Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp + thiết bị: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200933921 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp thị chính |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-13 20:58:00 đến ngày 2020-09-21 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,766,265,616 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12 m F540 | Chương V | 1 | Trụ |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 (1,284m3/móng) | Chương V | 2,57 | m3 |
| 3 | Cáp đồng trần M25m: (0,224kg/1m) | Chương V | 2 | Kg |
| 4 | Cọc tiếp đất Þ16x2400-Fe/Cu +kẹp cọc | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cosse Cu 25mm² + Boulon Þ12x40/Zn + 2 long đền | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Kẹp WR-189(50/50-35) đấu lèo dây AC50 | Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 | Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Móc treo chữ U-f16 | Chương V | 4 | Cái |
| 9 | Bu lon mắt D16x300/Zn | Chương V | 2 | Cái |
| 10 | Long đèn D18 -50x50x3/Zn | Chương V | 2 | Cái |
| 11 | Chuỗi Polyme 24KV | Chương V | 4 | Cái |
| 12 | Móc treo chữ U-f16 | Chương V | 4 | Cái |
| 13 | Khánh treo chuổi polymer | Chương V | 4 | Cái |
| 14 | Giáp níu dừng dây XLPE | Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Bu lon mắt D16x300/Zn | Chương V | 2 | Cái |
| 16 | Long đèn D18 -50x50x3/Zn | Chương V | 2 | Cái |
| 17 | Kẹp quai 2/0 | Chương V | 1 | Cái |
| 18 | Hotline clamp 2/0 | Chương V | 1 | Cái |
| 19 | Cáp nhôm lõi thép AC 50/8 (0,195kg/m) (dọc tuyến *1,02 + đấu lèo) | Chương V | 4,2 | Kg |
| 20 | Cáp ACX 50mm2 dọc tuyến *1,02 + đấu lèo | Chương V | 21 | mét |
| 21 | Kẹp Wr 289 | Chương V | 2 | Cái |
| 22 | Sơn số trụ: 20Trụ/Kg | Chương V | 0,05 | Kg |
| B | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | MBA 1 PHA 12,7/0,22-0,44KV -25KVA | Chương V | 1 | Máy |
| 2 | Lắp máy biến áp | Chương V | 1 | Máy |
| 3 | FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt FCO + dây chảy | Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Chống sét van LA-18KV-10KA | Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt LA 18KV-10KA | Chương V | 1 | Cái |
| 7 | MCCB - 3P-600V-50A-25KA | Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt MCCB - 3P-600V-50A | Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Đà compusite 80x110x800mm, dày 5mm | Chương V | 2 | Cái |
| 10 | Thanh chống compusite 40x10mm, dài 720mm | Chương V | 4 | Cái |
| 11 | Boulon Þ16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 | Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Bulong D16x40/Zn | Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 | Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Cáp đồng trần M25m: (0,224kg/1m) | Chương V | 6,72 | Kg |
| 15 | Cọc tiếp đất Þ16x2400-Fe/Cu +kẹp cọc | Chương V | 8 | bộ |
| 16 | Cosse Cu 25mm² + Boulon Þ12x40/Zn + 2 long đền | Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Collier ốp ống PVC Þ21 vào trụ + Boulon Þ16x50/Zn+ 2long đền | Chương V | 3 | bộ |
| 18 | Ống STK Þ21, dày 2,1mm | Chương V | 4 | m |
| 19 | Ốc siết cáp | Chương V | 10 | Cái |
| 20 | Kéo rãi và lắp tiếp địa cột điện | Chương V | 6,72 | Kg |
| 21 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V | 8 | bộ |
| 22 | Ep đầu cosse M25 | Chương V | 2 | Cái |
| 23 | Lắp đặt ống PVC Þ21 luồn dây tiếp địa | Chương V | 3 | m |
| 24 | Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ21 vào trụ | Chương V | 4 | bộ |
| 25 | Đào đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA | Chương V | 0,25 | m3 |
| 26 | Đấp đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA = Đất đào | Chương V | 0,25 | m3 |
| 27 | Tủ TBA 2 ngăn dày 2mm, khóa, boulon, giá nới, bakelit | Chương V | 1 | tủ |
| 28 | Lắp đặt tủ điện hạ thế <1000V | Chương V | 1 | tủ |
| 29 | Coliier tủ dẹt 5x50 +U40x600x2+Boulon+Long đền ốp tủ vào trụ | Chương V | 2 | bộ |
| 30 | Chụp đầu FCO (chụp trên) | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Chụp đầu FCO (chụp dưới) | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Chụp đầu LA | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Chụp đầu Bushing MBA | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Cáp đồng bọc 24KV-CXV-25mm² | Chương V | 3 | m |
| 35 | Kéo rãi dây đồng bọc CXV 24KV trong phạm vi TBA | Chương V | 3 | m |
| 36 | Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 | Chương V | 1 | Cái |
| 37 | Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/pha | Chương V | 20 | m |
| 38 | Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/trung hòa | Chương V | 10 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị < 95mm² | Chương V | 30 | m |
| 40 | Cáp đồng bọc CVV-4x2,5mm²-0,6/1KV -4m/tủ- đấu nối tủ | Chương V | 4 | m |
| 41 | Cosse Cu 50mm² + mũ chụp | Chương V | 2 | Cái |
| 42 | Cosse Cu 50mm² + mũ chụp | Chương V | 1 | Cái |
| 43 | Ống PVCÞ90, dày 4mm - 8m/tủ | Chương V | 8 | m |
| 44 | Coliier 30x3 - Þ(290-320) + bulon D16x50+2 long đền D18x50x50x3 | Chương V | 3 | bộ |
| 45 | Co L (90độ )PVC D90 | Chương V | 2 | Cái |
| 46 | Nối thẳng PVCÞ90 | Chương V | 1 | Cái |
| 47 | Keo dán ống PVC (ống 500g) | Chương V | 1 | ống |
| 48 | Keo Silicon bịt miệng ống (ống 190g) | Chương V | 1 | ống |
| 49 | Băng keo cách điện | Chương V | 1 | Cái |
| 50 | Bảng tên TBA | Chương V | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ống PVC Þ90 | Chương V | 8 | m |
| 52 | Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ90 vào trụ | Chương V | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt bảng tên TBA, biển báo | Chương V | 1 | bộ |
| C | KIỂM NGHIỆM | |||
| 1 | MBA 1 PHA 15KVA | Chương V | 1 | Cái |
| 2 | FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Chống sét van LA-18KV-10KA | Chương V | 1 | Cái |
| 4 | MCCB - 3P-600V-50A-25KA | Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Tiếp địa TBA | Chương V | 1 | Hệ thống |
| D | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m - F300 | Chương V | 72 | Trụ |
| 2 | Sơn đánh số trụ (10 cột/Kg) | Chương V | 0,68 | Kg |
| 3 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: (dọc tuyến) x 1,02 | Chương V | 1.988 | m |
| 4 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: đấu lèo +cấp nguồn | Chương V | 44 | m |
| 5 | Cầu chì cá | Chương V | 68 | Cái |
| 6 | Dây CVV 2x2,5mm2- 0,6/1KV-đấu nối bộ đèn | Chương V | 375 | m |
| 7 | Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa | Chương V | 22 | Cái |
| 8 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Chương V | 11 | Cái |
| 9 | Kẹp cọc bằng đồng | Chương V | 11 | Cái |
| 10 | Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) | Chương V | 22,176 | Kg |
| 11 | Bulon 14x40+2 Long đền vuông 16 (50x50x3) | Chương V | 11 | Cái |
| 12 | Coss ép 25mm2 | Chương V | 22 | cái |
| 13 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại | Chương V | 11 | Bộ |
| 14 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Kẹp cọc bằng đồng | Chương V | 2 | Cái |
| 16 | Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) | Chương V | 1,344 | Kg |
| 17 | Bulon 14x40 | Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Long đền vuông 16 (50x50x3) | Chương V | 2 | Cái |
| 19 | Coss ép 25mm2 | Chương V | 4 | Cái |
| 20 | Lắp đặt tiếp địa tủ điều khiển | Chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Cần đèn đơn 90o - 1 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m | Chương V | 68 | Cái |
| 22 | Bộ đèn LED 120W-220V-IP>=66 | Chương V | 68 | Bộ |
| 23 | Cầu chì cá 5A-220V | Chương V | 68 | Cái |
| 24 | Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35/Zn mạ nhúng | Chương V | 63 | Cái |
| 25 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35/Zn mạ nhúng | Chương V | 9 | Cái |
| 26 | Bulon móc treo cáp D16x250: Zn mạ nhúng | Chương V | 68 | Cái |
| 27 | Bulon móc treo cáp D16x300: Zn mạ nhúng | Chương V | 4 | Cái |
| 28 | Bulon VRS 16x450: Zn mạ nhúng | Chương V | 4 | Cái |
| 29 | Bulon VRS 16x500: Zn mạ nhúng | Chương V | 4 | Cái |
| 30 | Bulon VRS 16x600: Zn mạ nhúng | Chương V | 4 | Cái |
| 31 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Chương V | 96 | Cái |
| 32 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V | 12 | Cái |
| 33 | Ghip nối dây lên đèn 35/16 | Chương V | 136 | Cái |
| 34 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV | Chương V | 32 | m |
| 35 | Cosse ép Cu-Al - 35mm2 | Chương V | 24 | Cái |
| 36 | Nắp chụp đầu Cosse | Chương V | 24 | Cái |
| 37 | Ống nhựa PVC D90 dày 4mm, luồn cáp xuất (8m/lộ) | Chương V | 8 | m |
| 38 | Co nối thẳng PVC D90 | Chương V | 4 | Cái |
| 39 | Co lơi (135o) PVC D90 | Chương V | 8 | Cái |
| 40 | Co lơi (90o) PVC D90 | Chương V | 16 | Cái |
| 41 | Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ | Chương V | 12 | Bộ |
| 42 | Băng keo màu cách điện | Chương V | 4 | Cuộn |
| 43 | Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g/ống | Chương V | 8 | Ống |
| 44 | Keo dán ống PVC | Chương V | 8 | Tuýp |
| 45 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V | 2 | Cái |
| 46 | Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) (3m/tủ) | Chương V | 6 | m |
| 47 | Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) | Chương V | 6 | m |
| 48 | Hộp đomino đấu nối 50A-220V | Chương V | 2 | Bộ |
| 49 | Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino (4 cái/hộp) | Chương V | 8 | Cái |
| 50 | Công tắc chuyển Auto-Manual = 01 cái/Tủ | Chương V | 2 | Cái |
| 51 | Đèn báo = 03 cái/Tủ | Chương V | 6 | Cái |
| 52 | Băng keo | Chương V | 4 | Cuộn |
| 53 | Phụ kiện tủ điều khiển = 01 bộ/tủ | Chương V | 2 | Bộ |
| 54 | PLC Logo 230RC | Chương V | 2 | Cái |
| 55 | Contactor- 3P- 380V - 35A | Chương V | 4 | Cái |
| 56 | CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC (01 cái/tủ) | Chương V | 2 | Cái |
| 57 | Đào đất hố trụ BTLT 8,5m (địa hình cấp III) | Chương V | 9,22 | m3 |
| 58 | Đắp đất móng trụ (địa hình cấp III) | Chương V | 4,42 | m3 |
| 59 | Đào đất móng trụ BTLT 8,5m (địa hình cấp III) | Chương V | 4,24 | m3 |
| 60 | Đắp đất móng trụ (địa hình cấp III) | Chương V | 0,54 | m3 |
| 61 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ móng trụ | Chương V | 3,16 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi