Gói thầu: Nền và mặt đường cán đá láng nhựa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200932881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Nền và mặt đường cán đá láng nhựa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách Tỉnh hỗ trợ xây dựng nông thôn mới năm 2020 và vốn sự nghiệp của ngân sách Tỉnh giao dự toán hỗ trợ cho huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 12:42:00 đến ngày 2020-09-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,327,090,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: Nền và mặt đường cán đá láng nhựa | |||
| 1 | Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II Chương V HSMT | 119,016 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Theo Mục II Chương V HSMT | 130,9176 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V HSMT | 70,2858 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp cát san lấp (cát tôn nền) | Theo Mục II Chương V HSMT | 77,6662 | 100m3 |
| 5 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV, chiều cao xả<=3m, cự ly <100m | Theo Mục II Chương V HSMT | 162,2403 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tràm đàn bằng máy đào, cọc tràm L=3.7m | Theo Mục II Chương V HSMT | 93,9008 | 100m |
| 7 | Cung cấp cừ tràm | Theo Mục II Chương V HSMT | 11.224,08 | m |
| 8 | Thép buộc D6mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 86,3136 | kg |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo Mục II Chương V HSMT | 14,0572 | 100m3 |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 140,5715 | 100m2 |
| 11 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3,5kg/ m2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 141,1655 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | Theo Mục II Chương V HSMT | 7 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 x50 cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | cái |
| 16 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 57 | cái |
| 17 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0533 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,888 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,5 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mặt đường M250, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,8 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, ĐK =10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1174 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi