Gói thầu: Gói thầu số 04: Nền, mặt đường và cống

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200925601-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Nền, mặt đường và cống
Số hiệu KHLCNT 20200871278
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 10:31:00 đến ngày 2020-09-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,045,222,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN BỜ BAO ĐÔNG KÊNH 500 (KÊNH NHÌ - KÊNH GIỮA CÔ HAI)
1 Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gàu 0,65 m3, số lượng máy đào 1 máy, đầm cóc 50kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 ĐĐ.0201 16,51 100 m3
2 Lưới cước đen AL.16122 5,1255 100m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới đá 0-4 dày 15cm AD.11222 3,417 100m3
B TUYẾN BỜ BAO BẮC KÊNH GIỮA CÔ HAI (KÊNH NĂM - RANH XÃ MỸ AN)
1 Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gàu 0,65 m3, số lượng máy đào 1 máy, đầm cóc 50kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 ĐĐ.0201 10,84 100 m3
2 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C1 AB.41111 3,35 100m3
3 Lưới cước đen AL.16122 10,836 100m2
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới đá 0-4 dày 15cm AD.11222 7,224 100m3
5 Đóng cọc tràm L =4.5m ngọn 4.2cm bằng máy đào (Không tính vật tư) AC.12221 23,04 100m
6 Cung cấp cừ tràm L=4,5m ngọn 4,2cm TT 2.664 M
7 Cung cấp thép buộc phi 6 TT 15,984 Kg
8 Cung cấp lưới cước đen khổi 1.5m TT 54 m2
C TUYẾN BỜ BAO BẮC KÊNH 500 (LỘ N2 - CDC XÃ ĐỐC BINH KIỀU)
1 Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gàu 0,65 m3, số lượng máy đào 1 máy, đầm cóc 50kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 ĐĐ.0201 38,81 100 m3
2 Lưới cước đen AL.16122 10,206 100m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới đá 0-4 dày 15cm AD.11222 6,804 100m3
4 Đóng cọc tràm L =4.5m ngọn 4.2cm bằng máy đào (không tính vật tư) AC.12221 1,92 100m
5 Cung cấp cừ tràm L=4,5m ngọn 4,2cm TT 222 M
6 Cung cấp thép buộc phi 6 TT 1,332 Kg
7 Cung cấp lưới cước đen khổi 1.5m TT 4,5 m2
D CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH 200 - KÊNH PHÍCH)
1 Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc AD.25121 0,07 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,42 m3
3 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0096 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6 mm AG.13111 0,0818 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm AG.13121 0,4451 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm AG.13131 0,0074 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 AG.11124 2,2028 m3
8 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 0,1742 100m2
9 Ni long lót AL.16122 0,0855 100m2
10 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) AC.15111 0,342 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công AA.22211 0,15 m3
12 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 AB.25111 0,1363 100m3
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.13111 9,0667 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,493 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm AF.65110 0,0044 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm AF.65110 0,0663 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm AF.65110 0,1384 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm AF.65120 0,1681 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm AF.65120 0,1522 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn AF.87211 0,131 100m2
21 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14114 4,4022 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 AK.41114 2,12 m2
23 Cung cấp gối cao su TT 6 Cái
24 Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 6m TT 18 Mét
25 Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T AG.52321 3 cái
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m AF.86311 0,0608 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m AF.61511 0,1132 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m AF.61521 0,0108 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.12314 0,3304 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m AF.86111 0,2042 100m2
31 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.13121 0,0686 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.64221 0,0686 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m AF.61711 0,1838 tấn
34 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14314 2,64 m3
E CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH 7 ĐẶNG - KÊNH MÁNG)
1 Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc AD.25121 0,07 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,42 m3
3 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0096 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm AG.13111 0,0818 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm AG.13121 0,4451 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm AG.13131 0,0074 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 AG.11124 2,2028 m3
8 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 0,1742 100m2
9 Ni long lót AL.16122 0,0855 100m2
10 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (Không tính vật tư) AC.15111 0,342 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công AA.22211 0,15 m3
12 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 AB.25111 0,1363 100m3
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.13111 9,0667 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,493 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm AF.65110 0,0044 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm AF.65110 0,0663 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm AF.65110 0,1384 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm AF.65120 0,1681 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm AF.65120 0,1522 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn AF.87211 0,131 100m2
21 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14114 4,4022 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 AK.41114 2,12 m2
23 Cung cấp gối cao su TT 6 Cái
24 Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 8m TT 24 Mét
25 Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T AG.52321 3 cái
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m AF.86311 0,0608 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m AF.61511 0,141 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m AF.61521 0,0108 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.12314 0,3304 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m AF.86111 0,273 100m2
31 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.13121 0,0686 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.64221 0,0686 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m AF.61711 0,2425 tấn
34 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14314 3,52 m3
F CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH 7 ĐẶNG - KÊNH 500)
1 Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc AD.25121 0,07 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,42 m3
3 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0096 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm AG.13111 0,0818 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm AG.13121 0,4451 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm AG.13131 0,0074 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 AG.11124 2,2028 m3
8 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 0,1742 100m2
9 Ni long lót AL.16122 0,0855 100m2
10 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) AC.15111 0,342 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công AA.22211 0,15 m3
12 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 AB.25111 0,1445 100m3
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.13111 9,6333 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,493 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm AF.65110 0,0044 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm AF.65110 0,0663 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm AF.65110 0,1384 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm AF.65120 0,1681 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm AF.65120 0,1522 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn AF.87211 0,131 100m2
21 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14114 4,4022 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 AK.41114 2,12 m2
23 Cung cấp gối cao su TT 6 Cái
24 Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 8m TT 24 Mét
25 Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T AG.52321 3 cái
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m AF.86311 0,0608 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m AF.61511 0,141 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m AF.61521 0,0108 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.12314 0,3304 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m AF.86111 0,273 100m2
31 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.13121 0,0686 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.64221 0,0686 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m AF.61711 0,2425 tấn
34 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14314 3,52 m3
G CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH THỦY LỢI - KÊNH 500)
1 Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc AD.25121 0,07 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,42 m3
3 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0096 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm AG.13111 0,0818 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm AG.13121 0,4451 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm AG.13131 0,0074 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 AG.11124 2,2028 m3
8 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 0,1742 100m2
9 Ni long lót AL.16122 0,0855 100m2
10 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) AC.15111 0,342 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công AA.22211 0,15 m3
12 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 AB.25111 0,0861 100m3
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.13111 5,74 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,493 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm AF.65110 0,0044 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm AF.65110 0,0663 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm AF.65110 0,1384 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm AF.65120 0,1681 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm AF.65120 0,1522 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn AF.87211 0,131 100m2
21 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14114 4,4022 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 AK.41114 2,12 m2
23 Cung cấp gối cao su TT 6 Cái
24 Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 8m TT 24 Mét
25 Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T AG.52321 3 cái
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m AF.86311 0,0608 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m AF.61511 0,141 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m AF.61521 0,0108 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.12314 0,3304 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m AF.86111 0,273 100m2
31 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.13121 0,0686 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.64221 0,0686 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m AF.61711 0,2425 tấn
34 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14314 3,52 m3
H CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH THỦY LỢI - KÊNH 600)
1 Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc AD.25121 0,07 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,42 m3
3 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0096 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm AG.13111 0,0818 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm AG.13121 0,4451 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm AG.13131 0,0074 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 AG.11124 2,2028 m3
8 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 0,1742 100m2
9 Ni long lót AL.16122 0,0855 100m2
10 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) AC.15111 0,342 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công AA.22211 0,15 m3
12 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 AB.25111 0,1217 100m3
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.13111 8,0667 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,493 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm AF.65110 0,0044 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 8 mm AF.65110 0,0663 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm AF.65110 0,1384 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm AF.65120 0,1681 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm AF.65120 0,1522 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn AF.87211 0,131 100m2
21 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14114 4,4022 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 AK.41114 2,12 m2
23 Cung cấp gối cao su TT 6 Cái
24 Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 7m TT 21 Mét
25 Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T AG.52321 3 cái
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m AF.86311 0,0608 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m AF.61511 0,1267 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m AF.61521 0,0108 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.12314 0,3304 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m AF.86111 0,273 100m2
31 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.13121 0,0686 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.64221 0,0686 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m AF.61711 0,2106 tấn
34 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14314 3,52 m3
I CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH U LINH - KÊNH MÁNG)
1 Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc AD.25121 0,07 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,42 m3
3 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0096 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm AG.13111 0,0818 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm AG.13121 0,4451 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm AG.13131 0,0074 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 AG.11124 2,2028 m3
8 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 0,1742 100m2
9 Ni long lót AL.16122 0,0855 100m2
10 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) AC.15111 0,342 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công AA.22211 0,15 m3
12 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 AB.25111 0,0714 100m3
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.13111 4,76 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,493 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm AF.65110 0,0044 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm AF.65110 0,0663 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm AF.65110 0,1384 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm AF.65120 0,1681 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm AF.65120 0,1522 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn AF.87211 0,131 100m2
21 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14114 4,4022 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 AK.41114 2,12 m2
23 Cung cấp gối cao su TT 6 Cái
24 Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 6m TT 18 Mét
25 Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T AG.52321 3 cái
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m AF.86311 0,0608 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m AF.61511 0,1132 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m AF.61521 0,0108 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.12314 0,3304 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m AF.86111 0,2042 100m2
31 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.13121 0,0686 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.64221 0,0686 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m AF.61711 0,1838 tấn
34 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14314 2,64 m3
J CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI KÊNH 8 QUYÊN
1 Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc AD.25121 0,07 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,42 m3
3 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0096 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm AG.13111 0,0818 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm AG.13121 0,4451 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm AG.13131 0,0074 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 AG.11124 2,2028 m3
8 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 0,1742 100m2
9 Ni long lót AL.16122 0,0855 100m2
10 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) AC.15111 0,342 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công AA.22211 0,15 m3
12 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 AB.25111 0,1221 100m3
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.13111 8,14 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 AF.11211 0,493 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm AF.65110 0,0044 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm AF.65110 0,0663 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm AF.65110 0,1384 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm AF.65120 0,1681 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm AF.65120 0,1522 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn AF.87211 0,131 100m2
21 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14114 4,4022 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 AK.41114 2,12 m2
23 Cung cấp gối cao su TT 6 Cái
24 Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 6m TT 18 Mét
25 Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T AG.52321 3 cái
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m AF.86311 0,0608 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m AF.61511 0,1132 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m AF.61521 0,0108 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.12314 0,3304 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m AF.86111 0,2042 100m2
31 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.13121 0,0686 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện AI.64221 0,0686 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m AF.61711 0,1838 tấn
34 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 AF.14314 2,64 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->