Gói thầu: Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200927766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-14 10:05:00 đến ngày 2020-09-21 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,782,392,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,735,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu bảy trăm ba mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền Đường | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp đất C3 | Theo HS thiết kế | 24,3759 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường | độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,4523 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất để đắp, đất C3 | Theo HS thiết kế | 2,7711 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất C3 | Theo HS thiết kế | 21,6048 | 100m3 |
| 5 | Phá đá C3 | Theo HS thiết kế | 8,6293 | 100m3 |
| 6 | Đào, xúc đá C3 | Theo HS thiết kế | 8,6293 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá C3 đổ đi | Theo HS thiết kế | 8,6293 | 100m3 |
| B | Mặt Đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 12 cm | Theo HS thiết kế | 4,3187 | 100m3 |
| 2 | Giấy dầu chống thấm | Theo HS thiết kế | 35,9895 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường | M250, đá 2x4 | 575,832 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép | Theo HS thiết kế | 3,877 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo HS thiết kế | 72,3 | 10m |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính <= 18mm | Theo HS thiết kế | 1,3155 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính > 18mm | Theo HS thiết kế | 1,6371 | tấn |
| 8 | Quét nhựa đầu thanh thép | Theo HS thiết kế | 213,9642 | m2 |
| 9 | Ống nhựa PVC 28 | Theo HS thiết kế | 22,5 | m |
| 10 | Ma tít nhựa chèn khe co, giãn | Theo HS thiết kế | 388,125 | kg |
| 11 | Gỗ đệm khe co, giãn | Theo HS thiết kế | 0,135 | m3 |
| C | Công Trình Thoát Nước | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Theo HS thiết kế | 1,9647 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng công trình C3 | Theo HS thiết kế | 0,4152 | 100m3 |
| 3 | Xúc đá sau khi phá C3 lên phương tiện vận chuyển | Theo HS thiết kế | 0,4152 | 100m3 |
| 4 | Xây cống vữa xi măng mác 100 | Theo HS thiết kế | 93,8129 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố mác 200, đá 1x2 | Theo HS thiết kế | 7,2442 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính <=10mm, cao <=4m | Theo HS thiết kế | 0,1764 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo HS thiết kế | 0,4336 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HS thiết kế | 6,4119 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm bản đường kính > 10 | Theo HS thiết kế | 0,5743 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm bản đường kính < 10 | Theo HS thiết kế | 0,36 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm bản | Theo HS thiết kế | 0,3356 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mối nối+neo mác 250 | Theo HS thiết kế | 0,3556 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất và lắp dựng bê tông cốt thép tại chỗ, cốt thép mối nối neo đường kính <=10mm | Theo HS thiết kế | 0,0165 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất và lắp dựng bê tông cốt thép tại chỗ, cốt thép mối nối neo đường kính >10mm | Theo HS thiết kế | 0,0218 | tấn |
| 15 | Lắp dựng tấm bản | Theo HS thiết kế | 49 | Cái |
| 16 | Đắp đất, độ chặt K=0,95 | Theo HS thiết kế | 0,6061 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất C3 | Theo HS thiết kế | 1,2798 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá sau khi phá | Theo HS thiết kế | 0,4152 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi