Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883196-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đức Trọng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thưởng vượt thu từ khoản thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuê mặt nước năm 2019 và ngân sách huyện giai đoạn 2021 -2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 16:02:00 đến ngày 2020-09-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,271,839,259 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ KHU ĐẤT THU HỒI DỌC ĐƯỜNG CT. LIÊN KHƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤ 4m | - | 274,68 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤ 6 m | - | 8,28 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp, tấm tôn | - | 2,696 | 100 m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | - | 80,64 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | - | 21,9 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | - | 62,4 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | - | 77,978 | m3 |
| 8 | Phá dỡ móng đá bằng thủ công, móng xây đá | - | 42,136 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại | - | 436,48 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | - | 60,016 | m3 |
| 11 | Phá dỡ hàng rào thép | - | 29,97 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy, phá dỡ bằng máy khoan cầm tay không cốt thép | - | 1,313 | m3 |
| 13 | Xúc đá hỗn hợp, lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25 m3 | - | 2,032 | 100 m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | - | 203,2 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn | - | 203,2 | m3 |
| B | XÂY DỰNG KHU ĐẤT THU HỒI DỌC ĐƯỜNG CT LIÊN KHƯƠNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng bằng cơ giới | - | 155,148 | 100 m2 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | - | 8,51 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | - | 8,51 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | - | 8,51 | 100 m3 |
| 5 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | - | 18,825 | 100 m3 |
| 6 | Đắp đất nền bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | - | 3,248 | 100 m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường | - | 22,64 | 100 m2 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | - | 7,228 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | - | 77,2 | m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 | - | 200,929 | m3 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 3,63 | m3 |
| 12 | Bê tông nền vữa Mác 250 đá 1x2 | - | 9,225 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | - | 1,226 | 100 m2 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | - | 22,64 | 100 m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 7,5x7,5x17,5cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | - | 8,775 | m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 3,5x7,5x17,5cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | - | 2,16 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | - | 63,3 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 1 nước phủ bằng sơn các loại | - | 57,5 | m2 |
| 19 | Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,05m2 vữa XM Mác 75 | - | 35,7 | m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường bằng gạch terrazzo 40x40x3cm, màu xám vữa XM Mác 75 | - | 2.064,3 | m2 |
| 21 | Lát gạch sân, nền đường bằng gạch terrazzo 40x40x3cm, màu đỏ vữa XM Mác 75 | - | 138,24 | m2 |
| 22 | Lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75, bằng gạch terrazzo 30x30x3cm | - | 33,6 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | - | 0,467 | 100 m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | - | 1,924 | tấn |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 8,004 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | - | 122 | cấu kiện |
