Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200933369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn Xây dựng VBT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200744701 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 10:10:00 đến ngày 2020-09-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,228,405,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục I: Phần nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | gốc |
| 2 | Chặt cây, đường kính gốc cây <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cây |
| 3 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,637 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,385 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,991 | m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,87 | 100m3 |
| 7 | Cát đen tôn nền độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,509 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,861 | 100m3 |
| 9 | Lớp cấp phối đá dăm loại II dày 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,602 | 100m3 |
| 10 | Cát vàng tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,606 | m3 |
| 11 | Làm ván khuôn thép bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,443 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, dày 20cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 657,373 | m3 |
| 13 | Đắp đất lề đường, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.146,507 | m3 |
| 14 | Mua đất đắp lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.205,966 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,028 | 100m |
| 16 | Phên nứa 2 lớp, B=0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,66 | m2 |
| B | Hạng mục II: Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Chân cột biển báo D89 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | md |
| 2 | Mặt biển báo tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Mặt biển báo tam giác 70x70x70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Đào đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,375 | m3 |
| 5 | Bê tông móng biển báo M150#, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,375 | m3 |
| 6 | Bê tông cọc tiêu M200#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,906 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cọc tiêu mới trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 10 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m2 |
| C | Hạng mục III: Phần Cống ngang qua đường | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,524 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất cống K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,694 | m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,437 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát đen K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,66 | m3 |
| 7 | Đệm đá dăm, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,252 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng M150#, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,264 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung, VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,092 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5 cm bằng VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,154 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cống tròn D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | đoạn |
| 13 | Mối nối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mối nối |
| 14 | Lắp đặt cống hộp BxH=1x1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 đoạn ống |
| 15 | Mối nối cống BxH=1x1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mối nối |
| D | Hạng mục IV: Phần Đập thi công | |||
| 1 | Vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,35 | 100m |
| 3 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,6 | m2 |
| 4 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,937 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,227 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất đắp đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,647 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,647 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi