Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933152-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200913226
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương (theo Công văn số 9849/BKHĐT-TH ngày 31/12/2019 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-12 16:02:00 đến ngày 2020-09-22 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,082,995,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Đường
1 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,539 100m³
2 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 13,848 100m³
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 1,158 100m³
4 Đào mặt đường cũ nt 17,782 100m³
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV nt 17,782 100m³
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV nt 17,782 100m³
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV nt 17,782 100m³
8 San đá bãi thải nt 8,891 100m³
9 Đào khuôn đường nt 317,329 1m³
10 Đào nền đường - Cấp đất II nt 28,56 100m³
11 Vét bùn nt 44,451 1m³
12 Vét bùn nt 4,001 100m³
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 4,445 100m³
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I nt 4,445 100m³
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I nt 4,445 100m³
16 San đất bãi thải nt 2,223 100m³
17 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 30,451 100m³
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 14,814 100m³
19 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm nt 61,723 100m²
20 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 87,932 100m2
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 1,815 100m³
22 Lót nilong chống mất nước nt 12,098 100m²
23 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 181,47
24 Ván khuôn mặt đường bê tông nt 3,346 100m²
25 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm nt 6,608 100m²
26 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 6,608 100m2
27 Đào nền đường - Cấp đất II nt 1,961 1m³
28 Đào nền đường - Cấp đất II nt 0,176 100m³
29 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 0,106 100m³
30 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 0,051 100m³
31 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm nt 0,212 100m²
32 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 0,212 100m2
33 Đá vỉa nt 24,947
34 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I nt 9,167 100m
35 Phên nứa nt 132 m2
36 Thuê đất 12 tháng nt 827,805 m2
37 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,079 100m³
38 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,709 100m³
39 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 5,22 100m³
40 Đào xúc đất - Cấp đất II nt 6,007 100m³
41 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II nt 6,007 100m³
42 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II nt 6,007 100m³
43 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II nt 6,007 100m³
44 San đất bãi thải nt 3,004 100m³
45 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 1,392 100m³
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 nt 250
47 Đào xúc đất - Cấp đất IV nt 1,467 100m³
48 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV nt 1,467 100m³
49 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV nt 1,467 100m³
50 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV nt 1,467 100m³
51 San đá bãi thải nt 1,467 100m³
52 Phá dỡ kết cấu gạch đá nt 157,61
53 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nt 45,6
54 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV nt 2,032 100m³
55 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV nt 2,032 100m³
56 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV nt 2,032 100m³
57 San đá bãi thải nt 1,016 100m³
58 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm nt 145 cây
59 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm nt 145 gốc
60 Phá bụi cây nt 18 bụi
61 Vận chuyển cây chặt bỏ ra bãi nt 5 ca
B Hạng mục: Hệ thống an toàn giao thông và điều phối đất
1 Đào móng cọc tiêu nt 5,24 1m³
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150 đá 1x2, PCB30 nt 4,56
3 Bê tông cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,85
4 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm nt 0,18 tấn
5 Gia công, lắp dựng ván khuôn cọc, cột nt 0,428 100m²
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg nt 114 cấu kiện
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤200kg - Bốc xếp lên nt 114 cấu kiện
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤200kg - Bốc xếp xuống nt 114 cấu kiện
9 Vận chuyển cọc, cột bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,713 10 tấn/1km
10 Sơn trắng thân cọc 2 lớp nt 50,5 1m²
11 Sơn đỏ phản quang 1 lớp nt 6,84 1m²
12 Biển báo tam giác D=0,875m nt 17 biển
13 Biển báo chữ nhật nt 1,313 m2
14 Cột biển báo nt 58,82 m
15 Lắp đặt cột và biển báo phản quang D=88,3mm dày 3mm - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác nt 17 cái
16 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật nt 4 cái
17 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm nt 0,789 100m²
18 Sơn gờ giảm tốc nt 22,24
19 Mua đất (đã có tận dụng đất đào) nt 8,437 100m3
20 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m - Cấp đất II nt 38,031 100m³
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II nt 38,031 100m³
22 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II nt 38,031 100m³
23 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 19,016 100m³
C Hạng mục: An toàn giao thông đường
1 Nhân công đảm bảo giao thông trong quá trình thi công nt 540 công
2 Gia công, lắp dựng ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,45 100m²
3 Ống nhựa D75 dài 1,2m nt 360 m
4 Dán màng phản quang đầu cột nt 10,6
5 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm bản giữ cọc nhựa đúc sẵn đá 1x2 mác 150 nt 2,81
6 Dây căng nt 2.000 m
7 Rào chắn thép hộp nt 2 cái
8 Biển báo thi công nt 6 biển
9 Đèn nhấp nháy bằng quang năng nt 2 cái
10 Áo phản quang nt 2 cái
D Hạng mục: Kè mái taluy bằng đá hộc xây
1 Đào móng kè nt 965,905 1m³
2 Đào móng chân khay nt 86,931 100m³
3 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 54,31 100m³
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 nt 151,12
5 Xây móng đá hộc chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 nt 1.057,82
6 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I nt 944,485 100m
7 Xây tường thẳng bằng đá hộc - chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100, PCB30 nt 965,47
8 Rải vải địa kỹ thuật nt 2,352 100m²
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 nt 20,16
10 Đắp cát vàng, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,235 100m³
11 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - đường kính 70mm nt 3,192 100m
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤4 nt 280,12
13 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100, PCB30 nt 840,36
14 Rải vải địa kỹ thuật nt 28,01 100m²
15 Quét nhựa bitum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa nt 181,664
16 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2m - Cấp đất I nt 440,16 100m
17 Thép buộc D3 nt 665,4 kg
18 Thép buộc D6 nt 660,66 kg
19 Phên nứa nt 5.280,96 m2
20 Rải bạt chống thấm nt 59,41 100m²
21 Tre giằng dọc nt 6.601,2 m
22 Đắp bờ vây nt 24,204 100m³
23 Phá bờ vây nt 24,204 100m³
24 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 24,204 100m³
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I nt 24,204 100m³/1km
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I nt 24,204 100m³/1km
27 San đất bãi thải nt 12,102 100m³
28 Ca bơm nước nt 14 ca
E Hạng mục: Cống 1x1
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nt 5,84
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá nt 1,01
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV nt 0,069 100m³
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV nt 0,069 100m³
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV nt 0,069 100m³
6 San đá bãi thải nt 0,034 100m³
7 Đào móng nt 11,27 1m³
8 Đào móng nt 1,014 100m³
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 nt 6,48
10 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m - Cấp đất I nt 34,853 100m
11 Bê tông móng rộng ≤250cm, đá 2x4, vữa bê tông mác 200 nt 23,56
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 nt 16,99
13 Bê tông tường đầu + tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 4,78
14 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm nt 0,307 tấn
15 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤18mm nt 2,633 tấn
16 Bao tải tẩm nhựa chèn khe nt 14,52
17 Rải vải địa kỹ thuật nt 1,164 100m²
18 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống - quy cách ống: 1000x1000mm nt 30 1 đoạn cống
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 0,317 100m³
20 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,815 100m³
21 Ván khuôn móng dài nt 0,394 100m²
22 Ván khuôn ống cống nt 2,688 100m²
23 Ván khuôn tường đầu cống nt 0,35 100m²
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤2 tấn - Bốc xếp lên nt 30 cấu kiện
25 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤2 tấn - Bốc xếp xuống nt 30 cấu kiện
26 Vận chuyển ống cống bê tông - cự ly vận chuyển ≤1km nt 4,248 10 tấn/1km
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <18mm nt 0,065 tấn
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn nt 0,26
29 Gia công, lắp dựng ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,012 100m²
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp lên nt 2 cấu kiện
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp xuống nt 2 cấu kiện
32 Vận chuyển cọc, cột bê tông - cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,065 10 tấn/1km
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg nt 2 cấu kiện
34 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 0,27
35 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm nt 0,01 tấn
36 Ván khuôn móng dài nt 0,025 100m²
37 Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 nt 1,8
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 nt 4,46
39 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 0,054 100m³
40 Đào xúc đất - Cấp đất I nt 0,054 100m³
41 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 0,054 100m³
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I nt 0,054 100m³/1km
43 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I nt 0,054 100m³/1km
44 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải nt 0,027 100m³
45 Ca bơm nt 1 ca
F Hạng mục: Cống đổ tại chỗ 3*3m
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá nt 6,92
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nt 23,31
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV nt 0,302 100m³
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV nt 0,302 100m³/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV nt 0,302 100m³/1km
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 3,444 100m³
7 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 2,131 100m³
8 Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 nt 44,33
9 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤10mm nt 0,069 tấn
10 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤18mm nt 5,702 tấn
11 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18mm nt 1,522 tấn
12 Ván khuôn ống cống nt 1,776 100m²
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 nt 3,78
14 Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 nt 3,78
15 Ván khuôn móng dài nt 0,026 100m²
16 Quét nhựa bitum nóng vào tường nt 107,46
17 Đóng cọc tre, chiều dài cọc =3m - Cấp đất I nt 30,24 100m
18 Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 nt 2,3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,27 tấn
20 Ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,128 100m²
21 Bê tông móng, rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB30 nt 5,54
22 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm nt 0,328 tấn
23 Ván khuôn móng dài nt 0,127 100m²
24 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 nt 19,01
25 Lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 2,135 tấn
26 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45cm nt 0,886 100m²
27 Bê tông mặt đường dày >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 nt 19,58
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm nt 0,02 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm nt 1,748 tấn
30 Ván khuôn mặt đường bê tông nt 0,208 100m²
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 nt 5,57
32 Quét nhựa bitum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa nt 0,64
33 Đắp đá thải công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 1,562 100m³
34 Gia công kết cấu thép lan can nt 0,803 tấn
35 Thép ống mạ kẽm nt 684,11 kg
36 Thép bản mạ kẽm nt 119,04 kg
37 Lắp dựng lan can thép nt 0,803 tấn
38 Bu lông M22 mạ kẽm nt 28 cái
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 7,5 1m²
40 Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I nt 15,231 100m
41 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100, PCB30 nt 22,91
42 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM mác 100, PCB30 nt 3,58
43 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 nt 7,64
44 Ép cọc cừ Larsen - phần ngập đất nt 10,08 100m
45 Ép cọc cừ Larsen - phần không ngập đất NC, M=0,75 nt 1,12 100m
46 Nhổ cọc cừ Larsen nt 11,2 100m
47 Khấu hao cọc ván thép nt 85.232 kg
48 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,507 100m³
49 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I nt 2,03 100m
50 Phên nứa nt 25,96 m2
51 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 0,158 100m³
52 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 15,75
53 Ván khuôn mặt đường bê tông nt 0,105 100m²
54 Đào xúc đất, phạm vi 30m - Cấp đất II nt 1,507 100m³
55 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II nt 1,507 100m³
56 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II nt 1,507 100m³/1km
57 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II nt 1,507 100m³/1km
58 San đất bãi thải nt 0,753 100m³
59 Đào xúc đất - Cấp đất IV nt 0,177 100m³
60 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV nt 0,177 100m³
61 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV nt 0,177 100m³/1km
62 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV nt 0,177 100m³/1km
63 San đất bãi thải nt 0,089 100m³
64 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 nt 5,04
65 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 4,83
66 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm nt 0,351 tấn
67 Ván khuôn ống cống nt 0,967 100m²
68 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - đường kính ≤1000mm nt 14 đoạn ống
69 Tháo dỡ ống cống nt 14 đoạn ống
70 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp lên nt 14 cấu kiện
71 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp xuống nt 14 cấu kiện
72 Vận chuyển cọc, cột bê tông - cự ly vận chuyển ≤1km nt 1,208 10 tấn/1km
73 Đào đất dẫn dòng nt 17,16
74 Đào đất dẫn dòng nt 1,544 100m³
75 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,455 100m³
76 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,261 100m³
77 Khấu hao tôn tấm tường rào nt 52 m2
78 Gia công lắp dựng hàng rào nt 52
79 Khấu hao thép hình nt 311,68 kg
80 Đóng, nhổ thép V75x75x6; k=1.6 nt 0,312 tấn
G Hạng mục: Đảm bảo an toàn giao thông cống
1 Biển báo thi công nt 8 biển
2 Rào chắn nt 2 m
3 Điện chiếu sáng nt 360 kw
4 Dây dẫn điện nt 100 m
5 Bóng đèn chiếu sáng nt 4 bóng
6 Áo phản quang nt 2 bộ
7 Đèn báo hiệu nt 2 đèn
8 Nhân công đảm bảo giao thông trong quá trình thi công nt 120 công
H Hạng mục: Rãnh BTCT B=0,5M
1 Đào rãnh nt 45,897
2 Đào rãnh nt 4,131 100m³
3 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,441 100m³
4 Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - đổ bê tông đúc sẵn nt 125,3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh đúc sẵn, đường kính ≤10mm nt 6,872 tấn
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác nt 20,313 100m²
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp lên nt 453 cấu kiện
8 Vận chuyển cọc, cột bê tông - cự ly vận chuyển ≤1km nt 31,325 10 tấn/1km
9 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp xuống nt 453 cấu kiện
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước nt 453 cái
11 Mối nối rãnh, vữa XM M100 nt 56,5
12 Bao tải tẩm nhựa chèn khe nt 76,1
13 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 42,58
14 Ván khuôn móng dài nt 0,906 100m²
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn nt 51,19
16 Gia công, lắp dựng ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 5,875 100m²
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 3,647 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm nt 2,736 tấn
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen nt 453 cái
20 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp lên nt 453 cấu kiện
21 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp xuống nt 453 cấu kiện
22 Vận chuyển cọc, cột bê tông - cự ly vận chuyển ≤1km nt 12,798 10 tấn/1km
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 5,09
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 nt 0,71
25 Ván khuôn móng dài nt 0,099 100m²
26 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,35
27 Ván khuôn mái bờ kênh mương nt 0,188 100m²
28 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I nt 3,983 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->