| C | ĐIỆN KHU ĐẤT THU HỒI DỌC ĐƯỜNG CT LIÊN KHƯƠNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | - | 7,009 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | - | 1,339 | 100 m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | - | 9,88 | m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | - | 0,431 | 100 m2 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 5,434 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn luồn cáp D50/40 | - | 5,36 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt khung móng M16x500 | - | 22 | bộ |
| 8 | Lắp đặt khung móng M24x750 | - | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CVV 2x16mm2 | - | 10 | m |
| 10 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x6mm2 | - | 5,825 | 100 m |
| 11 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | - | 31,713 | m3 |
| 12 | Bốc xếp gạch mương cáp bằng gạch thẻ 3.5x7.5x17.5cm | - | 4,827 | 1000 viên |
| 13 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | - | 1,013 | 100 m3 |
| 14 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới. Cột đèn đế gang, thân nhôm cao 3.7m | - | 22 | cột |
| 15 | Lắp đặt cần đèn chùm (loại 04 bóng) | - | 22 | cần đèn |
| 16 | Lắp đặt đèn cầu | - | 88 | bộ |
| 17 | Lắp dựng cột đèn STK bát giác cao 7m, dày 3mm | - | 4 | cột |
| 18 | Lắp đặt cần đèn STK D60, cao 2m, vươn xa 1.5m | - | 4 | cần đèn |
| 19 | Lắp đặt bộ đèn led 115w, Dimming 5 cấp | - | 4 | bộ |
| 20 | Luồn cáp ngầm cửa cột | - | 50 | đ.cáp |
| 21 | Làm đầu cáp khô | - | 50 | đ.cáp |
| 22 | Lắp bảng điện bakalit 3mm cửa cột | - | 26 | bảng |
| 23 | Lắp đặt bảng Domino 3P, 30A đấu cáp | - | 26 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 1 pha, 6A | - | 26 | cái |
| 25 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây CVV 2x1.5mm2 | - | 3,7 | 100 m |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1pha, 30A ở độ cao < 2m | - | 2 | tủ |
| 27 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M25mm2 | - | 68 | m |
| 28 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, cọc mạ đồng D16, L = 2.4m | - | 34 | cọc |
| 29 | Gia công, lắp đặt ống thép STK D49x2,1 băng qua đường hiện trạng | - | 17,5 | m |
| 30 | Bê tông nền vữa Mác 250 đá 1x2 | - | 3,313 | m3 |
| D | GIẾNG KHOAN KHU ĐẤT THU HỒI DỌC ĐƯỜNG CT LIÊN KHƯƠNG | |||
| 1 | Khoan giếng trên nền đất, đá chiều sâu 70m | - | 140 | m |
| 2 | Lắp đặt kết cấu giếng nối ống bằng phương pháp hàn, máy khoan xoay 54CV, đường kính ống 168mm | - | 2 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | - | 1,4 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | - | 1,4 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây ≤ 10mm2 | - | 150 | m |
| 6 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm ở độ cao < 2m | - | 2 | tủ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm chìm 3HP | - | 2 | công |
| 8 | Cung cấp dây inox D6 treo máy | - | 140 | công |
| 9 | Gia công, lắp đặt bích thép D200 che giếng | - | 2 | công |
| 10 | Cung cấp khóa | - | 4 | công |
| E | HỆ THỐNG TƯỚI KHU ĐẤT THU HỒI DỌC ĐƯỜNG CT LIÊN KHƯƠNG | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | - | 2,04 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | - | 2,04 | 100 m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | - | 16,96 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | - | 2,261 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | - | 56 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/27mm bằng phương pháp dán keo | - | 95 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42/27mm bằng phương pháp dán keo | - | 56 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm bằng phương pháp dán keo | - | 183 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D42mm bằng phương pháp dán keo | - | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt van 1 chiều PVC D42mm | - | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt van PVC D27mm | - | 151 | cái |
| 12 | Lắp đặt van PVC D42 | - | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính ≤ 50mm | - | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt nối ren trong D21 | - | 136 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt béc xoay cánh đập ren ngoài D21 | - | 136 | công |
| 16 | Cung cấp ống nước tưới nhựa mềm D27 | - | 100 | công |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | - | 3,7 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | - | 6,8 | m2 |
| 19 | Bê tông hố van, hố ga vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 2,185 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | - | 0,022 | 100 m2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày ≤ 45cm | - | 0,205 | 100 m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 0,225 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | - | 0,014 | 100 m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính ≤ 10mm | - | 0,023 | tấn |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | - | 8 | cái |
| 26 | Gia công, lắp đặt ống thép STK D60x2,1 băng qua đường hiện trạng | - | 17,5 | m |
| F | XÂY DỰNG KHU ĐẤT THU HỒI NHÀ THỜ LIÊN KHƯƠNG (CŨ) | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng bằng cơ giới | - | 47,187 | 100 m2 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | - | 2,688 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | - | 2,688 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | - | 2,688 | 100 m3 |
| 5 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | - | 10,02 | 100 m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | - | 13,38 | 100 m3 |
| 7 | Đắp đất nền bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | - | 3,987 | 100 m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường | - | 10,41 | 100 m2 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | - | 13,38 | 100m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | - | 5,785 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | - | 80,53 | m2 |
| 12 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 | - | 110,424 | m3 |
| 13 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 6,829 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | - | 1,033 | 100 m2 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | - | 10,41 | 100 m2 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 3.5x7.5x17.5cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | - | 4,284 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | - | 30,41 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 1 nước phủ bằng sơn các loại | - | 30,41 | m2 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 40x40x3cm vữa XM Mác 75 | - | 1.041 | m2 |
| 20 | Lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 bằng gạch terrazzo 30x30x3cm | - | 89,76 | m2 |
| G | ĐIỆN KHU ĐẤT THU HỒI DỌC ĐƯỜNG CT LIÊN KHƯƠNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | - | 4,06 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | - | 0,57 | 100 m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | - | 5,2 | m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | - | 0,232 | 100 m2 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 3,159 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn luồn cáp D50/40 | - | 2,405 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt khung móng M16x500 | - | 9 | bộ |
| 8 | Lắp đặt khung móng M24x750 | - | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CVV 2x16mm2 | - | 5 | m |
| 10 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x6mm2 | - | 2,545 | 100 m |
| 11 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | - | 13,383 | m3 |
| 12 | Bốc xếp gạch mương cáp bằng gạch thẻ 3.5x7.5x17.5cm | - | 2,037 | 1000 viên |
| 13 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | - | 0,434 | 100 m3 |
| 14 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới. Cột đèn đế gang, thân nhôm cao 3.7m | - | 9 | cột |
| 15 | Lắp đặt cần đèn chùm (loại 04 bóng) | - | 9 | cần đèn |
| 16 | Lắp đặt đèn cầu | - | 36 | bộ |
| 17 | Lắp dựng cột đèn STK bát giác cao 7m, dày 3mm | - | 4 | cột |
| 18 | Lắp đặt cần đèn STK D60, cao 2m, vươn xa 1.5m | - | 4 | cần đèn |
| 19 | Lắp đặt bộ đèn led 115w, Dimming 5 cấp | - | 4 | bộ |
| 20 | Luồn cáp ngầm cửa cột | - | 24 | đ.cáp |
| 21 | Làm đầu cáp khô | - | 24 | đ.cáp |
| 22 | Lắp bảng điện bakalit 3mm cửa cột | - | 13 | bảng |
| 23 | Lắp đặt bảng Domino 3P, 30A đấu cáp | - | 13 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 1 pha, 6A | - | 13 | cái |
| 25 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây CVV 2x1.5mm2 | - | 1,75 | 100 m |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1pha, 30A ở độ cao < 2m | - | 1 | tủ |
| 27 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng M25mm2 | - | 34 | m |
| 28 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, cọc mạ đồng D16, L = 2.4m | - | 17 | cọc |
| H | GIẾNG KHOAN KHU ĐẤT THU HỒI DỌC ĐƯỜNG CT LIÊN KHƯƠNG | |||
| 1 | Khoan giếng trên nền đất, đá chiều sâu 70m | - | 70 | m |
| 2 | Lắp đặt kết cấu giếng nối ống bằng phương pháp hàn, máy khoan xoay 54CV, đường kính ống 168mm | - | 1 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | - | 0,7 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | - | 0,7 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây ≤ 10mm2 | - | 75 | m |
| 6 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm ở độ cao < 2m | - | 1 | tủ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm chìm 3HP | - | 1 | công |
| 8 | Cung cấp dây inox D6 treo máy | - | 70 | công |
| 9 | Gia công, lắp đặt bích thép D200 che giếng | - | 1 | công |
| 10 | Cung cấp khóa | - | 2 | công |
| I | HỆ THỐNG TƯỚI KHU ĐẤT THU HỒI NHÀ THỜ LIÊN KHƯƠNG (CŨ) | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | - | 0,549 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | - | 0,549 | 100 m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | - | 4,316 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | - | 0,813 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | - | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42/27mm bằng phương pháp dán keo | - | 38 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 42/27mm bằng phương pháp dán keo | - | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm bằng phương pháp dán keo | - | 64 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D42mm bằng phương pháp dán keo | - | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt van 1 chiều PVC D42mm | - | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van PVC D27mm | - | 51 | cái |
| 12 | Lắp đặt van PVC D42mm | - | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính ≤ 50mm | - | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt nối ren trong D21 | - | 45 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt béc xoay cánh đập ren ngoài D21 | - | 45 | công |
| 16 | Cung cấp ống nước tưới nhựa mềm D27 | - | 50 | công |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | - | 0,97 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | - | 1,8 | m2 |
| 19 | Bê tông hố van, hố ga vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 0,566 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | - | 0,006 | 100 m2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày ≤ 45cm | - | 0,053 | 100 m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 0,064 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | - | 0,004 | 100 m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính ≤ 10mm | - | 0,008 | tấn |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | - | 2 | cái |
| J | THOÁT NƯỚC KHU ĐẤT THU HỒI NHÀ THỜ LIÊN KHƯƠNG (CŨ) | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | - | 0,681 | 100 m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | - | 101,088 | m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 25,317 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 1,448 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 6,244 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | - | 1,496 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | - | 0,315 | 100 m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày ≤ 45cm | - | 1,668 | 100 m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | - | 0,441 | 100 m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | - | 32 | cấu kiện |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | - | 201 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm | - | 0,496 | 100 m |
| 13 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | - | 0,067 | 100 m3 |
| K | HÀNG RÀO KHU ĐẤT THU HỒI NHÀ THỜ LIÊN KHƯƠNG (CŨ) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | - | 10,212 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | - | 44,4 | m2 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | - | 10,011 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 7.5x7.5x17.5cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | - | 8,904 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 | - | 3,225 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | - | 0,127 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | - | 0,215 | 100 m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | - | 181,31 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 50 | - | 28 | m |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | - | 181,31 | m2 |
| L | XÂY DỰNG VÒNG XOAY LIÊN KHƯƠNG | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 20 cm | - | 5 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây ≤ 20 cm | - | 5 | gốc cây |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | - | 1,54 | m3 |
| 4 | Xúc xà bần đổ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | - | 0,188 | 100 m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | - | 18,8 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn | - | 18,8 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | - | 6,486 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 | - | 28,2 | m2 |
| 9 | Bê tông nền vữa Mác 150 đá 1x2 | - | 19,03 | m3 |
| 10 | Bê tông nền vữa Mác 250 đá 1x2 | - | 10,98 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | - | 1,507 | 100 m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | - | 1,243 | 100 m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | - | 65,8 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 1 nước phủ bằng sơn các loại | - | 65,8 | m2 |
| 15 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 40x40x3cm vữa XM Mác 75 | - | 77,5 | m2 |
| 16 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | - | 1,106 | 100 m3 |
| M | CÂY XANH KHU ĐẤT THU HỒI DỌC ĐƯỜNG CT. LIÊN KHƯƠNG | |||
| 1 | Đào hố trồng cây xanh (cây dài ngày) kích thước hố 0,5x0,5x0,5 đất cấp 1, 2 | - | 53 | hố |
| 2 | Đào hố trồng cây xanh (cây dài ngày) kích thước hố 0,7x0,7x0,7 đất cấp 1, 2 | - | 174 | hố |
| 3 | Bốc cây xanh bằng thủ công | - | 2,27 | 100 cây |
| 4 | Bốc xếp cọc rào, loại cọc tròn, đk 3-5cm, chiều cao 2,5m | - | 6,96 | 100 cọc |
| 5 | Bón phân vào hố trước khi trồng cây xanh | - | 227 | hố |
| 6 | Trồng Cây hồng lộc (Cao 0,6-0,8m, đk tán 25-30cm) | - | 29 | cây |
| 7 | Trồng Cây cau trắng (Cao 1-1,2m vút ngọn; đk gốc 8-10cm) | - | 24 | cây |
| 8 | Trồng Cây sao đen (Cao 2,5-3m; đk gốc 6-7cm) | - | 130 | cây |
| 9 | Trồng Cây giáng hương (Cao 2-2,5m; đk gốc 4-5cm) | - | 6 | cây |
| 10 | Trồng Cây bàng đài loan (Cao 2-2,5m; đk gốc 3-4cm) | - | 38 | cây |
| 11 | Nỉa đất, úp phân, dọn mặt bằng - đất mới | - | 130,771 | 100 m2 |
| 12 | Trồng viền bạch tuyết mai (H = 20-30cm), trồng 20 giỏ/m2 | - | 3,66 | 100 m2 |
| 13 | Trồng thảm chiều tím (H = 20-30cm), trồng 16 giỏ/m2 | - | 0,725 | 100 m2 |
| 14 | Trồng cỏ lá gừng | - | 42,673 | 100 m2 |
| 15 | Trồng cỏ hoàng lạc | - | 20,521 | 100 m2 |
| 16 | Cung cấp đất màu | - | 38,201 | m3 |
| 17 | Cung cấp xơ dừa | - | 1,97 | m3 |
| 18 | Cung cấp tro trấu | - | 130,771 | m3 |
| 19 | Cung cấp phân DAP (Bảo dưỡng) | - | 698,49 | kg |
| 20 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi | - | 227 | chai |
| 21 | Cung cấp thuốc kích thích ra rễ | - | 227 | chai |
| 22 | Tưới nước giếng khoan cây xanh bằng bơm điện (Bảo dưỡng 3 tháng) | - | 68,1 | 100 cây/lần |
| 23 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | - | 3.923,13 | 100 m2/lần |
| N | CÂY XANH KHU ĐẤT THU HỒI NHÀ THỜ LIÊN KHƯƠNG (CŨ) | |||
| 1 | Đào hố trồng cây xanh (cây dài ngày) kích thước hố 0,5x0,5x0,5 đất cấp 1, 2 | - | 58 | hố |
| 2 | Đào hố trồng cây xanh (cây dài ngày) kích thước hố 0,7x0,7x0,7 đất cấp 1, 2 | - | 30 | hố |
| 3 | Bốc cây xanh bằng thủ công | - | 0,88 | 100 cây |
| 4 | Bốc xếp cọc rào, loại cọc tròn, đk 3-5cm, chiều cao 2,0m | - | 1,26 | 100 cọc |
| 5 | Bón phân vào hố trước khi trồng cây xanh | - | 88 | hố |
| 6 | Trồng Cây hồng lộc (Cao 0,6-0,8m, đk tán 25-30m) | - | 6 | cây |
| 7 | Trồng Cây cau trắng (Cao 1-1,2m vút ngọn; đk gốc 8-10cm) | - | 3 | cây |
| 8 | Trồng Cây kè bạc (Cao 1-1,5m vút ngọn, đkg: 12-15cm) | - | 3 | cây |
| 9 | Trồng Cây tùng búp (Cao 1,2m, đk tán 40-50cm) | - | 19 | cây |
| 10 | Trồng Cây lài Nhật (Cao 0,8-1m, đk tán 30-40cm) | - | 6 | cây |
| 11 | Trồng Cây tường vi (Cao 1,2-1,5m, đk tán 40-50cm) | - | 7 | cây |
| 12 | Trồng Cây mai vạn phúc (Cao 0,6-0,8m, đk tán 40-50cm) | - | 10 | cây |
| 13 | Trồng Cây mai chiếu thủy ghép lồng mức (Cao 1,8-2m, đkg 20-25cm) | - | 2 | cây |
| 14 | Trồng Cây mai chiếu thủy ghép lồng mức (Cao 1,2-1,5m, đkg 15-20cm) | - | 2 | cây |
| 15 | Trồng Cây lộc vừng (Cao 3-3,5m; đk gốc 12-15cm) | - | 3 | cây |
| 16 | Trồng Cây kèn hồng (Cao 2,5-3m; đk gốc 5-6cm) | - | 6 | cây |
| 17 | Trồng Cây bàng đài loan (Cao 2-2,5m; đk gốc 3-4cm) | - | 14 | cây |
| 18 | Trồng Cây me tây (Cao 2-2,5m; đk gốc 4-6cm) | - | 1 | cây |
| 19 | Trồng Cây giáng hương (Cao 2-2,5m; đk gốc 4-5cm) | - | 6 | cây |
| 20 | Nỉa đất, úp phân, dọn mặt bằng - đất mới | - | 34,39 | 100 m2 |
| 21 | Trồng viền chuổi ngọc (H = 20-30cm), 20 giỏ/m2 | - | 0,397 | 100 m2 |
| 22 | Trồng viền bạch tuyết mai (H = 20-30cm), 20 giỏ/m2 | - | 1,183 | 100 m2 |
| 23 | Trồng thảm chiều tím (H = 20-30cm), 16 giỏ/m2 | - | 1,419 | 100 m2 |
| 24 | Trồng Thảm ngủ sắc (H = 20-30cm), 16 giỏ/m2 | - | 0,355 | 100 m2 |
| 25 | Trồng Thảm lài tây (H = 30-40cm), 16 giỏ/m2 | - | 0,216 | 100 m2 |
| 26 | Trồng viền bông bụt (H = 20-30cm), 16 giỏ/m2 | - | 0,358 | 100 m2 |
| 27 | Trồng cỏ lá gừng | - | 13,544 | 100 m2 |
| 28 | Trồng cỏ hoàng lạc | - | 1,686 | 100 m2 |
| 29 | Cung cấp đất màu | - | 10,764 | m3 |
| 30 | Cung cấp xơ dừa | - | 0,584 | m3 |
| 31 | Cung cấp tro trấu | - | 34,39 | m3 |
| 32 | Cung cấp phân DAP (Bảo dưỡng) | - | 194,949 | kg |
| 33 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi | - | 88 | chai |
| 34 | Cung cấp thuốc kích thích ra rễ | - | 95 | chai |
| 35 | Tưới nước giếng khoan cây xanh bằng bơm điện (Bảo dưỡng 3 tháng) | - | 26,4 | 100 cây/lần |
| 36 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | - | 1.031,7 | 100 m2/lần |
| O | CÂY XANH VÒNG XOAY LIÊN KHƯƠNG | |||
| 1 | Đào hố trồng cây xanh (cây dài ngày) kích thước hố 0,5x0,5x0,5 đất cấp 1, 2 | - | 20 | hố |
| 2 | Đào hố trồng cây xanh (cây dài ngày) kích thước hố 0,7x0,7x0,7 đất cấp 1, 2 | - | 7 | hố |
| 3 | Bốc cây xanh bằng thủ công | - | 0,27 | 100 cây |
| 4 | Bón phân vào hố trước khi trồng cây xanh | - | 27 | hố |
| 5 | Trồng Cây hồng lộc (Cao 0,6-0,8m, đk tán 25-30cm) | - | 15 | cây |
| 6 | Trồng Nguyệt quế côn (Cao 0,8-1m, đk tán 30-40cm) | - | 5 | cây |
| 7 | Trồng Chà là trung đông (Cao 1-1,2m; đk gốc 30-35cm) | - | 7 | cây |
| 8 | Nỉa đất, úp phân, dọn mặt bằng - đất mới | - | 5,114 | 100 m2 |
| 9 | Trồng viền chuổi ngọc (H = 20-30cm), 16 giỏ/m2 | - | 0,51 | 100 m2 |
| 10 | Trồng Thảm bông giấy (H = 30-40cm), 16 giỏ/m2 | - | 0,433 | 100 m2 |
| 11 | Trồng cỏ lá gừng | - | 4,171 | 100 m2 |
| 12 | Cung cấp đất màu | - | 3,065 | m3 |
| 13 | Cung cấp xơ dừa | - | 0,169 | m3 |
| 14 | Cung cấp tro trấu | - | 5,114 | m3 |
| 15 | Cung cấp phân DAP (Bảo dưỡng) | - | 53,836 | kg |
| 16 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi | - | 27 | chai |
| 17 | Cung cấp thuốc kích thích ra rễ | - | 27 | chai |
| 18 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | - | 8,1 | 100 cây/lần |
| 19 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | - | 28,284 | 100 m2/lần |
| 20 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | - | 125,124 | 100 m2/lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi