Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200909992-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại 628
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200909770
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, xin hỗ trợ bằng các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 10:05:00 đến ngày 2020-09-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,599,858,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4001 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4001 m2
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,8682 m2
4 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,3581 m2
5 Vệ sinh mái, lư hương, bia ghi danh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,7972 m2
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,7972 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,464 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,0165 m2
10 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,464 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,8452 m2
12 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,434 m2
13 Vệ sinh mái ngói + đánh bóng các vị trí đầu đao Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 công
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,248 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,248 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,248 m2
17 Đánh bóng mặt chữ tại bia Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
18 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2183 m3
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,0447 m3
20 Đào xúc đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,601 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,096 m3
22 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,1308 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5398 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6788 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,79 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 487,86 m2
27 Mua mới, lắp đặt bia mộ bằng đá granit tự nhiên màu đen (KT: 300x450mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 cái
28 Mua mới, lắp đặt bát hương Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 cái
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,847 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2274 100m2
31 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,482 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8847 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2718 m3
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,5064 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,59 m2
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2099 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3247 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,683 tấn
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,335 m3
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 cái
41 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2657 m3
42 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0915 tấn
43 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6651 m3
44 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4456 100m
45 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1957 m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0659 100m2
47 Bê tông gạch vỡ, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7826 m3
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1075 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0724 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1483 tấn
51 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3076 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,699 m3
53 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1188 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0165 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1761 tấn
56 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7211 m3
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0704 100m2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0243 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0399 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1006 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5523 m3
62 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4978 100m2
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7207 tấn
64 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6498 m3
65 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4247 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3178 m3
67 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8264 m2
68 Dán ngói bò úp nóc 3viên/md Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,736 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0426 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8554 m2
72 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m
73 Kẻ rãnh trên cột trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,16 m
74 Mua sẵn chi tiết đầu đao mái dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
75 Mua sẵn chi tiết đầu đao mái trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
76 Mua sẵn chi tiết đầu đao đỉnh mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
77 Mua sẵn chi tiết đỉnh mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,634 m2
79 Bộ chữ cổng Inox màu vàng "NGHĨA TRANG LIỆT SĨ XÃ NGÔ QUYỀN" (KT: 3100x200mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
80 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4764 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,0094 m2
82 Lắp đặt kết cấu thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4764 tấn
83 Bánh ray bi sắt D60 + bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
84 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
85 Đào móng đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9551 100m3
86 Đào móng băng-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,8778 m3
87 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,6827 100m
88 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0146 m3
89 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3693 100m2
90 Bê tông gạch vỡ, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0292 m3
91 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,9683 m3
92 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,4049 m3
93 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9799 100m3
94 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9799 100m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9049 100m2
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3681 tấn
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1639 tấn
98 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6559 m3
99 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,2217 m3
100 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5504 m3
101 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,8778 m2
102 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,93 m2
103 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,0068 m2
104 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,345 m2
105 Con tiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 476 con
106 Chữ thọ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 chiếc
107 Sơn con tiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 476 con
108 Sơn chữ thọ Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 bộ
109 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 432,8078 m2
110 Tạo nhám bề mặt, vệ sinh nền bê tông cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
111 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,16 m3
112 Đánh bóng mặt sân bê tông (ĐM: Xi măng 3kg/1m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.503,2 m2
113 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,622 10m
114 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,4951 m2
115 Vệ sinh đường vào (quét rác, kì rêu bám) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
116 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m-chiều dày lớp bóc ≤3cm (5km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1876 100m2
117 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,864 m3
118 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (5km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,864 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->