Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây lắp + lán trại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 (xây lắp + lán trại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828877 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 07:44:00 đến ngày 2020-09-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,107,775,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KHỐI NHÀ NGHỈ SĨ QUAN VÀ CHIẾN SĨ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 456,261 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 555,725 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 146,546 | m2 |
| 4 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 2, Chương V | 261,304 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 57,016 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 63,095 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 108,55 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 32,4 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 1,599 | 100m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 1.011,986 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 146,546 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 555,725 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 632,967 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 57,016 | m2 |
| 15 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 261,304 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 261,304 | m2 |
| 17 | Vệ sinh toàn bộ cửa | Mục 2, Chương V | 132,67 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 140,95 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 63,095 | m2 |
| 20 | Thay mới ổ khóa cửa | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 35 | bộ |
| 22 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: KHỐI NHÀ KHÁCH + NHÀ ĂN + BẾP | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 365,302 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 448,96 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 119,025 | m2 |
| 4 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 2, Chương V | 212,174 | m2 |
| 5 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 2, Chương V | 15,05 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 76,38 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 133,96 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 25,2 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 1,179 | 100m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 814,262 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 119,025 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 933,287 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 15,05 | m2 |
| 14 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 212,174 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 212,174 | m2 |
| 16 | Vệ sinh toàn bộ cửa | Mục 2, Chương V | 147,9 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 162,3 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 73,95 | m2 |
| 19 | Thay mới ổ khóa cửa | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 54,632 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 38,44 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 15,21 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 8,1 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 12,24 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 0,147 | 100m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 93,072 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 15,21 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 53,65 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 54,632 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 12,24 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 8,1 | m2 |
| D | HẠNG MỤC 4: NHÀ VÒM TIẾP KHÁCH | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà vòm cũ | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 2 | Khoan lổ bu long nở sắt | Mục 2, Chương V | 32 | lổ |
| 3 | Gia công cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,292 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục 2, Chương V | 0,262 | tấn |
| 5 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục 2, Chương V | 0,255 | tấn |
| 6 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 0,255 | tấn |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,164 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,164 | tấn |
| 9 | Bu long fi14,L=50mm | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 10 | Bu long nở sắt fi16, L=150mm | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 43,311 | m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,892 | 100m2 |
| 13 | CCLD máng xối | Mục 2, Chương V | 5,9 | md |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,035 | 100m |
| 15 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục 2, Chương V | 56,05 | m2 |
| 16 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Mục 2, Chương V | 130 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục 2, Chương V | 30 | m |
| 21 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mục 2, Chương V | 1 | m |
| 22 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLD lan can INOX | Mục 2, Chương V | 16,6 | md |
| 24 | Ốp cột nhà tiếp khách bằng tấm nhựa giã gỗ | Mục 2, Chương V | 29,6 | m2 |
| E | HẠNG MỤC 5: HÀNG RÀO XUNG QUANH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.012,336 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 1.012,336 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.057,696 | m2 |
| 4 | Gia công hàng rào song sắt | Mục 2, Chương V | 37,36 | m2 |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | Mục 2, Chương V | 37,36 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 74,72 | m2 |
| 7 | Vệ sinh tường rào 2 mặt 2 bên và mặt sau | Mục 2, Chương V | 2.880 | m2 |
| 8 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục 2, Chương V | 2.880 | m2 |
| 9 | Gia công hàng rào song sắt | Mục 2, Chương V | 120 | m2 |
| 10 | Lắp dựng lan can sắt | Mục 2, Chương V | 120 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 120 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi