Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Rải bê tông đường Quốc lộ 279 – Ngạm Khét (xã Cao Thượng) – Bản Cám (xã Nam Mẫu), huyên Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200933865-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Bể
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Rải bê tông đường Quốc lộ 279 – Ngạm Khét (xã Cao Thượng) – Bản Cám (xã Nam Mẫu), huyên Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
Số hiệu KHLCNT 20200928240
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương - Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững - Chương trình 30a năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-14 16:04:00 đến ngày 2020-09-24 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,079,534,262 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 1.911,04 m3
2 Đào nền đường, đất cấp II 883,17 m3
3 Đào nền đường, đất cấp III 11.017,8 m3
4 Đào nền đường, đất cấp IV 404,9 m3
5 Đào phá đá nền đường, đá cấp III 1.922,842 m3
6 Phá đá nền đường, đá cấp IV 215,77 m3
7 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III 535,2105 m3
8 Đào khuôn đường, đất cấp III 858,884 m3
9 lót nilon 10.810,484 m2
10 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 1.673,088 m3
11 Đào đất móng tường chắn nước, đất cấp III 36,12 m3
12 Bê tông móng tường chắn nước, đá 1x2, mác 150 36,12 m3
13 Bê tông thân tường chắn nước, đá 1x2, mác 150 30,96 m3
14 Ván khuôn tường chắn nước 111,46 m2
15 luân chuyển ván khuôn tường chắn nước 198,14 m2
B Rãnh dọc
1 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III 121,05 m3
2 Ván khuôn rãnh thoát nước 235,75 m2
3 Luân chuyển ván khuôn rãnh thoát nước 4,1912 M2
4 Bê tông rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 150 121,05 m3
C Cống bản b=75 cọc C20 (km1+110.35)
1 Đào đất móng cống, đất cấp III 35,855 m3
2 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 11,95 m3
3 Xây đá hộc, xây móng cống, chân khay, vữa XM mác 75 6,21 m3
4 Xây đá hộc, xây tường cánh, vữa XM mác 75 0,62 m3
5 Xây đá hộc, xây thân cống, hố thu, vữa XM mác 75 5,86 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 1,83 m3
7 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm 73,4 kg
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 1,1 m3
9 Ván khuôn tấm bản 5,85 m2
10 Ván khuôn mũ mố 8,44 m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm 63,1 kg
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm 40,7 kg
13 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 1,26 m3
14 Gia công lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính cốt thép <= 10mm 0,6 kg
15 Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 0,12 m3
16 Lắp dựng tấm bản 5 cái
D Cống bản cọc C21 (km1+191.81)
1 Đào đất móng cống, đất cấp III 10,67 m3
2 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,56 m3
3 Xây đá hộc, xây móng cống, chân khay, vữa XM mác 75 8,49 m3
4 Xây đá hộc, xây tường cánh, vữa XM mác 75 1,44 m3
5 Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 75 2,73 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 1,83 m3
7 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm 73,4 kg
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 1,1 m3
9 Ván khuôn tấm bản 5,85 m2
10 Ván khuôn mũ mố 8,44 m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm 63,1 kg
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm 40,7 kg
13 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 1,26 m3
14 Gia công lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính cốt thép <= 10mm 0,6 kg
15 Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 0,12 m3
16 Lắp dựng tấm bản 5 cái
E Cống bản cọc C4 Km0+307.44 (tuyến nhánh 2)
1 Đào đất móng cống, đất cấp III 31,35 m3
2 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 10,45 m3
3 Xây đá hộc, xây móng cống, chân khay, vữa XM mác 75 6,21 m3
4 Xây đá hộc, xây tường cánh, vữa XM mác 75 0,62 m3
5 Xây đá hộc, xây thân cống, hố thu, vữa XM mác 75 5,86 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 1,83 m3
7 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm 73,4 kg
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 1,1 m3
9 Ván khuôn tấm bản 5,85 m2
10 Ván khuôn mũ mố 8,44 m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm 63,1 kg
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm 40,7 kg
13 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 1,26 m3
14 Gia công lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính cốt thép <= 10mm 0,6 kg
15 Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 0,12 m3
16 Lắp dựng tấm bản 5 cái
F Cống bản cọc C6 Km0+223.38 (tuyến nhánh 1)
1 Đào đất móng cống, đất cấp III 51,2 m3
2 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 17,07 m3
3 Xây đá hộc, xây móng cống chân khay, vữa XM mác 75 6,21 m3
4 Xây đá hộc, xây tường cánh, vữa XM mác 75 0,62 m3
5 Xây đá hộc, xây thân cống, hố thu, vữa XM mác 75 5,86 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 1,83 m3
7 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm 73,4 kg
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 1,1 m3
9 Ván khuôn tấm bản 5,85 m2
10 Ván khuôn mũ mố 8,44 m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm 63,1 kg
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm 40,7 kg
13 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 1,26 m3
14 Gia công lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính cốt thép <= 10mm 0,6 kg
15 Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 0,12 m3
16 Lắp dựng tấm bản 5 cái
G Cống bản cọc C10 Km0+552.83 (tuyến nhánh 1)
1 Đào đất móng cống, đất cấp III 57,19 m3
2 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 19,06 m3
3 Xây đá hộc, xây móng cống, chân khay, vữa XM mác 75 6,21 m3
4 Xây đá hộc, xây tường cánh, vữa XM mác 75 0,62 m3
5 Xây đá hộc, xây thân cống, hố thu, vữa XM mác 75 5,86 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 1,83 m3
7 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm 73,4 kg
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 1,1 m3
9 Ván khuôn tấm bản 5,85 m2
10 Ván khuôn mũ mố 8,44 m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm 63,1 kg
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm 40,7 kg
13 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 1,26 m3
14 Gia công lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính cốt thép <= 10mm 0,6 kg
15 Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 0,12 m3
16 Lắp dựng tấm bản 5 cái
17 nạo vét khơi thông ống cống 72 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->