Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861767-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861644 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ năm 2020 cho công tác quản lý, bảo trì hệ thống quốc lộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 14:23:00 đến ngày 2020-09-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,487,221,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 142,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG - GIA CỐ LỀ | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 107,58 | 100m3 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 191,784 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 191,784 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường láng 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 191,784 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K≥0,95 (đất tận dụng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 107,58 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,598 | 100m3 |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG - DI DỜI CỌC H | |||
| 1 | Di dời cọc H (NC=0,6) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 88 | cấu kiện |
| 2 | Đào móng cọc H bằng thủ công, đất cấp II | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,203 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng cọc H, yêu cầu K≥0,85 (đất tận dụng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,785 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cọc H | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 88 | cái |
| C | CHI PHÍ XÂY DỰNG - SƠN THAY THẾ CỌC KM, DI DỜI CỌC KM | |||
| 1 | Di dời cọc Km (NC=0,6) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 2 | Đào móng cọc Km bằng thủ công, đất cấp II | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,08 | m3 |
| 3 | Đắp đất cọc Km, yêu cầu K≥0,85 (đất tận dụng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,27 | m3 |
| 4 | Sơn cột Km - màu trắng (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,075 | 1m2 |
| 5 | Sơn cột Km - đỏ 2 nước (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,259 | 1m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc Km | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cấu kiện |
| D | CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp khuyên luồn dây phản quang | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 918 | cái |
| 6 | Cung cấp dây phản quang | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.800 | cái |
| 7 | BT móng đá 1x2, mác 150 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,862 | m3 |
| 8 | Nhân công đảm bảo ATGT | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 240 | công |
| 9 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70 cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp biển báo tròn D70 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 11 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 30x50 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp biển vuông 60x60 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi