Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933197-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200933145 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 16:39:00 đến ngày 2020-09-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,080,445,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến đường thôn Chi Điền: Phần mặt đường: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 304,99 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6738 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được phê duyệt | 15,2493 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 2,6556 | 100m3 |
| 5 | Thép khe co, khe giãn | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0721 | tấn |
| 6 | Quét nhựa chống dính | Theo HSTK được phê duyệt | 15,64 | m2 |
| 7 | Matit chèn khe | Theo HSTK được phê duyệt | 118,75 | kg |
| 8 | Gỗ đệm khe co giãn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,112 | m3 |
| 9 | Ống chụp đầu cốt thép D40 dài 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 96 | cái |
| 10 | Mùn cưa trộn nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0014 | m3 |
| 11 | Cắt khe đường | Theo HSTK được phê duyệt | 26,95 | 10m |
| B | Tuyến đường thôn Chi Điền: Phần nền đường: | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường bê tông cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 26,771 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,4186 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2841 | 100m3 |
| 4 | Vét bùn, đào đất không thích hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 2,177 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,353 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,343 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,2596 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi về đắp nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.115,28 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo HSTK được phê duyệt | 4,6281 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 4,6281 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2677 | 100m3 |
| 12 | San phế thải bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2677 | 100m3 |
| C | Tuyến đường thôn Chi Điền: Phần kè: | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 2,3149 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 16,1738 | 100m3 |
| 3 | Gia cố móng kè bằng cọc tre dài 2,5m, mật độ cọc 16 cọc/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 243,528 | 100m |
| 4 | Đá 4x6 đệm móng tường kè | Theo HSTK được phê duyệt | 60,882 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc móng kè, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 645,349 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc tường kè, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 60,882 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc tường kè, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 328,763 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 100,099 | m2 |
| 9 | Đắp hoàn kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0967 | 100m3 |
| D | Tuyến đường thôn Chi Điền: Hệ thống an toàn giao thông: | |||
| 1 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | cái |
| 2 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,15 | 100m2 |
| 5 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 9,66 | m2 |
| 6 | Mua sơn về sơn cọc tiêu (Vận dụng ĐM AD31111, lấy khối lượng sơn cho 1 cọc tiêu (12x12)cm là 0,015kg) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | kg |
| 7 | Bê tông bệ đỡ chân cột, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,47 | m3 |
| 8 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 5,31 | m3 |
| 9 | Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 3,65 | m3 |
| 10 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 12 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất chôn cột, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,31 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,001 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,11 | m3 |
| 16 | Đắp hoàn trả móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,19 | m3 |
| E | Tuyến đường thôn Chi Điền: Phần vuốt nối: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,1373 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3636 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0545 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ mặt đường bê tông cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,487 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2419 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1091 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1187 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1187 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0349 | 100m3 |
| 10 | San phế thải bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0349 | 100m3 |
| F | Tuyến đường thôn Chi Điền: Cống bản Lo=3m: | |||
| 1 | Gia cố móng cống bằng cọc tre chiều dài L=2,5m/cọc, mật độ 25 cọc/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,25 | 100m |
| 2 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,95 | m3 |
| 3 | Đá dăm lót 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,63 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,86 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường mố cống, tường chắn đất, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 36,66 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,86 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,89 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường kè, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,48 | m3 |
| 9 | Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,6 | m3 |
| 10 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,17 | m3 |
| 11 | Bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,41 | m3 |
| 12 | Bê tông bản giảm tải, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,76 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bản đáy cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,184 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK được phê duyệt | 0,304 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn bản mặt cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3768 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn bản giảm tải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0552 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép bản đáy cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0576 | tấn |
| 18 | Cốt thép gối, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8711 | tấn |
| 19 | Cốt thép bản mặt cống, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4627 | tấn |
| 20 | Cốt thép bản mặt cống, đường kính cốt thép > 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1751 | tấn |
| 21 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0097 | tấn |
| 22 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,66 | tấn |
| 23 | Gia công lan can | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2941 | tấn |
| 24 | Mua thép hình mạ kẽm sản xuất lan can | Theo HSTK được phê duyệt | 294,09 | kg |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 26 | Mua thép ren chờ | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 27 | Đắp bê quai, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4073 | 100m3 |
| 28 | Đào, phá đê quai | Theo HSTK được phê duyệt | 1,876 | 100m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu cống cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 11,56 | m3 |
