Gói thầu: Xây dựng (xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200931926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Lào Cai |
| Tên gói thầu | Xây dựng (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200821075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KBNN Cấp (không thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 08:47:00 đến ngày 2020-09-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,021,766,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục I: Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,17 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,192 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,224 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.245,646 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,624 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,85 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.243,96 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem (khu WC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,773 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350,401 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền lát gỗ, sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.243,96 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,773 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,192 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,17 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.607,231 | m2 |
| 16 | Thay mới trần sàn gỗ phòng hội trường bằng gỗ công nghiệp Inovar floor dày 12 (bao gồm cả nhân công lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,353 | m2 |
| 17 | Gia công hệ khung đỡ sân khấu: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,609 | tấn |
| 18 | Lắp dựng hệ khung đỡ sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,609 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,755 | m2 |
| 20 | Trần thạch cao phòng hội trường thay mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,711 | m2 |
| 21 | Nhân công lắp đặt trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265,711 | m2 |
| 22 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,624 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,624 | m2 |
| 24 | Cửa sổ gỗ pa nô kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,935 | m2 |
| 25 | Cửa sổ gồ pa nô đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,935 | m2 |
| 26 | Cửa đi pa nô kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,77 | m2 |
| 27 | Cửa đi pa nô đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,77 | m2 |
| 28 | Cầu chắn rác thay mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 30 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,562 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,562 | m2 |
| 32 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,562 | 1m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,562 | m2 cấu kiện |
| 34 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,56 | 100m2 |
| 35 | Nhân công tháo lắp phần điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 36 | Dây đèn led hắt sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 37 | Đèn Downlight đơn âm trần D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 38 | Đèn Downlight đôi âm trần D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 42 | Gen nhựa cứng PVC D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 43 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 44 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 46 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Vách tường ốp trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,953 | m2 |
| 48 | Trần thạch cao phòng họp thay mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,69 | m2 |
| 49 | Nhân công lắp đặt trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,69 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m2 |
| 51 | Cửa vệ sinh phòng giám đốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m2 |
| 52 | Sơn lại 2 cửa chính + sơn ốp chân tường phòng giám đốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,76 | m2 |
| 53 | Lắp đặt đèn Panel tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,237 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,642 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,879 | m2 |
| 57 | Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,721 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,721 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,721 | m3 |
| 60 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m2 |
| 61 | Phá dỡ nền gạch lá nem khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,668 | m2 |
| 62 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,46 | m2 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,143 | m3 |
| 64 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 65 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 66 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 67 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (tính 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,292 | m2 |
| 68 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,884 | m2 |
| 69 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,158 | m2 |
| 70 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.091,624 | m2 |
| 71 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 637,957 | m2 |
| 72 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 982,426 | m2 |
| 73 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,734 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,189 | m2 |
| 75 | Xây gạch rỗng, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,317 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 77 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,788 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,788 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,158 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,884 | m2 |
| 82 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,292 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.091,585 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.921,757 | m2 |
| 85 | Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,734 | m2 |
| 86 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,734 | m2 |
| 87 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | quả |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | 100m2 |
| 90 | Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,783 | m3 |
| 91 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,783 | m3 |
| 92 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,783 | m3 |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,266 | m3 |
| 94 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | m3 |
| 95 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,356 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | 100m2 |
| 97 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,464 | m3 |
| 98 | Xây gạch rỗng, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | m3 |
| 99 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,63 | m2 |
| 100 | Rải bạt dứa làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 100m2 |
| 101 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,849 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,553 | m3 |
| 103 | Gia công cột bằng thép tròn D90x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | tấn |
| 105 | Đổ bê tông (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,874 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,366 | 100m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,642 | m2 |
| 108 | Gia công xà gồ thép thép hình L40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,529 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,529 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,992 | m2 |
| 111 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m (thép tròn D32) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | tấn |
| 112 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m (thép tấm dày 8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 113 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | tấn |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,868 | m2 |
| 115 | Lợp mái nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,747 | 100m2 |
| 116 | Máng tôn thu nước dày 0,4mm khổ rộng 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4 | m |
| 117 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (tính 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,773 | m2 |
| 118 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,961 | m2 |
| 119 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,93 | m2 |
| 120 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,844 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 487,734 | m2 |
| 122 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 123 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| 124 | Bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m2 |
| 125 | Đổ bê tông (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m3 |
| 126 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi