Gói thầu: Gói thầu số 04: Nền, mặt đường và cống
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200925601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Nền, mặt đường và cống |
| Số hiệu KHLCNT | 20200871278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 10:31:00 đến ngày 2020-09-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,045,222,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN BỜ BAO ĐÔNG KÊNH 500 (KÊNH NHÌ - KÊNH GIỮA CÔ HAI) | |||
| 1 | Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gàu 0,65 m3, số lượng máy đào 1 máy, đầm cóc 50kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | ĐĐ.0201 | 16,51 | 100 m3 |
| 2 | Lưới cước đen | AL.16122 | 5,1255 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới đá 0-4 dày 15cm | AD.11222 | 3,417 | 100m3 |
| B | TUYẾN BỜ BAO BẮC KÊNH GIỮA CÔ HAI (KÊNH NĂM - RANH XÃ MỸ AN) | |||
| 1 | Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gàu 0,65 m3, số lượng máy đào 1 máy, đầm cóc 50kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | ĐĐ.0201 | 10,84 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C1 | AB.41111 | 3,35 | 100m3 |
| 3 | Lưới cước đen | AL.16122 | 10,836 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới đá 0-4 dày 15cm | AD.11222 | 7,224 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tràm L =4.5m ngọn 4.2cm bằng máy đào (Không tính vật tư) | AC.12221 | 23,04 | 100m |
| 6 | Cung cấp cừ tràm L=4,5m ngọn 4,2cm | TT | 2.664 | M |
| 7 | Cung cấp thép buộc phi 6 | TT | 15,984 | Kg |
| 8 | Cung cấp lưới cước đen khổi 1.5m | TT | 54 | m2 |
| C | TUYẾN BỜ BAO BẮC KÊNH 500 (LỘ N2 - CDC XÃ ĐỐC BINH KIỀU) | |||
| 1 | Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gàu 0,65 m3, số lượng máy đào 1 máy, đầm cóc 50kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | ĐĐ.0201 | 38,81 | 100 m3 |
| 2 | Lưới cước đen | AL.16122 | 10,206 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới đá 0-4 dày 15cm | AD.11222 | 6,804 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tràm L =4.5m ngọn 4.2cm bằng máy đào (không tính vật tư) | AC.12221 | 1,92 | 100m |
| 5 | Cung cấp cừ tràm L=4,5m ngọn 4,2cm | TT | 222 | M |
| 6 | Cung cấp thép buộc phi 6 | TT | 1,332 | Kg |
| 7 | Cung cấp lưới cước đen khổi 1.5m | TT | 4,5 | m2 |
| D | CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH 200 - KÊNH PHÍCH) | |||
| 1 | Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc | AD.25121 | 0,07 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0096 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6 mm | AG.13111 | 0,0818 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm | AG.13121 | 0,4451 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm | AG.13131 | 0,0074 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 | AG.11124 | 2,2028 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 0,1742 | 100m2 |
| 9 | Ni long lót | AL.16122 | 0,0855 | 100m2 |
| 10 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) | AC.15111 | 0,342 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | AA.22211 | 0,15 | m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | AB.25111 | 0,1363 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.13111 | 9,0667 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,493 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm | AF.65110 | 0,0044 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm | AF.65110 | 0,0663 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm | AF.65110 | 0,1384 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm | AF.65120 | 0,1681 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm | AF.65120 | 0,1522 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 0,131 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14114 | 4,4022 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 | AK.41114 | 2,12 | m2 |
| 23 | Cung cấp gối cao su | TT | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 6m | TT | 18 | Mét |
| 25 | Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T | AG.52321 | 3 | cái |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | AF.86311 | 0,0608 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 0,1132 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m | AF.61521 | 0,0108 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.12314 | 0,3304 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | AF.86111 | 0,2042 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.13121 | 0,0686 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.64221 | 0,0686 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,1838 | tấn |
| 34 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14314 | 2,64 | m3 |
| E | CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH 7 ĐẶNG - KÊNH MÁNG) | |||
| 1 | Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc | AD.25121 | 0,07 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0096 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | AG.13111 | 0,0818 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm | AG.13121 | 0,4451 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm | AG.13131 | 0,0074 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 | AG.11124 | 2,2028 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 0,1742 | 100m2 |
| 9 | Ni long lót | AL.16122 | 0,0855 | 100m2 |
| 10 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (Không tính vật tư) | AC.15111 | 0,342 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | AA.22211 | 0,15 | m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | AB.25111 | 0,1363 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.13111 | 9,0667 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,493 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm | AF.65110 | 0,0044 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm | AF.65110 | 0,0663 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm | AF.65110 | 0,1384 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm | AF.65120 | 0,1681 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm | AF.65120 | 0,1522 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 0,131 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14114 | 4,4022 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 | AK.41114 | 2,12 | m2 |
| 23 | Cung cấp gối cao su | TT | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 8m | TT | 24 | Mét |
| 25 | Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T | AG.52321 | 3 | cái |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | AF.86311 | 0,0608 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 0,141 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m | AF.61521 | 0,0108 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.12314 | 0,3304 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | AF.86111 | 0,273 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.13121 | 0,0686 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.64221 | 0,0686 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,2425 | tấn |
| 34 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14314 | 3,52 | m3 |
| F | CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH 7 ĐẶNG - KÊNH 500) | |||
| 1 | Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc | AD.25121 | 0,07 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0096 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | AG.13111 | 0,0818 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm | AG.13121 | 0,4451 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm | AG.13131 | 0,0074 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 | AG.11124 | 2,2028 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 0,1742 | 100m2 |
| 9 | Ni long lót | AL.16122 | 0,0855 | 100m2 |
| 10 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) | AC.15111 | 0,342 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | AA.22211 | 0,15 | m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | AB.25111 | 0,1445 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.13111 | 9,6333 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,493 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm | AF.65110 | 0,0044 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm | AF.65110 | 0,0663 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm | AF.65110 | 0,1384 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm | AF.65120 | 0,1681 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm | AF.65120 | 0,1522 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 0,131 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14114 | 4,4022 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 | AK.41114 | 2,12 | m2 |
| 23 | Cung cấp gối cao su | TT | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 8m | TT | 24 | Mét |
| 25 | Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T | AG.52321 | 3 | cái |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | AF.86311 | 0,0608 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 0,141 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m | AF.61521 | 0,0108 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.12314 | 0,3304 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | AF.86111 | 0,273 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.13121 | 0,0686 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.64221 | 0,0686 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,2425 | tấn |
| 34 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14314 | 3,52 | m3 |
| G | CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH THỦY LỢI - KÊNH 500) | |||
| 1 | Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc | AD.25121 | 0,07 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0096 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | AG.13111 | 0,0818 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm | AG.13121 | 0,4451 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm | AG.13131 | 0,0074 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 | AG.11124 | 2,2028 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 0,1742 | 100m2 |
| 9 | Ni long lót | AL.16122 | 0,0855 | 100m2 |
| 10 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) | AC.15111 | 0,342 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | AA.22211 | 0,15 | m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | AB.25111 | 0,0861 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.13111 | 5,74 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,493 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm | AF.65110 | 0,0044 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm | AF.65110 | 0,0663 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm | AF.65110 | 0,1384 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm | AF.65120 | 0,1681 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm | AF.65120 | 0,1522 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 0,131 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14114 | 4,4022 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 | AK.41114 | 2,12 | m2 |
| 23 | Cung cấp gối cao su | TT | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 8m | TT | 24 | Mét |
| 25 | Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T | AG.52321 | 3 | cái |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | AF.86311 | 0,0608 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 0,141 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m | AF.61521 | 0,0108 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.12314 | 0,3304 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | AF.86111 | 0,273 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.13121 | 0,0686 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.64221 | 0,0686 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,2425 | tấn |
| 34 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14314 | 3,52 | m3 |
| H | CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH THỦY LỢI - KÊNH 600) | |||
| 1 | Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc | AD.25121 | 0,07 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0096 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | AG.13111 | 0,0818 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm | AG.13121 | 0,4451 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm | AG.13131 | 0,0074 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 | AG.11124 | 2,2028 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 0,1742 | 100m2 |
| 9 | Ni long lót | AL.16122 | 0,0855 | 100m2 |
| 10 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) | AC.15111 | 0,342 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | AA.22211 | 0,15 | m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | AB.25111 | 0,1217 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.13111 | 8,0667 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,493 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm | AF.65110 | 0,0044 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 8 mm | AF.65110 | 0,0663 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm | AF.65110 | 0,1384 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm | AF.65120 | 0,1681 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm | AF.65120 | 0,1522 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 0,131 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14114 | 4,4022 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 | AK.41114 | 2,12 | m2 |
| 23 | Cung cấp gối cao su | TT | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 7m | TT | 21 | Mét |
| 25 | Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T | AG.52321 | 3 | cái |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | AF.86311 | 0,0608 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 0,1267 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m | AF.61521 | 0,0108 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.12314 | 0,3304 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | AF.86111 | 0,273 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.13121 | 0,0686 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.64221 | 0,0686 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,2106 | tấn |
| 34 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14314 | 3,52 | m3 |
| I | CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI (KÊNH U LINH - KÊNH MÁNG) | |||
| 1 | Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc | AD.25121 | 0,07 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0096 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | AG.13111 | 0,0818 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm | AG.13121 | 0,4451 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm | AG.13131 | 0,0074 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 | AG.11124 | 2,2028 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 0,1742 | 100m2 |
| 9 | Ni long lót | AL.16122 | 0,0855 | 100m2 |
| 10 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) | AC.15111 | 0,342 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | AA.22211 | 0,15 | m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | AB.25111 | 0,0714 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.13111 | 4,76 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,493 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm | AF.65110 | 0,0044 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm | AF.65110 | 0,0663 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm | AF.65110 | 0,1384 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm | AF.65120 | 0,1681 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm | AF.65120 | 0,1522 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 0,131 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14114 | 4,4022 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 | AK.41114 | 2,12 | m2 |
| 23 | Cung cấp gối cao su | TT | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 6m | TT | 18 | Mét |
| 25 | Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T | AG.52321 | 3 | cái |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | AF.86311 | 0,0608 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 0,1132 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m | AF.61521 | 0,0108 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.12314 | 0,3304 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | AF.86111 | 0,2042 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.13121 | 0,0686 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.64221 | 0,0686 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,1838 | tấn |
| 34 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14314 | 2,64 | m3 |
| J | CỐNG NGĂN NƯỚC BẢO VỆ VƯỜN CÂY ĂN TRÁI KÊNH 8 QUYÊN | |||
| 1 | Ban gọt, lu lèn bãi đúc cọc | AD.25121 | 0,07 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0096 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | AG.13111 | 0,0818 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm | AG.13121 | 0,4451 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20 mm | AG.13131 | 0,0074 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300, PCB40 | AG.11124 | 2,2028 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 0,1742 | 100m2 |
| 9 | Ni long lót | AL.16122 | 0,0855 | 100m2 |
| 10 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <= 2,5T, dài cọc <= 24 m, KT 25x25 cm, đất C1 (không tính vật tư) | AC.15111 | 0,342 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | AA.22211 | 0,15 | m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | AB.25111 | 0,1221 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.13111 | 8,14 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,493 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 6 mm | AF.65110 | 0,0044 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK=8 mm | AF.65110 | 0,0663 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 10 mm | AF.65110 | 0,1384 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 12 mm | AF.65120 | 0,1681 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK = 16 mm | AF.65120 | 0,1522 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 0,131 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14114 | 4,4022 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PCB40 | AK.41114 | 2,12 | m2 |
| 23 | Cung cấp gối cao su | TT | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp dầm BTCT DƯL H8 I280, L = 6m | TT | 18 | Mét |
| 25 | Lắp CKBTCT cầu cảng, dầm <= 15T | AG.52321 | 3 | cái |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | AF.86311 | 0,0608 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 0,1132 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12 mm, cao <= 4 m | AF.61521 | 0,0108 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.12314 | 0,3304 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | AF.86111 | 0,2042 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.13121 | 0,0686 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | AI.64221 | 0,0686 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,1838 | tấn |
| 34 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB40, đá 1x2 | AF.14314 | 2,64 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi