Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200932177-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200903122
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Lồng ghép nguồn vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới, ngân sách huyện và ngân sách tỉnh hỗ trợ (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 27 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-12 07:55:00 đến ngày 2020-09-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,218,290,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông xi măng mặt đường M300 dày 20cm Theo yêu cầu của HSTK 1.929,35 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Theo yêu cầu của HSTK 9.646,75 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm Theo yêu cầu của HSTK 1.636,99 m3
4 Bù vênh trên mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm loại II Theo yêu cầu của HSTK 189,79 m3
B KHE CO, KHE GIÃN
1 Thép D25 Theo yêu cầu của HSTK 6.072,8949 kg
2 Thép D14 Theo yêu cầu của HSTK 1.591,12 kg
3 Ma tít Theo yêu cầu của HSTK 4,2018 m3
4 Gỗ chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,5351 m3
5 Dđay tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,0342 m3
6 Quét nhựa Theo yêu cầu của HSTK 19,6569 m2
7 Quấn nilon Theo yêu cầu của HSTK 77,3617 m2
8 Ống nhựa PVC D50 Theo yêu cầu của HSTK 58 m
9 Chiều dài xẻ khe Theo yêu cầu của HSTK 4.154,1706 m
10 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 1.015 m2
C NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường đầm lèn K95, đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 832,96 m3
2 Đắp nền đường + lề đường, bù cấp, bù đào đất không thích hợp đầm lèn K90, đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 1.695,719 m3
3 Đắp nền đường + lề đường, bù cấp, bù đào đất không thích hợp đầm lèn K90, đất mua về Theo yêu cầu của HSTK 439,501 m3
4 Đầm lại nền cũ K95 Theo yêu cầu của HSTK 2.860,37 m2
5 Xáo xới nền đường cũ, chiều dày TB 30cm Theo yêu cầu của HSTK 2.738,2333 m2
6 Lu lèn lại nền đường cũ sau khi xáo xới Theo yêu cầu của HSTK 2.738,2333 m2
7 Đào nền đường đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 855,392 m3
8 Đào nền đường đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 213,848 m3
9 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 1.132,672 m3
10 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 283,168 m3
11 Đào rãnh, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 122,556 m3
12 Đào rãnh, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 52,524 m3
13 Đào đất không thích hợp, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 495,84 m3
14 Đào cấp nền đường, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 77,175 m3
15 Đào cấp nền đường, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 33,075 m3
D NGÃ BA VÀ VUỐT VÀO ĐƯỜNG NGANG
1 Bê tông xi măng M300 dày 20cm Theo yêu cầu của HSTK 18,668 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Theo yêu cầu của HSTK 93,34 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm Theo yêu cầu của HSTK 79,18 m3
4 Đào nền đường đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 56,2 m3
5 Đào nền đường đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 14,05 m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 51,904 m3
7 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 12,976 m3
8 Đầm lại nền đường K95 Theo yêu cầu của HSTK 103,99 m2
9 Vuốt bằng đất đào tận dụng đầm K=0,9 Theo yêu cầu của HSTK 2,74 m3
10 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 1.924,211 m3
E HOÀN TRẢ TƯỜNG RÀO
1 Gạch không nung xây tường rào VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 13,99 m3
2 Móng tường rào đá hộc xây VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 13,23 m3
3 Bê tông giằng móng M200 Theo yêu cầu của HSTK 1,39 m3
4 Ván khuôn giằng móng Theo yêu cầu của HSTK 1,39 m2
5 Thép tròn giằng móng D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 97,21 kg
6 Trát VXM M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 228,61 m2
7 Lót đệm bằng đá dăm dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 2,65 m3
8 Đào hố móng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 51,66 m3
9 Đắp hoàn trả bằng đất đào tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 34,02 m3
F AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển chữ nhật phản quang KT 2,4x1,5m Theo yêu cầu của HSTK 2 biển
2 Biển tam giác phản quang Theo yêu cầu của HSTK 21 biển
3 Đào đất hố móng Theo yêu cầu của HSTK 11,51 m3
4 Đắp hoàn trả hố móng Theo yêu cầu của HSTK 9,28 m3
5 Bê tông xi măng M150 móng Theo yêu cầu của HSTK 2,25 m3
6 Ván khuôn móng Theo yêu cầu của HSTK 25 m2
7 Vữa chèn chân cột M100 Theo yêu cầu của HSTK 0,036 m3
8 Vạch phân làn xe chạy Theo yêu cầu của HSTK 83,8 m2
9 Gờ giảm tốc Theo yêu cầu của HSTK 115,5 m2
G CỐNG TRÒN 3D150
1 Bê tông M200 Theo yêu cầu của HSTK 19,44 m3
2 Ván khuôn ống cống Theo yêu cầu của HSTK 305,0892 m2
3 Cốt thép ống cống D6 Theo yêu cầu của HSTK 309,42 kg
4 Cốt thép ống cống D10 Theo yêu cầu của HSTK 1.490,4 kg
5 Lắp đặt ống cống Theo yêu cầu của HSTK 27 m
6 Bê tông chèn ống cống M150 Theo yêu cầu của HSTK 17,9784 m3
7 Ván khuôn chèn bê tông ống cống Theo yêu cầu của HSTK 3,96 m2
8 Vữa xi măng M100 mối nối ống cống Theo yêu cầu của HSTK 0,1728 m3
9 Quét nhựa bitum thân cống Theo yêu cầu của HSTK 266,2092 m2
10 Đá hộc xây móng cống, móng tường đầu, tường cánh, đầu cống VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 58,696 m3
11 Đá hộc xây sân cống, đầu sân cống VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 7,904 m3
12 Đá hộc xây tường đầu, tường cánh VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 25,81 m3
13 Trát VXM M100 dày 2cm tường đầu, tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 29,838 m2
14 Đá dăm đệm dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 12,746 m3
15 Đào đất hố móng, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 159,2755 m3
16 Đào đất hố móng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 91,908 m3
17 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất đào tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 85,6162 m3
18 Phá khối xây cống cũ Theo yêu cầu của HSTK 25 m3
19 Cắt bê tông mặt đường dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 10,2 m
20 Đào bỏ bê tông mặt đường dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 8,4686 m3
21 Vận chuyển vật liệu phá dỡ đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 8,4686 m3
22 Vận chuyển đổ đi, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 116,908 m3
23 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 1,8404 m3
24 Bo chân mái bằng đá hộc xây VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 1,986 m3
25 Đá hộc lát mái taluy VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 3,5351 m3
H CỐNG BẢN LO=1M
1 Bê tông M300, tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 10,64 m3
2 Ván khuôn tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 36,48 m2
3 Thép tròn D<10, tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 394,44 kg
4 Thép tròn D10, tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 270,18 kg
5 Thép tròn D>10, tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 383,42 kg
6 Lắp đặt tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 38 CK
7 Bê tông M300, tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 1,53 m3
8 Ván khuôn, tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 6,84 m2
9 Thép tròn D<10, tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 68,13 kg
10 Thép tròn D10, tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 27,21 kg
11 Thép tròn D>10, tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 39,96 kg
12 Lắp đặt tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 3 CK
13 Bê tông M200, mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 9,284 m3
14 Ván khuôn, mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 41,356 m2
15 Thép tròn D<10, mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 75,116 kg
16 Thép tròn D10, mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 299,62 kg
17 Tường thân cống bê tông M150 dày 40cm Theo yêu cầu của HSTK 21,72 m3
18 Ván khuôn thân cống Theo yêu cầu của HSTK 113,672 m2
19 Móng cống bê tông M150 Theo yêu cầu của HSTK 27,852 m3
20 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 31,92 m2
21 Đá dăm đệm móng cống Theo yêu cầu của HSTK 9,284 m3
22 Bê tông M200 mũ mố hố thu Theo yêu cầu của HSTK 1,0659 m3
23 Ván khuôn mũ mố hố thu Theo yêu cầu của HSTK 12,956 m2
24 Thép tròn mũ mố hố thu D<10 Theo yêu cầu của HSTK 15,6 kg
25 Thép tròn mũ mố hố thu D10 Theo yêu cầu của HSTK 59,23 kg
26 Móng hố thu bê tông M150 Theo yêu cầu của HSTK 3,7354 m3
27 Ván khuôn móng hố thu Theo yêu cầu của HSTK 8,476 m2
28 Gạch không nung xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 6,0452 m3
29 Trát VXM M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 26,0749 m2
30 Đá dăm đệm móng Theo yêu cầu của HSTK 1,8677 m3
31 Bê tông M200, Tấm bản nắp hố thu Theo yêu cầu của HSTK 1,05 m3
32 Ván khuôn, Tấm bản nắp hố thu Theo yêu cầu của HSTK 4,88 m2
33 Thép tròn D<10, Tấm bản nắp hố thu Theo yêu cầu của HSTK 33,2 kg
34 Thép tròn D10, Tấm bản nắp hố thu Theo yêu cầu của HSTK 57,26 kg
35 Lắp đặt tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
36 Móng tường cánh bê tông M150 Theo yêu cầu của HSTK 2,788 m3
37 Ván khuôn móng tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 6,68 m2
38 Gạch không nung xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 2,8974 m3
39 Trát VXM M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 17,6316 m2
40 Đá dăm đệm móng Theo yêu cầu của HSTK 0,902 m3
41 Phá dỡ cống cũ Theo yêu cầu của HSTK 10 m3
42 Đào hố móng, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 325,1934 m3
43 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 157,1111 m3
44 Vận chuyển đổ thải vật liệu phá dỡ Theo yêu cầu của HSTK 10 m3
45 Vận chuyển đổ đi đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 65,0387 m3
I CỐNG HỘP 0,8X0,8
1 Bê tông thân cống M250 Theo yêu cầu của HSTK 9,24 m3
2 Ván khuôn thân cống Theo yêu cầu của HSTK 114,84 m2
3 Thép tròn thân cống D<=10 CT3 Theo yêu cầu của HSTK 443,96 kg
4 Thép tròn thân cống D<=10 CT5 Theo yêu cầu của HSTK 566,5 kg
5 Lắp dựng ống cống, đoạn cống dài 1m Theo yêu cầu của HSTK 22 m
6 Quét nhựa bitum nóng vào thân cống Theo yêu cầu của HSTK 67,76 m2
7 Bê tông móng cống M150 Theo yêu cầu của HSTK 5,3208 m3
8 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 11,268 m2
9 Đá dăm đệm dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 2,1972 m3
10 Quét nhựa 2 lớp Theo yêu cầu của HSTK 9,741 m2
11 Bao tải tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 14,28 m2
12 Matit nhựa nóng Theo yêu cầu của HSTK 0,017 m3
13 Dây đay tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,0255 m3
14 Vữa ximang M100 Theo yêu cầu của HSTK 0,0612 m3
15 Bê tông cốt thép M200 mũ mố hố thu loại I Theo yêu cầu của HSTK 0,6442 m3
16 Ván khuôn mũ mố hố thu loại I Theo yêu cầu của HSTK 7,808 m2
17 Thép mũ mố D<10 hố thu loại I Theo yêu cầu của HSTK 9,44 kg
18 Thép mũ mố D10 hố thu loại I Theo yêu cầu của HSTK 35,76 kg
19 Bê tông móng hố thu M150 Theo yêu cầu của HSTK 2,1517 m3
20 Gạch không nung xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 3,6024 m3
21 DĐá dăm đệm dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 1,0758 m3
22 Trát hố ga VXM M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 14,64 m2
23 Ván khuôn móng hố thu Theo yêu cầu của HSTK 5,248 m2
24 Bê tông M200 tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 0,576 m3
25 Ván khuôn tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 2,88 m2
26 Thép tròn D<10 tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 18,48 kg
27 Thép tròn D=10 tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 32,64 kg
28 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
29 Bê tông cốt thép M200 mũ mố hố thu loại II Theo yêu cầu của HSTK 0,87 m3
30 Ván khuôn mũ mố hố thu loại II Theo yêu cầu của HSTK 7,38 m2
31 Thép mũ mố D<10 hố thu loại II Theo yêu cầu của HSTK 26,67 kg
32 Thép mũ mố D12 hố thu loại II Theo yêu cầu của HSTK 51,9 kg
33 Bê tông móng hố thu M150 Theo yêu cầu của HSTK 1,8526 m3
34 Gạch không nung xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 4,0099 m3
35 DĐá dăm đệm dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 0,9263 m3
36 Trát hố ga VXM M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 29,892 m2
37 Ván khuôn móng hố thu Theo yêu cầu của HSTK 4,224 m2
38 Bê tông M300 tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 0,66 m3
39 Ván khuôn tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 3,36 m2
40 Thép tròn D<=10 tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 14,1 kg
41 Thép tròn D<=18 tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 113,712 kg
42 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
43 Bê tông móng tường cánh M150 Theo yêu cầu của HSTK 0,3024 m3
44 Gạch không nung xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 0,7185 m3
45 Đá dăm đệm dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 0,1512 m3
46 Trát VXM M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 4,3968 m2
47 Ván khuôn móng Theo yêu cầu của HSTK 0,708 m2
48 Phá dỡ kênh, cống cũ Theo yêu cầu của HSTK 30 m3
49 Đào đất hố móng, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 74,9119 m3
50 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 66,0179 m3
51 Vận chuyển đất cấp II và vật liệu phá dỡ đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 30 m3
J CỐNG DỌC Lo=0,5m
1 Bê tông thân cống M200 Theo yêu cầu của HSTK 70,2 m3
2 Ván khuôn thân cống Theo yêu cầu của HSTK 1.261,104 m2
3 Thép tròn thân cống D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 3.058,5195 kg
4 Thép tròn thân cống D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 3.800,4125 kg
5 Lắp đặt đốt cống Theo yêu cầu của HSTK 312 m
6 Vữa ximang M150 nối đốt cống Theo yêu cầu của HSTK 0,6953 m3
7 Lót đệm móng cống bằng đá dăm đầm chặt dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 22,057 m3
8 Bê tông tấm bản M250 Theo yêu cầu của HSTK 37,5284 m3
9 Ván khuôn tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 322,6624 m2
10 Thép tròn tấm bản D<10 Theo yêu cầu của HSTK 240,5852 kg
11 Thép tròn tấm bản D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 6.034,2122 kg
12 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 315 CK
13 Gạch không nung xây VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 4,83 m3
14 Trát VXM M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 12 m2
15 Lót đệm móng cống bằng đá dăm đầm chặt dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 0,53 m3
16 Bê tông tấm bản hố ga M250 Theo yêu cầu của HSTK 0,92 m3
17 Ván khuôn tấm bản hố ga Theo yêu cầu của HSTK 3,72 m2
18 Thép tròn tấm bản hố ga D<10 Theo yêu cầu của HSTK 68,44 kg
19 Thép tròn tấm bản hố gaD<=18 Theo yêu cầu của HSTK 103,62 kg
20 Lắp đặt tấm bản Theo yêu cầu của HSTK 6 CK
21 Đào phá khối xây cũ Theo yêu cầu của HSTK 103,215 m3
22 Đào đất hố móng, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 103,215 m3
23 Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 58,86 m3
24 Vận chuyển đất đào chọn lọc chuyển sang đắp nền đường Theo yêu cầu của HSTK 44,355 m3
25 Vận chuyển đất đào nền đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 48,5385 m3
K CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 3% nhân với giá trị xây lắp gói thầu 3 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->