| 30 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,7881 | 100m3 |
| 31 | Đóng cọc tre rãnh thu nước, hố bơm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2548 | 100m |
| 32 | Phên nứa | Theo HSTK được phê duyệt | 35,31 | m2 |
| 33 | Đắp hoàn thiện cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3823 | 100m3 |
| 34 | Mua đất đồi về đắp hoàn thiện cống | Theo HSTK được phê duyệt | 34,69 | m3 |
| 35 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,61 | m3 |
| 36 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7306 | 100m2 |
| 37 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1096 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2192 | 100m3 |
| 39 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | ca |
| 40 | Vận chuyển đất | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4839 | 100m3 |
| 41 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4839 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1156 | 100m3 |
| 43 | San phế thải bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1156 | 100m3 |
| G | Tuyến đường thôn Chi Điền: Cống bản Lo=2m: | |||
| 1 | Gia cố móng cống, móng tường chắn bằng cọc tre, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 33,75 | 100m |
| 2 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,49 | m3 |
| 3 | Đá dăm lót 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc tường cống, tường chắn, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 28,19 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc móng tường chắn, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,72 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,1 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,87 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc tường kè gia cố mái kênh, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,35 | m3 |
| 10 | Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | m3 |
| 11 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,92 | m3 |
| 12 | Bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,63 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bản đáy cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2788 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn bản mặt cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2848 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép bản đáy cống, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1928 | tấn |
| 17 | Cốt thép gối, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7888 | tấn |
| 18 | Cốt thép bản mặt cống, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0333 | tấn |
| 19 | Cốt thép bản mặt cống, đường kính cốt thép > 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4302 | tấn |
| 20 | Gia công lan can | Theo HSTK được phê duyệt | 0,245 | tấn |
| 21 | Mua thép hình mạ kẽm sản xuất lan can | Theo HSTK được phê duyệt | 245,04 | kg |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 3,12 | m2 |
| 23 | Mua thép ren chờ | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 24 | Phá dỡ kết cấu BTCT cống cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,36 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu xây gạch, đá cống cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 6,26 | m3 |
| 26 | Đào hố móng cống, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 2,6762 | 100m3 |
| 27 | Đóng cọc tre gia cố hố móng, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2515 | 100m |
| 28 | Phên nứa | Theo HSTK được phê duyệt | 34,87 | m2 |
| 29 | Đắp đất hoàn thiện cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,262 | 100m3 |
| 30 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được phê duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0126 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0252 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất | Theo HSTK được phê duyệt | 1,288 | 100m3 |
| 35 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 1,288 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0762 | 100m3 |
| 37 | San phế thải bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0762 | 100m3 |
| 38 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,91 | m3 |
| 39 | Cốt thép ống cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1711 | tấn |
| 40 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,73 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cấu kiện |
| 42 | Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,14 | m3 |
| 43 | Mối nối gạch xây, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 44 | Vữa xi măng mác 100 chèn mối nối cống, ống cống | Theo HSTK được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 45 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,54 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc móng tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,75 | m3 |
| 47 | Xây đá hộc, xây sân cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 48 | Trát tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,34 | m2 |
| 49 | Đá dăm đệm móng tường đầu, tường cánh | Theo HSTK được phê duyệt | 3,32 | m3 |
| 50 | Cọc tre gia cố móng cống | Theo HSTK được phê duyệt | 20,759 | 100m |
| 51 | Đào đất móng cống, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2872 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất hoàn trả hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,32 | 100m3 |
| 53 | Lưới thép tăng cường mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,799 | tấn |
| 54 | Cắt khe sâu 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7 | 10m |
| H | Tuyến đường xóm Dầu: Phần mặt đường: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 169,03 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9658 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được phê duyệt | 8,4515 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3764 | 100m3 |
| 5 | Thép khe co, khe giãn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3466 | tấn |
| 6 | Quét nhựa chống dính | Theo HSTK được phê duyệt | 4,77 | m2 |
| 7 | Matit chèn khe | Theo HSTK được phê duyệt | 66,25 | kg |
| 8 | Gỗ đệm khe co giãn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,042 | m3 |
| 9 | Ống chụp đầu cốt thép D40 dài 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | cái |
| 10 | Mùn cưa trộn nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0005 | m3 |
| 11 | Cắt khe đường | Theo HSTK được phê duyệt | 17,15 | 10m |
| I | Tuyến đường xóm Dầu: Phần nền đường: | |||
| 1 | Đào khuôn đường, nền đường, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1889 | 100m3 |
| 2 | Vét bùn, đào đất không thích hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3059 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,7527 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4661 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8965 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 536,34 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo HSTK được phê duyệt | 4,6773 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 1,9452 | 100m3 |
| J | Tuyến đường xóm Dầu: Hệ thống an toàn giao thông: | |||
| 1 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 34 | cái |
| 2 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0419 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1632 | 100m2 |
| 5 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 10,27 | m2 |
| 6 | Mua sơn về sơn cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 0,51 | kg |
| 7 | Bê tông bệ đỡ chân cột, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,56 | m3 |
| 8 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 5,64 | m3 |
| 9 | Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu | Theo HSTK được phê duyệt | 3,88 | m3 |
| 10 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 11 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 13 | Đào đất chôn cột, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,56 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,57 | m3 |
| 16 | Đắp hoàn trả móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,94 | m3 |
| K | Tuyến đường xóm Dầu: Phần vuốt nối | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,21 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5791 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1718 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7443 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3435 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 15,98 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4667 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4667 | 100m3 |
| L | Cống hộp (1x1)m: | |||
| 1 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4165 | tấn |
| 2 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,6 | m3 |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5104 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa đường 2 lớp cả ba mặt | Theo HSTK được phê duyệt | 48,96 | m2 |
| 5 | Bao tải tẩm nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 12,24 | m2 |
| 6 | Matit chèn khe | Theo HSTK được phê duyệt | 32,5 | kg |
| 7 | Vữa xi măng mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,154 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,079 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm móng cống | Theo HSTK được phê duyệt | 2,594 | m3 |
| 10 | Gia cố móng cống bằng cọc tre dài 2,5m, mật độ 16cọc/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,751 | 100m |
| 11 | Lắp dựng ống cống | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cấu kiện |
| 12 | Gia cố móng hố ga bằng cọc tre chiều dài 2,5m, mật độ 16cọc/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,769 | 100m |
| 13 | Đá dăm đệm móng hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 2,442 | m3 |
| 14 | Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,884 | m3 |
| 15 | Xây tường hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,916 | m3 |
| 16 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,802 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,574 | m3 |
| 18 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2788 | tấn |
| 19 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | cấu kiện |
| 21 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1997 | 100m3 |
| 22 | Đắp hoàn trả hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3004 | 100m3 |
| 23 | Lưới thép tăng cường mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5623 | tấn |
| 24 | Cắt khe sâu 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4 | 10m |
| 25 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,808 | m3 |
| M | Tuyến đường xóm Dầu: Rãnh B400 | |||
| 1 | Xây tường rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,914 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,354 | m3 |
| 3 | Làm lớp nilong chống mất nước | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8198 | 100m2 |
| 4 | Đá dăm lót đầm chặt | Theo HSTK được phê duyệt | 8,274 | m3 |
| 5 | Gia cố móng rãnh bằng cọc tre dài 2,5m, mật độ cọc 16 cọc/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,794 | 100m |
| 6 | Trát tường rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 126,88 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,293 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 1,825 | m2 |
| 9 | Bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,871 | m3 |
| 10 | Cốt thép giằng rãnh, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,097 | tấn |
| 11 | Ván khuôn giằng rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8589 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,056 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,939 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,376 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 98 | cấu kiện |
| 16 | Xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,94 | m3 |
| 17 | Bê tông đáy hố ga, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,649 | m3 |
| 18 | Làm lớp nilong chống mất nước | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0433 | 100m2 |
| 19 | Đá dăm lót đầm chặt | Theo HSTK được phê duyệt | 0,433 | m3 |
| 20 | Gia cố móng hố ga bằng cọc tre, chiều dài 2,5m, mật độ cọc 16 cọc/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,731 | 100m |
| 21 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,54 | m2 |
| 22 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 23 | Bê tông giằng hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,485 | m3 |
| 24 | Cốt thép giằng rãnh hố ga, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,078 | tấn |
| 25 | Ván khuôn giằng rãnh hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 0,062 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,307 | m3 |
| 27 | Cốt thép tấm đan hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 0,058 | tấn |
| 28 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cấu kiện |
| N | Tuyến đường xóm Dầu: Rãnh B600: | |||
| 1 | Xây tường rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 67,986 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,294 | m3 |
| 3 | Làm lớp nilong chống mất nước | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5451 | 100m2 |
| 4 | Đá dăm lót đầm chặt | Theo HSTK được phê duyệt | 15,607 | m3 |
| 5 | Gia cố móng rãnh bằng cọc tre dài 2,5m, mật độ cọc 16 cọc/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 61,805 | 100m |
| 6 | Trát tường rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 309,206 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,446 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 4,2 | m2 |
| 9 | Bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,459 | m3 |
| 10 | Cốt thép giằng rãnh, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,67 | tấn |
| 11 | Ván khuôn giằng rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 1,307 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,728 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 2,023 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,572 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 149 | cấu kiện |
| 16 | Xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,804 | m3 |
| 17 | Bê tông đáy hố ga, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,786 | m3 |
| 18 | Làm lớp ni lông chống mất nước | Theo HSTK được phê duyệt | 0,119 | 100m2 |
| 19 | Đá dăm lót đầm chặt | Theo HSTK được phê duyệt | 1,19 | m3 |
| 20 | Gia cố móng hố ga bằng cọc tre, chiều dài 2,5m, mật độ cọc 16 cọc/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,762 | 100m |
| 21 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,607 | m2 |
| 22 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 23 | Bê tông giằng hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,986 | m3 |
| 24 | Cốt thép giằng rãnh hố ga, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,156 | tấn |
| 25 | Ván khuôn giằng rãnh hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 0,14 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,984 | m3 |
| 27 | Cốt thép tấm đan hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 0,174 | tấn |
| 28 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,068 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi