Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933152-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200913226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương (theo Công văn số 9849/BKHĐT-TH ngày 31/12/2019 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 16:02:00 đến ngày 2020-09-22 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,082,995,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,539 | 100m³ |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 13,848 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 1,158 | 100m³ |
| 4 | Đào mặt đường cũ | nt | 17,782 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 17,782 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 17,782 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | nt | 17,782 | 100m³ |
| 8 | San đá bãi thải | nt | 8,891 | 100m³ |
| 9 | Đào khuôn đường | nt | 317,329 | 1m³ |
| 10 | Đào nền đường - Cấp đất II | nt | 28,56 | 100m³ |
| 11 | Vét bùn | nt | 44,451 | 1m³ |
| 12 | Vét bùn | nt | 4,001 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 4,445 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | nt | 4,445 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | nt | 4,445 | 100m³ |
| 16 | San đất bãi thải | nt | 2,223 | 100m³ |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 30,451 | 100m³ |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 14,814 | 100m³ |
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 61,723 | 100m² |
| 20 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 87,932 | 100m2 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 1,815 | 100m³ |
| 22 | Lót nilong chống mất nước | nt | 12,098 | 100m² |
| 23 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 181,47 | m³ |
| 24 | Ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 3,346 | 100m² |
| 25 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 6,608 | 100m² |
| 26 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 6,608 | 100m2 |
| 27 | Đào nền đường - Cấp đất II | nt | 1,961 | 1m³ |
| 28 | Đào nền đường - Cấp đất II | nt | 0,176 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 0,106 | 100m³ |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,051 | 100m³ |
| 31 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 0,212 | 100m² |
| 32 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 0,212 | 100m2 |
| 33 | Đá vỉa | nt | 24,947 | m³ |
| 34 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | nt | 9,167 | 100m |
| 35 | Phên nứa | nt | 132 | m2 |
| 36 | Thuê đất 12 tháng | nt | 827,805 | m2 |
| 37 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,079 | 100m³ |
| 38 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,709 | 100m³ |
| 39 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 5,22 | 100m³ |
| 40 | Đào xúc đất - Cấp đất II | nt | 6,007 | 100m³ |
| 41 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 6,007 | 100m³ |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | nt | 6,007 | 100m³ |
| 43 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | nt | 6,007 | 100m³ |
| 44 | San đất bãi thải | nt | 3,004 | 100m³ |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 1,392 | 100m³ |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 250 | m² |
| 47 | Đào xúc đất - Cấp đất IV | nt | 1,467 | 100m³ |
| 48 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 1,467 | 100m³ |
| 49 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 1,467 | 100m³ |
| 50 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | nt | 1,467 | 100m³ |
| 51 | San đá bãi thải | nt | 1,467 | 100m³ |
| 52 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 157,61 | m³ |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 45,6 | m³ |
| 54 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 2,032 | 100m³ |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 2,032 | 100m³ |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | nt | 2,032 | 100m³ |
| 57 | San đá bãi thải | nt | 1,016 | 100m³ |
| 58 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | nt | 145 | cây |
| 59 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | nt | 145 | gốc |
| 60 | Phá bụi cây | nt | 18 | bụi |
| 61 | Vận chuyển cây chặt bỏ ra bãi | nt | 5 | ca |
| B | Hạng mục: Hệ thống an toàn giao thông và điều phối đất | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu | nt | 5,24 | 1m³ |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150 đá 1x2, PCB30 | nt | 4,56 | m³ |
| 3 | Bê tông cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,85 | m³ |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | nt | 0,18 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng ván khuôn cọc, cột | nt | 0,428 | 100m² |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 114 | cấu kiện |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤200kg - Bốc xếp lên | nt | 114 | cấu kiện |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤200kg - Bốc xếp xuống | nt | 114 | cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cọc, cột bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,713 | 10 tấn/1km |
| 10 | Sơn trắng thân cọc 2 lớp | nt | 50,5 | 1m² |
| 11 | Sơn đỏ phản quang 1 lớp | nt | 6,84 | 1m² |
| 12 | Biển báo tam giác D=0,875m | nt | 17 | biển |
| 13 | Biển báo chữ nhật | nt | 1,313 | m2 |
| 14 | Cột biển báo | nt | 58,82 | m |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang D=88,3mm dày 3mm - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác | nt | 17 | cái |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật | nt | 4 | cái |
| 17 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | nt | 0,789 | 100m² |
| 18 | Sơn gờ giảm tốc | nt | 22,24 | m² |
| 19 | Mua đất (đã có tận dụng đất đào) | nt | 8,437 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 38,031 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | nt | 38,031 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | nt | 38,031 | 100m³ |
| 23 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | nt | 19,016 | 100m³ |
| C | Hạng mục: An toàn giao thông đường | |||
| 1 | Nhân công đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | nt | 540 | công |
| 2 | Gia công, lắp dựng ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,45 | 100m² |
| 3 | Ống nhựa D75 dài 1,2m | nt | 360 | m |
| 4 | Dán màng phản quang đầu cột | nt | 10,6 | m² |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm bản giữ cọc nhựa đúc sẵn đá 1x2 mác 150 | nt | 2,81 | m³ |
| 6 | Dây căng | nt | 2.000 | m |
| 7 | Rào chắn thép hộp | nt | 2 | cái |
| 8 | Biển báo thi công | nt | 6 | biển |
| 9 | Đèn nhấp nháy bằng quang năng | nt | 2 | cái |
| 10 | Áo phản quang | nt | 2 | cái |
| D | Hạng mục: Kè mái taluy bằng đá hộc xây | |||
| 1 | Đào móng kè | nt | 965,905 | 1m³ |
| 2 | Đào móng chân khay | nt | 86,931 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 54,31 | 100m³ |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 | nt | 151,12 | m³ |
| 5 | Xây móng đá hộc chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | nt | 1.057,82 | m³ |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | nt | 944,485 | 100m |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100, PCB30 | nt | 965,47 | m³ |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật | nt | 2,352 | 100m² |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 | nt | 20,16 | m³ |
| 10 | Đắp cát vàng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,235 | 100m³ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - đường kính 70mm | nt | 3,192 | 100m |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤4 | nt | 280,12 | m³ |
| 13 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100, PCB30 | nt | 840,36 | m³ |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật | nt | 28,01 | 100m² |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | nt | 181,664 | m² |
| 16 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2m - Cấp đất I | nt | 440,16 | 100m |
| 17 | Thép buộc D3 | nt | 665,4 | kg |
| 18 | Thép buộc D6 | nt | 660,66 | kg |
| 19 | Phên nứa | nt | 5.280,96 | m2 |
| 20 | Rải bạt chống thấm | nt | 59,41 | 100m² |
| 21 | Tre giằng dọc | nt | 6.601,2 | m |
| 22 | Đắp bờ vây | nt | 24,204 | 100m³ |
| 23 | Phá bờ vây | nt | 24,204 | 100m³ |
| 24 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 24,204 | 100m³ |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | nt | 24,204 | 100m³/1km |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | nt | 24,204 | 100m³/1km |
| 27 | San đất bãi thải | nt | 12,102 | 100m³ |
| 28 | Ca bơm nước | nt | 14 | ca |
| E | Hạng mục: Cống 1x1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 5,84 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 1,01 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 0,069 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 0,069 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | nt | 0,069 | 100m³ |
| 6 | San đá bãi thải | nt | 0,034 | 100m³ |
| 7 | Đào móng | nt | 11,27 | 1m³ |
| 8 | Đào móng | nt | 1,014 | 100m³ |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 | nt | 6,48 | m³ |
| 10 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,5m - Cấp đất I | nt | 34,853 | 100m |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | nt | 23,56 | m³ |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | nt | 16,99 | m³ |
| 13 | Bê tông tường đầu + tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 4,78 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm | nt | 0,307 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤18mm | nt | 2,633 | tấn |
| 16 | Bao tải tẩm nhựa chèn khe | nt | 14,52 | m² |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật | nt | 1,164 | 100m² |
| 18 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống - quy cách ống: 1000x1000mm | nt | 30 | 1 đoạn cống |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 0,317 | 100m³ |
| 20 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,815 | 100m³ |
| 21 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,394 | 100m² |
| 22 | Ván khuôn ống cống | nt | 2,688 | 100m² |
| 23 | Ván khuôn tường đầu cống | nt | 0,35 | 100m² |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤2 tấn - Bốc xếp lên | nt | 30 | cấu kiện |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤2 tấn - Bốc xếp xuống | nt | 30 | cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển ống cống bê tông - cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 4,248 | 10 tấn/1km |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <18mm | nt | 0,065 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | nt | 0,26 | m³ |
| 29 | Gia công, lắp dựng ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,012 | 100m² |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp lên | nt | 2 | cấu kiện |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp xuống | nt | 2 | cấu kiện |
| 32 | Vận chuyển cọc, cột bê tông - cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,065 | 10 tấn/1km |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 2 | cấu kiện |
| 34 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,27 | m³ |
| 35 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm | nt | 0,01 | tấn |
| 36 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,025 | 100m² |
| 37 | Xây hố van, hố ga gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,8 | m³ |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 | nt | 4,46 | m² |
| 39 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,054 | 100m³ |
| 40 | Đào xúc đất - Cấp đất I | nt | 0,054 | 100m³ |
| 41 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 0,054 | 100m³ |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | nt | 0,054 | 100m³/1km |
| 43 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | nt | 0,054 | 100m³/1km |
| 44 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | nt | 0,027 | 100m³ |
| 45 | Ca bơm | nt | 1 | ca |
| F | Hạng mục: Cống đổ tại chỗ 3*3m | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 6,92 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 23,31 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 0,302 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 0,302 | 100m³/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | nt | 0,302 | 100m³/1km |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 3,444 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 2,131 | 100m³ |
| 8 | Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 44,33 | m³ |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤10mm | nt | 0,069 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤18mm | nt | 5,702 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18mm | nt | 1,522 | tấn |
| 12 | Ván khuôn ống cống | nt | 1,776 | 100m² |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 | nt | 3,78 | m³ |
| 14 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | nt | 3,78 | m³ |
| 15 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,026 | 100m² |
| 16 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | nt | 107,46 | m² |
| 17 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc =3m - Cấp đất I | nt | 30,24 | 100m |
| 18 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,3 | m³ |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,27 | tấn |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,128 | 100m² |
| 21 | Bê tông móng, rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,54 | m³ |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | nt | 0,328 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,127 | 100m² |
| 24 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 19,01 | m³ |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 2,135 | tấn |
| 26 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45cm | nt | 0,886 | 100m² |
| 27 | Bê tông mặt đường dày >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 19,58 | m³ |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | nt | 0,02 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | nt | 1,748 | tấn |
| 30 | Ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 0,208 | 100m² |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 | nt | 5,57 | m³ |
| 32 | Quét nhựa bitum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | nt | 0,64 | m² |
| 33 | Đắp đá thải công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 1,562 | 100m³ |
| 34 | Gia công kết cấu thép lan can | nt | 0,803 | tấn |
| 35 | Thép ống mạ kẽm | nt | 684,11 | kg |
| 36 | Thép bản mạ kẽm | nt | 119,04 | kg |
| 37 | Lắp dựng lan can thép | nt | 0,803 | tấn |
| 38 | Bu lông M22 mạ kẽm | nt | 28 | cái |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 7,5 | 1m² |
| 40 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I | nt | 15,231 | 100m |
| 41 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100, PCB30 | nt | 22,91 | m³ |
| 42 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM mác 100, PCB30 | nt | 3,58 | m³ |
| 43 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 | nt | 7,64 | m³ |
| 44 | Ép cọc cừ Larsen - phần ngập đất | nt | 10,08 | 100m |
| 45 | Ép cọc cừ Larsen - phần không ngập đất NC, M=0,75 | nt | 1,12 | 100m |
| 46 | Nhổ cọc cừ Larsen | nt | 11,2 | 100m |
| 47 | Khấu hao cọc ván thép | nt | 85.232 | kg |
| 48 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,507 | 100m³ |
| 49 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | nt | 2,03 | 100m |
| 50 | Phên nứa | nt | 25,96 | m2 |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,158 | 100m³ |
| 52 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 15,75 | m³ |
| 53 | Ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 0,105 | 100m² |
| 54 | Đào xúc đất, phạm vi 30m - Cấp đất II | nt | 1,507 | 100m³ |
| 55 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 1,507 | 100m³ |
| 56 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | nt | 1,507 | 100m³/1km |
| 57 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | nt | 1,507 | 100m³/1km |
| 58 | San đất bãi thải | nt | 0,753 | 100m³ |
| 59 | Đào xúc đất - Cấp đất IV | nt | 0,177 | 100m³ |
| 60 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | nt | 0,177 | 100m³ |
| 61 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | nt | 0,177 | 100m³/1km |
| 62 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | nt | 0,177 | 100m³/1km |
| 63 | San đất bãi thải | nt | 0,089 | 100m³ |
| 64 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 | nt | 5,04 | m³ |
| 65 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,83 | m³ |
| 66 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm | nt | 0,351 | tấn |
| 67 | Ván khuôn ống cống | nt | 0,967 | 100m² |
| 68 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - đường kính ≤1000mm | nt | 14 | đoạn ống |
| 69 | Tháo dỡ ống cống | nt | 14 | đoạn ống |
| 70 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp lên | nt | 14 | cấu kiện |
| 71 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp xuống | nt | 14 | cấu kiện |
| 72 | Vận chuyển cọc, cột bê tông - cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 1,208 | 10 tấn/1km |
| 73 | Đào đất dẫn dòng | nt | 17,16 | m³ |
| 74 | Đào đất dẫn dòng | nt | 1,544 | 100m³ |
| 75 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,455 | 100m³ |
| 76 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,261 | 100m³ |
| 77 | Khấu hao tôn tấm tường rào | nt | 52 | m2 |
| 78 | Gia công lắp dựng hàng rào | nt | 52 | m² |
| 79 | Khấu hao thép hình | nt | 311,68 | kg |
| 80 | Đóng, nhổ thép V75x75x6; k=1.6 | nt | 0,312 | tấn |
| G | Hạng mục: Đảm bảo an toàn giao thông cống | |||
| 1 | Biển báo thi công | nt | 8 | biển |
| 2 | Rào chắn | nt | 2 | m |
| 3 | Điện chiếu sáng | nt | 360 | kw |
| 4 | Dây dẫn điện | nt | 100 | m |
| 5 | Bóng đèn chiếu sáng | nt | 4 | bóng |
| 6 | Áo phản quang | nt | 2 | bộ |
| 7 | Đèn báo hiệu | nt | 2 | đèn |
| 8 | Nhân công đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | nt | 120 | công |
| H | Hạng mục: Rãnh BTCT B=0,5M | |||
| 1 | Đào rãnh | nt | 45,897 | m³ |
| 2 | Đào rãnh | nt | 4,131 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,441 | 100m³ |
| 4 | Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - đổ bê tông đúc sẵn | nt | 125,3 | m³ |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh đúc sẵn, đường kính ≤10mm | nt | 6,872 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | nt | 20,313 | 100m² |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp lên | nt | 453 | cấu kiện |
| 8 | Vận chuyển cọc, cột bê tông - cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 31,325 | 10 tấn/1km |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤1 tấn - Bốc xếp xuống | nt | 453 | cấu kiện |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | nt | 453 | cái |
| 11 | Mối nối rãnh, vữa XM M100 | nt | 56,5 | m² |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa chèn khe | nt | 76,1 | m² |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 42,58 | m³ |
| 14 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,906 | 100m² |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | nt | 51,19 | m³ |
| 16 | Gia công, lắp dựng ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 5,875 | 100m² |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | nt | 3,647 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | nt | 2,736 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen | nt | 453 | cái |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp lên | nt | 453 | cấu kiện |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P ≤500kg - Bốc xếp xuống | nt | 453 | cấu kiện |
| 22 | Vận chuyển cọc, cột bê tông - cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 12,798 | 10 tấn/1km |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,09 | m³ |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá dmax ≤6 | nt | 0,71 | m³ |
| 25 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,099 | 100m² |
| 26 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,35 | m³ |
| 27 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | nt | 0,188 | 100m² |
| 28 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | nt | 3,983 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi