Gói thầu: Thi công xây dựng công trình San lấp sân thể thao, xây tường bao, lán xe trường THCS ĐÌnh Cao

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200912104-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng HYC
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình San lấp sân thể thao, xây tường bao, lán xe trường THCS ĐÌnh Cao
Số hiệu KHLCNT 20200908891
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 18:03:00 đến ngày 2020-09-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,834,154,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A LÁN XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II HSTK/BVTC 24,7156 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,1824 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,0103 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 0,1763 tấn
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 1,12 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 3,668 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,2472 100m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công HSTK/BVTC 12,3503 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 13,4034 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 HSTK/BVTC 0,7486 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 HSTK/BVTC 16,6042 m2
12 Gia công cột bằng thép hình HSTK/BVTC 0,3098 tấn
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m HSTK/BVTC 0,4156 tấn
14 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 0,3212 tấn
15 Gia công giằng mái thép HSTK/BVTC 0,1629 tấn
16 Thép bản HSTK/BVTC 74,9518 kg
17 Móc giằng fi 14 HSTK/BVTC 36 cái
18 Bu lông neo móng M16x400 HSTK/BVTC 28 cái
19 Bu lông M14x40 HSTK/BVTC 24 cái
20 Tăng đơ D14 HSTK/BVTC 20 cái
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 81,8606 1m2
22 Lắp cột thép các loại HSTK/BVTC 0,3098 tấn
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m HSTK/BVTC 0,4156 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 0,3212 tấn
25 Lắp dựng giằng thép bu lông HSTK/BVTC 0,1629 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ HSTK/BVTC 0,8525 100m2
B TƯỜNG RÀO, KÈ ĐÁ
1 Bơm cạn nước trong ao để thi công kè đá (dùng máy bơm cs 150kw ) HSTK/BVTC 5 ca
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (80%KL) HSTK/BVTC 4,7656 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I (20%KL) HSTK/BVTC 119,14 m3
4 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I HSTK/BVTC 151,7775 100m
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSTK/BVTC 0,5497 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 27,4524 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 98,294 m3
8 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 147,4433 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 11,3098 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 4,5738 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSTK/BVTC 0,7585 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,9439 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 12,5147 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 3,5391 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSTK/BVTC 2,4179 100m3
16 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T,đất cấp I HSTK/BVTC 2,4179 100m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 20,9044 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSTK/BVTC 0,5418 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,4238 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 5,9594 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 52,2613 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 24,1976 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 1.123,6115 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 249,3029 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu HSTK/BVTC 1.372,9144 m2
C SÂN, ĐƯỜNG, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%KL) HSTK/BVTC 0,2686 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (10%KL) HSTK/BVTC 2,9844 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSTK/BVTC 0,102 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 5,1 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 7,9002 m3
6 Đắp đất chân móng công trình HSTK/BVTC 9,9481 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,199 100m3
8 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp II HSTK/BVTC 0,199 100m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 HSTK/BVTC 8,4005 m3
10 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 HSTK/BVTC 51 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 3,78 m2
12 Mua đất màu trồng cây HSTK/BVTC 9,3913 m3
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại HSTK/BVTC 240 m2
14 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II HSTK/BVTC 61 m3
15 San gạt, tạo phẳng sân để rải cát vàng HSTK/BVTC 2 công
16 Đắp cát vàng tạo phẳng dày 5cm HSTK/BVTC 47 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSTK/BVTC 94 m3
18 Lát gạch Terrazo 400x400x30mm HSTK/BVTC 940 m2
19 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 3,2625 100m3
20 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 3,2428 100m3
21 Đắp cát vàng tạo phẳng dày 5cm HSTK/BVTC 24,2 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 72,6 m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II HSTK/BVTC 39,5212 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSTK/BVTC 0,4415 100m2
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 6,3659 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 HSTK/BVTC 5,1445 m3
27 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,0678 m3
28 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 6,391 m3
29 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 61,985 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 25,65 m2
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSTK/BVTC 0,2607 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm HSTK/BVTC 0,4294 tấn
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSTK/BVTC 4,463 m3
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK/BVTC 86 1cấu kiện
35 Đắp đất chân móng công trình HSTK/BVTC 13,1737 m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,9215 100m3
37 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II HSTK/BVTC 0,9215 100m3
D PHÁ DỠ NHÀ WC, NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 1,4156 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 7,2322 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông nền bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 0,8396 m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II HSTK/BVTC 0,021 100m3
5 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m HSTK/BVTC 0,1077 100m3
6 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T HSTK/BVTC 0,1077 100m3
7 Phá dỡ xí xổm HSTK/BVTC 2 công
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 1,2735 m3
9 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m HSTK/BVTC 24,91 m2
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1876 tấn
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 11,6367 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông nền bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 0,5104 m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II HSTK/BVTC 0,0128 100m3
14 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m HSTK/BVTC 0,142 100m3
15 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T HSTK/BVTC 0,142 100m3
16 Phá dỡ xí xổm HSTK/BVTC 2 công
17 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m HSTK/BVTC 79,2 m2
18 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 54,12 m2
19 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,2716 tấn
20 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0672 m3
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công HSTK/BVTC 7 m2
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 3,6282 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 24,662 m3
24 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m HSTK/BVTC 0,2987 100m3
25 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T HSTK/BVTC 0,2987 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->