Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933860-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Dân tộc tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200933086
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương theo quyết định số 2086/QĐ-TTg ngày 31/10/2016 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-13 17:55:00 đến ngày 2020-09-23 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,594,195,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B Nền đường
1 Đắp lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4822 100m3
2 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2073 100m3
3 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,2209 100m3
4 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,4444 100m3
5 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2792 100m3
6 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5638 100m3
7 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3679 100m3
8 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9027 100m3
9 Đắp trả sau rãnh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2249 100m3
10 Đánh cấp nền đường, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3108 100m3
11 Đào bó lề, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,46 m3
12 Đắp trả bó lề bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0724 100m3
13 Xây bó lề, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,87 m3
14 Xây rãnh, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,43 m3
15 Khơi cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Công
16 Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6507 100m2
17 Vận chuyển đất thừa đến vị trí đổ thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,5772 100m3
18 Vận chuyển đất thừa tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,5772 100m3
19 Vận chuyển đất thừa đến vị trí đổ thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,7841 100m3
20 Vận chuyển đất thừa tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,7841 100m3
C Mặt đường
1 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,8227 100m3
2 Bù vênh bằng cấp phối đá thải, dày TB 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,219 100m2
3 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,9439 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,7581 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 700,1296 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5775 100m2
7 Cắt khe co Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,825 10m
8 Cắt khe dãn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,536 10m
D Cống thoát nước
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0615 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7717 100m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m3
4 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,66 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,02 m2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, bê tông bản, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,05 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,46 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cấu kiện
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0783 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,197 tấn
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cấu kiện
14 Quét nhựa bitum nóng(ống cống) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,574 m2
15 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,15 m3
16 Đắp đất sau kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3049 100m3
17 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,039 100m
18 Ván khuôn bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0478 100m2
19 Ván khuôn mũ mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,078 100m2
20 Ván khuôn ống cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,586 100m2
21 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ đến vị trí đổ thải, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4769 100m3
22 Vận chuyển đất thừa đổ đi đến vị trí đổ thải tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4769 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m3
24 Vận chuyển đất thừa đổ đi đến vị trí đổ thải tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m3
E Rãnh hở lắp ghép hình thang
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,07 m3
2 Bê tông rãnh đổ tại chỗ, đá 1x2 mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m3
3 Bê tông sản xuất lót- đổ bằng thủ công, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,57 m3
4 Ván khuôn tấm bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,428 100m2
5 Lát rãnh bằng tấm bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.428 cái
F Kè chắn đất
1 Đào móng kè, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,046 m3
2 Đào móng kè, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7187 100m3
3 Đắp trả móng kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7513 100m3
4 Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,26 m3
5 Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,65 m3
6 Xây đá hộc, xây rãnh, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,93 m3
7 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85,69 m2
8 Đất sét đầm chặt chống thấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,95 m3
9 Trát đỉnh kè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,59 m2
10 Ống nhựa thoát nước thân kè f110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,85 m
11 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,57 m3
12 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ đến vị trí đổ thải, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9828 100m3
13 Vận chuyển đất thừa đổ đi đến vị trí đổ thải tiếp cự ly =1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9828 100m3
G Nhà sinh hoạt cộng đồng
1 Phát rừng loại II, thủ công, mật độ cây TC/100m2: <=3 cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2526 100m2
2 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6215 100m3
3 Đào rãnh, rộng <=6m, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0313 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2202 100m3
5 Xây bậc bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,62 m3
6 Trát bậc dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,52 m2
7 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,04 1m3
8 Ván khuôn gỗ móng kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1253 100m2
9 Bê tông móng kè, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,26 m3
10 Ván khuôn gỗ thân kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,213 100m2
11 Bê tông tường thân kè, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,35 m3
12 Đắp đất trả móng kè, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,77 m3
13 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,6673 1m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4305 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5777 m3
16 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,0143 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3839 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3862 tấn
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2167 100m2
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,8105 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,714 m2
23 Quét nước xi măng 2 nước cổ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,714 m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8862 m3
25 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9059 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3209 m3
27 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,048 m2
28 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7524 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,556 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,55 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,1608 m2
32 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,7338 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,616 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 171,432 m2
35 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm xây cột trụ, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4256 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,464 m2
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0118 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1045 tấn
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1084 100m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,7172 m2
42 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,26 m3
43 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1764 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0744 100m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,06 m2
46 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,16 1m
47 Khuôn cửa (khuôn hở) KT 80*60*1.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,16 m
48 Cửa đi Sắt sơn tĩnh điện 1 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,52 m2
49 Cửa sổ sắt sơn tĩnh điện 2 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,2 m2
50 Cửa kính khung nhôm (ô gió trên cửa đi và cửa sổ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,68 m2
51 Hoa sắt cửa sổ sơn tĩnh điện loại 14*14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,2 m2
52 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,72 1m2
53 Khóa cửa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
54 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,536 m3
55 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,9256 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,27 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 210,294 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 113,5416 m2
59 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8357 tấn
60 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8357 tấn
61 Bu lông D14 neo vì kèo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
62 Tăng đơ giằng đứng vì kèo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
63 Thép neo tăng đơ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 kg
64 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7801 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7801 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,3978 1m2
68 Lợp mái che tường bằng tôn sóng thẳng dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6051 100m2
69 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,6344 m2
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
71 Bóng đèn COMPACT 50W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 190 m
76 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
77 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
78 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bảng
79 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bảng
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
81 Đế nhựa nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
82 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
83 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75 m
H Nhà công vụ giáo viên
1 Phát rừng loại II, thủ công, mật độ cây TC/100m2: <=3 cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4032 100m2
2 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0065 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7 1m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0942 100m3
5 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,53 1m3
6 Ván khuôn gỗ móng kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1992 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,96 m3
8 Ván khuôn gỗ thân kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3386 100m2
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,28 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,6 m3
11 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,8191 1m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,1529 m3
13 Cát đen lót móng đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9441 m3
14 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,43 m3
15 Bê tông giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,236 m3
16 Cốt thép giằng móng đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1142 tấn
17 Cốt thép giằng móng đk <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8518 tấn
18 Cốp pha gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,476 100m2
19 BT nền mác100, dày 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,0376 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - xây bó bệ xí, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1878 m3
21 Trát bó bệ dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4488 m2
22 Trát chân móng dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,9598 m2
23 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,96 m2
24 BT lót móng bó nền, bó hè mác100 dày 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4577 m3
25 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - xây bó nền, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9249 m3
26 BT hè, lót bậc mác100 dày 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2405 m3
27 Láng hè dày 3cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,198 m2
28 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - xây bậc, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,75 m3
29 Trát mặt bậc dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,54 m2
30 Láng mặt bậc dày 2cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,54 m2
31 Láng nền sân bếp không đánh mầu,dày 2cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,3004 m2
32 Lát nền gạch Cramíc 400x400mm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150,6622 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,7424 m2
34 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84,6568 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,7096 m3
36 Trát tường mặt ngoài dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 142,276 m2
37 Trát tường mặt trong dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 784,0146 m2
38 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,23 m2
39 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - xây cột trụ, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4375 m3
40 Trát trụ dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,572 m2
41 Bê tông dầm, tấm chắn nắng M200 đá 1x2-D1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,659 m3
42 Cốt thép dầm, tấm chắn nắng đk <=10mm-D1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0192 tấn
43 Cốt thép dầm, tấm chắn nắng đk <=18mm-D1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1694 tấn
44 Cốp pha gỗ dầm, tấm chắn nắng-D1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1374 100m2
45 Trát dầm, tấm chắn nắng VXM50-D1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,9676 m2
46 BT lanh tô M200 đá 1x2-LT1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,798 m3
47 Cốt thép lanh tô đk<=10mm-LT1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1243 tấn
48 Cốp pha gỗ lanh tô-LT1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1452 100m2
49 Trát lanh tô, má cửa, dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,37 m2
50 SX cửa đi, cửa sổ nhôm, kính dày 6.38mm (bao gồm cả phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,422 m2
51 BT hoa 300x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55 cái
52 Gia công cửa sắt, hoa sắt 10x10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2722 tấn
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4085 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,9 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,698 1m2
56 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7815 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,0201 m3
58 Trát tường thu hồi mặt ngoài dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,4904 m2
59 Trát tường mặt trong thu hồi bếp dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,933 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 822,0552 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 201,3384 m2
62 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0655 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0655 tấn
64 Cốt thép fi 6 neo xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0384 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105,3732 1m2
66 Lợp mái tôn múi sóng thẳng-dày 0,4mm màu xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5063 100m2
67 Sản xuất dầm trần thép hộp 40x80 A=1000 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2267 tấn
68 Lắp dựng dầm trần thép hộp 40x80 A=1000 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2267 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,056 1m2
70 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,012 m2
71 Đào đất để xây bể tự hoại, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,1991 1m3
72 Đào đất để xây rãnh thoát nước, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,912 1m3
73 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,7037 m3
74 BT lót bể tự hoại mác 200 đá 2x4, dày 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2673 m3
75 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1107 m3
76 Lát gạch chỉ đáy bể tự haoi VXM75 dày 70 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1936 m2
77 Trát thành bể tự hoại lần 1 có khía bay dày 1,5cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,768 m2
78 Trát thành bể tự hoại lần 2 dày 1,5cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,768 m2
79 Láng đáy bể tự hoại dày 2cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1936 m2
80 Đánh màu XM nguyên chất vào thành+đáy bể tự hoại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,962 m2
81 BT lót rãnh thoát nước mác100, dày 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,728 m3
82 Xây rãnh, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,904 m3
83 Trát thành rãnh dày 1,5cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,4 m2
84 Láng đáy rãnh, dày 2cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,2 m2
85 BT tấm đan M200 đá 1x2-Đ1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,786 m3
86 Cốt thép tấm đan fi <=10mm-Đ1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1196 tấn
87 Ván khuôn gỗ nắp đan-Đ1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0802 100m2
88 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
89 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,44 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
94 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
95 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
96 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt Tê nhựa 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
98 Máng tôn khổ rộng 300m dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51 m
99 Sắt đỡ máng tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0606 tấn
100 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
101 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
102 Xi phông xí xổm D100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
103 Thùng nhựa 300lít Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
104 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
105 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
106 Lắp đặt đèn COMPAC 40W có đui gắn tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
107 Lắp đặt đèn COMPAC 18W có đui gắn tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 175 m
111 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
113 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
114 Lắp đặt hộp nối phân dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
115 Mặt 1 ổ 1 lỗ và 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
116 Mặt 1 ổ 2 lỗ và 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
117 Đế nổi CK157 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
118 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
119 LĐ ống sứ luồn qua tường gạch, dài <=250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
120 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,đk=27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 183 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->