Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng Vithaco |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200935866 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a), ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 15:18:00 đến ngày 2020-09-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,365,812,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp mặt bằng | Tập II/E-HSMT | 37,924 | 100m² |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 18,7448 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 98,6568 | m³ |
| 4 | Đào phá đá, chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp III | Tập II/E-HSMT | 167,8876 | m³ |
| 5 | Đào cấp và bóc hữu cơ, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Tập II/E-HSMT | 2,0705 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất nền đường K=0,95 | Tập II/E-HSMT | 7,1411 | 100m³ |
| 7 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, M 250 | Tập II/E-HSMT | 371,0845 | m³ |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Tập II/E-HSMT | 2,3336 | 100m² |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Tập II/E-HSMT | 18,5542 | 100m² |
| 10 | Lớp đệm sỏi sạn dày 5cm | Tập II/E-HSMT | 0,9277 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III đổ thải, cự ly ≤300m | Tập II/E-HSMT | 11,6619 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II đổ thải, cự ly ≤300m | Tập II/E-HSMT | 2,0705 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đá đổ thải, cự ly ≤300m | Tập II/E-HSMT | 1,6789 | 100m³ |
| B | Gia cố lề, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Bê tông rãnh nước đá 1x2, M200 | Tập II/E-HSMT | 56,826 | m³ |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Tập II/E-HSMT | 3,7884 | 100m² |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Tập II/E-HSMT | 23,1543 | m³ |
| 4 | Bê tông gia cố lề đá 1x2, M 200 | Tập II/E-HSMT | 29,1705 | m³ |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Tập II/E-HSMT | 9,1409 | 100m² |
| C | Cống thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt cống D400, đoạn 1m | Tập II/E-HSMT | 69 | 1 đoạn ống |
| 2 | Bê tông ống cống đúc sẵn, đường kính ≤70cm đá 1x2, M200 | Tập II/E-HSMT | 7,1346 | m³ |
| 3 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Tập II/E-HSMT | 2,0376 | 100m² |
| 4 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,6548 | tấn |
| 5 | Nối cống D400 bằng phương pháp xảm | Tập II/E-HSMT | 60 | 1 mối nối |
| 6 | Bê tông móng cống và chèn thân cống đá 2x4, M150 | Tập II/E-HSMT | 10,0285 | m³ |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Tập II/E-HSMT | 0,0563 | 100m² |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Tập II/E-HSMT | 1,7584 | m³ |
| 9 | Bê tông tường đầu đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Tập II/E-HSMT | 4,4469 | m³ |
| 10 | Ván khuôn tường đầu | Tập II/E-HSMT | 0,1129 | 100m² |
| 11 | Bê tông móng tường đầu đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Tập II/E-HSMT | 5,918 | m³ |
| 12 | Ván khuôn móng tường | Tập II/E-HSMT | 0,2149 | 100m² |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Tập II/E-HSMT | 0,7398 | m³ |
| 14 | Đào hố móng, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp IV | Tập II/E-HSMT | 15,3358 | m³ |
| 15 | Đắp đất K=0,95 | Tập II/E-HSMT | 0,0354 | 100m³ |
| D | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cọc tiêu đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Tập II/E-HSMT | 24 | cái |
| 2 | Bê tông cọc tiêu đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Tập II/E-HSMT | 0,594 | m³ |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | Tập II/E-HSMT | 0,1296 | 100m² |
| 4 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,0853 | tấn |
| 5 | Bê tông móng đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Tập II/E-HSMT | 1,02 | m³ |
| 6 | Ván khuôn móng | Tập II/E-HSMT | 0,1344 | 100m² |
| 7 | Sơn cọc tiêu 2 nước | Tập II/E-HSMT | 9,9 | 1m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi