Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933282-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200931484
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 10:20:00 đến ngày 2020-09-21 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,326,811,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền mặt đường, thoát nước
1 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -Đất bùn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,8292 100m
2 Thi công phên nứa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 242,34 phên
3 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Tính bằng 10% khối lượng: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,36 m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II, tính bằng 10% khối lượng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 307,639 m3
5 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III, tính bằng 10% khối lượng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 158,228 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I, tính bằng 90% khối lượng: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,2924 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II, tính bằng 90% khối lượng: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 25,8875 100m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III, tính bằng 90% khối lượng: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,2405 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,436 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (trừ khối lượng đắp lề + đắp cống) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20,5487 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,8228 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,436 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20,5487 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,8228 100m3
15 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng tạo phẳng đáy cống, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3123 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng đất c2) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,2152 100m3
17 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24,0784 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,9143 100m3
19 Rải Nilon lớp cách ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 66,7891 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.323,752 m3
21 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,0845 100m2
22 Cắt khe co giãn, khe 1x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 254,906 10m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,686 m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23,43 m3
25 Phá dỡ móng xây gạch Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,336 m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4345 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4345 100m3
28 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,4465 m3
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,0733 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,688 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0921 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0921 100m3
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,224 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,336 m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,213 100m2
36 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20,306 m3
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 106,5 m2
38 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 56,8 m2
39 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,68 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8662 100m2
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,65 m3
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,426 100m2
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 71 1cấu kiện
44 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,2672 100kg
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,077 m3
46 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6369 100m3
47 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,05 100m
48 Bơm nước phục vụ thi công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 ca
49 Ghép phên nứa bờ quây (tạm tính 0,1 công bậc 3/7 trên 1md bờ quây) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
50 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,94 m3
51 Cung cấp đế cống D800 (2 cái/2,5m tổng 18 cái) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
52 Cung cấp ống cống D800 tải C Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21 m
53 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 mối nối
54 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤800mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
55 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤800mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 1 đoạn ống
56 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4578 100m3
57 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,98 m3
58 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2682 100m3
59 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,12 m3
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,48 m3
61 Xây tường đầu, tường cánh bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,08 m3
62 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,84 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,132 m2
64 Đắp đất trả hố móng bằng đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0992 100m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II( Trừ đắp trả ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1988 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1988 100m3
67 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,95 m3
68 Đế cống D400 (2 cái/2,5m tổng 304 cái) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 304 cái
69 Ống cống D400 tải trọng T Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 379 m
70 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 304 cái
71 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 151,6 1 đoạn ống
72 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 151,6 mối nối
73 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,1102 m3
74 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2493 100m2
75 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,2205 m3
76 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,276 m3
77 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 72,5233 m2
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19 m2
79 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan hố ga Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6384 100m2
80 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,192 m3
81 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1942 tấn
82 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3709 100m2
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,0598 m3
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 38 1cấu kiện
85 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,24 m3
86 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 m3
87 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,24 m3
88 Xây tường đầu, tường cánh bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,93 m3
89 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,88 m3
90 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,67 m2
91 Đắp đất trả hố móng bằng đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0157 100m3
92 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II( Trừ đắp trả ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 100m3
93 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0367 100m3
B Hạng mục 2: Đảm bảo ATGT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,208 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,016 100m2
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 làm cọc tiêu (20 cọc, mỗi cọc cao 1,4m) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 (BT chân cọc KT 25x25x15) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1875 m3
7 Dây phản quang (tính 200m) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
8 Đèn xoay màu đỏ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
9 Dây điện 2x1,5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
10 Biển báo tam giác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Biển báo chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 biển
12 Nhân công điều hành giao thông trong quá trình thi công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 240 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->