Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200931326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835183 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố hỗ trợ mục tiêu năm 2020 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 17:56:00 đến ngày 2020-09-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,514,860,366 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| B | Khối nhà văn phòng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,842 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 28,067 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng mục III Chương V | 74,845 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 101,57 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 28,718 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 21,853 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,65 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,684 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 26,916 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,568 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,856 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 42,701 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,091 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,622 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,245 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,194 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,543 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,705 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,537 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,196 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,422 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,375 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,195 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,195 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 5,5 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,111 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,248 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,386 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 1,606 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V | 2,924 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V | 5,816 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,7 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng mục III Chương V | 0,168 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 19,518 | m3 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,152 | m3 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,753 | m3 |
| 37 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,511 | m3 |
| 38 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,154 | m3 |
| 39 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 34,992 | m3 |
| 40 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 35,57 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,598 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,768 | m2 |
| 43 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Đáp ứng mục III Chương V | 163,04 | m2 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 600,674 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 543,75 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 415,36 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 1.144,424 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 415,36 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 964,094 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 595,69 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 254,69 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V | 329,675 | m2 |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục III Chương V | 329,675 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 245,9 | m |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,03 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,03 | tấn |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 34,92 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 304,5 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,25 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 257,987 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 48,875 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 23,67 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,49 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,14 | m2 |
| 65 | SXLD trần nhựa phủ hoa văn tấm 600x600 | Đáp ứng mục III Chương V | 35,72 | m2 |
| 66 | SXLD lam nhôm trang trí | Đáp ứng mục III Chương V | 42,4 | mét |
| 67 | SXLD lam nhôm thông gió | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | mét |
| 68 | SXLD cửa đi khung sắt kính | Đáp ứng mục III Chương V | 21,6 | m2 |
| 69 | SXLD cửa sổ khung sắt kính | Đáp ứng mục III Chương V | 44,88 | m2 |
| 70 | SXLD khung Inox bao cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 44,88 | m2 |
| 71 | SXLD cửa đi, cửa lật khung nhôm kính | Đáp ứng mục III Chương V | 18,08 | m2 |
| 72 | SXLD vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện | Đáp ứng mục III Chương V | 6,6 | m2 |
| 73 | SXLD cánh tủ nhôm sơn tĩnh điện | Đáp ứng mục III Chương V | 2,9 | md |
| 74 | SXLD tay vịn cầu thang Inox 304 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,5 | md |
| 75 | SXLD bảng tên khu phố tấm Aluminium chữ Inox 304 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,15 | m2 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,072 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,072 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 79 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,031 | tấn |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt sứ điện | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 0,031 | tấn |
| 82 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng mục III Chương V | 29 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng mục III Chương V | 203 | m |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 62 | hộp |
| 89 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | hộp |
| 90 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | hộp |
| 91 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 448 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 240 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 96 | m |
| 94 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 117,4 | m |
| 96 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm ba | Đáp ứng mục III Chương V | 17 | cái |
| 100 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 103 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 110 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt hộp đựng | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 32mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,598 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,122 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,072 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,605 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,034 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,728 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,453 | 100m |
| 122 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 32mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Đáp ứng mục III Chương V | 83 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114mm | Đáp ứng mục III Chương V | 31 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 27mm | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | cái |
| 129 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 16,708 | m3 |
| 130 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng mục III Chương V | 5,569 | m3 |
| 131 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,607 | m3 |
| 132 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,914 | m3 |
| 133 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 32,146 | m2 |
| 134 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,92 | m2 |
| 135 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục III Chương V | 18,6 | m2 |
| 136 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,51 | m3 |
| 137 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,044 | tấn |
| 138 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 139 | Cung cấp cống BTCT đúc sẵn | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | mét |
| 140 | Cung cấp nắp đật BTCT đúc sắt D1000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cấu kiện |
| C | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 9,438 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 1,206 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng mục III Chương V | 6,694 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,149 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,309 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,396 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,886 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,011 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,068 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,089 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,768 | m3 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,46 | m2 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,199 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,287 | tấn |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,256 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 0,199 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,256 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,287 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 44,977 | m2 |
| 22 | Cung cấp Bulong D18 chân cột | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 23 | SXLD máng xối tôn | Đáp ứng mục III Chương V | 11,3 | md |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III Chương V | 0,599 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,128 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | m |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | hộp |
| D | Cột cờ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,27 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,141 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,16 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,168 | m3 |
| 5 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,95 | m2 |
| 6 | SXLD trụ cờ inox 304 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| E | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bình bột ABC 5kg | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bình |
| 2 | Bình chữa cháy xách tay MT3 (3kg) | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bình |
| 3 | Đèn thoát hiểm + vật tư lắp đặt | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 4 | Bảng tiêu lệnh, nội quy | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 5 | Kệ để bình chữa cháy | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 6 | Tủ đựng hồ sơ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 7 | Bàn làm việc gỗ tự nhiên | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 8 | Ghế ngồi | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 9 | Bục phát biểu | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 10 | Bục tượng bác hồ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 11 | Phông màn hồi trường | Đáp ứng mục III Chương V | 18,9 | m2 |
| 12 | Bèo sò trang trí | Đáp ứng mục III Chương V | 5,4 | m |
| 13 | Phụ kiện, vật tư hoàn thiện khác | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi