Gói thầu: Gói thầu xây lắp Đường ấp Bình Bắc xã Bình Hòa Tây
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200920115-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Đường ấp Bình Bắc xã Bình Hòa Tây |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 08:09:00 đến ngày 2020-09-19 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,433,345,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: ĐOẠN I TỪ ĐỒN BIÊN PHÒNG ĐẾN KÊNH BÌNH BẮC 2 | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,76 | 100m3 |
| 2 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 9,5 | 100m2 |
| 3 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 5 cây | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | 100m2 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 9,1 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,3865 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,967 | 100m3 |
| 7 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,967 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 69,5798 | 100m3 |
| 9 | Đất mua | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 7.983,33 | m3 |
| 10 | Mua cừ tràm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 441 | cây |
| 11 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 12 | 100m |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,0268 | Tấn |
| 13 | Thép phi 6mm gia cố đầu cừ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 26,77 | kg |
| 14 | Vật tư ống nước | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1 | vt |
| 15 | Nhân công đào đất di dời đường ống sinh hoạt sát mặt mé đường | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 81,6 | m3 |
| 16 | Nhân công đắp đất lấp lại đường ống sinh hoạt di dời trả lời | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 81,6 | m3 |
| 17 | Nhân công di dời và lắp đặt lại đường ống nước sinh hoạt mé đường | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 20 | công |
| 18 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,376 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,8873 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 10,2743 | 100m3 |
| 21 | Đá cấp phối 0x4 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 826,0537 | m3 |
| 22 | Sỏi đỏ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 550,7025 | m3 |
| B | ĐOẠN 2 TỪ KÊNH BÌNH BẮC 2 ĐẾN ĐƯỜNG TUẦN TRA BIÊN GIỚI | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,89 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,325 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,3302 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 55,8394 | 100m3 |
| 5 | Đất mua | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 7.063,9 | m3 |
| 6 | Mua cừ tràm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 354 | cây |
| 7 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | 100m |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,0214 | tấn |
| 9 | Thép phi 6mm gia cố đầu cừ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 21,42 | kg |
| 10 | Vật tư ống nước | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1 | vt |
| 11 | Nhân công đào đất di dời đường ống sinh hoạt sát mặt mé đường | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m3 |
| 12 | Nhân công đắp đất lấp lại đường ống sinh hoạt di dời trả lời | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m3 |
| 13 | Nhân công di dời và lắp đặt lại đường ống sinh hoạt mé đường | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 20 | công |
| 14 | Cắt khuôn đường để trải cấp phối lớp mặt bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,9024 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,3658 | 100m3 |
| 16 | Trải đá 0x4cm trộn với sỏi đỏ dày 15cm; rộng 3,5m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 11,1615 | 100m3 |
| 17 | Đá cấp phối 0x4 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 897,3846 | m3 |
| 18 | Sỏi đỏ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 598,2564 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi