Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Rải bê tông đường Bản Mới - Đông Đăm (tiếp đoạn nguồn vốn Chương trình 30a năm 2018) xã Hà Hiệu, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 09:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Bể |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Rải bê tông đường Bản Mới - Đông Đăm (tiếp đoạn nguồn vốn Chương trình 30a năm 2018) xã Hà Hiệu, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200909743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 09:34:00 đến ngày 2020-09-24 09:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,623,341,428 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: ĐOẠN 1 (L = 1.257.96M) | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 233,45 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | 548,95 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | 1.281,67 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 110,0555 | m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 418,78 | m3 | |
| 6 | Nilon lót để đổ bê tông | 3.270,696 | m2 | |
| 7 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 503,184 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: ĐOẠN 2 (L = 1.018,14M) | |||
| 1 | Đào nền đường, đánh cấp, đất cấp II | 728,58 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 3.697,85 | m3 | |
| 3 | Phá đá nền đường, rãnh, khuôn đường, đá cấp III | 1.885,85 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 127,9895 | m3 | |
| 5 | Đào khuôn, đất cấp III | 148,77 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1.411,18 | m3 | |
| 7 | Đắp đá hỗn hợp nền đường | 153,5 | m3 | |
| 8 | Nilon lót để đổ bê tông | 2.009,228 | m2 | |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 309,112 | m3 | |
| C | Hạng mục: Đoạn 3 ( L=157,5 m) | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 1.136,4 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 109,68 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn, đất cấp III | 61,49 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,41 | m3 | |
| 5 | Nilon lót để đổ bê tông | 409,5 | m2 | |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 63 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây rãnh thoát nước, mác 100 | 66,0963 | m3 | |
| D | Hạng mục: Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 44,3 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,92 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây thân mố, tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 | 6,2 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, móng chân khay, vữa XM mác 100 | 4,15 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây gia cố hạ lưu, vữa XM mác 100 | 2 | m3 | |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 0,99 | m3 | |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 1,14 | m3 | |
| 8 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 | 0,08 | m3 | |
| 9 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | 24,6 | kg | |
| 10 | Cốt thép mũ mố đường kính <= 18mm | 79,9 | kg | |
| 11 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | 36 | kg | |
| 12 | Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm | 57,9 | kg | |
| 13 | Cốt thép mối nối đường kính <= 10mm | 0,6 | kg | |
| 14 | Ván khuôn | 13,28 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông | 5 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi