Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây dựng , di chuyển hạ ngầm phần điện.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200932874-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Xây dựng , di chuyển hạ ngầm phần điện.
Số hiệu KHLCNT 20200523764
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 14:52:00 đến ngày 2020-09-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,763,849,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A LẮP ĐẶT TRUNG THẾ 24KV
1 Tháo dỡ cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cột
2 Ca xe vận chuyển thu hồi vật tư Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 ca
B ĐÀO ĐẮP + HOÀN TRẢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,108 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,108 100m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,18 1000v
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,08 100m2
C LẮP ĐẶT
1 ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=195/150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,42 100m
2 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4 100m
3 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,06 100m
4 Làm đầu cáp khô 3x240mm2 24kV. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 1 đầu cáp (3 pha)
5 Làm hộp nối cáp khô 3x240mm2 24kV. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 hộp nối
6 Tiếp địa đầu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 cái
7 Lắp biển biển chỉ dẫn cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 1 bộ
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
D LẮP ĐẶT TBA
E THÁO DỠ TBA 1 TRỤ 2 KHỐI
1 Tháo dỡ trụ bê tông TBA. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cột
2 Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
3 Tháo dỡ dây dẫn xuống thiết bị 1x240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,008 1 km dây
4 Tháo dỡ dây dẫn xuống thiết bị 1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,012 1 km dây
5 Tháo dỡ cáp trên giá đỡ trọng lượng <= 9Kg/m từ tủ hạ thế tổng đến máy biến áp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,034 1 km dây
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
F LẮP ĐẶT TỤ BÙ
1 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=35mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,08 100m
2 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
G LẮP ĐẶT VẬT TƯ TBA - 630KVA
1 Lắp đặt trụ đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cột
2 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 100m
3 Lắp đặt đầu cáp 24kV 3x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
4 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,45 100m
5 Lắp đặt cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,2 100m
6 Lắp đặt cáp M50 mm2 tiếp tủ RMU Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,03 100m
7 Lắp đặt dây đồng mềm M240 tiếp địa trung tính MBA (5m/trạm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,05 100m
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,8 10 đầu cốt
9 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
H MÓNG CỘT TBA
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,095 m3
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,273 tấn
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,263 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,348 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,053 100m2
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,027 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,027 100m3
I TIẾP ĐỊA TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,78 m3
2 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cọc
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35 m
4 Thép dẹt 40x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35 m
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,038 100m3
J LẮP ĐẶT TUYẾN HẠ THẾ 0,4KV
K CÔNG TÁC THÁO DỠ
1 Tháo cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cột
2 Tháo cột bê tông, chiều cao cột<=8m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cột
3 Tháo gơ cáp ngầm hạ thế 0.4kV, cáp 120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 100m
4 Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,308 1km/1 dây
5 Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,231 1km/1 dây
6 Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,115 1km/1 dây
7 Tháo hạ dây cáp tiết diện ABC-4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,066 1km/1 dây
8 Tháo hạ dây cáp sau hòm công tơ TD <16mm2 (tạm tính 20m/1hộ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,22 1km/1 dây
9 Tháo hòm công tơ H1, H2, S2 (hòm 1 Ctơ 3 pha) trên cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
10 Tháo hòm công tơ H4 trên cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 cái
11 Tháo gỡ công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 54 cái
12 Tháo gỡ công tơ 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 cái
13 Tháo gỡ hộp phân dây, loa phát thanh và đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 cái
14 Ca xe vận chuyển thu hồi vật tư Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 ca
L ĐÀO ĐẮP + HOÀN TRẢ
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 7 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 468 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 24,512 m3
3 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,767 100m
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,115 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,361 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,361 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,361 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,174 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,368 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,921 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,368 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,368 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,368 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20,88 m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,058 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,035 100m3
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,23 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,23 100m2
19 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,181 1000v
20 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,151 100m2
M LẮP ĐẶT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,371 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,042 m3
3 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,179 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,124 m2
5 Bu lông M12x235 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 Cái
6 Chốt định vị M20x110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 Cái
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,003 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,003 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,003 100m3
11 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống d=40/30mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,2 100m
12 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE , đường kính ống d=130/110mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,52 100m
13 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,22 100m
14 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,7 100m
15 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,54 100m
16 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,66 100m
17 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,4 100m
18 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,8 100m
19 Làm và lắp đặt đầu cáp hạ thế 0,4kV-TD 150 mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36 1 đầu cáp (3 pha)
20 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 1 đầu cáp (3 pha)
21 Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 0,4kV-TD 150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 1 hộp nối
22 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,4 10 đầu cốt
23 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 10 đầu cốt
24 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 10~25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 25,6 10 đầu cốt
25 Lắp đặt Colie ôm cáp lên cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 bộ
26 Dựng cột bê tông LT8,5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 cột
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,573 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,573 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,027 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,027 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,027 100m3
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,089 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,089 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
37 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,42 m3
38 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cọc
39 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5 m
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
41 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 km/dây
42 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,084 km/dây
43 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
44 Lắp đặt Ghíp nối dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 68 1 bộ
45 Lắp đặt điện kế 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 54 cái
46 Lắp đặt điện kế 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 cái
47 Lắp đặt hộp điện kế 1 pha H1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 54 cái
48 Lắp đặt hộp điện kế 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 cái
N VẬT TƯ ĐIỆN TRUNG THẾ 24KV
1 Gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 180 viên
2 Băng báo hiệu cảnh báo cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 40 m
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 46 m
4 Đầu cáp khô 24kV TD 3x240mm2. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 đầu cáp
5 Đầu cáp Tplus 24kV TD 3x240mm2. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 đầu cáp
6 Hộp nối cáp 24kV TD 3x240mm2. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 hộp nối
7 Tiếp địa đầu cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 cái
8 Biển chỉ dẫn cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
9 Đầu cốt đồng 240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
O VẬT TƯ TBA
1 Đầu cáp Elbow 24kV 3x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 đầu cáp (3 pha)
2 Đầu cáp Tplus 24kV 3x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 đầu cáp (3 pha)
3 Cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 45 m
4 Cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 120 m
5 Cáp M50 mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 m
6 Cáp M120 mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 m
7 Đầu cốt đồng 240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
8 Đầu cốt đồng 50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cái
P VẬT TƯ HẠ THẾ 0,4KV
1 Gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5.181 viên
2 Băng báo hiệu cảnh báo cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 575,65 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV-4x150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 892 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV-4x70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 220 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV-4x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 140 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV-2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.080 m
7 Hộp đầu cáp hạ thế 0,4kV-TD 150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36 bộ
8 Hộp đầu cáp hạ thế 0,4kV-TD 70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 bộ
9 Hộp nối cáp hạ thế 0,4kV-TD 150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 bộ
10 ép đầu cốt đồng dây 150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 144 cái
11 ép đầu cốt đồng dây 70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 48 cái
12 ép đầu cốt đồng dây 25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 56 cái
13 ép đầu cốt đồng dây 10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 216 cái
14 ép măng xông xử lý đồng, nhôm TD 120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 68 cái
15 ống nhựa XLPE cách điện khò nhiệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 68 bộ
16 Colie ôm 1 cáp lên cột đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 bộ
17 Colie ôm 1 cáp lên cột kép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
18 Cột bê tông LT8,5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cột
19 kẹp néo cáp ABC 4x120 mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 18 cái
20 Ghíp nối dây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 64 cái
21 Đai ôm ống omega D40 (lên tường nhà dân) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 156 cái
Q THIẾT BỊ
R TRẠM BIẾN ÁP
1 Tủ tụ bù 60kVAr Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 trụ
S HẠ THẾ
1 Tủ hạ thế Pillar 600V-300A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 tủ
T LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
U LẮP ĐẶT THIẾT BỊ 24KV
1 Tháo tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
V LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA
1 Tháo máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 máy
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
4 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 hệ thống
W LẮP ĐẶT THIẾT BỊ 0,4KV
1 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 1 tủ
X THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ 24KV
1 Thí nghiệm tủ RMU 3, 4 ngăn 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
Y THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ TBA
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 máy
2 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 tụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->