Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Quản lý, khai thác công trình thủy lợi Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 11:15:00 đến ngày 2020-09-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,564,543,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO BỜ HỒ BÊN TẢ | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Đào nền đường | 895,36 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | Đào nền đường | 1.264,65 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương đất cấp III | Đào kênh mương | 29,33 | m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng đá cấp III | Phá đá mặt bằng đá | 44,29 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K= ,9 | 3.425,29 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp II | Vận chuyển đất | 895,36 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đất cấp II | Vận chuyển đất | 895,36 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất cấp III | Đào xúc đất | 2.160,64 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III | Vận chuyển đất | 2.160,64 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp II | Vận chuyển đất | 2.160,64 | m3 |
| B | KÈ ĐƯỜNG BÊ TÔNG TỪ C5-:-C6 | |||
| 1 | Lót bạt dứa | Lót bạt dứa | 92,62 | m2 |
| 2 | Thả đá hộc tự do vào móng kè | Thả đá hộc móng kè | 11,7669 | m3 |
| 3 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | Thả đá hộc thân kè | 14,2719 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 | Bê tông móng | 47,0678 | m3 |
| 5 | Bê tông tường M150 | Bê tông tường | 57,8454 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | 13,2089 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng dài | 0,6061 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép tường | Ván khuôn thép tường | 2,1007 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát ĐK 50mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát ĐK 50mm | 0,312 | 100m |
| C | KÈ ỐP MÁI TỪ TC2 -:- C2 | |||
| 1 | Lót bạt dứa | Lót bạt dứa | 1.170,25 | m2 |
| 2 | Thả đá hộc tự do vào móng kè | Thả đá hộc tự do vào móng kè | 30,225 | m3 |
| 3 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | Thả đá hộc tự do vào thân kè | 19,53 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 | Bê tông móng | 120,9 | m3 |
| 5 | Bê tông tường M200 | Bê tông tường | 78,12 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | 24,8775 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng dài | 2,1661 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép tường | Ván khuôn thép tường | 3,3527 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 | Bê tông tấm đan | 60,8736 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng M100 | Bê tông lót móng | 0,7467 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm nắp | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm nắp | 3,8673 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 1,6796 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 2.238 | cái |
| 14 | Bê tông móng M200 | Bê tông móng | 10,075 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0435 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3739 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng dài | 1,24 | 100m2 |
| 18 | Đào móng đất cấp III | Đào móng đất | 3,4944 | m3 |
| 19 | Bê tông móng M200 | Bê tông móng | 5,616 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0403 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3291 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng dài | 0,5616 | 100m2 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | 8,96 | m2 |
| 24 | Bê tông móng M200 | Bê tông móng | 4,032 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng dài | 0,1344 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi