Gói thầu: Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Quảng Ninh năm 2020 - đợt 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200934164-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE
Tên gói thầu Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Quảng Ninh năm 2020 - đợt 2
Số hiệu KHLCNT 20200858266
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông MobiFone
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 08:39:00 đến ngày 2020-09-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,550,467,534 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TIẾP ĐẤT - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11)
1 Đào rãnh hệ thống tiếp đất 22,92 m3
2 Đào hố cụm cọc tiếp đất 3,25 m3
3 Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực 21 điện cực
4 Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước 7,4 m2
5 Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 84,65 m
6 Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế 35 m
7 Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co 24 bộ
8 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện 76 điện cực
9 Bao tải tẩm hắc ín 15 Bao
10 Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) 10 m
11 Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) 1 cột
12 Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten 86,5 m
13 Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất 1 hệ thống
14 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy 5 m
15 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ 5 m
16 Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) 2 tấm
17 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 0,4 10 cái
18 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. 2 m
19 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 0,4 10 cái
20 Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 1 Tấm
21 Xây bể tổ tiếp đất 1 bể
22 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 26,17 m3
23 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất 1 hệ thống
B ĐIỆN NGUỒN - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11)
1 Đào hố cột điện 3,81 m3
2 Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện 0,346 m3
3 Ván khuôn bê tông móng cột điện 0,169 100m2
4 Đổ bê tông móng cột điện 3,464 m3
5 Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công H=7,5m 3 cột
6 Lắp đặt cột bê tông ly tâm H=10m 1 cột
7 Móc treo cáp 10 Bộ
8 Kẹp siết đơn 10 Bộ
9 Móc kẹp siết đơn 10 Bộ
10 Đai Inox 10 Bộ
11 Khóa đai Inox 10 Bộ
12 Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo 15 10 m
C BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11)
1 Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor 1,144 m3
2 Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 0,931 m3
3 Ván khuôn móng bê tông lót 0,008 100m2
4 Bê tông móng M100, đá 4x6 0,272 m3
5 Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang 0,014 100m2
6 Cốt thép dầm móng 10<D<18 0,018 tấn
7 Cốt thép dầm móng D<10 0,028 tấn
8 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 0,432 m3
9 Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 0,949 m3
10 Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 0,267 m3
11 Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang 5,467 m2
12 Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm 0,528 m2
D SẢN XUẤT CỘT ANTEN - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11)
1 Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) 1,822 tấn
2 Bulong M20 L=85, 2 ecu 135 bộ
3 Bulong M20 L=50, 2 ecu 80 bộ
4 Bulong U M14 6 bộ
5 Bulong neo chân cột 9 bộ
6 Cáp thép bện 1x19 885 m
7 Tăng đơ D22 24 cái
8 Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo 48 cái
9 Maní 48 cái
10 Khoá cáp 288 cái
11 Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột 1.899,287 kg
12 Bulong M8 L=45, 1 ecu 30 bộ
E Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11)
1 Đào móng đất cấp 3 móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp 75,55 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 55,468 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,089 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,06 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg 0,034 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,723 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 2,596 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 18,111 m3
F Lắp dựng cột anten, cầu cáp - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11)
1 Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m 1 cột
2 Bôi mỡ cho dây cáp co 2 CN3
3 Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co 20 Kg
4 Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) 1 cái
5 Lắp dựng đèn báo không 1 bộ
6 Lắp đặt thang leo an toàn 1 bộ
G TIẾP ĐẤT - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2)
1 Đào rãnh hệ thống tiếp đất 10,104 m3
2 Đào hố cụm cọc tiếp đất 3,253 m3
3 Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực 21 điện cực
4 Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước 7,4 m2
5 Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 72 m
6 Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho tấm san phẳng điện thế 1 m
7 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện 76 điện cực
8 Bao tải tẩm hắc ín 15 Bao
9 Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) 3 m
10 Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) 1 cột
11 Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten 60 m
12 Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất 1 hệ thống
13 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy 2,5 m
14 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ 5 m
15 Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) 2 tấm
16 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 0,4 10 cái
17 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. 2 m
18 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 0,4 10 cái
19 Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 1 Tấm
20 Xây bể tổ tiếp đất 1 bể
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 13,357 m3
22 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất 1 hệ thống
H ĐIỆN NGUỒN - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2)
1 Đào hố cột điện 0,647 m3
2 Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện 0,059 m3
3 Ván khuôn bê tông móng cột điện 0,034 100m2
4 Đổ bê tông móng cột điện 0,588 m3
5 Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công H=7,5m 1 cột
6 Móc treo cáp 4 Bộ
7 Kẹp siết đơn 4 Bộ
8 Móc kẹp siết đơn 4 Bộ
9 Đai Inox 4 Bộ
10 Khóa đai Inox 4 Bộ
11 Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo 5 10 m
I BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2)
1 Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor 1,144 m3
2 Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 0,931 m3
3 Ván khuôn móng bê tông lót 0,008 100m2
4 Bê tông móng M100, đá 4x6 0,272 m3
5 Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang 0,014 100m2
6 Cốt thép dầm móng 10<D<18 0,018 tấn
7 Cốt thép dầm móng D<10 0,028 tấn
8 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 0,432 m3
9 Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 0,949 m3
10 Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 0,267 m3
11 Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang 5,467 m2
12 Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm 0,528 m2
J SẢN XUẤT CỘT ANTEN
1 Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) 6,945 tấn
2 Lắp dựng thử cột tự đứng tại xưởng (lấy bằng 50% đơn giá VL,NC,M) 6,945 tấn
3 Bu lông M16-L130 59 bộ
4 Bu lông M20-L60 4 bộ
5 Bu lông M16-L45 4 bộ
6 Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột 6.945 kg
K XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2)
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 1,76 m3
2 Chặt cây để thi công 1 cây
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (đào máy 70% khối đào) 0,604 100m3
4 Đào, sửa thủ công móng công trình đất cấp 2 (30% khối đào) 25,905 m3
5 Đắp đất công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0.9 68,496 m3
6 Sản xuất chi tiết bu lông neo bản đệm, móc neo trong bê tông 0,371 Tấn
7 Lắp dựng bản đệm bằng thép tấm trong bê tông 0,371 Tấn
8 Mạ kẽm nhúng nóng 371 kg
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm 0,092 Tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm 1,046 Tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D>18 mm 0,133 Tấn
12 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột 0,238 100m2
13 Bê tông móng đá 4x6 lót móng cột M100 2,209 m3
14 Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột 16,114 m3
15 Hiệu chỉnh bulong theo đúng phương thiết kế (Nhân công 6/7) 2 công
L Lắp dựng cột anten - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2)
1 Dựng cột anten tự đứng thủ công kết hợp tời máy (vừa lắp vừa dựng) 6,945 tấn
2 Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) 1 cái
3 Nhân công bôi mỡ 3 CN3/7
4 Mỡ bôi 20 kg
M GIÁN TIẾP KHÁC - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2)
1 Đào móng hàng rào 4,6592 m3
2 Đắp đất móng hàng rào 2,5632 m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 hàng rào 0,512 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,704 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,88 m3
6 Xây hàng rào 1,76 m3
7 Trát hàng rào 32 m2
8 Hoàn trả vườn cây ăn quả 2 CN3-I
N TIẾP ĐẤT - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4)
1 Đào rãnh hệ thống tiếp đất 10,104 m3
2 Đào hố cụm cọc tiếp đất 3,253 m3
3 Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực 21 điện cực
4 Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước 7,4 m2
5 Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 72 m
6 Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho tấm san phẳng điện thế 1 m
7 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện 76 điện cực
8 Bao tải tẩm hắc ín 15 Bao
9 Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) 3 m
10 Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) 1 cột
11 Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten 60 m
12 Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất 1 hệ thống
13 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy 2,5 m
14 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ 5 m
15 Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) 2 tấm
16 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 0,4 10 cái
17 Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. 2 m
18 Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 0,4 10 cái
19 Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 1 Tấm
20 Xây bể tổ tiếp đất 1 bể
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 13,357 m3
22 Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất 1 hệ thống
O ĐIỆN NGUỒN - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4)
1 Đào hố cột điện 3,234 m3
2 Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện 0,294 m3
3 Ván khuôn bê tông móng cột điện 0,168 100m2
4 Đổ bê tông móng cột điện 2,94 m3
5 Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công H=7,5m 5 cột
6 Móc treo cáp 12 Bộ
7 Kẹp siết đơn 12 Bộ
8 Móc kẹp siết đơn 12 Bộ
9 Đai Inox 12 Bộ
10 Khóa đai Inox 12 Bộ
11 Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo 13 10 m
P BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4)
1 Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor 1,144 m3
2 Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 0,931 m3
3 Ván khuôn móng bê tông lót 0,008 100m2
4 Bê tông móng M100, đá 4x6 0,272 m3
5 Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang 0,014 100m2
6 Cốt thép dầm móng 10<D<18 0,018 tấn
7 Cốt thép dầm móng D<10 0,028 tấn
8 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 0,432 m3
9 Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 0,949 m3
10 Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 0,267 m3
11 Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang 5,467 m2
12 Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm 0,528 m2
Q SẢN XUẤT CỘT ANTEN - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4)
1 Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) 6,945 tấn
2 Lắp dựng thử cột tự đứng tại xưởng (lấy bằng 50% đơn giá VL,NC,M) 6,945 tấn
3 Bu lông M16-L130 59 bộ
4 Bu lông M20-L60 4 bộ
5 Bu lông M16-L45 4 bộ
6 Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột 6.945 kg
R XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (đào máy 70% khối đào) 1,117 100m3
2 Đào, sửa thủ công móng công trình đất cấp 2 (30% khối đào) 47,855 m3
3 Đắp đất công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0.9 139,631 m3
4 Sản xuất chi tiết bu lông neo bản đệm, móc neo trong bê tông 0,371 Tấn
5 Lắp dựng bản đệm bằng thép tấm trong bê tông 0,371 Tấn
6 Mạ kẽm nhúng nóng 371 kg
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm 0,152 Tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm 1,046 Tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép D>18 mm 0,197 Tấn
10 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột 0,303 100m2
11 Bê tông móng đá 4x6 lót móng cột M100 2,209 m3
12 Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột 18,145 m3
13 Hiệu chỉnh bulong theo đúng phương thiết kế (Nhân công 6/7) 2 công
S Lắp dựng cột anten - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4)
1 Dựng cột anten tự đứng thủ công kết hợp tời máy (vừa lắp vừa dựng) 6,945 tấn
2 Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) 1 cái
3 Nhân công bôi mỡ 3 CN3/7
4 Mỡ bôi 20 kg
T GIÁN TIẾP KHÁC - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4)
1 Đổ bê tông hoàn trả mặt bằng do cần cẩu làm hỏng sân 1,73 m3
2 Dọn dẹp mặt bằng thi công 2 CN3
U Chi phí khác
1 Chi phí xin hỗ trợ cấp điện 3 trạm
2 Chi phí xin hỗ trợ cấp phép xây dựng 3 trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->