Gói thầu: Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907962-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Con Cuông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ từ nguồn vốn sự nghiệp duy tu bảo dưỡng thuộc chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020, ngân sách huyện, và huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 09:10:00 đến ngày 2020-09-18 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,057,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính 1 | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7778 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 724,1115 | m3 |
| 3 | Vét bùn bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9989 | m3 |
| 4 | Đào hữu cơ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,9466 | m3 |
| 5 | Đào nền đường đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,8607 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.953,1749 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8546 | m3 |
| 8 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,8738 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4492 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.051,01 | m3 |
| 11 | Đào nền đường đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5974 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,2747 | m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8722 | m3 |
| 14 | Đắp đất K95 nền đường bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,2727 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.135,1812 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất từ mỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.108,1629 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp 3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.108,1629 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.917,8023 | m3 |
| B | Hạng mục chính 2 | |||
| 1 | Láng nhựa đá dăm 3 lớp TC 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.815,041 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.815,041 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,4512 | m2 |
| 4 | Láng nhựa đá dăm 3 lớp TC 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 921,7815 | m2 |
| 5 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 921,7815 | m2 |
| 6 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày TB 3,93 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 921,7815 | m2 |
| C | Hạng mục chính 3 | |||
| 1 | Láng nhựa đá dăm 3 lớp TC 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,25 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,25 | m2 |
| D | Hạng mục chính 4 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7503 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,2561 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,7044 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,302 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,339 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M150 đá 2x4 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,388 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ, mối nối M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2689 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm bản M250 đá 1x2 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép tấm bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1419 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép tấm bản D>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1923 | tấn |
| 11 | Gia công cốt thép xà mũ D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1148 | tấn |
| 12 | Gia công cốt thép xà mũ D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0239 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7728 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép móng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,6832 | m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | CK |
| 16 | Nhựa đường lỗ chốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7603 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu đá hộc xây bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1722 | m3 |
| E | Hạng mục chính 5 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1718 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,2644 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,0309 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,4362 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2362 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,0335 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
| 8 | Bê tông móng M100 đá 2x4 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép ống cống D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,352 | tấn |
| 10 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | m3 |
| 11 | Đay tẩm nhựa đường và mối nối ống cống D=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | ống |
| 12 | Quét nhựa đường nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,74 | m2 |
| 13 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,472 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống cống bê tông đúc sẵn D=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | CK |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5688 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu đá hộc xây bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2292 | m3 |
| F | Hạng mục chính 6 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3666 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 576,9646 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,1994 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 607,3312 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3016 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,1737 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2 | m3 |
| 8 | Bê tông móng M100 đá 2x4 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,52 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép ống cống D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8532 | tấn |
| 10 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | m3 |
| 11 | Đay tẩm nhựa đường và mối nối ống cống D=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | ống |
| 12 | Quét nhựa đường nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,76 | m2 |
| 13 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,8952 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống cống bê tông đúc sẵn D=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | CK |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4274 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu đá hộc xây bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4248 | m3 |
| 17 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3788 | m3 |
| 18 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1963 | m3 |
| 19 | Đắp đất vòng vây bằng máy K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,5 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,075 | m3 |
| 21 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3447 | m3 |
| 22 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,72 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép ống cống D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4004 | tấn |
| 24 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,5352 | m2 |
| 25 | Lắp đặt ống cống bê tông đúc sẵn D=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đoạn ống |
| G | Hạng mục chính 7 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7038 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,3731 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,0769 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,3736 | m3 |
| 5 | Láng vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8625 | m3 |
| 6 | Bê tông mương M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0808 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6558 | m3 |
| 8 | Rải bạt nilon ngăn cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,002 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép tường đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,006 | m2 |
| 10 | Cốt thép tường D<=10 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm bản M200 đá 1x2 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,088 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,16 | m2 |
| 13 | SXLD cốt thép tấm bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0598 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép tấm bản D>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8312 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | CK |
| H | Hạng mục chính 8 | |||
| 1 | Bê tông mương M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,218 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 3 | Rải bạt nilon ngăn cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép tường đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6 | m2 |
| 5 | Cốt thép tường D<=10 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4941 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm bản M250 đá 1x2 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm bản D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép tấm bản D>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4162 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | CK |
| 11 | Vải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3951 | m2 |
| I | Hạng mục chính 9 | |||
| 1 | Biển báo phản quang tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp tường hộ lan mềm bằng tôn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi