Gói thầu: XD-01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban chỉ huy quân sự quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | XD-01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng và ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-13 21:31:00 đến ngày 2020-09-21 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,556,095,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 195,1546 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 0,6505 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 1,301 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 1,301 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 1,301 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 10,7784 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 29,3688 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 1,0665 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,4155 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Yêu cầu tại chương V | 2,1662 | tấn |
| 11 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 20,0758 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 10,6823 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 1,584 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Yêu cầu tại chương V | 0,332 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Yêu cầu tại chương V | 1,0867 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Yêu cầu tại chương V | 1,4994 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 21,4398 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu tại chương V | 2,6507 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Yêu cầu tại chương V | 0,603 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Yêu cầu tại chương V | 1,7379 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Yêu cầu tại chương V | 0,8197 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 29,2184 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Yêu cầu tại chương V | 3,0614 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Yêu cầu tại chương V | 3,226 | tấn |
| 25 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 2,0283 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cầu thang thường | Yêu cầu tại chương V | 0,139 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Yêu cầu tại chương V | 0,08 | tấn |
| 28 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Yêu cầu tại chương V | 0,1926 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 5,0488 | m3 |
| 30 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 1,5878 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Yêu cầu tại chương V | 0,3748 | tấn |
| 32 | Xây tường gạch 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Yêu cầu tại chương V | 84,1222 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 330,68 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 495,3255 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 53,452 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 127,0196 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 227,524 | m2 |
| 38 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu tại chương V | 738,6756 | m2 |
| 39 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu tại chương V | 330,68 | m2 |
| 40 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 0,6275 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 10,9174 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 192,9 | m2 |
| 43 | Cửa đi cửa sắt xếp Đài Loan loại có lá dày 8 dem | Yêu cầu tại chương V | 15,34 | m2 |
| 44 | Cửa đi, cửa khung sắt hộp mặt cánh tôn dập dày 1ly 2 mặt... | Yêu cầu tại chương V | 11,79 | m2 |
| 45 | Cửa sổ, cửa khung sắt hộp mặt cánh tôn dập dày 1ly 2 mặt... | Yêu cầu tại chương V | 18 | m2 |
| 46 | Chớp sắt cố định trên của đi, cửa sổ, mặt tiền... | Yêu cầu tại chương V | 13,382 | m2 |
| 47 | Vách kính kết hợp cưa khung nhôm, kính trắng 6.38mm (Hệ khung nhôm việt pháp) | Yêu cầu tại chương V | 15,607 | m2 |
| 48 | SX cửa số mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Yêu cầu tại chương V | 6,769 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Yêu cầu tại chương V | 80,888 | m2 |
| 50 | Xây bậc cầu thang gạch 6x10,5x22, cao <=6 m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 7,902 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 19,6044 | m2 |
| 52 | Láng granitô cầu thang, tam cấp | Yêu cầu tại chương V | 19,6044 | m2 |
| 53 | SX lắp dựng lan can sắt | Yêu cầu tại chương V | 39,258 | m2 |
| 54 | Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu tại chương V | 39,258 | m2 |
| 55 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | Yêu cầu tại chương V | 12 | m |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Yêu cầu tại chương V | 15,024 | m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Yêu cầu tại chương V | 0,6693 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu tại chương V | 0,6693 | tấn |
| 59 | Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu tại chương V | 20,564 | m2 |
| 60 | Lợp mái tôn múi dày 0.42 | Yêu cầu tại chương V | 1,277 | 100m2 |
| 61 | Lợp tôn úp nóc | Yêu cầu tại chương V | 0,1252 | 100md |
| 62 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 1,796 | m3 |
| 63 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,75 | m3 |
| 64 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 1,944 | m3 |
| 65 | Xây bậc tam cấp gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 2,6775 | m3 |
| 66 | Láng granitô cầu thang, tam cấp | Yêu cầu tại chương V | 16,8 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Yêu cầu tại chương V | 3,5683 | 100m2 |
| 68 | Công tắc 1 hạt 10A-250V | Yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 69 | Công tắc 2 hạt 10A-250V | Yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 70 | Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A-250V | Yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 71 | Đèn LED tuýp, máng phản quang loại 2 bóng 1.2m-220V | Yêu cầu tại chương V | 16 | bộ |
| 72 | Đèn ốp trần D250- 220V | Yêu cầu tại chương V | 10 | bộ |
| 73 | Đế nhựa âm tường 60x80mm | Yêu cầu tại chương V | 45 | cái |
| 74 | Ổ cắm tivi | Yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 75 | Ổ cắm điện thoại | Yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 76 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V | Yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 77 | Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -6MCB | Yêu cầu tại chương V | 2 | hộp |
| 78 | Tủ điện tôn 200x350x150 sơn tĩnh điện | Yêu cầu tại chương V | 4 | hộp |
| 79 | Bộ chuyển mạch ATS 2 pha 16A | Yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 80 | Đèn tường chiếu sáng, kiểu hắt ánh sáng | Yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 81 | Quạt trần cánh D1400-220W | Yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 82 | Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V | Yêu cầu tại chương V | 8 | bộ |
| 83 | Aptomat MCB- 1P-16A-250V-6KA | Yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 84 | Aptomat MCB- 1P-20A-250V-6KA | Yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 85 | Aptomat MCB- 1P-32A-250V-6KA | Yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 86 | Aptomat MCB-2P-50A-250V-6KA | Yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 87 | Aptomat MCB-1P-80A-250V-6KA | Yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 88 | Aptomat MCB-2P-100A-250V-6KA | Yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 89 | Dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2-0.6KV | Yêu cầu tại chương V | 50 | m |
| 90 | Dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2-0.6KV | Yêu cầu tại chương V | 50 | m |
| 91 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV | Yêu cầu tại chương V | 100 | m |
| 92 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV | Yêu cầu tại chương V | 150 | m |
| 93 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x4mm2-0.6KV | Yêu cầu tại chương V | 80 | m |
| 94 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x1.5mm2 | Yêu cầu tại chương V | 50 | m |
| 95 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Yêu cầu tại chương V | 50 | m |
| 96 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x25mm2 | Yêu cầu tại chương V | 25 | m |
| 97 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x120mm2 | Yêu cầu tại chương V | 20 | m |
| 98 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 | Yêu cầu tại chương V | 250 | m |
| 99 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 | Yêu cầu tại chương V | 150 | m |
| 100 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 101 | Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D14, L=2.5m | Yêu cầu tại chương V | 4 | cọc |
| 102 | Cáo đồng thoát sét bện 70mm2 | Yêu cầu tại chương V | 20 | m |
| 103 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Yêu cầu tại chương V | 20 | m |
| 104 | Hộp nối, kiểm tra tiếp địa 20x20cn | Yêu cầu tại chương V | 1 | hộp |
| 105 | Bảng đồng ( cầu nối) tiếp đất | Yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 106 | Cáo đồng thoát sét bện 70mm2 | Yêu cầu tại chương V | 15 | m |
| 107 | Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D14, L=2.5m | Yêu cầu tại chương V | 2 | cọc |
| 108 | Bảng đồng ( cầu nối) tiếp đất EB-A-G1 | Yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 109 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM25A | Yêu cầu tại chương V | 2 | bao |
| 110 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Yêu cầu tại chương V | 15 | m |
| 111 | Phễu thu nước D250/110 | Yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 112 | Cút u.PVC D200 | Yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 113 | Ống nhựa u.PVC-C0- D200, | Yêu cầu tại chương V | 0,15 | 100m |
| 114 | Phễu thu nước D250/110 | Yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 115 | Cút u.PVC D90 | Yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 116 | Ống nhựa u.PVC-C2- D90, | Yêu cầu tại chương V | 0,8 | 100m |
| 117 | Đai neo ống D90 | Yêu cầu tại chương V | 40 | cái |
| 118 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 1,5404 | m3 |
| 119 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,0103 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,0103 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,0103 | 100m3 |
| 123 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 0,1693 | m3 |
| 124 | Xây hố ga gạch chỉ 6x10,5x22, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 0,3019 | m3 |
| 125 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 2,4 | m2 |
| 126 | Bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,0706 | m3 |
| 127 | Ván khuôn tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 0,004 | 100m2 |
| 128 | Cốt thép tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 0,0046 | tấn |
| 129 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 130 | Đào rãnh thoát nước thủ công, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 11,5039 | m3 |
| 131 | Đắp đất công trình K=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 0,0383 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,0767 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,0767 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,0767 | 100m3 |
| 135 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 1,5525 | m3 |
| 136 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 2,3963 | m3 |
| 137 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 31,0496 | m2 |
| 138 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,7186 | m3 |
| 139 | Ván khuôn tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 0,0494 | 100m2 |
| 140 | Cốt thép tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 0,0351 | tấn |
| 141 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Yêu cầu tại chương V | 25 | cái |
| 142 | Bê tông gạch vỡ mác 50 | Yêu cầu tại chương V | 13,752 | m3 |
| 143 | Bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 20,628 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi