Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200932899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200932614 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 11:36:00 đến ngày 2020-09-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,571,551,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 256,362 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9819 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được phê duyệt | 12,8181 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được phê duyệt | 2,5505 | 100m3 |
| 5 | Ma tít chèn khe | Theo HSTK được phê duyệt | 379,485 | kg |
| 6 | Gỗ đệm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1155 | m3 |
| 7 | Mùn cưa trộn nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0016 | m3 |
| 8 | Ống chụp D40 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 9 | Bọc màng ni lông | Theo HSTK được phê duyệt | 2,8274 | m2 |
| 10 | Quét nhựa chống dính | Theo HSTK được phê duyệt | 20,1723 | m2 |
| 11 | Chiều dài cắt khe | Theo HSTK được phê duyệt | 63,89 | 10m |
| 12 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3256 | tấn |
| 13 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2005 | tấn |
| B | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Cày xới nền đường cũ K90 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,4883 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn K90 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,4883 | 100m2 |
| 3 | Đắp nền đường K90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,3254 | 100m3 |
| 4 | Đất mua về đắp K90 | Theo HSTK được phê duyệt | 289,3499 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,0465 | 100m3 |
| 6 | Đất mua về đắp đất K95 | Theo HSTK được phê duyệt | 512,5818 | m3 |
| 7 | Đào nền đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 673,3409 | m3 |
| 9 | Đào hố móng đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 614,3755 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2504 | 100m3 |
| 11 | Đào đất KTH - Cấp đất I | Theo HSTK được phê duyệt | 2,5775 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 0,7KM | Theo HSTK được phê duyệt | 2,5775 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 2,5775 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 0,7KM | Theo HSTK được phê duyệt | 9,8203 | 100m3 |
| 15 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 9,8203 | 100m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Biển báo tam giác | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1291 | m3 |
| 4 | Đào móng - Cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2044 | m3 |
| 5 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0008 | 100m3 |
| D | Cống D750 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | 1 đoạn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2364 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8292 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,624 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,82 | m3 |
| 7 | Quét nhựa chống thấm | Theo HSTK được phê duyệt | 23,16 | m2 |
| 8 | Vữa XM M100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0332 | m3 |
| 9 | Gỗ tẩm nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0154 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1441 | m2 |
| 11 | Đào hố móng đất C1 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,29 | m3 |
| 12 | Đào hố móng đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,58 | m3 |
| 13 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0851 | 100m3 |
| E | Hố ga: | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8383 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,7507 | m2 |
| F | Xà mũ: | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0248 | tấn |
| 2 | Bê tông xà mũ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3379 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà mũ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0422 | 100m2 |
| G | Đáy hố ga: | |||
| 1 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6221 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0173 | 100m2 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5379 | m3 |
| H | Tấm đan: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3456 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0173 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly trung bình 0,7KM | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0729 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0729 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 0,7KM | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0608 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0608 | 100m3 |
| I | Cửa xả: | |||
| 1 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,848 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1072 | 100m2 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,336 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0712 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0021 | 100m3 |
| J | Rãnh B=0.6M | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 127,8015 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 73,2431 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1813 | 100m2 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 48,8287 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 616,3976 | m2 |
| K | Xà mũ: | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8518 | tấn |
| 2 | Bê tông xà mũ, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,7221 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà mũ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,4653 | 100m2 |
| L | Tấm đan: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,8574 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5,1744 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 37,824 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4586 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 394 | 1cấu kiện |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg - Bốc xếp lên | Theo HSTK được phê duyệt | 394 | 1 CK |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg- Bốc xếp xuống | Theo HSTK được phê duyệt | 394 | 1 CK |
| 8 | Vận chuyển cấu kiệnbê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 9,456 | 10 T/1km |
| M | Hố ga bổ sung | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,4496 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 54,896 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2105 | tấn |
| 4 | Bê tông xà mũ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,8723 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà mũ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,359 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,2877 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1469 | 100m2 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,5723 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2468 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,9376 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1469 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 34 | 1cấu kiện |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg Bốc xếp lên | Theo HSTK được phê duyệt | 34 | 1 CK |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg - Bốc xếp xuống | Theo HSTK được phê duyệt | 34 | 1 CK |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7344 | 10 T/1km |
| 17 | Đào hố móng đất C2 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,3012 | m3 |
| 18 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,063 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly trung bình 0,7KM | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2018 | 100m3 |
| 20 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2018 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi