Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng hệ thống thoát nước địa hình cho Khu dân cư hiện có bên phải tuyến đường Bắc Sơn kéo dài (đoạn từ xóm Cây Xanh, xã Quyết Thắng đến xóm Cao Trãng, xã Phúc Xuân, thành phố Thái Nguyên).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200911458-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng hệ thống thoát nước địa hình cho Khu dân cư hiện có bên phải tuyến đường Bắc Sơn kéo dài (đoạn từ xóm Cây Xanh, xã Quyết Thắng đến xóm Cao Trãng, xã Phúc Xuân, thành phố Thái Nguyên).
Số hiệu KHLCNT 20200887310
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-10 07:57:00 đến ngày 2020-09-21 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,513,356,681 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VUỐT NỐI ĐƯỜNG DÂN SINH
1 Đào nền đường + vận chuyển đất cấp I Theo HSTK 2,6348 100m3
2 San đất bãi thải, đất cấp I Theo HSTK 2,6348 100m3
3 Đào nền đường+ vận chuyển -đất cấp II Theo HSTK 1,4053 100m3
4 San đất bãi thải, đất cấp II Theo HSTK 1,4053 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông + vận chuyển không cốt thép Theo HSTK 41,71 m3
6 Đào nền đường -đất cấp III Theo HSTK 3,792 100m3
7 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 6,5698 100m3
8 Khai thác đất để đắp Theo HSTK 3,6319 100m3
9 Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 Theo HSTK 206,47 m3
10 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 2,0647 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK 11,4703 100m2
12 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK 1,5184 100m2
13 Cắt khe co dãn bê tông Theo HSTK 38,11 10m
14 Sản xuất, lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Theo HSTK 37,12 m
15 Cọc ống thép D300 dài 2m Theo HSTK 34 m
16 Đóng cọc ống thép trên mặt đất , đường kính cọc <=300 mm Theo HSTK 0,221 100m
B THOÁT NƯỚC MƯA
1 Bê tông ống cống, M300, đá 1x2, Theo HSTK 93,06 m3
2 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 0,9306 100m3
3 Ván khuôn cống, ván kim loại Theo HSTK 3,1042 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,1772 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm Theo HSTK 7,655 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm Theo HSTK 5,6241 tấn
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo HSTK 9,87 m3
8 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo HSTK 4,32 m3
9 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 497,56 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 1,5286 100m3
11 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK 110,46 m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK 10,72 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK 0,1038 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản giảm tải, đường kính <= 10 mm Theo HSTK 0,0145 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản giảm tải, đường kính > 10 mm Theo HSTK 1,088 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bản giảm tải bằng máy Theo HSTK 2 cái
17 Bê tông tường cánh, mác 300 Theo HSTK 23,86 m3
18 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 0,2386 100m3
19 Ván khuôn thép, ván khuôn tường cánh Theo HSTK 1,027 100m2
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,016 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 1,3157 tấn
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 31,42 m3
23 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 0,3142 100m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép móng Theo HSTK 0,4264 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sân cống, đường kính <=18 mm Theo HSTK 1,2745 tấn
26 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo HSTK 6,46 m3
27 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 645,96 m3
28 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,6798 100m3
29 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK 11,09 m3
30 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK 0,328 100m2
31 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK 0,4619 100m2
32 Bê tông hộ lan đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Theo HSTK 0,3886 tấn
34 Sơn trắng đỏ hộ lan cứng Theo HSTK 7,2 m2
35 Đào + vận chuyển -đất cấp I Theo HSTK 14,4022 100m3
36 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo HSTK 14,4022 100m3
37 Đào móng đất C3 Theo HSTK 104,5651 100m3
38 Đào cải suối + vận chuyển rộng ≤6m-đất cấp IV Theo HSTK 15,8422 100m3
39 San bãi đổ đất bằng máy ủi 110CV Theo HSTK 15,8422 100m3
40 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 18,5094 100m3
41 Xây gia cố mái taluy + Chân khaybằng đá hộc, vữa XM M100 Theo HSTK 216,17 m3
42 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 202,52 m3
43 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 2,0252 100m3
44 Ván khuôn gia cố taluy Theo HSTK 3,816 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 3,3942 tấn
46 Vữa đệm chân khay M100 Theo HSTK 4,84 m3
47 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Theo HSTK 91,49 m3
48 Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 Theo HSTK 0,121 100m3
49 Ống nhựa thoát nước PVC D110 Theo HSTK 0,6777 100m
50 Rải vải địa kỹ thuật mái kè Theo HSTK 8,5678 100m2
51 Bê tông ống cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 270,92 m3
52 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 2,7092 100m3
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cống Theo HSTK 11,0396 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,6666 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm Theo HSTK 18,5072 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm Theo HSTK 27,0757 tấn
57 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 51,018 m3
58 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 0,5102 100m3
59 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo HSTK 25,509 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng Theo HSTK 0,5723 100m2
61 Bao đay tẩm nhựa đường Theo HSTK 20,88 m2
62 Vật liệu chèn khe Theo HSTK 35 m2
63 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK 1.437,78 m2
64 Bê tông tường cánh, đá1x2, mác 300 Theo HSTK 10,92 m3
65 Ván khuôn thép, tường cánh Theo HSTK 0,3309 100m2
66 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0252 tấn
67 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,6496 tấn
68 Bê tông sân cống, chân khay, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 8,88 m3
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép sân cống, chân khay Theo HSTK 0,2534 100m2
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sân cống, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,3081 tấn
71 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo HSTK 2,72 m3
72 Đào móng + vận chuyển-đất cấp I Theo HSTK 4,2949 100m3
73 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo HSTK 4,2949 100m3
74 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 24,0102 100m3
75 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 17,6811 100m3
76 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép + vận chuyển Theo HSTK 4,5 m3
77 Bê tông ống cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 56,12 m3
78 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 0,5612 100m3
79 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK 3,3232 100m2
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,1464 tấn
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm Theo HSTK 11,132 tấn
82 Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo HSTK 16,78 m3
83 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo HSTK 8,38 m3
84 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng Theo HSTK 0,16 100m2
85 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK 456 m2
86 Bao đay tẩm nhựa Theo HSTK 4,23 m2
87 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 285 m3
88 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 1,414 100m3
89 Phá dỡ + vận chuyển kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK 4,5 m3
90 Bê tông ống cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 56,82 m3
91 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 0,5682 100m3
92 Ván khuôn thân cống Theo HSTK 3,3644 100m2
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,1481 tấn
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm Theo HSTK 11,2904 tấn
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK 16,989 m3
96 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo HSTK 8,48 m3
97 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng Theo HSTK 0,162 100m2
98 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK 461,7 m2
99 Bao đay tẩm nhựa Theo HSTK 4,23 m2
100 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 111,78 m3
101 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,4739 100m3
102 Bê tông ống cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 576,22 m3
103 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 5,7622 100m3
104 Ván khuôn thân cống Theo HSTK 20,576 100m2
105 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm Theo HSTK 1,4817 tấn
106 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm Theo HSTK 84,037 tấn
107 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm Theo HSTK 3,8277 tấn
108 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 121,686 m3
109 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 1,2169 100m3
110 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo HSTK 60,843 m3
111 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng Theo HSTK 0,478 100m2
112 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK 1.864,2 m2
113 Phá dỡ + vận chuyển kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK 12 m3
114 Bao đay tẩm nhựa đường Theo HSTK 48,3 m2
115 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 15,9831 100m3
116 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 6,0348 100m3
117 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm Theo HSTK 138 doanong
118 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm Theo HSTK 413 cái
119 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Theo HSTK 137 mốinối
120 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK 2.790,22 m2
121 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1500mm Theo HSTK 94 doanong
122 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1500mm Theo HSTK 282 cái
123 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm Theo HSTK 93 mốinối
124 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK 2.695,28 m2
125 Thi công lớp đá đệm móng, 2x4 Theo HSTK 172,14 m3
126 Đào vét + vận chuyển -đất cấp I Theo HSTK 10,2423 100m3
127 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 41,9249 100m3
128 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 40,1296 100m3
129 Đào hố ga đất cấp III Theo HSTK 497,3 m3
130 Đắp đất công trìnhđộ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 3,528 100m3
131 Đá dăm 2x4 đệm móng Theo HSTK 8,26 m3
132 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 67,79 m3
133 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 0,6779 100m3
134 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 5,15 m3
135 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan d<10mm Theo HSTK 0,7847 tấn
136 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,0943 tấn
137 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga đường kính <18 mm Theo HSTK 10,2993 tấn
138 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga đường kính >18 mm Theo HSTK 0,4207 tấn
139 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,1312 100m2
140 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành ga Theo HSTK 5,8974 100m2
141 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Theo HSTK 0,2013 100m2
142 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK 26 caukien
143 Đào hố ga đất cấp III Theo HSTK 270,29 m3
144 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 1,8291 100m3
145 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 3,95 m3
146 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK 24 caukien
147 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 2,88 m3
148 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 8,85 m3
149 Đá dăm lót đáy, đá 2x4 Theo HSTK 6,64 m3
150 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,5915 tấn
151 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1031 tấn
152 Gia công thang sắt Theo HSTK 0,2801 tấn
153 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,1385 100m2
154 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Theo HSTK 0,5711 100m2
155 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 33,12 m3
156 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK 58,64 m2
157 Đào hố ga đất cấp III Theo HSTK 135,66 m3
158 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,662 100m3
159 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK 8,1 m3
160 Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 Theo HSTK 5,4 m3
161 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 47,13 m3
162 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 0,4713 100m3
163 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,27 m3
164 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,0395 tấn
165 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga, họng thu, bậc thang đường kính <=18 mm Theo HSTK 6,8789 tấn
166 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0794 tấn
167 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0282 tấn
168 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan ván khuôn kim loại Theo HSTK 0,0114 100m2
169 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành ga Theo HSTK 2,2824 100m2
170 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Theo HSTK 0,1854 100m2
171 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo HSTK 3 caukien
172 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK 11,24 m3
173 Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 Theo HSTK 1,51 m3
174 Ván khuôn thép, cửa xả Theo HSTK 0,2564 100m2
175 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 26,64 m3
176 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,0908 100m3
177 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 354,51 m3
178 Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 715,46 m3
179 Vận chuyển vữa bê tông Theo HSTK 10,6997 100m3
180 Đá dăm đệm móng tường chắn, đá 2x4 Theo HSTK 25,74 m3
181 Thi công tầng lọc đá cấp phối dmax ≤6 Theo HSTK 0,0731 100m3
182 Ống nhựa thoát nước D100 Theo HSTK 0,585 100m
183 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng tường chắn Theo HSTK 1,9143 100m2
184 Ván khuôn thép tường chắn Theo HSTK 8,8441 100m2
185 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 20,7803 100m3
186 Đào móng + vận chuyển đất cấp IV Theo HSTK 13,3935 100m3
187 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo HSTK 13,3935 100m3
188 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK 173,7 m3
189 Xúc + vận chuyển đá Theo HSTK 1,737 100m3
190 San đá bãi thải, máy ủi 110CV Theo HSTK 1,737 100m3
191 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 27,2716 100m3
192 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo HSTK 413,14 m3
193 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 6,4944 tấn
194 Bao đay tẩm nhựa đường Theo HSTK 182,8 m2
195 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 11,5 m3
196 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,8938 tấn
197 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,7544 100m2
198 Sơn tường hộ lan bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 16,56 m2
199 Vận chuyển đất thừa sau khi đã tận dụng đắp Theo HSTK 93,0127 100m3
200 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo HSTK 93,0127 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->