Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200935140-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần kiến trúc xây dựng Minh Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200935029
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ và ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 15:34:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,173,573,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường giao thông
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (30%KL) Chương V E-HSMT 30,669 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (30%KL) Chương V E-HSMT 305,657 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (70%KL) Chương V E-HSMT 0,716 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (70%KL) Chương V E-HSMT 7,132 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 22,552 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (30%KL) Chương V E-HSMT 29,166 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 (70%KL) Chương V E-HSMT 0,681 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V E-HSMT 1,022 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V E-HSMT 9,216 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,226 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V E-HSMT 1,022 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V E-HSMT 9,216 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,226 100m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 1,435 100m3
15 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 (30%KL) Chương V E-HSMT 1,961 100m3
16 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (70%KL) Chương V E-HSMT 4,576 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 3,165 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 1,247 100m3
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 22,089 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V E-HSMT 14,866 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 31,704 100m2
22 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h Chương V E-HSMT 5,266 100tấn
23 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Chương V E-HSMT 5,266 100tấn
24 Đắp cát vàng nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 13,431 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 80,603 m3
26 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,068 100m2
27 Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm Chương V E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK90cm Chương V E-HSMT 2 cái
B Hệ thống thoát nước
1 Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Chương V E-HSMT 5,2 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 64,589 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III (30%KL) Chương V E-HSMT 195,255 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (70%KL) Chương V E-HSMT 4,556 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 155,688 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 Chương V E-HSMT 102,256 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 56,17 m3
8 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Chương V E-HSMT 147,033 m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 20,219 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 25,088 m3
11 Bê tông giằng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 17,072 m3
12 Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 140,531 m3
13 Bê tông đúc sẵn mác 250 đá 1x2, tấm đan Chương V E-HSMT 62,984 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,037 tấn
15 Cốt thép BTĐS D<10, rãnh TN Chương V E-HSMT 12,688 tấn
16 Cốt thép BTĐS D<10, tấm đan Chương V E-HSMT 5,998 tấn
17 Cốt thép BTĐS D<18, tấm đan Chương V E-HSMT 3,662 tấn
18 Ván khuôn gỗ móng Chương V E-HSMT 0,405 100m2
19 Ván khuôn gỗ, giằng Chương V E-HSMT 0,542 100m2
20 Ván khuôn thép bê tông đúc sẵn, rãnh TN Chương V E-HSMT 25,407 100m2
21 Ván khuôn thép bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V E-HSMT 6,041 100m2
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 45 cái
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, tấm đa Chương V E-HSMT 1.372 1cấu kiện
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, thân rãnh Chương V E-HSMT 669 1cấu kiện
25 Lắp đặt ống nhựa uPVC D160 Chương V E-HSMT 24,01 m
26 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Chương V E-HSMT 508,786 tấn
27 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Chương V E-HSMT 508,786 tấn
28 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V E-HSMT 50,879 10 tấn/1km
29 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,064 100m3
30 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,634 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,064 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,634 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->