Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng hệ thống thoát nước địa hình cho Khu dân cư hiện có bên phải tuyến đường Bắc Sơn kéo dài (đoạn từ xóm Cây Xanh, xã Quyết Thắng đến xóm Cao Trãng, xã Phúc Xuân, thành phố Thái Nguyên).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911458-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng hệ thống thoát nước địa hình cho Khu dân cư hiện có bên phải tuyến đường Bắc Sơn kéo dài (đoạn từ xóm Cây Xanh, xã Quyết Thắng đến xóm Cao Trãng, xã Phúc Xuân, thành phố Thái Nguyên). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-10 07:57:00 đến ngày 2020-09-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,513,356,681 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VUỐT NỐI ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Đào nền đường + vận chuyển đất cấp I | Theo HSTK | 2,6348 | 100m3 |
| 2 | San đất bãi thải, đất cấp I | Theo HSTK | 2,6348 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường+ vận chuyển -đất cấp II | Theo HSTK | 1,4053 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, đất cấp II | Theo HSTK | 1,4053 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông + vận chuyển không cốt thép | Theo HSTK | 41,71 | m3 |
| 6 | Đào nền đường -đất cấp III | Theo HSTK | 3,792 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 6,5698 | 100m3 |
| 8 | Khai thác đất để đắp | Theo HSTK | 3,6319 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 206,47 | m3 |
| 10 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 2,0647 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 11,4703 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK | 1,5184 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe co dãn bê tông | Theo HSTK | 38,11 | 10m |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HSTK | 37,12 | m |
| 15 | Cọc ống thép D300 dài 2m | Theo HSTK | 34 | m |
| 16 | Đóng cọc ống thép trên mặt đất , đường kính cọc <=300 mm | Theo HSTK | 0,221 | 100m |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Bê tông ống cống, M300, đá 1x2, | Theo HSTK | 93,06 | m3 |
| 2 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,9306 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cống, ván kim loại | Theo HSTK | 3,1042 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,1772 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 7,655 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | Theo HSTK | 5,6241 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,87 | m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 4,32 | m3 |
| 9 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 497,56 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,5286 | 100m3 |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 110,46 | m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 10,72 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK | 0,1038 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản giảm tải, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK | 0,0145 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản giảm tải, đường kính > 10 mm | Theo HSTK | 1,088 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bản giảm tải bằng máy | Theo HSTK | 2 | cái |
| 17 | Bê tông tường cánh, mác 300 | Theo HSTK | 23,86 | m3 |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,2386 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, ván khuôn tường cánh | Theo HSTK | 1,027 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,016 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,3157 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 31,42 | m3 |
| 23 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,3142 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép móng | Theo HSTK | 0,4264 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sân cống, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 1,2745 | tấn |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 6,46 | m3 |
| 27 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 645,96 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,6798 | 100m3 |
| 29 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK | 11,09 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK | 0,328 | 100m2 |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 0,4619 | 100m2 |
| 32 | Bê tông hộ lan đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4 | m3 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,3886 | tấn |
| 34 | Sơn trắng đỏ hộ lan cứng | Theo HSTK | 7,2 | m2 |
| 35 | Đào + vận chuyển -đất cấp I | Theo HSTK | 14,4022 | 100m3 |
| 36 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 14,4022 | 100m3 |
| 37 | Đào móng đất C3 | Theo HSTK | 104,5651 | 100m3 |
| 38 | Đào cải suối + vận chuyển rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo HSTK | 15,8422 | 100m3 |
| 39 | San bãi đổ đất bằng máy ủi 110CV | Theo HSTK | 15,8422 | 100m3 |
| 40 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 18,5094 | 100m3 |
| 41 | Xây gia cố mái taluy + Chân khaybằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo HSTK | 216,17 | m3 |
| 42 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 202,52 | m3 |
| 43 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 2,0252 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn gia cố taluy | Theo HSTK | 3,816 | 100m2 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 3,3942 | tấn |
| 46 | Vữa đệm chân khay M100 | Theo HSTK | 4,84 | m3 |
| 47 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo HSTK | 91,49 | m3 |
| 48 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Theo HSTK | 0,121 | 100m3 |
| 49 | Ống nhựa thoát nước PVC D110 | Theo HSTK | 0,6777 | 100m |
| 50 | Rải vải địa kỹ thuật mái kè | Theo HSTK | 8,5678 | 100m2 |
| 51 | Bê tông ống cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 270,92 | m3 |
| 52 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 2,7092 | 100m3 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cống | Theo HSTK | 11,0396 | 100m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,6666 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 18,5072 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | Theo HSTK | 27,0757 | tấn |
| 57 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 51,018 | m3 |
| 58 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,5102 | 100m3 |
| 59 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 25,509 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,5723 | 100m2 |
| 61 | Bao đay tẩm nhựa đường | Theo HSTK | 20,88 | m2 |
| 62 | Vật liệu chèn khe | Theo HSTK | 35 | m2 |
| 63 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 1.437,78 | m2 |
| 64 | Bê tông tường cánh, đá1x2, mác 300 | Theo HSTK | 10,92 | m3 |
| 65 | Ván khuôn thép, tường cánh | Theo HSTK | 0,3309 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0252 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,6496 | tấn |
| 68 | Bê tông sân cống, chân khay, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 8,88 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép sân cống, chân khay | Theo HSTK | 0,2534 | 100m2 |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sân cống, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,3081 | tấn |
| 71 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 2,72 | m3 |
| 72 | Đào móng + vận chuyển-đất cấp I | Theo HSTK | 4,2949 | 100m3 |
| 73 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 4,2949 | 100m3 |
| 74 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 24,0102 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 17,6811 | 100m3 |
| 76 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép + vận chuyển | Theo HSTK | 4,5 | m3 |
| 77 | Bê tông ống cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 56,12 | m3 |
| 78 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,5612 | 100m3 |
| 79 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK | 3,3232 | 100m2 |
| 80 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,1464 | tấn |
| 81 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 11,132 | tấn |
| 82 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 16,78 | m3 |
| 83 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 8,38 | m3 |
| 84 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,16 | 100m2 |
| 85 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 456 | m2 |
| 86 | Bao đay tẩm nhựa | Theo HSTK | 4,23 | m2 |
| 87 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 285 | m3 |
| 88 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,414 | 100m3 |
| 89 | Phá dỡ + vận chuyển kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 4,5 | m3 |
| 90 | Bê tông ống cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 56,82 | m3 |
| 91 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,5682 | 100m3 |
| 92 | Ván khuôn thân cống | Theo HSTK | 3,3644 | 100m2 |
| 93 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,1481 | tấn |
| 94 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 11,2904 | tấn |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK | 16,989 | m3 |
| 96 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 8,48 | m3 |
| 97 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,162 | 100m2 |
| 98 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 461,7 | m2 |
| 99 | Bao đay tẩm nhựa | Theo HSTK | 4,23 | m2 |
| 100 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 111,78 | m3 |
| 101 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,4739 | 100m3 |
| 102 | Bê tông ống cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 576,22 | m3 |
| 103 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 5,7622 | 100m3 |
| 104 | Ván khuôn thân cống | Theo HSTK | 20,576 | 100m2 |
| 105 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 1,4817 | tấn |
| 106 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 84,037 | tấn |
| 107 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | Theo HSTK | 3,8277 | tấn |
| 108 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 121,686 | m3 |
| 109 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 1,2169 | 100m3 |
| 110 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 60,843 | m3 |
| 111 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,478 | 100m2 |
| 112 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 1.864,2 | m2 |
| 113 | Phá dỡ + vận chuyển kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 12 | m3 |
| 114 | Bao đay tẩm nhựa đường | Theo HSTK | 48,3 | m2 |
| 115 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 15,9831 | 100m3 |
| 116 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 6,0348 | 100m3 |
| 117 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm | Theo HSTK | 138 | doanong |
| 118 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm | Theo HSTK | 413 | cái |
| 119 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Theo HSTK | 137 | mốinối |
| 120 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 2.790,22 | m2 |
| 121 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 1500mm | Theo HSTK | 94 | doanong |
| 122 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1500mm | Theo HSTK | 282 | cái |
| 123 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm | Theo HSTK | 93 | mốinối |
| 124 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 2.695,28 | m2 |
| 125 | Thi công lớp đá đệm móng, 2x4 | Theo HSTK | 172,14 | m3 |
| 126 | Đào vét + vận chuyển -đất cấp I | Theo HSTK | 10,2423 | 100m3 |
| 127 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 41,9249 | 100m3 |
| 128 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 40,1296 | 100m3 |
| 129 | Đào hố ga đất cấp III | Theo HSTK | 497,3 | m3 |
| 130 | Đắp đất công trìnhđộ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 3,528 | 100m3 |
| 131 | Đá dăm 2x4 đệm móng | Theo HSTK | 8,26 | m3 |
| 132 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 67,79 | m3 |
| 133 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,6779 | 100m3 |
| 134 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 5,15 | m3 |
| 135 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan d<10mm | Theo HSTK | 0,7847 | tấn |
| 136 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0943 | tấn |
| 137 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga đường kính <18 mm | Theo HSTK | 10,2993 | tấn |
| 138 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga đường kính >18 mm | Theo HSTK | 0,4207 | tấn |
| 139 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,1312 | 100m2 |
| 140 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành ga | Theo HSTK | 5,8974 | 100m2 |
| 141 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,2013 | 100m2 |
| 142 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 26 | caukien |
| 143 | Đào hố ga đất cấp III | Theo HSTK | 270,29 | m3 |
| 144 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,8291 | 100m3 |
| 145 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 3,95 | m3 |
| 146 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 24 | caukien |
| 147 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 2,88 | m3 |
| 148 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 8,85 | m3 |
| 149 | Đá dăm lót đáy, đá 2x4 | Theo HSTK | 6,64 | m3 |
| 150 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,5915 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1031 | tấn |
| 152 | Gia công thang sắt | Theo HSTK | 0,2801 | tấn |
| 153 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,1385 | 100m2 |
| 154 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,5711 | 100m2 |
| 155 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 33,12 | m3 |
| 156 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK | 58,64 | m2 |
| 157 | Đào hố ga đất cấp III | Theo HSTK | 135,66 | m3 |
| 158 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,662 | 100m3 |
| 159 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK | 8,1 | m3 |
| 160 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Theo HSTK | 5,4 | m3 |
| 161 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 47,13 | m3 |
| 162 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 0,4713 | 100m3 |
| 163 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,27 | m3 |
| 164 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0395 | tấn |
| 165 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga, họng thu, bậc thang đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 6,8789 | tấn |
| 166 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0794 | tấn |
| 167 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0282 | tấn |
| 168 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan ván khuôn kim loại | Theo HSTK | 0,0114 | 100m2 |
| 169 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành ga | Theo HSTK | 2,2824 | 100m2 |
| 170 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,1854 | 100m2 |
| 171 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 3 | caukien |
| 172 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 11,24 | m3 |
| 173 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,51 | m3 |
| 174 | Ván khuôn thép, cửa xả | Theo HSTK | 0,2564 | 100m2 |
| 175 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 26,64 | m3 |
| 176 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,0908 | 100m3 |
| 177 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 354,51 | m3 |
| 178 | Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 715,46 | m3 |
| 179 | Vận chuyển vữa bê tông | Theo HSTK | 10,6997 | 100m3 |
| 180 | Đá dăm đệm móng tường chắn, đá 2x4 | Theo HSTK | 25,74 | m3 |
| 181 | Thi công tầng lọc đá cấp phối dmax ≤6 | Theo HSTK | 0,0731 | 100m3 |
| 182 | Ống nhựa thoát nước D100 | Theo HSTK | 0,585 | 100m |
| 183 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng tường chắn | Theo HSTK | 1,9143 | 100m2 |
| 184 | Ván khuôn thép tường chắn | Theo HSTK | 8,8441 | 100m2 |
| 185 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 20,7803 | 100m3 |
| 186 | Đào móng + vận chuyển đất cấp IV | Theo HSTK | 13,3935 | 100m3 |
| 187 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 13,3935 | 100m3 |
| 188 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK | 173,7 | m3 |
| 189 | Xúc + vận chuyển đá | Theo HSTK | 1,737 | 100m3 |
| 190 | San đá bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 1,737 | 100m3 |
| 191 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 27,2716 | 100m3 |
| 192 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo HSTK | 413,14 | m3 |
| 193 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 6,4944 | tấn |
| 194 | Bao đay tẩm nhựa đường | Theo HSTK | 182,8 | m2 |
| 195 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 11,5 | m3 |
| 196 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,8938 | tấn |
| 197 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,7544 | 100m2 |
| 198 | Sơn tường hộ lan bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 16,56 | m2 |
| 199 | Vận chuyển đất thừa sau khi đã tận dụng đắp | Theo HSTK | 93,0127 | 100m3 |
| 200 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo HSTK | 93,0127 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi