Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp + thiết bị toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933409-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây lắp + thiết bị toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200932148
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thuộc chi phí bồi thường, hỗ trợ tái định cư của dự án thành phần đầu tư xây dựng Vĩnh Hảo - Phan Thiết thuộc dự án xây dựng 1 số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-12 20:47:00 đến ngày 2020-09-28 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,787,670,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA
1 Móng M10-2a 4 Móng
2 Móng MG2-14 13 Móng
3 Móng MG1- 12 4 Móng
4 Móng MG2- 12 47 Móng
5 Móng MG1- 22 16 Móng
6 Móng M12a 48 Móng
7 Móng M12-2a 8 Móng
8 Móng MK22 4 Móng
9 Bộ tiếp địa lặp đường dây trung thế 37 Bộ
10 Tiếp địa thiết bị LA 1 pha 18 Bộ
11 Tiếp địa thiết bị LA 3 pha 4 Bộ
12 Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 4 Trụ
13 Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 154 Trụ
14 Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 26 Trụ
15 Trụ bê tông ly tâm 22m - F1300 24 Trụ
16 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ 8 Bộ
17 Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ 5 Bộ
18 Bộ xà composite dài 0,8m lắp LBFCO 34 Bộ
19 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL 72 Bộ
20 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL 1 Bộ
21 Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K 4 Bộ
22 Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 3 Bộ
23 Bộ xà kép bắt vào trụ ghép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 cho trụ 22m 2 Bộ
24 Bộ chằng xuống kép cho trụ 22m: CXX22-C 20 Bộ
25 Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 20 Bộ
26 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 6.279 mét
27 Dây nhôm lõi thép bọc ACXH50 5.721 mét
28 Dây nhôm lõi thép bọc ACXH70 1.851 mét
29 Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 20 mét
30 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T 137 bộ
31 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-T2 15 bộ
32 Bộ khóa néo dây trung hòa vào bắt xà : Nth-X 2 bộ
33 Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T 18 bộ
34 Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ kép: Nth-T2 64 bộ
35 Bộ khóa néo dây trung hòa 185mm2 vào trụ đơn: Nth-T 42 bộ
36 Bộ khóa néo dây trung hòa 185mm2 vào trụ kép: Nth-T2 4 bộ
37 Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) 15 bộ
38 Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) 130 bộ
39 Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) 78 bộ
40 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 47 chuỗi
41 Chuỗi CĐ treo polymer kép lắp vào trụ : CĐT P-Tk 24 chuỗi
42 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 58 chuỗi
43 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X 27 chuỗi
44 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế (12m, 14m) 60 Bộ
45 Bộ cổ dê 264 (274) lắp xà trụ 22m 40 Bộ
46 Bộ cổ dê ghép trụ 22m 4 Bộ
47 Bộ giáp níu dây pha AC 70mm2 156 cái
48 Kẹp WR (50-70/70-95) 194 cái
49 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 20 cái
50 Kẹp quai A (70-95) + chụp cách điện 11 cái
51 Ống nối dây chịu sức căng cỡ 50mm2 6 cái
52 Ống nối dây chịu sức căng cỡ 70mm2 1 cái
53 Dây nhôm buộc cổ sứ A70 5 kg
54 Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 6,156 km
55 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 5,61 km
56 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-70 1,82 km
57 Kéo dây đồng bọc 25mm2 0,02 km
58 Lắp sứ đứng 24KV 238 bộ
59 Lắp chuỗi polymer 190 chuỗi
60 Lắp Uclevis + sứ ống chỉ 152 bộ
61 LBFCO-24KV-200A + Dây chì 15K + giá LBFCO+ nắp chụp 5 Bộ
62 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ 34 bộ
B ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA
1 Móng M8a 1 Móng
2 Móng MG2-8 1 Móng
3 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC 3 Bộ
4 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 3 Trụ
5 Cáp Dulpex 2x6mm2 18 mét
6 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 185 mét
7 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 1.881 mét
8 Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 27 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 46 cái
10 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 17 cái
11 Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 9 cái
12 Boulon móc 16x200/100+ 2 long đền vuông 50x50x2,5 1 bộ
13 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 45 cái
14 Boulon móc16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 27 bộ
15 BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 1 bộ
16 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 30 cái
17 Kẹp WR (25-50/70-95) 56 cái
18 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 0,18 km
19 Kéo dây đồng bọc 25mm2 0,02 km
20 Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 1,81 km
C DI DỜI TRẠM 1x75KVA
1 MBA AMORPHOUS 1P 75kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV-Dyn11 1 máy
2 FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass 1 bộ
3 Dây chảy 8K 1 Sợi
4 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ 1 bộ
5 MCCB 2 cực 690V -250A 2 cái
6 Biến dòng 600V - 400/5A 1 cái
7 CB 2 cực 32A bảo vệ bộ DCU 1 bộ
8 Bộ tập trung DCU 1 bộ
9 ĐKĐT 3P 3 giá PLC TT 100A 230/400V CCX1 1 cái
10 Đà sắt bắt FCO, LA trạm 1 pha 1 Bộ
11 Giá đỡ MBT 1 Bộ
12 Bộ tiếp địa Trạm 1 pha 1 Bộ
13 Tủ ĐNK+CB 1 pha 1 Bộ
14 Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha 1 Bộ
15 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 75KVA 1 Bộ
16 Bảng tên trạm 1 cái
D TRẠM 100KVA
1 Máy biến áp AMORPHOUS 1P 15-22/0,4kV 100KVA 1 máy
2 FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass 1 bộ
3 Dây chảy 10K 1 Sợi
4 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ 1 bộ
5 MCCB 3 cực 690V -400A (có điều chỉnh) 1 cái
6 CB 2 cực 32A bảo vệ bộ DCU 1 bộ
7 Biến dòng 600V - 500/5A 1 cái
8 Bộ tập trung DCU 1 bộ
9 ĐKĐT 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 1 cái
10 Đà sắt bắt FCO, LA trạm 1 pha 1 Bộ
11 Giá đỡ MBT 1 Bộ
12 Bộ tiếp địa Trạm 3 pha 1 Bộ
13 Tủ ĐNK+CB 1 pha 1 Bộ
14 Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha 1 Bộ
15 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 100KVA 1 Bộ
16 Bảng tên trạm 1 cái
E TRẠM 400KVA
1 Máy biến áp AMORPHOUS 3P 22/0,4kV 400KVA 1 máy
2 FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass 3 bộ
3 Dây chảy 20K 3 Sợi
4 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ 3 bộ
5 MCCB 3 cực 690V -630A (có điều chỉnh) 1 cái
6 Biến dòng 600V - 600/5A 3 cái
7 ĐKĐT 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 1 cái
8 Đà sắt bắt trạm giàn 1 Bộ
9 Bộ tiếp địa Trạm 3 pha 1 Bộ
10 Tủ ĐNK+CB 1 pha 1 Bộ
11 Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha 1 Bộ
12 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 400KVA 1 Bộ
13 Bảng tên trạm 1 cái
F CÁP NGẦM
1 Cáp ngầm CXV/S/DSTA-24kV-1x70mm2 2.299 mét
2 Cáp ngầm CXV/S/DSTA-24kV-1x120mm2 245 mét
3 Cáp ngầm CXV/DSTA-1kV-3x120+1x70mm2 251 mét
4 Cáp Cu bọc CXV24kV-25mm2 66 m
5 Đầu cáp ngầm bọc giáp 1 pha - 24kV ngoài trời 1x70mm2 36 cái
6 Đầu cáp ngầm bọc giáp 1 pha - 24kV ngoài trời 1x120mm2 2 cái
7 Đầu cáp ngầm bọc giáp 1 pha - 24kV ngoài trời 1x240mm2 6 cái
8 Ống nối bọc cách điện ép Cu-Al cỡ dây 120 mm2 24 cái
9 Ống sắt tráng kẽm F168 (luồn cáp ngầm lên trụ+ băng đường) 132 m
10 Ống nhựa chịu lực loại lò xo (TPF85/65) (Luồn cáp đi trong mương) 1.027 m
11 Ống nhựa chịu lực loại lò xo (TPF130/100) (Luồn cáp đi trong mương) 261 m
12 Ống nhựa chịu lực loại lò xo (TPF230/175) (Luồn cáp đi trong mương) 787 m
13 Giá đỡ kẹp đầu cáp ngầm trên trụ 40 cái
14 Giá đỡ cáp lên hầm chui bao gồm : (L50x50x5- 250: 2 cây; L50x50x5- 800: 2 cây; BL nở M12x200: 4 bộ; Bulon M12x50: 4 bộ) 20 cái
15 Code giữ ống thép lên trụ 60 bộ
16 Đầu cosse ép cỡ dây - 70mm2 (2 lỗ) 24 cái
17 Đai thép 20x0,4-1,2m + khóa đai 60 bộ
18 Mốc báo hiệu cáp ngầm trong đất 55 mốc
19 Kẹp WR (50-70/70-95) 20 cái
20 Kẹp quai A (70-95) + chụp cách điện 20 cái
21 Băng keo cách điện 42 cuộn
22 Cọc nối đất 16- 2400 hàn 40x4x120 mạ kẽm 120 cọc
23 Cáp đồng trần M25mm2 26,88 kg
24 Đầu cosse ép Cu mạ - 25mm2 - lỗ 14 40 cái
25 Đầu cosse ép Cu mạ - 25mm2 - 2lỗ 14 100 cái
26 Kẹp WR (25-50/25-50) 40 cái
27 Thanh nối sắt dẹp 40 x 4 -3600 mạ kẽm 80 Thanh
28 Thanh nối đất sắt dẹp 40 x 4 -8000 mạ kẽm 20 Thanh
29 Thanh nối đất sắt dẹp 40 x 4 -9000 mạ kẽm 20 Thanh
30 Thanh nối sắt dẹp 40 x 4 -1000 mạ kẽm 20 Thanh
31 Đắp cát đen 357,19 m3
32 Băng cảnh báo cáp ngầm 489 băng
33 Gạch thẻ làm dấu 20.970 viên
34 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ 24 bộ
35 Đào đất mương cáp ngầm, đất cấp 2 653,565 m3
36 Đắp đất mương cáp ngầm (Độ chặt k=0,9) 251,64 m3
37 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp 2 43,2 m3
38 Đắp rãnh tiếp địa (Độ chặt k=0,9) 43,2 m3
G THÁO DỠ THU HỒI - LẮP LẠI
1 Tháo lắp lại FCO 7 bộ
2 Tháo các bộ chằng (dây néo) 24 bộ
3 Tháo hạ Trụ BTLT 10,5m 64 trụ
4 Tháo hạ Trụ BTLT 12m 1 trụ
5 Bộ xà đơn lệch 0,8m (X-0,8ĐL) 1 bộ
6 Bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) 1 bộ
7 Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) 42 bộ
8 Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh góc ( SĐG ) 10 bộ
9 Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) 5 bộ
10 Chuổi sứ treo polymer vào trụ 25 bộ
11 Bộ uclevis đở dây TH (Đth- U) 43 bộ
12 Bộ uclevis néo dây TH (Nth-U) 30 bộ
13 Tháo hạ dây ACX 50mm2 0,251 km
14 Tháo hạ dây AC 50mm2 8,206 km
15 Tháo hạ dây AC 70mm2 0,147 km
16 Tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng 2 nhánh
17 Tháo hạ dây ACXH 50mm2 0,856 km
18 Tháo hạ dây ACXH 70mm2 0,156 km
19 Tháo hạ dây AC 50mm2 0,806 km
20 Tháo, lắp lại trạm 1x75kVA 1 máy
21 Tháo thu hồi MCCB 2 cực 690V- 250A 1 cái
22 Tháo và lắp lại Điện năng kế 1 pha 220V- 80A 1 cái
23 Tháo biến dòng hạ thế 600-250/5A 2 cái
24 Tháo FCO 1 bộ
25 Tháo LA 1 bộ
26 Giá treo (bắt FCO + LA) 1 cái
27 Giá treo MBA 1 pha 75kVA 1 cái
28 Tháo, lắp thùng đựng điện kế 1 thùng
29 Cáp đồng bọc CX 25mm2 3 m
30 Kẹp quai tiết diện 50mm2 + hotline 25mm2 1 bộ
31 Tháo hạ căng dây đồng, đồng bọc 120mm2 18 m
32 Tháo hạ căng dây đồng, đồng bọc 70mm2 12 m
33 Dây tín hiệu CVV4x4 2 m
34 Tháo, lắp lại trạm 1x400kVA 1 máy
35 Tháo thu hồi MCCB 3 cực 690V- 630A 1 cái
36 Tháo và lắp lại Điện năng kế 1 pha 220V- 80A 1 cái
37 Tháo biến dòng hạ thế 600-600/5A 3 cái
38 Tháo lắp FCO 3 bộ
39 Tháo lắp LA 3 bộ
40 Đà sắt bắt trạm giàn 6 cái
41 Tháo, lắp thùng đựng điện kế 1 thùng
42 Cáp đồng bọc CX 25mm2 15 m
43 Kẹp quai tiết diện 50mm2 + hotline 25mm2 3 bộ
44 Tháo hạ căng dây đồng, đồng bọc 120mm2 96 m
45 Tháo hạ căng dây đồng, đồng bọc 95mm2 18 m
46 Dây tín hiệu CVV4x4 12 m
47 Tháo, lắp lại trạm 1x100kVA 1 máy
48 Tháo thu hồi MCCB 3 cực 690V- 400A 1 cái
49 Tháo và lắp lại Điện năng kế 1 pha 220V- 80A 1 cái
50 Tháo biến dòng hạ thế 600-400/5A 3 cái
51 Tháo lắp FCO 3 bộ
52 Tháo lắp LA 3 bộ
53 Giá treo (bắt FCO + LA) 1 cái
54 Giá treo MBA 1 pha 400kVA 1 cái
55 Tháo, lắp thùng đựng điện kế 1 thùng
56 Cáp đồng bọc CX 25mm2 3 m
57 Kẹp quai tiết diện 50mm2 + hotline 25mm2 3 bộ
58 Tháo hạ căng dây đồng, đồng bọc 150mm2 18 m
59 Tháo hạ căng dây đồng, đồng bọc 95mm2 12 m
60 Dây tín hiệu CVV4x4 2 m
H THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG CÁP NGẦM
1 Cáp lực 3 pha 24 kV >50m, 1 đầu bị khuất 7 sợi
2 Cho thuê máy phát điện 3 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->