Gói thầu: Gói thầu xây lắp; công trình: Nâng cấp, cải tạo, sửa chữa Trạm y tế xã Tân Linh và Trạm y tế xã Phú Lạc thuộc Trung tâm Y tế huyện Đại Từ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933839-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Đại Từ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp; công trình: Nâng cấp, cải tạo, sửa chữa Trạm y tế xã Tân Linh và Trạm y tế xã Phú Lạc thuộc Trung tâm Y tế huyện Đại Từ
Số hiệu KHLCNT 20200858799
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-13 17:01:00 đến ngày 2020-09-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,554,168,124 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO TRẠM Y TẾ TÂN LINH:
B NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG:
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,297 100m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 456,1258 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 871,624 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,368 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,9544 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,756 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,77 m2
8 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0622 m2
9 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6091 m3
10 Phá dỡ nền gạch cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,3813 m2
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,838 m2
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6939 m3
13 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,76 m2
14 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,0595 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,0595 đ/m3
16 Tháo dỡ lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,924 m2
17 Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 465,114 m2
18 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,554 m2
19 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 366,058 m2
20 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,297 m2
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0264 m3
22 Lát nền, sàn gạch chống trơn - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7724 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 332,7003 m2
24 Lát gạch Terado 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0622 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9774 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7242 m3
27 Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 591,9743 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,756 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 465,114 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.099,2843 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,838 m2
32 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,838 m2
33 Máng tôn thu mái phía trước Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
34 Phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
35 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
36 Cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
37 Đai nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Cái
38 Ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
39 Chụp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
40 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6589 m3
41 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0498 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0498 tấn
43 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,976 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1296 100m2
45 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,42 m
46 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4 m
47 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 390,8 m
48 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,445 m2
49 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,565 m2
50 Cửa đi nhôm hệ, nhôm dày 1,4mm, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,78 m2
51 Cửa sổ nhôm hệ, nhôm dày 1,4mm, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,92 m2
52 Inox 304 làm sen hoa cửa (Gồm cả công lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 334,8238 kg
53 Tấm Compact HPLJSC khu WC (Bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m2
54 Phá dỡ láng granito bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,778 m2
55 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,778 m2
56 Vệ sinh sạch sẽ bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,692 m2
57 Đánh bóng bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,692 m2
58 Phá dỡ lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,115 m2
59 Lan can cầu thang Inox 304 (Gồm cả công lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,0139 kg
60 Chụp Inox ống D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Trụ lan can Inox D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Cắt mặt bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,12 m
63 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7059 m3
64 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2724 1m3
65 Đào móng hố ga, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4829 1m3
66 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,449 m3
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2518 m3
68 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,336 m3
69 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3168 m3
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,6 m2
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2056 100m2
72 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1648 tấn
73 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3036 m3
74 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1931 100m3
76 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7059 m3
77 Tủ điện tổng 400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
78 Bảng điện lắp các MCB chứa 2 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 hộp
79 Hộp nối dây 120x120x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hộp
80 Đèn Led 1,2m-18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
81 Đèn Led 1,2m-2x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
82 Đèn gắn trần bóng Led 10w-220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
83 Công tắc đơn 250V/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
84 Công tắc đôi + ổ cắm đơn 220v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bảng
85 Công tắc ba + ổ cắm đơn 220v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bảng
86 Công tắc đảo chiều 250v-5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
87 ổ cắm đôi 220v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
88 Quạt trần 80w-220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
89 Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
90 ống nhựa cách điện D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
91 ống nhựa cách điện D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
92 Cáp điện Cu/PVC/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
93 Cáp điện Cu/PVC/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
94 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
95 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
96 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
97 automat 3 pha 70A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
98 automat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
99 automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
100 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
101 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
102 Con sứ và nón tôn chống dột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
103 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m
104 Cọc đỡ dây thu sét D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
105 Tháo dỡ hệ thống điện, chống sét hiện có bậc 3/7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 công
106 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
107 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
108 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
109 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
110 Tê nhựa DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
111 Tê nhựa DN32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
112 Tê nhựa DN50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
113 Tê nhựa DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
114 Tê nhựa DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
115 Tê nhựa DN50x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
116 Tê nhựa ren DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
117 Tê nhựa ren DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
118 Cút nhựa DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
119 Cút nhựa DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
120 Cút nhựa DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
121 Cút nhựa DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
122 Cút nhựa ren DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
123 Côn nhựa DN50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
124 Côn nhựa DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
125 Côn nhựa DN32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
126 Van khóa PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
127 Van khóa PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
128 Van khóa PPR DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
129 Van gạt DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
130 Rắc co DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
131 Rắc co DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
132 Rắc co DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
133 ống nhựa thoát nước UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
134 ống nhựa thoát nước UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
135 ống nhựa thoát nước UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
136 ống nhựa thoát nước UPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
137 Tê kiểm tra D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
138 Tê nhựa xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
139 Cút nhựa xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
140 Tê nhựa vuông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
141 Tê nhựa vuông D76x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
142 Tê nhựa vuông D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
143 Cút nhựa vuông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
144 Cút nhựa vuông D90x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
145 Cút nhựa vuông D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
146 Cút nhựa vuông D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
147 Ống tránh D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
148 Côn nhựa D110/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
149 Côn nhựa D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
150 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
151 Hệ thống xả, xi phông, ống chờ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
152 Vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
153 Tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
154 Van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
155 Lavabo xi phông nhấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
156 Vòi rửa Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
157 Vòi cổ ngỗng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
158 Phễu thu nước sàn Inox ngăn mùi D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
159 Vòi xả PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
160 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
161 Bộ phụ kiện WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
C CỔNG, HÀNG RÀO:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8845 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3299 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0728 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5795 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5687 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9934 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0278 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0322 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4587 m3
10 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4582 m3
11 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong trụ cổng, KL ≤20kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0518 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong trụ cổng, KL ≤20kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0518 tấn
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5946 m3
14 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,828 m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4215 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0559 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn thanh rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0994 100m2
20 Gia công, lắp đặt thép thanh rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0737 tấn
21 Bê tông M200, đá 1x2, PCB30 thanh rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7776 m3
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
23 Bộ biển tên cơ quan, chữ bằng INOX hộp màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2279 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,226 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,4539 m2
27 Cổng làm bằng inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,2019 kg
28 Lắp dựng cổng Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,72 m2
29 Bản lề Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
30 Khóa cổng + chốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
D CẢI TẠO TRẠM Y TẾ PHÚ LẠC:
E NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG:
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,297 100m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ để ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,386 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ để ốp chân tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,297 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 458,1358 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 567,917 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 456,736 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,0956 m2
8 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6091 m3
9 Phá dỡ nền gạch cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,3813 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,368 m2
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,838 m2
12 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,63 m2
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7633 m3
14 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,36 m2
15 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,892 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,892 m3
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 458,1358 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.091,6586 m2
19 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 340,754 m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0264 m3
21 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7724 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 332,7003 m2
23 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,297 m2
24 Cửa sổ nhôm hệ, nhôm dày 1,4mm, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
25 Vách kính nhôm hệ, nhôm dày 1,4mm, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,748 m2
26 Tấm Compact HPLJSC khu WC (Bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,838 m2
28 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,838 m2
29 Phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
30 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
31 Cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
32 Đai nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Cái
33 Ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
34 Chụp ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
35 Tháo dỡ vách nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,472 m2
36 Vách kính nhôm hệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m2
37 Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0791 tấn
38 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0791 tấn
39 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2044 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2044 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn mát 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m2
42 Tôn lá bắn vào thành sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m
43 Máng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m
44 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,63 m2
45 Vệ sinh sạch sẽ bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,692 m2
46 Đánh bóng bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m2
47 Phá dỡ lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,115 m2
48 Lan can cầu thang Inox 304 (Gồm cả công lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,0139 kg
49 Chụp Inox ống D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Trụ lan can Inox D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,428 1m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1713 1m3
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3598 m3
54 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m3
55 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3389 m3
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 100m2
57 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2044 tấn
58 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0932 m3
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 124 1cấu kiện
60 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,22 m2
61 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3362 m3
62 Tủ điện tổng 400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
63 Bảng điện lắp các MCB chứa 2 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 hộp
64 Hộp nối dây 120x120x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hộp
65 Đèn Led 1,2m-18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
66 Đèn Led 1,2m-2x18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
67 Đèn gắn trần bóng Led 10w-220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
68 Công tắc đơn 250V/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
69 Công tắc đôi + ổ cắm đơn 220v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bảng
70 Công tắc ba + ổ cắm đơn 220v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bảng
71 Công tắc đảo chiều 250v-5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
72 ổ cắm đôi 220v/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
73 Quạt trần 80w-220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
74 Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
75 automat 3 pha 70A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 automat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
77 automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
78 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
79 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
80 Con sứ và nón tôn chống dột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
81 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m
82 Cọc đỡ dây thu sét D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
83 Tháo dỡ hệ thống điện, chống sét hiện có bậc 3/7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 công
84 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
85 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
86 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
87 ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
88 Tê nhựa DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
89 Tê nhựa DN32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
90 Tê nhựa DN50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
91 Tê nhựa DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
92 Tê nhựa DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
93 Tê nhựa DN50x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Tê nhựa ren DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
95 Tê nhựa ren DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
96 Cút nhựa DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
97 Cút nhựa DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
98 Cút nhựa DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
99 Cút nhựa DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
100 Cút nhựa ren DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
101 Côn nhựa DN50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Côn nhựa DN25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
103 Côn nhựa DN32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Van khóa PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
105 Van khóa PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
106 Van khóa PPR DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
107 Van gạt DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
108 Rắc co DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
109 Rắc co DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
110 Rắc co DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
111 ống nhựa thoát nước UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
112 ống nhựa thoát nước UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
113 ống nhựa thoát nước UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
114 ống nhựa thoát nước UPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
115 Tê kiểm tra D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
116 Tê nhựa xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
117 Cút nhựa xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
118 Tê nhựa vuông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
119 Tê nhựa vuông D76x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
120 Tê nhựa vuông D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
121 Cút nhựa vuông D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
122 Cút nhựa vuông D90x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
123 Cút nhựa vuông D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
124 Cút nhựa vuông D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
125 Ống tránh D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
126 Côn nhựa D110/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
127 Côn nhựa D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
128 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
129 Hệ thống xả, xi phông, ống chờ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
130 Vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
131 Tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
132 Van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
133 Lavabo xi phông nhấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
134 Vòi rửa Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
135 Vòi cổ ngỗng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
136 Phễu thu nước sàn Inox ngăn mùi D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
137 Vòi xả PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
138 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
139 Bộ phụ kiện WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
F CỔNG, HÀNG RÀO:
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0134 m3
2 Tháo dỡ cổng phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,55 m2
3 Tháo dỡ hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 m2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3526 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3952 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3523 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9667 m3
8 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6384 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0429 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0497 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7083 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4582 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8276 m3
14 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4165 m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6104 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,48 m3
17 Bộ biển tên cơ quan, chữ bằng INOX hộp màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,4624 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,4624 m2
20 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,675 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,675 m2
22 Bánh ray trượt cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,6777 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,6777 m2
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8348 m3
26 Đào móng bó vỉa bồn hoa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0813 1m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3488 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1031 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,123 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,123 m2
31 Đắp cát nền sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
G NHÀ BẾP:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,7872 1m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,051 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0584 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2612 m3
5 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0733 100m2
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4131 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3454 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0714 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0785 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7854 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9032 100m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3069 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2402 m3
14 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,5488 m2
15 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,092 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3861 m3
17 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4356 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6791 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,38 m2
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1521 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0989 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0297 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,066 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0392 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0144 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0875 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4312 m3
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,21 m2
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1806 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6676 m3
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,06 m2
33 Trát gờ chỉ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,04 m
34 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4104 m2
35 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,86 m
36 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2057 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2057 tấn
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4638 100m2
39 Tôn úp nóc + Úp sườn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,42 m
40 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0768 m2
41 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,352 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,755 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,728 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,378 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,755 m2
46 Khung đỡ trần tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,4 kg
47 Thi công trần tôn dày 0,28mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,3648 m2
48 Sản xuất cửa đi nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,52 m2
49 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m2
50 SX sen hoa cửa Inox hộp 12x12x1; 10x10x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,0528 kg
51 Lắp dựng sen hoa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
52 Đèn Led 1,2m-18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
53 Đèn gắn trần bóng Led 10w-220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
54 Ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
55 Ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
56 Công tắc đơn 250V/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
57 Công tắc đôi 250V/10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
58 automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
61 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
62 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
63 Tủ điện 300x250x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
64 Mặt công tắc, ổ cắm, aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
65 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
66 ống nhựa cách điện D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->