Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200934085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện An Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách thành phố và huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 08:39:00 đến ngày 2020-09-21 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,711,406,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công xây dựng | |||
| 1 | Đào móng kè, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | 19,1721 | 100m3 | |
| 2 | Ván tấm chống lầy | 3 | tấm | |
| 3 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | 450 | rọ | |
| 4 | Xây đá hộc, xây kè, vữa XM mác 100 | 237,04 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 15,8836 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 5,0m vào đất cấp I | 1.485 | 100m | |
| 7 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | 99 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 109,7116 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | 109,7116 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 250m tiếp theo - Cát các loại | 109,7116 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 13,5113 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | 13,5113 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 250m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | 13,5113 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | 1.009,1888 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | 1.009,1888 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 250m tiếp theo - Đá hộc | 1.009,1888 | m3 | |
| 10 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 39,7232 | tấn | |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | 39,7232 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 250m tiếp theo - Xi măng bao | 39,7232 | tấn | |
| 13 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 39,7232 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi