Gói thầu: Xây dựng nền và mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Xây dựng nền và mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200883932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách Tỉnh hỗ trợ xây dựng nông thôn mới năm 2020 và vốn ngân sách huyện năm 2020 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 14:29:00 đến ngày 2020-09-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,263,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: Xây dựng nền và mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 63,4672 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II Chương V HSMT | 39,4071 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 24,0601 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Theo Mục II Chương V HSMT | 48,9432 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V HSMT | 40,1174 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tràm, phi ngọn >=4.2cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 25,2 | 100m |
| 7 | Cung cấp cừ tràm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2.835 | m |
| 8 | Cung cấp cừ tràm giằng | Theo Mục II Chương V HSMT | 90 | m |
| 9 | Cung cấp thép buộc phi 6 | Theo Mục II Chương V HSMT | 19,98 | kg |
| 10 | Cung cấp mủ sọc chắn đất | Theo Mục II Chương V HSMT | 45 | m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Mục II Chương V HSMT | 18,7214 | 100m3 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 133,7245 | 100m2 |
| 13 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 133,7245 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi