 28,6635 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,591 | 100m2 | |
| 72 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 65,01 | m3 | |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 295,5 | m2 | |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 22,7535 | m3 | |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,0461 | 100m2 | |
| 76 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | 2,1778 | tấn | |
| 77 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 130,02 | m2 | |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 296 | cấu kiện | |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường cũ để làm rãnh | 7,6 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 9,5 | m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | 31,224 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,4072 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 22,28 | m3 | |
| 6 | Bạt dứa lót chống mất nước xi măng | 242 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,115 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 38,72 | m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,48 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 10,44 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,24 | 100m2 | |
| 12 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 17,6 | m3 | |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 80 | m2 | |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 7,392 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,3398 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | 1,1184 | tấn | |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 35,2 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 80 | cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi