Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng, thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200931764-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây dựng, thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769181 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 09:06:00 đến ngày 2020-09-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,182,663,386 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 25,6266 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 14,4686 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 173,0202 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Chương V E-HSMT | 140,0362 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi về san đầm | Theo Chương V E-HSMT | 14.798,1785 | m3 |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 2,8928 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 2,4331 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm | Theo Chương V E-HSMT | 84 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400mm | Theo Chương V E-HSMT | 252 | cái |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo Chương V E-HSMT | 85 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt ống UPVC D200 bằng phương pháp dán keo | Theo Chương V E-HSMT | 0,692 | 100m |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,9954 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5205 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo Chương V E-HSMT | 4,0226 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 6,034 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,1615 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 16,5172 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 59,7132 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 13,1544 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 4,3952 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V E-HSMT | 0,2891 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Chương V E-HSMT | 0,727 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 19 | Nắp đậy Composite KT 430x860 125KN | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| C | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 2 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 4,3231 | 100m |
| 3 | Lắp đặt dây đồng trần M10 | Theo Chương V E-HSMT | 432,21 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE ĐK 50/40mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE ĐK 40/30mm | Theo Chương V E-HSMT | 4,3232 | 100m |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 2,2804 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Theo Chương V E-HSMT | 60 | sứ |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2025 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,0103 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,044 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,0152 | 100m2 |
| 14 | Khung móng tủ điện M16x240x500 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Đóng cọc đã có sẵn | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cọc |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE ĐK 65/50mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 17 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng tổng Vỏ tủ KT 600x350x1000mm | Theo Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 18 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | ổn áp 1P 220V | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt Rơle thời gian 24 h có nguồn nuôi | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Contactor 3P 7.5A -15A | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Cấu đầu dây 40A | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | khóa chuyển chế độ 4 nấc | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 28 | Đầu cốt dây điều khiển | Theo Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 29 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đồng trần M10 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,477 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,3012 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 17,58 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,5568 | 100m2 |
| 35 | Khung móng cột đèn M16x240x500 | Theo Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 36 | Khung móng cột đèn 8M24x1350x8 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Lắp dựng cột đèn sân Cột đèn sân vườn cao 3.7m | Theo Chương V E-HSMT | 16 | cột |
| 38 | Lắp đặt cột đa giác cao 17m-DG17-133-D<133:303:5mm | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 39 | Lắp đặt tay bắt chùm đèn tứ cầu bóng Led 30w | Theo Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 40 | Lắp đèn pha Led 400w -IP67 | Theo Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 41 | Lắp đặt xà bắt đèn pha bằng máy (chiều dài >1m) | Theo Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 42 | Lắp cửa cột (aptomat 3P-10A, cầu đấu dây 60A) | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cửa |
| 43 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo Chương V E-HSMT | 38 | 1 đầu cáp |
| 44 | Làm đầu cáp khô | Theo Chương V E-HSMT | 38 | 1 đầu cáp |
| 45 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo Chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 46 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo Chương V E-HSMT | 38 | m |
| D | PHẦN CẢNH QUAN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 47,066 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 151,128 | m3 |
| 3 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu xanh đen vào tường có chốt bằng inox | Theo Chương V E-HSMT | 556 | m2 |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông giả đá 18x30x100cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 700 | m |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 556,56 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 69,57 | 100m2 |
| 7 | Lát nền sân bằng đá Granite tự nhiên màu xanh rêu KT 600x600x30mm | Theo Chương V E-HSMT | 1.678 | m2 |
| 8 | Lát nền sân bằng đá Granite tự nhiên màu vàng KT 600x600x30mm | Theo Chương V E-HSMT | 278 | m2 |
| 9 | Lát nền sân bằng đá Granite tự nhiên màu đỏ KT 600x600x30mm | Theo Chương V E-HSMT | 2.285 | m2 |
| 10 | Lát nền sân bằng đá Granite tự nhiên màu xám KT 600x600x30mm | Theo Chương V E-HSMT | 527 | m2 |
| 11 | Lát nền sân bằng Gạch bê tông gắn sỏi Bet 600x600x40mm | Theo Chương V E-HSMT | 411 | m2 |
| 12 | Lát nền sân bằng Gạch bê tông giả đá màu ghì KT 400x400x50mm | Theo Chương V E-HSMT | 1.778 | m2 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 1,6062 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 12,8489 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 10,275 | m3 |
| 16 | Lát đá granit tự nhiên màu xanh đen bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 192,3776 | m2 |
| 17 | Lát đá Grannite tự nhiên khò nhám màu xanh đen KT 600x300x30mm | Theo Chương V E-HSMT | 11,542 | m2 |
| 18 | Gia công lan can Inox 304 | Theo Chương V E-HSMT | 0,1161 | tấn |
| 19 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Chương V E-HSMT | 34,2657 | m2 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,166 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,137 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,686 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 2,212 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,2128 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,0541 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,0778 | tấn |
| 27 | Trục cột nhựa màu giả gỗ KT 150x150mm | Theo Chương V E-HSMT | 44,8 | md |
| 28 | Thanh dọc nhựa màu giả gỗ KT 120x120mm | Theo Chương V E-HSMT | 25,854 | md |
| 29 | Thanh ngang nhựa màu giả gỗ KT 160x60mm | Theo Chương V E-HSMT | 108,75 | md |
| 30 | Hoa dâm bụt tây (nhiều lớp cảnh ) thân cao >=30cm | Theo Chương V E-HSMT | 249 | m2 |
| 31 | Cây viền chuỗi ngọc (viền rộng 50cm) | Theo Chương V E-HSMT | 1.199 | md |
| 32 | Cây me Tây đường kính 20cm | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cây |
| 33 | Cây muồng vàng D20cm | Theo Chương V E-HSMT | 20 | cây |
| 34 | Cây Tùng Tháp H=3-4m, ĐK tán =1.5m | Theo Chương V E-HSMT | 15 | cây |
| 35 | Cây Phượng Vĩ đường kính 20cm | Theo Chương V E-HSMT | 26 | cây |
| 36 | Cây Tường Vi ĐK thân 0.2m, ĐK tán 3m | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cây |
| 37 | Bàng Đài Loan D15cm | Theo Chương V E-HSMT | 66 | cây |
| 38 | Lộc vừng D20cm | Theo Chương V E-HSMT | 16 | cây |
| 39 | Cây Bằng lăng tím D20cm | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cây |
| 40 | Bụi cau đẻ khóm 5cây/khóm cao 2.5m | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cây |
| 41 | Cây Muồng Kim Phượng D20cm | Theo Chương V E-HSMT | 17 | cây |
| 42 | Trồng cỏ lạc mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo Chương V E-HSMT | 16,022 | 100m2 |
| 43 | Trồng cỏ gừng | Theo Chương V E-HSMT | 25,763 | 100m2 |
| 44 | Đắp đất màu để trồng cây | Theo Chương V E-HSMT | 10,054 | 100m3 |
| E | CHÒI NGHỈ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,5593 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,4756 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,0493 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 5,32 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,1411 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 0,1907 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,1791 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,2675 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,8276 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | Theo Chương V E-HSMT | 0,3323 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,0388 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,1856 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 4,5634 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo Chương V E-HSMT | 0,6939 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,139 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,6145 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 13,736 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo Chương V E-HSMT | 1,4138 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo Chương V E-HSMT | 1,6293 | tấn |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 33,2288 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 69,39 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 141,38 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V E-HSMT | 488,7706 | m2 |
| 24 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 137,3602 | m2 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 1,1304 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 9,0432 | m3 |
| 27 | Lát sàn nền chòi bằng đá Granit tự nhiên màu vàng KT 600x600mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,9847 | m2 |
| 28 | Lát đá Granite tự nhiên màu xanh đen dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,57 | m2 |
| 29 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,2734 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,9757 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 5,659 | m3 |
| 32 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường có chốt bằng inox | Theo Chương V E-HSMT | 36,635 | m2 |
| 33 | Lát đá granit tự nhiên màu xanh đen bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 27,5544 | m2 |
| 34 | Ghế ngồi bằng nhựa Composite + đế sắt KT 4067x530x450mm | Theo Chương V E-HSMT | 8 | chiếc |
| F | DỤNG CỤ THỂ THAO | |||
| 1 | Dụng cụ tập chân | Khung ống thép, mạ kẽm, sơn tính điện màu xanh và màu be | 3 | bộ |
| 2 | Dụng cụ toàn thân | Khung ống thép, mạ kẽm, sơn tính điện màu xanh và màu be | 3 | bộ |
| 3 | Dụng cụ tập lưng | Khung ống thép, mạ kẽm, sơn tính điện màu xanh và màu be | 3 | bộ |
| 4 | Dụng cụ tập hông | Khung ống thép, mạ kẽm, sơn tính điện màu xanh và màu be | 3 | bộ |
| 5 | Dụng cụ tập vai | Khung ống thép, mạ kẽm, sơn tính điện màu xanh và màu be | 3 | bộ |
| 6 | Dụng cụ đi bộ | Khung ống thép, mạ kẽm, sơn tính điện màu xanh và màu be | 2 | bộ |
| 7 | Dụng cụ tập bụng | Khung ống thép, mạ kẽm, sơn tính điện màu xanh và màu be | 3 | bộ |
| 8 | Dụng cụ tập tay | Khung ống thép, mạ kẽm, sơn tính điện màu xanh và màu be | 2 | bộ |
| 9 | Dụng cụ xà đơn | Khung ống thép, mạ kẽm, sơn tính điện màu xanh và màu be | 3 | bộ |
| 10 | Dụng cụ xà kép | Khung ống thép, mạ kẽm, sơn tính điện màu xanh và màu be | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi