Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp cầu bản Hiệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200891027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Nâng cấp cầu bản Hiệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828289 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Tuần Giáo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 16:13:00 đến ngày 2020-09-21 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,530,481,749 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 40MPa đá 1x2 dầm DƯL | Theo HSTK | 41,5432 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D=<18mm | Theo HSTK | 5,9144 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D>18mm | Theo HSTK | 7,9494 | tấn |
| 4 | Cấu kiện thép đặt sẵn vào bê tông | Theo HSTK | 0,1959 | tấn |
| 5 | Ván khuôn dầm chủ (T, I) | Theo HSTK | 351,8544 | m2 |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Theo HSTK | 3,3765 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 80mm | Theo HSTK | 399,6774 | m |
| 8 | Lắp neo cáp dự ứng lực | Theo HSTK | 36 | đầu neo |
| 9 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Theo HSTK | 0,8195 | m3 |
| 10 | Nâng hạ dầm cầu | Theo HSTK | 12 | dầm |
| 11 | Di chuyển dầm cầu | Theo HSTK | 12 | dầm/ 10m |
| 12 | Lao dầm | Theo HSTK | 6 | dầm |
| 13 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm ngang | Theo HSTK | 4,192 | m3 |
| 14 | Cốt thép dầm ngang D<=10mm | Theo HSTK | 0,1745 | tấn |
| 15 | Cốt thép dầm ngang D<=18mm | Theo HSTK | 0,3056 | tấn |
| 16 | Ván khuôn dầm ngang | Theo HSTK | 0,4717 | 100m2 |
| 17 | BTXM 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, liên tục nhiệt | Theo HSTK | 62,5226 | m3 |
| 18 | Cốt thép mặt cầu, liên tục nhiệt D<10mm | Theo HSTK | 1,8782 | tấn |
| 19 | Cốt thép mặt cầu, liên tục nhiệt D>10mm | Theo HSTK | 6,474 | tấn |
| 20 | Ván khuôn mặt cầu | Theo HSTK | 2,6656 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất hệ đà giáo phục vụ thi công | Theo HSTK | 3,323 | tấn |
| 22 | Lắp dựng và tháo dỡ hệ đà giáo thi công | Theo HSTK | 6,646 | tấn |
| 23 | BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can | Theo HSTK | 1,3608 | m3 |
| 24 | Cốt thép cột lan can D<10mm | Theo HSTK | 0,0413 | tấn |
| 25 | Ván khuôn lan can | Theo HSTK | 0,3024 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất lan can thép | Theo HSTK | 1,2803 | tấn |
| 27 | Lắp đặt lan can mạ kẽm | Theo HSTK | 1,2803 | tấn |
| 28 | Sơn lan can | Theo HSTK | 88,584 | m2 |
| 29 | Sản xuất gối cầu mạ kẽm | Theo HSTK | 1,1158 | tấn |
| 30 | Lắp đặt gối cầu, loại gối thép | Theo HSTK | 12 | cái |
| 31 | Vữa không co ngót | Theo HSTK | 0,0577 | m3 |
| 32 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 33 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Theo HSTK | 0,6224 | tấn |
| 34 | Lắp đặt khe co giãn thép | Theo HSTK | 11 | m |
| 35 | BTXM 28MPa đá 1x2 trộn phụ gia không co ngót | Theo HSTK | 1,804 | m3 |
| 36 | Cốt thép khe co giãn D<18mm | Theo HSTK | 0,1163 | tấn |
| 37 | Tấm ngăn nước bằng inox | Theo HSTK | 50,4441 | kg |
| 38 | BTXM 20MPa bệ đúc dầm | Theo HSTK | 5,124 | m3 |
| 39 | Đá dăm đệm | Theo HSTK | 1,68 | m3 |
| 40 | Cốt thép bệ đúc dầm D<=18mm | Theo HSTK | 0,3414 | tấn |
| 41 | Ván khuôn bệ đúc dầm | Theo HSTK | 0,3344 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất giá Pooc tích | Theo HSTK | 2,016 | tấn |
| 43 | Thanh đỡ giá Pooc tích đặt sẵn trong bê tông | Theo HSTK | 0,08 | tấn |
| 44 | Lắp dựng, tháo dỡ giá pooc tích | Theo HSTK | 4,032 | tấn |
| 45 | Lắp đặt thanh đỡ giá Pooc tích phần đặt sẵn trong bê tông | Theo HSTK | 0,08 | tấn |
| 46 | Sản xuất hệ dầm dẫn lao dầm | Theo HSTK | 5,558 | tấn |
| 47 | Lắp dựng tháo dỡ dầm dẫn lao dầm | Theo HSTK | 11,116 | tấn |
| 48 | Di chuyển dầm dẫn | Theo HSTK | 2 | dầm/ 10m |
| 49 | Móng đá dăm đường lao dọc đầu cầu | Theo HSTK | 28,08 | m3 |
| 50 | Cáp D22 neo giữa giá pooc tích | Theo HSTK | 240 | m |
| 51 | BTXM 15MPa đá 2x4 hố thế | Theo HSTK | 20 | m3 |
| 52 | Ván khuôn hố thế | Theo HSTK | 0,64 | 100m2 |
| 53 | Thép I300, L=1,0m | Theo HSTK | 0,292 | tấn |
| 54 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,2 | 100m3 |
| 55 | Đắp trả móng hố thế | Theo HSTK | 0,04 | 100m3 |
| 56 | Phá dỡ bê tông bệ đúc, ụ neo hố thế | Theo HSTK | 0,2512 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển bê tông trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTK | 0,2512 | 100m3 |
| B | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 2x4 móng, thân, tường cánh mố trụ cầu | Theo HSTK | 180,7042 | m3 |
| 2 | BTXM 25MPa đá 1x2 mũ mố, mũ trụ cầu | Theo HSTK | 14,91 | m3 |
| 3 | BTXM đá 2x4, 8MPa lót móng | Theo HSTK | 7,8901 | m3 |
| 4 | Cốt thép mố, trụ cầu D<=10mm | Theo HSTK | 0,0748 | tấn |
| 5 | Cốt thép mố, trụ cầu D<=18mm | Theo HSTK | 8,4331 | tấn |
| 6 | Cốt thép mố, trụ cầu D>18mm | Theo HSTK | 6,0745 | tấn |
| 7 | Ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo HSTK | 3,4296 | 100m2 |
| 8 | Đào san đất, đất cấp IV | Theo HSTK | 3,2925 | 100m3 |
| 9 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 3,0305 | 100m3 |
| 10 | Đào móng thi công mố trụ, đất cấp IV | Theo HSTK | 2,7164 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng mố trụ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,7534 | 100m3 |
| 12 | Bạt dứa | Theo HSTK | 2,391 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất hệ đà giáo thép thi công mố trụ | Theo HSTK | 5,0638 | tấn |
| 14 | Lắp dựng và tháo dỡ hệ đà giáo thép thi công mố trụ | Theo HSTK | 13,28 | tấn |
| 15 | Bê tông 28MPa cọc khoan nhồi trên cạn | Theo HSTK | 81,1738 | m3 |
| 16 | Cốt thép cọc khoan nhồi D=<18mm | Theo HSTK | 1,6158 | tấn |
| 17 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm | Theo HSTK | 10,9547 | tấn |
| 18 | Ống thép D53/60 siêu âm cọc khoan nhồi | Theo HSTK | 2,4146 | 100m |
| 19 | Ống thép D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi | Theo HSTK | 1,1083 | 100m |
| 20 | Sản xuất tấm thép bản bịt đầu ống siêu âm | Theo HSTK | 0,014 | tấn |
| 21 | Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Theo HSTK | 97,056 | m3 d.dịch |
| 22 | Bơm vữa lấp ống siêu âm | Theo HSTK | 1,3987 | m3 |
| 23 | Khoan tạo lỗ D1.0 m vào đất | Theo HSTK | 82,74 | m |
| 24 | Khoan tạo lỗ D1.0 m vào đá | Theo HSTK | 27,04 | m |
| 25 | Sản xuất ống vách (rút lên) | Theo HSTK | 3,2832 | tấn |
| 26 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm | Theo HSTK | 66 | m |
| 27 | Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc bê tông bằng phương pháp siêu âm | Theo HSTK | 33 | mặt cắt/lần TN |
| 28 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | Theo HSTK | 3 | cọc |
| 29 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Theo HSTK | 7,464 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTK | 0,0746 | 100m3 |
| 31 | BTXM 25MPa đá 1x2 ụ chống xô | Theo HSTK | 0,756 | m3 |
| 32 | Cốt thép ụ chống xô D<=10mm | Theo HSTK | 0,0097 | tấn |
| 33 | Cốt thép ụ chống xô D<=18mm | Theo HSTK | 0,1727 | tấn |
| 34 | Ván khuôn ụ chống xô | Theo HSTK | 0,0731 | 100m2 |
| 35 | Vữa không co ngót | Theo HSTK | 0,0079 | m3 |
| 36 | Chốt thép mạ kẽm D32, L=0,6m | Theo HSTK | 80,768 | kg |
| 37 | Ống tôn cuộn tròn | Theo HSTK | 12,1782 | kg |
| 38 | BTXM 25MPa đá 2x4 bản quá độ | Theo HSTK | 10,1556 | m3 |
| 39 | BTXM đá 2x4, 8MPa lót móng | Theo HSTK | 1,5288 | m3 |
| 40 | Cốt thép bản quá độ D<=10mm | Theo HSTK | 0,0121 | tấn |
| 41 | Cốt thép bản quá độ D<=18mm | Theo HSTK | 1,0086 | tấn |
| 42 | Cốt thép bản quá độ D>18mm | Theo HSTK | 0,0337 | tấn |
| 43 | Đá dăm đệm | Theo HSTK | 10,1556 | m3 |
| 44 | Ván khuôn bản quá độ | Theo HSTK | 0,1027 | 100m2 |
| 45 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSTK | 0,0655 | m3 |
| 46 | BTXM 15MPa đá 2x4 chân khay | Theo HSTK | 31,6359 | m3 |
| 47 | BTXM 15MPa đá 1x2 (ốp mái) | Theo HSTK | 37,9868 | m3 |
| 48 | Bạt dứa | Theo HSTK | 4,29 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép gia cố mái taluy D<=10mm | Theo HSTK | 1,1806 | tấn |
| 50 | Ván khuôn chân khay | Theo HSTK | 1,1007 | 100m2 |
| 51 | Đắp đất K95 | Theo HSTK | 1,8765 | 100m3 |
| 52 | Đắp vật liệu thoát nước lòng mố | Theo HSTK | 1,0168 | 100m3 |
| 53 | Đào đất C4 hố móng chân khay | Theo HSTK | 0,9702 | 100m3 |
| 54 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 | Theo HSTK | 0,882 | 100m |
| 55 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách | Theo HSTK | 1,26 | 100m2 |
| 56 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo HSTK | 0,0907 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất đường công vụ + đê quai | Theo HSTK | 11,3 | 100m3 |
| 58 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | Theo HSTK | 4,2 | 100m2 |
| 59 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK | 42 | cấu kiện |
| 60 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 30,28 | m3 |
| 61 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK | 4,33 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 2,8 | tấn |
| 63 | Đào thanh thải đường công vụ + đê quai | Theo HSTK | 12,14 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 12,14 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0079 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 2,88 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp, đất cấp III | Theo HSTK | 1,138 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 30,9327 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo HSTK | 47,16 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo HSTK | 47,16 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK | 0,0286 | 100m3 |
| 8 | BTXM 20MPa đá 2x4 mặt đường | Theo HSTK | 85,3405 | m3 |
| 9 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo HSTK | 4,44 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 0,5033 | 100m2 |
| 11 | Bạt dứa | Theo HSTK | 4,44 | 100m2 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG & PHÁ DỠ CẦU TREO CŨ | |||
| 1 | Cọc tiêu BTCT | Theo HSTK | 20 | cái |
| 2 | Biển báo tròn phản quang D0,7m | Theo HSTK | 2 | cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật phản quang (0,78X0,52)m | Theo HSTK | 2 | cái |
| 4 | Biển báo chữ nhật phản quang (0,78X0,3)m | Theo HSTK | 2 | cái |
| 5 | Biển báo chữ nhật phản quang (1,2X0,75)m | Theo HSTK | 2 | cái |
| 6 | Biển báo tam giác phản quang cạnh 0,875m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 7 | Cột biển báo D80, L=3,75m | Theo HSTK | 9 | cái |
| 8 | Phá dỡ mố cầu treo cũ | Theo HSTK | 0,719 | 100m3 |
| 9 | Tháo dỡ cầu treo cũ | Theo HSTK | 11,765 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi