Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200932303-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG ICONS VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200930540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường từ nguồn thu đấu giá sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-12 16:06:00 đến ngày 2020-09-21 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,548,433,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1945 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,8632 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,4625 | 100m |
| 4 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,717 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,434 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2078 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9817 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,3071 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0256 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3282 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3074 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2803 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0502 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9411 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,847 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1646 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4726 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4875 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,155 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8242 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2371 | 100m3 |
| 22 | Đất đồi đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,3618 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9701 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1984 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9588 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4205 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6499 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,824 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7372 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3774 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9338 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6364 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,8836 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3366 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1011 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,9465 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3718 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3312 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1661 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8562 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0125 | m3 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,1778 | m2 |
| 43 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,7616 | m2 |
| 44 | Tay vịn gỗ chõ chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,67 | m |
| 45 | SX và lắp dựng lan can cầu thang bằng inox 304 (sản xuất + lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,0357 | kg |
| 46 | Trụ thang innox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 47 | Bulong nở innox M10x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1414 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4409 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7761 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9437 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,7157 | m3 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,9367 | m2 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5886 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5456 | m2 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4313 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,5453 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,3079 | m3 |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0012 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0012 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,3008 | 1m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6014 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc dày 0,4 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,448 | m |
| 64 | Chống thấm bằng HPDE | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,5928 | m2 |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,7728 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6687 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 354,6378 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,817 | m2 |
| 69 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,523 | m2 |
| 70 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi) tấm thạch cao PVC dày 9mm (thi công hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,3254 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205,3826 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 395,158 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 399,8008 | m2 |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 702,5728 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215,8926 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,142 | m2 |
| 77 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125,164 | m |
| 78 | Đắp khóa vòm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 79 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,88 | m |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,2 | m |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 406,5536 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.586,9788 | m2 |
| 83 | Hoa cửa sổ bằng inox 304 (sản xuất + lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196,8 | m2 |
| 84 | Cửa đi nhựa lõi thép (cả khóa +phụ kiện +lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,91 | m2 |
| 85 | Cửa sổ nhựa lõi thép (cả khóa +phụ kiện +lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,28 | m2 |
| 86 | Vách kính nhựa lõi thép, kính 5 ly (bao gồm cả phụ kiện, lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,01 | m2 |
| 87 | lan can bằng inox 304 (sản xuất + lắp dựng hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 333,4 | kg |
| 88 | Vách nhựa compac ngăn nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,655 | m2 |
| 89 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,125 | 100m |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | m3 |
| 91 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0254 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1049 | tấn |
| 93 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9135 | m3 |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9485 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,3122 | m2 |
| 96 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7189 | m2 |
| 97 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0236 | 100m2 |
| 98 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0317 | tấn |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5041 | m3 |
| 100 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,0257 | 1m3 |
| 102 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5602 | 100m |
| 103 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5696 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0236 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,089 | tấn |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7834 | m3 |
| 107 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2176 | m3 |
| 108 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,288 | m2 |
| 109 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6252 | m2 |
| 110 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,288 | m2 |
| 111 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,9132 | m2 |
| 112 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0363 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0426 | tấn |
| 114 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4972 | m3 |
| 115 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0303 | m3 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0022 | 100m2 |
| 117 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0016 | tấn |
| 118 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 119 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1819 | 100m3 |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0376 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1806 | 100m2 |
| 122 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,544 | m3 |
| 123 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,653 | m3 |
| 124 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,104 | m2 |
| 125 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,8836 | m2 |
| 126 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1848 | tấn |
| 127 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1922 | 100m2 |
| 128 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8969 | m3 |
| 129 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | cái |
| 130 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9039 | m3 |
| B | CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT VÀ PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện, KT 450x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp điện phòng, module 3-6 (ABS lắp đậy nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat MCCB 2 pha 2 cực 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat MCCB 2 pha 2 cực 60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat MCCB 2 pha 2 cực 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực MCB 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực MCB 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực MCB 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 1 cực MCB 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 2 pha 1 cực MCB 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 2 pha 1 cực MCB 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 17 | Lắp đặt đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | hộp |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | hộp |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x36W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 0,6/1KV Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 0,6/1KV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 550 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 715 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 285 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190 | m |
| 30 | SX và lắp dựng ty treo D4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 31 | Gia công kim thu sét, d14 dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm (mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm (mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | m |
| 34 | Chân bật D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | chiếc |
| 35 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chiếc |
| 36 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L2.5m (mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cọc |
| 37 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 38 | Bình MT3 BC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bình |
| 39 | Bình MFZ4 BC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bình |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương Vigarcera VG XP5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xi phông lavabo (tương đương Viglacera VGSP4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 0.0 |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tương đương Viglacera TT1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Van xả tiểu nam (tương đương Vigaracera VGHX05) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt xi phông tiểu nam (tương đương Viglacera VGSP4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 120mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Quả cầu chắn rác ĐK 120mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | quả |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa 135 miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa 135 miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa 90 miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa thu miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/48mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 24 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,39 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 38 | Lắp đặt khóa, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt khóa, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 40 | Máy bơm nước WILO-LG mã hiệu PW 401E 400W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi