Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng hạng mục Đường giao thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200931389-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng hạng mục Đường giao thông
Số hiệu KHLCNT 20200930943
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 14 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-11 16:53:00 đến ngày 2020-09-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,765,709,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCb40 Theo yêu cầu của HSTK 573,1768 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 3,0406 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 31,8432 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 5,5205 100m3
5 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 379,65 kg
6 Gỗ đệm khe co giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,2013 m3
7 Chiều dài cắt khe Theo yêu cầu của HSTK 65,2 10m
8 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 10,9072 100m3
9 Đất mua về đắp đất K95 Theo yêu cầu của HSTK 1.381,654 m3
10 Đắp nền đường K90 Theo yêu cầu của HSTK 31,8547 100m3
11 Đất mua về đắp đất K90 Theo yêu cầu của HSTK 3.797,8984 m3
12 Đào nền đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 1,4701 m3
13 Đào khuôn đất C3 Theo yêu cầu của HSTK 193,4264 m3
14 Đánh cấp đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 625,6852 m3
15 Đào đất KTH - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSTK 19,6519 100m3
16 Vận chuyển đất C1 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 21,5148 100m3
17 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 6,2716 100m3
18 Vận chuyển đất C3 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 0,7737 100m3
19 Biển báo tam giác Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
20 Lắp đặt biển báo tam giác Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
21 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,3227 m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III Theo yêu cầu của HSTK 0,511 1m3
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,0019 100m3
24 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 2,205 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 0,3312 100m2
26 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 0,2383 tấn
27 Sơn cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 38,61 m2
28 Trồng cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 90 cái
29 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 4,95 m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra- Cấp đất III Theo yêu cầu của HSTK 28,8 1m3
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,2799 100m3
32 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 272,0847 m3
33 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 85,9508 m3
34 Vải địa kỹ thuật Theo yêu cầu của HSTK 3,28 m2
35 Ống PVC D60 Theo yêu cầu của HSTK 82 m
36 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 86,232 m3
37 Đóng cọc tre - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSTK 77,4797 100m
38 Đào hố móng đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 186,2979 m3
39 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,9192 100m3
40 Đất đá hỗn hợp mua về đắp đất K90 Theo yêu cầu của HSTK 113,3449 m3
41 Đắp bờ bao, độ chặt K=0,85 Theo yêu cầu của HSTK 3,3345 100m3
42 Đào xúc đất - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 3,3345 100m3
43 Bơm nước thi công (Bao gồm cả nhân công lắp đặt) Theo yêu cầu của HSTK 50 ca
44 Vận chuyển đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 3,3345 100m3
45 Di chuyển cột điện Theo yêu cầu của HSTK 4 cột
B HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN D50
1 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm Theo yêu cầu của HSTK 52 1 đoạn ống
2 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 7,8 m3
3 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,39 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Theo yêu cầu của HSTK 1,895 100m2
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 9,6371 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 62,173 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 44,3088 m2
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 9,176 m3
9 Quét nhựa đường phòng nước Theo yêu cầu của HSTK 74,88 m2
10 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Đường kính 500mm Theo yêu cầu của HSTK 46 mối nối
11 Đào hố móng đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 276,89 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 1,707 100m3
13 Đất đá hỗn hợp mua về đắp đất K90 Theo yêu cầu của HSTK 216,2252 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 4 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu của HSTK 10 m3
16 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 2,7689 100m3
17 Vận chuyển phế thải Theo yêu cầu của HSTK 14 m3
18 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 0,14 100m3
C CỐNG HỘP 1,5X1,5
1 Lắp đặt cống hộp đơn - Quy cách ống: 1500x1500mm Theo yêu cầu của HSTK 8 1 đoạn ống
2 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 9,524 m3
3 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,7023 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0152 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại đốt cống Theo yêu cầu của HSTK 1,0592 100m2
6 Bê tông bản quá độ, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 4,752 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn bản quá độ Theo yêu cầu của HSTK 0,1435 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản quá độ Theo yêu cầu của HSTK 0,512 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 12 1cấu kiện
10 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 7,3151 m3
11 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 28,0206 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo yêu cầu của HSTK 0,3646 100m2
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,869 100m2
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 12,0746 m3
15 Quét nhựa chống dính Theo yêu cầu của HSTK 29,76 m2
16 Vữa XM M100 Theo yêu cầu của HSTK 0,0632 m3
17 Gỗ tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,084 m3
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 11,13 m2
19 Đóng cọc tre - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSTK 32,4312 100m
20 Đào hố móng đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 57,1764 m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,2662 100m3
22 Đất đá hỗn hợp mua về đắp đất K90 Theo yêu cầu của HSTK 32,8209 m3
23 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 0,5718 100m3
D CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục của gói thầu Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 1,000% nhân với giá trị xây lắp của gói thầu 1 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->