Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200932427-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Duy Tiên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200306498
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 14:24:00 đến ngày 2020-09-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,524,342,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Bóc phong hóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,386 100m3
2 Vận chuyển đất phong hóa bằng ôtô tự đổ, phạm vi 2km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,386 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,386 100m3
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 290,08 m3
5 Vận chuyển tiếp 50 m, bùn lẫn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 290,08 m3
6 Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ, phạm vi 2km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9008 100m3
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9008 100m3
8 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9929 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,7263 100m3
10 Mua đá lẫn đất về để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20.245,343 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 225,313 m3
12 Vận chuyển bê tông mặt đường cũ đổ thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 2km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,253 100m3
13 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,253 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.132,381 m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,376 100m3
16 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,619 100m2
17 Ván khuôn thép, Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,512 100m2 
18 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 m
19 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 852,5 m
20 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 204 Cái
21 Đổ bê thông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cọc tiêu, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,879 m3
22 Ván khuôn móng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9792 100m2 
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các cấu kiện bê tông đúc sắn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 204 Cái
24 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <=50cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 Cây
25 Bơm nước áo chân đê phía sông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 Ca
26 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,8522 100m2
27 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,8522 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->