Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200932177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200903122 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Lồng ghép nguồn vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới, ngân sách huyện và ngân sách tỉnh hỗ trợ (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 27 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 07:55:00 đến ngày 2020-09-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,218,290,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M300 dày 20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.929,35 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 9.646,75 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.636,99 | m3 |
| 4 | Bù vênh trên mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu của HSTK | 189,79 | m3 |
| B | KHE CO, KHE GIÃN | |||
| 1 | Thép D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 6.072,8949 | kg |
| 2 | Thép D14 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.591,12 | kg |
| 3 | Ma tít | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2018 | m3 |
| 4 | Gỗ chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5351 | m3 |
| 5 | Dđay tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0342 | m3 |
| 6 | Quét nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 19,6569 | m2 |
| 7 | Quấn nilon | Theo yêu cầu của HSTK | 77,3617 | m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 58 | m |
| 9 | Chiều dài xẻ khe | Theo yêu cầu của HSTK | 4.154,1706 | m |
| 10 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1.015 | m2 |
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường đầm lèn K95, đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 832,96 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường + lề đường, bù cấp, bù đào đất không thích hợp đầm lèn K90, đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 1.695,719 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường + lề đường, bù cấp, bù đào đất không thích hợp đầm lèn K90, đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 439,501 | m3 |
| 4 | Đầm lại nền cũ K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.860,37 | m2 |
| 5 | Xáo xới nền đường cũ, chiều dày TB 30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2.738,2333 | m2 |
| 6 | Lu lèn lại nền đường cũ sau khi xáo xới | Theo yêu cầu của HSTK | 2.738,2333 | m2 |
| 7 | Đào nền đường đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 855,392 | m3 |
| 8 | Đào nền đường đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 213,848 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 1.132,672 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 283,168 | m3 |
| 11 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 122,556 | m3 |
| 12 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 52,524 | m3 |
| 13 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 495,84 | m3 |
| 14 | Đào cấp nền đường, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 77,175 | m3 |
| 15 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 33,075 | m3 |
| D | NGÃ BA VÀ VUỐT VÀO ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Bê tông xi măng M300 dày 20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 18,668 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 93,34 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 79,18 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 56,2 | m3 |
| 5 | Đào nền đường đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 14,05 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 51,904 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 12,976 | m3 |
| 8 | Đầm lại nền đường K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 103,99 | m2 |
| 9 | Vuốt bằng đất đào tận dụng đầm K=0,9 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,74 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 1.924,211 | m3 |
| E | HOÀN TRẢ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Gạch không nung xây tường rào VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,99 | m3 |
| 2 | Móng tường rào đá hộc xây VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,23 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng móng M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,39 | m3 |
| 4 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,39 | m2 |
| 5 | Thép tròn giằng móng D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 97,21 | kg |
| 6 | Trát VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 228,61 | m2 |
| 7 | Lót đệm bằng đá dăm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,65 | m3 |
| 8 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 51,66 | m3 |
| 9 | Đắp hoàn trả bằng đất đào tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 34,02 | m3 |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển chữ nhật phản quang KT 2,4x1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | biển |
| 2 | Biển tam giác phản quang | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | biển |
| 3 | Đào đất hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 11,51 | m3 |
| 4 | Đắp hoàn trả hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 9,28 | m3 |
| 5 | Bê tông xi măng M150 móng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,25 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m2 |
| 7 | Vữa chèn chân cột M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,036 | m3 |
| 8 | Vạch phân làn xe chạy | Theo yêu cầu của HSTK | 83,8 | m2 |
| 9 | Gờ giảm tốc | Theo yêu cầu của HSTK | 115,5 | m2 |
| G | CỐNG TRÒN 3D150 | |||
| 1 | Bê tông M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,44 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 305,0892 | m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống D6 | Theo yêu cầu của HSTK | 309,42 | kg |
| 4 | Cốt thép ống cống D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.490,4 | kg |
| 5 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 27 | m |
| 6 | Bê tông chèn ống cống M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,9784 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chèn bê tông ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 3,96 | m2 |
| 8 | Vữa xi măng M100 mối nối ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1728 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 266,2092 | m2 |
| 10 | Đá hộc xây móng cống, móng tường đầu, tường cánh, đầu cống VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,696 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây sân cống, đầu sân cống VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,904 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây tường đầu, tường cánh VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,81 | m3 |
| 13 | Trát VXM M100 dày 2cm tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 29,838 | m2 |
| 14 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,746 | m3 |
| 15 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 159,2755 | m3 |
| 16 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 91,908 | m3 |
| 17 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất đào tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 85,6162 | m3 |
| 18 | Phá khối xây cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m3 |
| 19 | Cắt bê tông mặt đường dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,2 | m |
| 20 | Đào bỏ bê tông mặt đường dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,4686 | m3 |
| 21 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 8,4686 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 116,908 | m3 |
| 23 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8404 | m3 |
| 24 | Bo chân mái bằng đá hộc xây VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,986 | m3 |
| 25 | Đá hộc lát mái taluy VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5351 | m3 |
| H | CỐNG BẢN LO=1M | |||
| 1 | Bê tông M300, tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 10,64 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 36,48 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<10, tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 394,44 | kg |
| 4 | Thép tròn D10, tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 270,18 | kg |
| 5 | Thép tròn D>10, tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 383,42 | kg |
| 6 | Lắp đặt tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | CK |
| 7 | Bê tông M300, tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 1,53 | m3 |
| 8 | Ván khuôn, tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 6,84 | m2 |
| 9 | Thép tròn D<10, tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 68,13 | kg |
| 10 | Thép tròn D10, tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 27,21 | kg |
| 11 | Thép tròn D>10, tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 39,96 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | CK |
| 13 | Bê tông M200, mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 9,284 | m3 |
| 14 | Ván khuôn, mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 41,356 | m2 |
| 15 | Thép tròn D<10, mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 75,116 | kg |
| 16 | Thép tròn D10, mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 299,62 | kg |
| 17 | Tường thân cống bê tông M150 dày 40cm | Theo yêu cầu của HSTK | 21,72 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 113,672 | m2 |
| 19 | Móng cống bê tông M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,852 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 31,92 | m2 |
| 21 | Đá dăm đệm móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 9,284 | m3 |
| 22 | Bê tông M200 mũ mố hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0659 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mũ mố hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 12,956 | m2 |
| 24 | Thép tròn mũ mố hố thu D<10 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,6 | kg |
| 25 | Thép tròn mũ mố hố thu D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 59,23 | kg |
| 26 | Móng hố thu bê tông M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7354 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 8,476 | m2 |
| 28 | Gạch không nung xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,0452 | m3 |
| 29 | Trát VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 26,0749 | m2 |
| 30 | Đá dăm đệm móng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8677 | m3 |
| 31 | Bê tông M200, Tấm bản nắp hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,05 | m3 |
| 32 | Ván khuôn, Tấm bản nắp hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,88 | m2 |
| 33 | Thép tròn D<10, Tấm bản nắp hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 33,2 | kg |
| 34 | Thép tròn D10, Tấm bản nắp hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 57,26 | kg |
| 35 | Lắp đặt tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 36 | Móng tường cánh bê tông M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,788 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 6,68 | m2 |
| 38 | Gạch không nung xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8974 | m3 |
| 39 | Trát VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 17,6316 | m2 |
| 40 | Đá dăm đệm móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,902 | m3 |
| 41 | Phá dỡ cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m3 |
| 42 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 325,1934 | m3 |
| 43 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 157,1111 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đổ thải vật liệu phá dỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đổ đi đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 65,0387 | m3 |
| I | CỐNG HỘP 0,8X0,8 | |||
| 1 | Bê tông thân cống M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,24 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 114,84 | m2 |
| 3 | Thép tròn thân cống D<=10 CT3 | Theo yêu cầu của HSTK | 443,96 | kg |
| 4 | Thép tròn thân cống D<=10 CT5 | Theo yêu cầu của HSTK | 566,5 | kg |
| 5 | Lắp dựng ống cống, đoạn cống dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | m |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 67,76 | m2 |
| 7 | Bê tông móng cống M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3208 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 11,268 | m2 |
| 9 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1972 | m3 |
| 10 | Quét nhựa 2 lớp | Theo yêu cầu của HSTK | 9,741 | m2 |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 14,28 | m2 |
| 12 | Matit nhựa nóng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,017 | m3 |
| 13 | Dây đay tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0255 | m3 |
| 14 | Vữa ximang M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0612 | m3 |
| 15 | Bê tông cốt thép M200 mũ mố hố thu loại I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6442 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố hố thu loại I | Theo yêu cầu của HSTK | 7,808 | m2 |
| 17 | Thép mũ mố D<10 hố thu loại I | Theo yêu cầu của HSTK | 9,44 | kg |
| 18 | Thép mũ mố D10 hố thu loại I | Theo yêu cầu của HSTK | 35,76 | kg |
| 19 | Bê tông móng hố thu M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1517 | m3 |
| 20 | Gạch không nung xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6024 | m3 |
| 21 | DĐá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0758 | m3 |
| 22 | Trát hố ga VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 14,64 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 5,248 | m2 |
| 24 | Bê tông M200 tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 0,576 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 2,88 | m2 |
| 26 | Thép tròn D<10 tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 18,48 | kg |
| 27 | Thép tròn D=10 tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 32,64 | kg |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 29 | Bê tông cốt thép M200 mũ mố hố thu loại II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,87 | m3 |
| 30 | Ván khuôn mũ mố hố thu loại II | Theo yêu cầu của HSTK | 7,38 | m2 |
| 31 | Thép mũ mố D<10 hố thu loại II | Theo yêu cầu của HSTK | 26,67 | kg |
| 32 | Thép mũ mố D12 hố thu loại II | Theo yêu cầu của HSTK | 51,9 | kg |
| 33 | Bê tông móng hố thu M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8526 | m3 |
| 34 | Gạch không nung xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0099 | m3 |
| 35 | DĐá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9263 | m3 |
| 36 | Trát hố ga VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 29,892 | m2 |
| 37 | Ván khuôn móng hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,224 | m2 |
| 38 | Bê tông M300 tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 0,66 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 3,36 | m2 |
| 40 | Thép tròn D<=10 tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 14,1 | kg |
| 41 | Thép tròn D<=18 tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 113,712 | kg |
| 42 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 43 | Bê tông móng tường cánh M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3024 | m3 |
| 44 | Gạch không nung xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7185 | m3 |
| 45 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1512 | m3 |
| 46 | Trát VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3968 | m2 |
| 47 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,708 | m2 |
| 48 | Phá dỡ kênh, cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m3 |
| 49 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 74,9119 | m3 |
| 50 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 66,0179 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất cấp II và vật liệu phá dỡ đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m3 |
| J | CỐNG DỌC Lo=0,5m | |||
| 1 | Bê tông thân cống M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 70,2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1.261,104 | m2 |
| 3 | Thép tròn thân cống D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.058,5195 | kg |
| 4 | Thép tròn thân cống D<=18 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.800,4125 | kg |
| 5 | Lắp đặt đốt cống | Theo yêu cầu của HSTK | 312 | m |
| 6 | Vữa ximang M150 nối đốt cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6953 | m3 |
| 7 | Lót đệm móng cống bằng đá dăm đầm chặt dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 22,057 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm bản M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,5284 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 322,6624 | m2 |
| 10 | Thép tròn tấm bản D<10 | Theo yêu cầu của HSTK | 240,5852 | kg |
| 11 | Thép tròn tấm bản D<=18 | Theo yêu cầu của HSTK | 6.034,2122 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 315 | CK |
| 13 | Gạch không nung xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,83 | m3 |
| 14 | Trát VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m2 |
| 15 | Lót đệm móng cống bằng đá dăm đầm chặt dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,53 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm bản hố ga M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,92 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm bản hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 3,72 | m2 |
| 18 | Thép tròn tấm bản hố ga D<10 | Theo yêu cầu của HSTK | 68,44 | kg |
| 19 | Thép tròn tấm bản hố gaD<=18 | Theo yêu cầu của HSTK | 103,62 | kg |
| 20 | Lắp đặt tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | CK |
| 21 | Đào phá khối xây cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 103,215 | m3 |
| 22 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 103,215 | m3 |
| 23 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 58,86 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đào chọn lọc chuyển sang đắp nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 44,355 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đào nền đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 48,5385 | m3 |
| K | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 3% nhân với giá trị xây lắp gói thầu | 3 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi